★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Harris Associates (Oakmark)

Manager of the Oakmark funds · Chicago, IL · CIK 813917 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$79.12BGiá trị 13F được báo cáo
228Vị thế
31.4%Tỷ trọng top 10
51.40Danh mục nắm giữ hiệu lực
4.1%Doanh thu ước tính
+9Mới
−19Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 29.7% (-1.6pp)
Chăm sóc sức khỏe 14.0% (+1.4pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.5% (-0.9pp)
Năng lượng 9.6% (-0.4pp)
Công nghiệp 9.5% (+1.2pp)
Dịch vụ Truyền thông 9.3% (-2.1pp)
Công nghệ 7.5% (+0.9pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 5.0% (+0.3pp)
Vật liệu Cơ bản 3.4% (+1.6pp)
Bất động sản 1.5% (-0.3pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GOOGL Alphabet Inc. 3.5% $2.79B 8.92M -21.8% ▼ Trim 7
2 COF Capital One Financial… 3.3% $2.62B 10.83M +19.9% ▲ Add 7
3 CRM Salesforce, Inc. 3.3% $2.59B 9.79M +39.0% ▲ Add 7
4 IQV IQVIA Holdings Inc. 3.2% $2.55B 11.32M -0.6% ▼ Trim 7
5 ABNB Airbnb, Inc. 3.2% $2.54B 18.69M +21.0% ▲ Add 5
6 ICE Intercontinental Exchange… 3.2% $2.52B 15.58M +52.9% ▲ Add 7
7 KDP Keurig Dr Pepper Inc. 3.1% $2.42B 86.27M +37.8% ▲ Add 7
8 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 2.9% $2.27B 78.85M -17.8% ▼ Trim 7
9 COP ConocoPhillips 2.9% $2.25B 24.00M +27.2% ▲ Add 7
10 SCHW The Charles Schwab… 2.8% $2.20B 22.03M +3.8% ▲ Add 7
11 FCNCA First Citizens BancShares… 2.5% $1.99B 928.94K +26.0% ▲ Add 7
12 AIG American International… 2.4% $1.89B 22.14M +24.5% ▲ Add 7
13 WTW Willis Towers Watson Public… 2.3% $1.84B 5.61M +30.7% ▲ Add 7
14 PSX Phillips 66 2.3% $1.80B 13.98M +2.5% ▲ Add 7
15 TRGP Targa Resources Corp. 2.3% $1.80B 9.73M +134.2% ▲ Add 4
16 ELV Elevance Health Inc. 2.1% $1.68B 4.79M +50.3% ▲ Add 5
17 EFX Equifax Inc. 2.1% $1.64B 7.56M +29.5% ▲ Add 7
18 MRK Merck & Co., Inc. 1.9% $1.48B 14.09M +43.4% ▲ Add 6
19 DE Deere & Company 1.9% $1.46B 3.14M +45.4% ▲ Add 7
20 GM General Motors Company 1.8% $1.42B 17.41M -17.3% ▼ Trim 7
21 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.7% $1.36B 19.67M +45.4% ▲ Add 7
22 GEHC GE HealthCare Technologies… 1.6% $1.30B 15.85M +43.9% ▲ Add 7
23 ALLY Ally Financial Inc. 1.6% $1.22B 27.05M +0.2% ▲ Add 7
24 WFC Wells Fargo & Company 1.5% $1.20B 12.90M +19.4% ▲ Add 7
25 C Citigroup Inc. 1.5% $1.17B 10.04M -27.3% ▼ Trim 7
26 CTVA Corteva, Inc. 1.4% $1.14B 17.03M +168.1% ▲ Add 7
27 CBRE CBRE Group, Inc. 1.4% $1.11B 6.93M +0.6% ▲ Add 7
28 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.4% $1.10B 12.26M +158.2% ▲ Add 3
29 BAC Bank of America Corporation 1.4% $1.09B 19.85M -26.9% ▼ Trim 7
30 FI Fiserv, Inc. 1.3% $1.04B 15.55M +130.0% ▲ Add 7
31 AMZN Amazon.com, Inc. 1.3% $1.03B 4.46M +2.5% ▲ Add 7
32 NKE NIKE, Inc. 1.2% $952.90M 14.96M +72.3% ▲ Add 3
33 CHTR Charter Communications, Inc. 1.2% $906.98M 4.34M +24.3% ▲ Add 7
34 CG The Carlyle Group Inc. 1.1% $898.37M 15.20M +39.1% ▲ Add 5
35 GPN Global Payments Inc. 1.1% $878.36M 11.35M +66.4% ▲ Add 7
36 RGA Reinsurance Group of… 1.1% $866.96M 4.26M +27.4% ▲ Add 7
37 UNP Union Pacific Corporation 1.1% $845.82M 3.66M +149.5% ▲ Add 2
38 AER AerCap Holdings N.V. 1.1% $839.63M 5.84M Mới New 1
39 NDAQ Nasdaq, Inc. 1.1% $837.42M 8.62M +46.0% ▲ Add 7
40 CMCSA Comcast Corporation 1.0% $820.73M 27.46M +24.5% ▲ Add 7
41 STT State Street Corporation 1.0% $813.57M 6.31M -17.2% ▼ Trim 7
42 EOG EOG Resources, Inc. 1.0% $774.16M 7.37M +61.6% ▲ Add 7
43 CRBG Corebridge Financial, Inc. 0.9% $735.24M 24.37M +30.1% ▲ Add 7
44 TEL TE Connectivity plc 0.9% $734.85M 3.23M -19.4% ▼ Trim 7
45 MAS Masco Corporation 0.9% $729.91M 11.50M +55.2% ▲ Add 7
46 CNHI CNH Industrial N.V. 0.9% $676.94M 73.42M -7.5% ▼ Trim 7
47 MPC Marathon Petroleum… 0.8% $655.72M 4.03M +0.7% ▲ Add 4
48 LAD Lithia Motors, Inc. 0.8% $653.70M 1.97M -0.8% ▼ Trim 7
49 CDW CDW Corporation 0.8% $616.42M 4.53M +1548.5% ▲ Add 3
50 AMRZ Amrize Ltd 0.8% $615.41M 11.38M Mới New 1
51 SYY Sysco Corporation 0.7% $583.15M 7.91M -4.7% ▼ Trim 5
52 BDX Becton, Dickinson and… 0.7% $551.49M 2.84M -8.8% ▼ Trim 5
53 GPC Genuine Parts Company 0.7% $534.51M 4.35M +49.3% ▲ Add 6
54 PAYC Paycom Software, Inc. 0.6% $511.51M 3.21M +68.5% ▲ Add 7
55 ICLR ICON Public Limited Company 0.6% $457.40M 2.51M +7.2% ▲ Add 3
56 STZ Constellation Brands, Inc. 0.6% $446.18M 3.23M +57.8% ▲ Add 4
57 MOH Molina Healthcare, Inc. 0.5% $407.20M 2.35M -12.5% ▼ Trim 4
58 FBHS Fortune Brands Home &… 0.5% $382.20M 7.64M -1.4% ▼ Trim 7
59 CNC Centene Corp. 0.5% $372.43M 9.05M -0.8% ▼ Trim 7
60 AZN AstraZeneca PLC 0.4% $342.87M 3.73M Mới New 1
61 CRL Charles River Laboratories… 0.4% $334.65M 1.68M +13.9% ▲ Add 3
62 GOOG Alphabet Inc. 0.4% $301.74M 961.57K -18.9% ▼ Trim 7
63 APA APA Corporation 0.4% $284.83M 11.64M -53.4% ▼ Trim 7
64 FMX Fomento Económico Mexicano… 0.3% $273.37M 2.70M -0.1% ▼ Trim 2
65 V Visa Inc. 0.3% $257.89M 735.34K -2.9% ▼ Trim 7
66 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.3% $248.68M 4.62M +221.9% ▲ Add 4
67 IT Gartner, Inc. 0.3% $243.19M 963.98K Mới New 1
68 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.3% $218.69M 1.02M +58.9% ▲ Add 4
69 LBRDA Liberty Broadband… 0.3% $201.84M 4.15M -35.2% ▼ Trim 7
70 BC Brunswick Corporation 0.2% $180.81M 2.44M -28.2% ▼ Trim 7
71 BAX Baxter International Inc. 0.2% $161.40M 8.45M -0.3% ▼ Trim 7
72 RYAAY Ryanair Holdings plc 0.2% $161.25M 2.23M -27.0% ▼ Trim 7
73 SEE Sealed Air Corporation 0.2% $157.68M 3.81M -28.3% ▼ Trim 7
74 ORCL Oracle Corporation 0.2% $148.33M 761.00K -5.0% ▼ Trim 7
75 CE Celanese Corporation 0.2% $143.82M 3.40M -1.0% ▼ Trim 7
76 ABM ABM Industries Inc. 0.1% $114.71M 2.71M -2.1% ▼ Trim 7
77 THO Thor Industries, Inc. 0.1% $108.93M 1.06M -2.0% ▼ Trim 7
78 NVST Envista Holdings Corp 0.1% $100.86M 4.65M -32.2% ▼ Trim 7
79 MTN Vail Resorts, Inc. 0.1% $94.92M 714.78K -20.6% ▼ Trim 7
80 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.1% $84.52M 181.04K -18.4% ▼ Trim 7
81 WEN The Wendy's Company 0.1% $83.02M 9.97M -6.0% ▼ Trim 7
82 AXP American Express Company 0.1% $81.05M 219.08K -9.9% ▼ Trim 7
83 MA Mastercard Incorporated 0.1% $67.95M 119.03K -5.4% ▼ Trim 7
84 ALSN Allison Transmission… 0.1% $66.43M 678.53K -4.5% ▼ Trim 7
85 BWA BorgWarner Inc. 0.1% $61.91M 1.37M -33.5% ▼ Trim 7
86 BLK BlackRock, Inc. 0.1% $58.24M 54.41K -18.4% ▼ Trim 5
87 WMG Warner Music Group Corp. 0.1% $50.69M 1.65M -20.2% ▼ Trim 7
88 KKR KKR & Co. Inc. 0.1% $47.19M 370.19K -2.6% ▼ Trim 7
89 CVS CVS Health Corp. 0.1% $41.67M 525.05K -4.3% ▼ Trim 7
90 OPLN OPENLANE, Inc. 0.1% $40.95M 1.38M -18.3% ▼ Trim 7
91 AAPL Apple Inc. 0.0% $36.20M 133.17K +3.4% ▲ Add 7
92 ZGN Ermenegildo Zegna N.V. 0.0% $32.94M 3.21M -9.6% ▼ Trim 2
93 HLT Hilton Worldwide Holdings… 0.0% $32.87M 114.42K -9.4% ▼ Trim 7
94 CWK Cushman & Wakefield plc 0.0% $32.12M 1.98M -14.1% ▼ Trim 7
95 OC Owens Corning 0.0% $31.39M 280.53K +7.1% ▲ Add 3
96 ALV Autoliv, Inc. 0.0% $30.34M 255.59K -3.4% ▼ Trim 7
97 GS The Goldman Sachs Group… 0.0% $29.05M 33.05K -10.2% ▼ Trim 7
98 GRFS Grifols, S.A. 0.0% $25.14M 2.69M -1.6% ▼ Trim 7
99 CCK Crown Holdings, Inc. 0.0% $19.88M 193.11K +3.5% ▲ Add 7
100 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $13.07M 26.00K -3.9% ▼ Trim 7
101 MGA Magna International Inc. 0.0% $11.02M 206.68K -90.4% ▼ Trim 7
102 CIGI Colliers International… 0.0% $10.67M 72.60K -9.5% ▼ Trim 7
103 TXN Texas Instruments… 0.0% $8.37M 48.27K -0.1% ▼ Trim 7
104 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.0% $7.85M 67.65K -98.0% ▼ Trim 7
105 CSX CSX Corporation 0.0% $7.05M 194.36K 0.0% Held 3
106 OMC Omnicom Group Inc. 0.0% $4.95M 61.34K Mới New 1
107 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $3.79M 19.86K +2554.9% ▲ Add 7
108 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $3.43M 5.04K +151.7% ▲ Add 7
109 MSFT Microsoft Corporation 0.0% $3.31M 6.85K -12.7% ▼ Trim 7
110 HHH Howard Hughes Holdings Inc. 0.0% $3.06M 38.39K -34.7% ▼ Trim 7
111 NFLX Netflix, Inc. 0.0% $3.05M 32.54K +0.6% ✂ ▲ Add 7
112 APTV Aptiv PLC 0.0% $2.95M 38.81K -34.4% ▼ Trim 6
113 META Meta Platforms, Inc. 0.0% $2.83M 4.29K +12.4% ▲ Add 7
114 LEA Lear Corporation 0.0% $2.61M 22.75K -44.9% ▼ Trim 7
115 KR The Kroger Co. 0.0% $2.60M 41.65K -85.4% ▼ Trim 7
116 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $2.45M 13.15K -12.3% ▼ Trim 6
117 DOV Dover Corporation 0.0% $2.32M 11.86K -2.1% ▼ Trim 7
118 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $1.91M 5.93K +4.0% ▲ Add 7
119 CSL Carlisle Companies… 0.0% $1.75M 5.48K -12.1% ▼ Trim 7
120 BABA Alibaba Group Holding… 0.0% $1.41M 9.59K +345.0% ▲ Add 5
121 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $1.38M 2.41K 0.0% Held 7
122 WDAY Workday, Inc. 0.0% $1.23M 5.73K -13.2% ▼ Trim 7
123 MBC MasterBrand, Inc. 0.0% $1.20M 108.72K -1.4% ▼ Trim 7
124 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $1.13M 23.00K 0.0% Held 7
125 HRI Herc Holdings Inc. 0.0% $1.05M 7.11K -2.3% ▼ Trim 7
126 MCO Moody's Corporation 0.0% $995,136 1.95K -25.1% ▼ Trim 7
127 JCI Johnson Controls… 0.0% $977,759 8.16K -5.4% ▼ Trim 7
128 PM Philip Morris International… 0.0% $817,880 5.10K 0.0% Held 7
129 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $612,810 2.68K -15.2% ▼ Trim 3
130 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $591,831 1.71K 0.0% Held 3
131 BX Blackstone Inc. 0.0% $578,025 3.75K Mới New 1
132 COST Costco Wholesale Corporation 0.0% $565,695 656 +12.9% ▲ Add 3
133 AMAT Applied Materials, Inc. 0.0% $565,378 2.20K 0.0% Held 3
134 DHR Danaher Corporation 0.0% $517,588 2.26K -31.9% ▼ Trim 7
135 PANW Palo Alto Networks, Inc. 0.0% $486,288 2.64K Mới New 1
136 THC Tenet Healthcare Corporation 0.0% $476,928 2.40K 0.0% Held 7
137 UNH UnitedHealth Group… 0.0% $466,776 1.41K 0.0% Held 2
138 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $444,918 414 0.0% Held 3
139 WMT Walmart Inc. 0.0% $391,272 3.51K +33.2% ▲ Add 4
140 MCD McDonald's Corporation 0.0% $389,067 1.27K 0.0% Held 5
141 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.0% $327,665 1.53K 0.0% Held 3
142 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.0% $313,482 541 0.0% Held 2
143 IDXX IDEXX Laboratories, Inc. 0.0% $307,821 455 0.0% Held 2
144 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $304,836 2.12K 0.0% Held 3
145 DEO Diageo plc 0.0% $301,514 3.50K -31.9% ▼ Trim 7
146 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $271,859 1.90K +2.8% ▲ Add 3
147 KB KB Financial Group Inc. 0.0% $268,015 3.12K -7.4% ▼ Trim 3
148 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $259,293 295 0.0% Held 3
149 ABT Abbott Laboratories 0.0% $256,343 2.05K 0.0% Held 3
150 AON Aon plc 0.0% $246,663 699 -0.7% ▼ Trim 3
151 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $236,588 1.97K 0.0% Held 4
152 PUK Prudential plc 0.0% $234,022 7.52K +0.3% ▲ Add 4
153 HDB HDFC Bank Limited 0.0% $219,240 6.00K -31.5% ▼ Trim 3
154 ADP Automatic Data Processing… 0.0% $207,070 805 0.0% Held 7
155 OSK Oshkosh Corp 0.0% $206,661 1.65K 0.0% Held 2
156 DIS The Walt Disney Company 0.0% $205,924 1.81K -5.9% ▼ Trim 7
157 CVX Chevron Corporation 0.0% $205,754 1.35K -18.3% ▼ Trim 7
158 VOT Vanguard Morningstar… 0.0% $195,398 700 0.0% Held 3
159 PDX PIMCO DYNAMIC INCOME STRATEG 0.0% $187,800 10.00K 0.0% Held 3
160 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $154,507 1.09K 0.0% Held 6
161 NUV NUVEEN MUN VALUE FD INC 0.0% $134,580 14.85K Mới New 1
162 IWM iShares Russell 2000 ETF 0.0% $131,203 533 0.0% Held 4
163 SGOV iShares 0-3 Month Treasury… 0.0% $40,152 400 Mới New 1
164 INDA iShares MSCI India ETF 0.0% $32,430 600 0.0% Held 5
165 EUFN iShares MSCI Europe… 0.0% $22,254 600 0.0% Held 5
166 IEUR iShares Core MSCI Europe ETF 0.0% $3,265 46 0.0% Held 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
90–1 quý
402–4 quý
1175–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Artisan Partners Limited Partnership 65 15.4% 0.3159 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 45 7.8% 0.2894 So sánh ⇄
Dodge & Cox 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 109 10.5% 0.1959 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 101 14.0% 0.1798 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 36 13.9% 0.1715 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 53 14.1% 0.1707 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 92 12.6% 0.1682 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$75.42B · 226 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$75.03B · 224 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$79.12B · 228 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$62.38B · 235 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$61.50B · 231 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$59.55B · 216 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$75.99B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$76.62B · 203 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$59.08B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi