★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Harris Associates (Oakmark)

Manager of the Oakmark funds · Chicago, IL · CIK 813917 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$75.42BGiá trị 13F được báo cáo
226Vị thế
31.5%Tỷ trọng top 10
52.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
11.3%Doanh thu ước tính
+12Mới
−7Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 32.9% (+3.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 14.4% (+1.7pp)
Công nghệ 10.1% (-0.5pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.0% (+0.6pp)
Công nghiệp 9.4% (+0.8pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 7.1% (+1.4pp)
Dịch vụ Truyền thông 5.5% (-3.0pp)
Năng lượng 5.4% (-4.5pp)
Vật liệu Cơ bản 4.0% (+0.5pp)
Bất động sản 1.2% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 KDP Keurig Dr Pepper Inc. 4.0% $3.04B 92.85M -0.2% ▼ Trim 9+
2 ABNB Airbnb, Inc. 3.6% $2.70B 18.86M -1.6% ▼ Trim 7
3 CRM Salesforce, Inc. 3.4% $2.53B 16.15M +8.3% ▲ Add 9+
4 IQV IQVIA Holdings Inc. 3.1% $2.35B 12.18M 0.0% ▲ Add 9+
5 COF Capital One Financial… 3.1% $2.31B 11.49M +10.9% ▲ Add 9+
6 GOOGL Alphabet Inc. 3.0% $2.24B 6.26M -25.4% ▼ Trim 9+
7 SCHW The Charles Schwab… 3.0% $2.23B 24.20M +10.9% ▲ Add 9+
8 ICE Intercontinental Exchange… 3.0% $2.22B 18.05M +10.4% ▲ Add 9+
9 TRGP Targa Resources Corp. 2.8% $2.13B 7.94M -9.0% ▼ Trim 6
10 FCNCA First Citizens BancShares… 2.5% $1.91B 919.35K -3.0% ▼ Trim 9+
11 ELV Elevance Health Inc. 2.5% $1.90B 4.92M +2.7% ▲ Add 7
12 DAL Delta Air Lines, Inc. 2.2% $1.62B 17.33M -3.7% ▼ Trim 9+
13 COP ConocoPhillips 2.1% $1.58B 15.18M -12.9% ▼ Trim 9+
14 MRK Merck & Co., Inc. 2.1% $1.55B 12.07M -2.4% ▼ Trim 8
15 WTW Willis Towers Watson Public… 2.1% $1.54B 5.91M -1.8% ▼ Trim 9+
16 AIG American International… 2.0% $1.52B 20.36M -1.2% ▼ Trim 9+
17 MRSH Marsh & McLennan Companies… 1.9% $1.45B 8.69M +68.1% ▲ Add 2
18 CTVA Corteva, Inc. 1.8% $1.38B 16.33M -1.9% ▼ Trim 9+
19 SYY Sysco Corporation 1.8% $1.36B 16.29M +48.0% ▲ Add 7
20 BAC Bank of America Corporation 1.8% $1.32B 23.09M +22.1% ▲ Add 9+
21 C Citigroup Inc. 1.6% $1.22B 8.75M -5.6% ▼ Trim 9+
22 ALLY Ally Financial Inc. 1.6% $1.20B 26.11M -1.1% ▼ Trim 9+
23 EFX Equifax Inc. 1.6% $1.18B 7.45M -1.1% ▼ Trim 9+
24 AMZN Amazon.com, Inc. 1.5% $1.11B 4.65M -2.2% ▼ Trim 9+
25 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.5% $1.10B 12.74M -1.7% ▼ Trim 5
26 FI Fiserv, Inc. 1.4% $1.09B 22.21M +12.5% ▲ Add 9+
27 UNP Union Pacific Corporation 1.4% $1.05B 3.84M +1.6% ▲ Add 4
28 GM General Motors Company 1.4% $1.02B 13.20M -1.9% ▼ Trim 9+
29 RGA Reinsurance Group of… 1.3% $996.14M 4.68M -3.4% ▼ Trim 9+
30 GEHC GE HealthCare Technologies… 1.3% $981.25M 15.33M -1.7% ▼ Trim 9+
31 AER AerCap Holdings N.V. 1.3% $941.76M 6.46M +9.5% ▲ Add 3
32 GPN Global Payments Inc. 1.2% $936.97M 12.91M +8.9% ▲ Add 9+
33 WFC Wells Fargo & Company 1.2% $900.15M 10.89M -0.8% ▼ Trim 9+
34 CBRE CBRE Group, Inc. 1.1% $810.01M 6.01M -6.4% ▼ Trim 9+
35 STT State Street Corporation 1.1% $808.20M 4.77M -22.5% ▼ Trim 9+
36 NFLX Netflix, Inc. 1.0% $786.47M 11.01M +11.7% ▲ Add 9+
37 SUNB Sunbelt Rentals Holdings Inc 1.0% $782.60M 10.46M -10.2% ▼ Trim 2
38 CDW CDW Corporation 1.0% $779.63M 5.54M +3.0% ▲ Add 5
39 ICLR ICON Public Limited Company 1.0% $776.16M 4.47M +2.7% ▲ Add 5
40 AMRZ Amrize Ltd 1.0% $745.72M 13.99M +23.3% ▲ Add 3
41 CG The Carlyle Group Inc. 1.0% $743.73M 17.66M +6.5% ▲ Add 7
42 CRBG Corebridge Financial, Inc. 1.0% $719.53M 25.13M +0.7% ▲ Add 9+
43 CNC Centene Corp. 0.9% $714.09M 11.12M -21.1% ▼ Trim 9+
44 GOOG Alphabet Inc. 0.9% $684.51M 1.94M +118.4% ▲ Add 9+
45 MAS Masco Corporation 0.9% $676.91M 8.32M -3.2% ▼ Trim 9+
46 ROP Roper Technologies, Inc. 0.9% $668.09M 1.97M +14.2% ▲ Add 2
47 CNHI CNH Industrial N.V. 0.9% $663.34M 59.07M +1.6% ▲ Add 9+
48 NDAQ Nasdaq, Inc. 0.8% $637.87M 8.09M +1.0% ▲ Add 9+
49 TEL TE Connectivity plc 0.8% $614.51M 3.05M +8.2% ▲ Add 9+
50 NKE NIKE, Inc. 0.8% $591.27M 14.40M -2.5% ▼ Trim 5
51 ADBE Adobe Inc. 0.8% $580.02M 2.83M +23.3% ▲ Add 2
52 SYF Synchrony Financial 0.8% $566.29M 7.45M +59.8% ▲ Add 2
53 RJF Raymond James Financial… 0.7% $561.57M 3.69M +7.8% ▲ Add 2
54 LAD Lithia Motors, Inc. 0.7% $556.38M 1.92M -2.1% ▼ Trim 9+
55 CRL Charles River Laboratories… 0.7% $508.27M 2.24M +4.1% ▲ Add 5
56 GPC Genuine Parts Company 0.6% $431.07M 3.65M -7.1% ▼ Trim 8
57 STZ Constellation Brands, Inc. 0.6% $430.77M 3.10M -4.2% ▼ Trim 6
58 PAYC Paycom Software, Inc. 0.6% $426.99M 3.40M +4.3% ▲ Add 9+
59 FBHS Fortune Brands Home &… 0.6% $418.88M 7.63M +3.4% ▲ Add 9+
60 EQH Equitable Holdings, Inc. 0.6% $416.38M 9.49M +33495.5% ▲ Add 2
61 IT Gartner, Inc. 0.5% $369.00M 2.85M -9.2% ▼ Trim 3
62 BDX Becton, Dickinson and… 0.5% $355.77M 2.35M +5.8% ▲ Add 7
63 ACN Accenture plc 0.5% $343.12M 2.76M -4.7% ▼ Trim 2
64 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.4% $319.31M 5.52M -2.0% ▼ Trim 6
65 PSX Phillips 66 0.4% $297.17M 1.76M -80.8% ▼ Trim 9+
66 BKNG Booking Holdings Inc. 0.4% $277.61M 1.56M Mới New 1
67 CPNG Coupang, Inc. 0.3% $248.34M 14.30M +43.2% ▲ Add 2
68 V Visa Inc. 0.3% $244.16M 711.66K -0.8% ▼ Trim 9+
69 MOH Molina Healthcare, Inc. 0.3% $218.98M 957.50K -2.1% ▼ Trim 6
70 DE Deere & Company 0.3% $198.57M 313.03K -39.6% ▼ Trim 9+
71 FMX Fomento Económico Mexicano… 0.3% $197.17M 1.54M -31.3% ▼ Trim 4
72 CMCSA Comcast Corporation 0.2% $176.11M 7.17M -72.9% ▼ Trim 9+
73 OC Owens Corning 0.2% $174.14M 1.10M +19.7% ▲ Add 5
74 BC Brunswick Corporation 0.2% $161.18M 1.91M -14.3% ▼ Trim 9+
75 HLN Haleon plc 0.2% $157.05M 16.83M +12.0% ▲ Add 2
76 ABM ABM Industries Inc. 0.2% $128.84M 2.91M +1.1% ▲ Add 9+
77 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 0.2% $128.05M 4.80M -85.4% ▼ Trim 9+
78 MTN Vail Resorts, Inc. 0.1% $104.07M 764.38K +2.5% ▲ Add 9+
79 ORCL Oracle Corporation 0.1% $95.39M 650.88K -12.1% ▼ Trim 9+
80 LBRDA Liberty Broadband… 0.1% $87.80M 2.64M -34.5% ▼ Trim 9+
81 NVST Envista Holdings Corp 0.1% $72.64M 2.76M -15.5% ▼ Trim 9+
82 THO Thor Industries, Inc. 0.1% $69.44M 923.94K -4.0% ▼ Trim 9+
83 AXP American Express Company 0.1% $68.82M 203.45K -0.1% ▼ Trim 9+
84 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.1% $60.08M 154.10K -2.6% ▼ Trim 9+
85 MPC Marathon Petroleum… 0.1% $58.55M 229.01K -91.8% ▼ Trim 6
86 COO The Cooper Companies, Inc. 0.1% $54.97M 766.52K Mới New 1
87 MA Mastercard Incorporated 0.1% $51.87M 100.99K -14.9% ▼ Trim 9+
88 RYAAY Ryanair Holdings plc 0.1% $51.19M 790.54K -6.6% ▼ Trim 9+
89 WEN The Wendy's Company 0.1% $46.32M 5.59M -5.8% ▼ Trim 9+
90 ALSN Allison Transmission… 0.1% $45.41M 402.76K -24.3% ▼ Trim 9+
91 WMG Warner Music Group Corp. 0.1% $43.61M 1.61M 0.0% ▲ Add 9+
92 BLK BlackRock, Inc. 0.1% $42.86M 44.58K -18.3% ▼ Trim 7
93 AAPL Apple Inc. 0.1% $37.99M 131.31K -0.2% ▼ Trim 9+
94 CVS CVS Health Corp. 0.0% $34.74M 335.82K -32.0% ▼ Trim 9+
95 CIGI Colliers International… 0.0% $33.21M 354.20K +13.1% ▲ Add 9+
96 EOG EOG Resources, Inc. 0.0% $31.76M 244.81K -94.1% ▼ Trim 9+
97 ZGN Ermenegildo Zegna N.V. 0.0% $31.71M 2.44M -16.4% ▼ Trim 4
98 KKR KKR & Co. Inc. 0.0% $31.57M 343.97K -7.0% ▼ Trim 9+
99 HLT Hilton Worldwide Holdings… 0.0% $28.19M 85.30K -10.8% ▼ Trim 9+
100 GS The Goldman Sachs Group… 0.0% $27.53M 27.22K -5.0% ▼ Trim 9+
101 MSFT Microsoft Corporation 0.0% $25.59M 68.61K +915.4% ▲ Add 9+
102 ALV Autoliv, Inc. 0.0% $24.92M 214.49K -8.0% ▼ Trim 9+
103 CWK Cushman & Wakefield plc 0.0% $24.88M 1.86M -1.4% ▼ Trim 9+
104 WDAY Workday, Inc. 0.0% $23.60M 192.76K +1552.2% ▲ Add 9+
105 CCK Crown Holdings, Inc. 0.0% $21.34M 190.87K -0.4% ▼ Trim 9+
106 OPLN OPENLANE, Inc. 0.0% $15.93M 386.22K -32.4% ▼ Trim 9+
107 TXN Texas Instruments… 0.0% $13.79M 46.26K -2.6% ▼ Trim 9+
108 CHTR Charter Communications, Inc. 0.0% $13.76M 96.78K -97.6% ▼ Trim 9+
109 BWA BorgWarner Inc. 0.0% $12.86M 193.74K -12.8% ▼ Trim 9+
110 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $12.64M 25.25K -0.7% ▼ Trim 9+
111 BIRK Birkenstock Holding plc 0.0% $7.96M 185.10K Mới New 1
112 WAT Waters Corporation 0.0% $6.91M 18.41K -93.6% ▼ Trim 2
113 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.0% $6.13M 42.42K -1.3% ▼ Trim 9+
114 META Meta Platforms, Inc. 0.0% $2.62M 4.66K +4.3% ▲ Add 9+
115 DOV Dover Corporation 0.0% $2.51M 11.21K -5.5% ▼ Trim 9+
116 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $2.50M 12.47K +0.1% ▲ Add 8
117 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $2.03M 6.21K +6.9% ▲ Add 9+
118 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $1.96M 1.84K 0.0% Held 9+
119 CSL Carlisle Companies… 0.0% $1.67M 4.61K -8.4% ▼ Trim 9+
120 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $1.60M 2.15K -72.2% ▼ Trim 9+
121 LEA Lear Corporation 0.0% $1.53M 11.43K -4.2% ▼ Trim 9+
122 BABA Alibaba Group Holding… 0.0% $1.48M 15.41K +14.7% ▲ Add 7
123 AMAT Applied Materials, Inc. 0.0% $1.41M 1.95K -11.6% ▼ Trim 5
124 PM Philip Morris International… 0.0% $1.10M 6.09K +19.5% ▲ Add 9+
125 JCI Johnson Controls… 0.0% $1.07M 7.35K 0.0% Held 9+
126 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $956,713 4.39K +70.7% ▲ Add 9+
127 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $933,378 18.73K -17.2% ▼ Trim 9+
128 MCO Moody's Corporation 0.0% $862,813 1.91K 0.0% Held 9+
129 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $672,017 1.78K -1.9% ▼ Trim 5
130 HRI Herc Holdings Inc. 0.0% $644,313 4.50K 0.0% Held 9+
131 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $608,969 2.42K -9.8% ▼ Trim 5
132 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $516,954 431 -4.2% ▼ Trim 5
133 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.0% $508,296 875 Mới New 1
134 THC Tenet Healthcare Corporation 0.0% $448,992 2.40K 0.0% Held 9+
135 BX Blackstone Inc. 0.0% $441,263 3.75K 0.0% Held 3
136 DHR Danaher Corporation 0.0% $350,102 1.84K 0.0% Held 9+
137 WMT Walmart Inc. 0.0% $335,476 2.96K +42.4% ▲ Add 6
138 COST Costco Wholesale Corporation 0.0% $334,898 358 -1.1% ▼ Trim 5
139 SGOV iShares 0-3 Month Treasury… 0.0% $317,211 3.15K -15.7% ▼ Trim 3
140 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $288,545 295 0.0% Held 5
141 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $272,831 2.02K +21.0% ▲ Add 5
142 UL Unilever PLC 0.0% $271,502 4.52K +9.5% ▲ Add 2
143 SAP SAP SE 0.0% $257,826 1.67K +15.1% ▲ Add 2
144 INTC Intel Corp. 0.0% $245,330 1.76K Mới New 1
145 OSK Oshkosh Corp 0.0% $241,731 1.57K 0.0% Held 4
146 IDXX IDEXX Laboratories, Inc. 0.0% $239,530 455 -5.6% ▼ Trim 4
147 DEO Diageo plc 0.0% $232,700 2.90K -12.1% ▼ Trim 9+
148 CVX Chevron Corporation 0.0% $223,776 1.35K 0.0% Held 9+
149 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $219,080 1.49K 0.0% Held 5
150 VOT Vanguard Morningstar… 0.0% $214,410 700 0.0% Held 5
151 MU Micron Technology, Inc. 0.0% $207,772 180 Mới New 1
152 RSP Invesco S&P 500 Equal… 0.0% $206,174 969 Mới New 1
153 PUK Prudential plc 0.0% $204,694 7.63K Mới New 1
154 KB KB Financial Group Inc. 0.0% $204,042 1.94K -97.7% ▼ Trim 5
155 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $171,411 1.09K 0.0% Held 8
156 IWM iShares Russell 2000 ETF 0.0% $160,140 533 0.0% Held 6
157 VUG Vanguard Morningstar Growth… 0.0% $144,457 1.68K Mới New 1
158 XT iShares Future Exponential… 0.0% $46,521 563 Mới New 1
159 IJK iShares S&P Mid-Cap 400… 0.0% $34,310 292 Mới New 1
160 IJR iShares Core S&P Small-Cap… 0.0% $26,251 177 Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
120–1 quý
232–4 quý
345–8 quý
919+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Artisan Partners Limited Partnership 65 15.4% 0.3159 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 45 7.8% 0.2894 So sánh ⇄
Dodge & Cox 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 109 10.5% 0.1959 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 101 14.0% 0.1798 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 36 13.9% 0.1715 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 53 14.1% 0.1707 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 92 12.6% 0.1682 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$75.42B · 226 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$75.03B · 224 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$79.12B · 228 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$62.38B · 235 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$61.50B · 231 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$59.55B · 216 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$75.99B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$76.62B · 203 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$59.08B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi