★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Harris Associates (Oakmark)

Manager of the Oakmark funds · Chicago, IL · CIK 813917 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$75.03BGiá trị 13F được báo cáo
224Vị thế
30.9%Tỷ trọng top 10
54.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
10.1%Doanh thu ước tính
+15Mới
−26Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 29.8% (+0.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 12.7% (-1.3pp)
Công nghệ 10.6% (+3.1pp)
Năng lượng 9.9% (+0.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 9.4% (-1.1pp)
Công nghiệp 8.6% (-0.9pp)
Dịch vụ Truyền thông 8.5% (-0.8pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 5.7% (+0.7pp)
Vật liệu Cơ bản 3.5% (+0.1pp)
Bất động sản 1.2% (-0.3pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 CRM Salesforce, Inc. 3.7% $2.78B 14.92M +52.4% ▲ Add 8
2 ICE Intercontinental Exchange… 3.4% $2.57B 16.34M +4.9% ▲ Add 8
3 KDP Keurig Dr Pepper Inc. 3.3% $2.45B 93.08M +7.9% ▲ Add 8
4 ABNB Airbnb, Inc. 3.2% $2.42B 19.16M +2.5% ▲ Add 6
5 GOOGL Alphabet Inc. 3.2% $2.41B 8.39M -5.9% ▼ Trim 8
6 COP ConocoPhillips 3.1% $2.30B 17.43M -27.4% ▼ Trim 8
7 TRGP Targa Resources Corp. 2.9% $2.19B 8.72M -10.3% ▼ Trim 5
8 IQV IQVIA Holdings Inc. 2.8% $2.08B 12.18M +7.6% ▲ Add 8
9 SCHW The Charles Schwab… 2.7% $2.05B 21.81M -1.0% ▼ Trim 8
10 COF Capital One Financial… 2.5% $1.89B 10.36M -4.3% ▼ Trim 8
11 FCNCA First Citizens BancShares… 2.4% $1.79B 948.10K +2.1% ▲ Add 8
12 WTW Willis Towers Watson Public… 2.3% $1.75B 6.02M +7.2% ▲ Add 8
13 PSX Phillips 66 2.2% $1.66B 9.13M -34.6% ▼ Trim 8
14 AIG American International… 2.1% $1.55B 20.60M -7.0% ▼ Trim 8
15 MRK Merck & Co., Inc. 2.0% $1.49B 12.37M -12.2% ▼ Trim 7
16 ELV Elevance Health Inc. 1.9% $1.40B 4.80M 0.0% ▲ Add 6
17 CTVA Corteva, Inc. 1.9% $1.39B 16.66M -2.2% ▼ Trim 8
18 EFX Equifax Inc. 1.8% $1.36B 7.53M -0.4% ▼ Trim 8
19 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.6% $1.20B 18.00M -8.5% ▼ Trim 8
20 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.6% $1.17B 12.96M +5.7% ▲ Add 4
21 GEHC GE HealthCare Technologies… 1.5% $1.11B 15.59M -1.6% ▼ Trim 8
22 FI Fiserv, Inc. 1.5% $1.10B 19.74M +26.9% ▲ Add 8
23 C Citigroup Inc. 1.4% $1.05B 9.27M -7.7% ▼ Trim 8
24 ALLY Ally Financial Inc. 1.4% $1.04B 26.41M -2.4% ▼ Trim 8
25 GM General Motors Company 1.3% $1.00B 13.46M -22.7% ▼ Trim 8
26 AMZN Amazon.com, Inc. 1.3% $991.51M 4.76M +6.7% ▲ Add 8
27 RGA Reinsurance Group of… 1.3% $990.27M 4.85M +13.8% ▲ Add 8
28 NFLX Netflix, Inc. 1.3% $948.02M 9.86M +30200.5% ▲ Add 8
29 BAC Bank of America Corporation 1.2% $921.76M 18.91M -4.8% ▼ Trim 8
30 UNP Union Pacific Corporation 1.2% $917.70M 3.78M +3.4% ▲ Add 3
31 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 1.2% $902.72M 32.87M -58.3% ▼ Trim 8
32 MRSH Marsh & McLennan Companies… 1.2% $896.58M 5.17M Mới New 1
33 WFC Wells Fargo & Company 1.2% $874.37M 10.98M -14.9% ▼ Trim 8
34 CBRE CBRE Group, Inc. 1.2% $869.95M 6.42M -7.3% ▼ Trim 8
35 CHTR Charter Communications, Inc. 1.1% $861.15M 3.99M -8.2% ▼ Trim 8
36 AER AerCap Holdings N.V. 1.1% $809.58M 5.90M +1.1% ▲ Add 2
37 CG The Carlyle Group Inc. 1.1% $802.50M 16.58M +9.1% ▲ Add 6
38 GPN Global Payments Inc. 1.1% $797.86M 11.86M +4.5% ▲ Add 8
39 SYY Sysco Corporation 1.0% $785.27M 11.01M +39.1% ▲ Add 6
40 NKE NIKE, Inc. 1.0% $780.48M 14.78M -1.2% ▼ Trim 4
41 STT State Street Corporation 1.0% $778.08M 6.15M -2.5% ▼ Trim 8
42 CMCSA Comcast Corporation 1.0% $759.32M 26.45M -3.7% ▼ Trim 8
43 SUNB Sunbelt Rentals Holdings Inc 1.0% $758.52M 11.65M Mới New 1
44 MPC Marathon Petroleum… 0.9% $685.16M 2.81M -30.4% ▼ Trim 5
45 NDAQ Nasdaq, Inc. 0.9% $679.98M 8.01M -7.1% ▼ Trim 8
46 CDW CDW Corporation 0.9% $651.46M 5.38M +18.9% ▲ Add 4
47 CNHI CNH Industrial N.V. 0.9% $639.40M 58.13M -20.8% ▼ Trim 8
48 AMRZ Amrize Ltd 0.8% $635.53M 11.34M -0.3% ▼ Trim 2
49 ROP Roper Technologies, Inc. 0.8% $612.02M 1.73M Mới New 1
50 EOG EOG Resources, Inc. 0.8% $597.25M 4.13M -44.0% ▼ Trim 8
51 CRBG Corebridge Financial, Inc. 0.8% $595.65M 24.96M +2.4% ▲ Add 8
52 TEL TE Connectivity plc 0.8% $588.64M 2.82M -12.8% ▼ Trim 8
53 ACN Accenture plc 0.8% $573.44M 2.89M Mới New 1
54 ADBE Adobe Inc. 0.7% $557.58M 2.29M Mới New 1
55 MAS Masco Corporation 0.7% $518.98M 8.60M -25.3% ▼ Trim 8
56 IT Gartner, Inc. 0.7% $496.52M 3.14M +225.3% ▲ Add 2
57 RJF Raymond James Financial… 0.7% $495.95M 3.43M Mới New 1
58 LAD Lithia Motors, Inc. 0.7% $488.61M 1.96M -0.5% ▼ Trim 8
59 STZ Constellation Brands, Inc. 0.6% $484.99M 3.23M 0.0% ▼ Trim 5
60 ICLR ICON Public Limited Company 0.6% $481.52M 4.35M +73.3% ▲ Add 4
61 CNC Centene Corp. 0.6% $461.45M 14.09M +55.7% ▲ Add 8
62 GPC Genuine Parts Company 0.6% $416.02M 3.93M -9.5% ▼ Trim 7
63 PAYC Paycom Software, Inc. 0.5% $395.95M 3.26M +1.5% ▲ Add 8
64 CRL Charles River Laboratories… 0.5% $371.44M 2.15M +28.4% ▲ Add 4
65 BDX Becton, Dickinson and… 0.5% $349.37M 2.22M -38.5% ✂ ▼ Trim 6
66 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.4% $324.60M 5.63M +21.9% ▲ Add 5
67 SYF Synchrony Financial 0.4% $316.91M 4.66M Mới New 1
68 DE Deere & Company 0.4% $292.07M 518.49K -83.5% ▼ Trim 8
69 FBHS Fortune Brands Home &… 0.4% $287.56M 7.38M -3.4% ▼ Trim 8
70 GOOG Alphabet Inc. 0.3% $254.49M 887.16K -7.7% ▼ Trim 8
71 FMX Fomento Económico Mexicano… 0.3% $249.18M 2.24M -17.1% ▼ Trim 3
72 V Visa Inc. 0.3% $216.78M 717.26K -2.5% ▼ Trim 8
73 LBRDA Liberty Broadband… 0.3% $202.86M 4.03M -2.9% ▼ Trim 8
74 CPNG Coupang, Inc. 0.3% $188.46M 9.98M Mới New 1
75 BC Brunswick Corporation 0.2% $162.49M 2.23M -8.3% ▼ Trim 8
76 HLN Haleon plc 0.2% $150.47M 15.03M Mới New 1
77 MOH Molina Healthcare, Inc. 0.2% $130.39M 978.15K -58.3% ▼ Trim 5
78 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.2% $115.35M 1.13M +11.3% ▲ Add 5
79 ABM ABM Industries Inc. 0.1% $111.02M 2.88M +6.3% ▲ Add 8
80 ORCL Oracle Corporation 0.1% $108.94M 740.52K -2.7% ▼ Trim 8
81 OC Owens Corning 0.1% $99.06M 915.39K +226.3% ▲ Add 4
82 MTN Vail Resorts, Inc. 0.1% $95.67M 745.56K +4.3% ▲ Add 8
83 WAT Waters Corporation 0.1% $85.98M 288.71K Mới New 1
84 NVST Envista Holdings Corp 0.1% $82.75M 3.26M -29.8% ▼ Trim 8
85 THO Thor Industries, Inc. 0.1% $76.90M 962.58K -9.3% ▼ Trim 8
86 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.1% $74.84M 158.14K -12.7% ▼ Trim 8
87 ALSN Allison Transmission… 0.1% $62.28M 532.01K -21.6% ▼ Trim 8
88 AXP American Express Company 0.1% $61.62M 203.71K -7.0% ▼ Trim 8
89 MA Mastercard Incorporated 0.1% $59.27M 118.61K -0.3% ▼ Trim 8
90 SEE Sealed Air Corporation 0.1% $53.75M 1.28M -66.4% ▼ Trim 8
91 BLK BlackRock, Inc. 0.1% $52.47M 54.55K +0.3% ▲ Add 6
92 RYAAY Ryanair Holdings plc 0.1% $48.91M 846.18K -62.1% ▼ Trim 8
93 WEN The Wendy's Company 0.1% $41.21M 5.93M -40.5% ▼ Trim 8
94 WMG Warner Music Group Corp. 0.1% $41.14M 1.61M -2.5% ▼ Trim 8
95 CVS CVS Health Corp. 0.0% $35.49M 494.13K -5.9% ▼ Trim 8
96 KKR KKR & Co. Inc. 0.0% $34.21M 369.81K -0.1% ▼ Trim 8
97 CIGI Colliers International… 0.0% $33.50M 313.30K +331.5% ▲ Add 8
98 AAPL Apple Inc. 0.0% $33.38M 131.54K -1.2% ▼ Trim 8
99 ZGN Ermenegildo Zegna N.V. 0.0% $30.34M 2.91M -9.4% ▼ Trim 3
100 HLT Hilton Worldwide Holdings… 0.0% $29.08M 95.65K -16.4% ▼ Trim 8
101 ALV Autoliv, Inc. 0.0% $24.51M 233.07K -8.8% ▼ Trim 8
102 GS The Goldman Sachs Group… 0.0% $24.23M 28.64K -13.3% ▼ Trim 8
103 CWK Cushman & Wakefield plc 0.0% $23.10M 1.88M -5.0% ▼ Trim 8
104 CCK Crown Holdings, Inc. 0.0% $19.21M 191.60K -0.8% ▼ Trim 8
105 OPLN OPENLANE, Inc. 0.0% $16.65M 571.16K -58.5% ▼ Trim 8
106 GRFS Grifols, S.A. 0.0% $14.61M 1.82M -32.3% ▼ Trim 8
107 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $12.19M 25.44K -2.1% ▼ Trim 8
108 BWA BorgWarner Inc. 0.0% $12.05M 222.07K -83.8% ▼ Trim 8
109 TXN Texas Instruments… 0.0% $9.22M 47.51K -1.6% ▼ Trim 8
110 KB KB Financial Group Inc. 0.0% $8.32M 83.47K +2579.7% ▲ Add 4
111 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.0% $5.10M 42.98K -36.5% ▼ Trim 8
112 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $5.02M 7.71K +53.1% ▲ Add 8
113 META Meta Platforms, Inc. 0.0% $2.55M 4.46K +4.1% ▲ Add 8
114 MSFT Microsoft Corporation 0.0% $2.50M 6.76K -1.4% ▼ Trim 8
115 DOV Dover Corporation 0.0% $2.47M 11.86K 0.0% Held 8
116 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $2.17M 12.47K -5.2% ▼ Trim 7
117 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $1.71M 5.82K -2.0% ▼ Trim 8
118 BABA Alibaba Group Holding… 0.0% $1.69M 13.44K +40.2% ▲ Add 6
119 CSL Carlisle Companies… 0.0% $1.68M 5.04K -8.1% ▼ Trim 8
120 WDAY Workday, Inc. 0.0% $1.52M 11.67K +103.7% ▲ Add 8
121 LEA Lear Corporation 0.0% $1.44M 11.93K -47.6% ▼ Trim 8
122 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $1.30M 1.84K -23.6% ▼ Trim 8
123 EQH Equitable Holdings, Inc. 0.0% $1.05M 28.25K Mới New 1
124 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $1.04M 22.63K -1.6% ▼ Trim 8
125 JCI Johnson Controls… 0.0% $962,483 7.35K -10.0% ▼ Trim 8
126 PM Philip Morris International… 0.0% $843,069 5.10K 0.0% Held 8
127 MCO Moody's Corporation 0.0% $831,056 1.91K -2.2% ▼ Trim 8
128 AMAT Applied Materials, Inc. 0.0% $751,938 2.20K 0.0% Held 4
129 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $583,308 2.68K 0.0% Held 4
130 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $561,142 1.81K +6.0% ▲ Add 4
131 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $504,626 2.57K -87.0% ▼ Trim 8
132 THC Tenet Healthcare Corporation 0.0% $452,904 2.40K 0.0% Held 8
133 HRI Herc Holdings Inc. 0.0% $447,477 4.50K -36.7% ▼ Trim 8
134 BX Blackstone Inc. 0.0% $431,213 3.75K 0.0% Held 2
135 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $413,897 450 +8.7% ▲ Add 4
136 SGOV iShares 0-3 Month Treasury… 0.0% $376,066 3.74K +834.0% ▲ Add 2
137 COST Costco Wholesale Corporation 0.0% $360,708 362 -44.8% ▼ Trim 4
138 DHR Danaher Corporation 0.0% $348,485 1.84K -18.7% ▼ Trim 8
139 CVX Chevron Corporation 0.0% $279,315 1.35K 0.0% Held 8
140 IDXX IDEXX Laboratories, Inc. 0.0% $270,831 482 +5.9% ▲ Add 3
141 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $264,096 295 0.0% Held 4
142 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $258,558 1.67K -21.6% ▼ Trim 4
143 WMT Walmart Inc. 0.0% $258,502 2.08K -40.8% ▼ Trim 5
144 SAP SAP SE 0.0% $248,939 1.45K Mới New 1
145 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $248,722 1.47K -25.4% ▼ Trim 5
146 DEO Diageo plc 0.0% $245,313 3.29K -5.7% ▼ Trim 8
147 UL Unilever PLC 0.0% $234,887 4.12K Mới New 1
148 OSK Oshkosh Corp 0.0% $231,856 1.57K -4.3% ▼ Trim 3
149 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $215,793 1.49K -21.2% ▼ Trim 4
150 VOT Vanguard Morningstar… 0.0% $180,145 700 0.0% Held 4
151 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $151,100 1.09K 0.0% Held 7
152 NUV NUVEEN MUN VALUE FD INC 0.0% $133,540 14.85K 0.0% Held 2
153 IWM iShares Russell 2000 ETF 0.0% $132,184 533 0.0% Held 5
154 MBB iShares MBS ETF 0.0% $2,659 28 Mới New 1
155 USIG iShares Broad USD… 0.0% $2,562 50 Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
150–1 quý
272–4 quý
1135–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Artisan Partners Limited Partnership 65 15.4% 0.3159 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 45 7.8% 0.2894 So sánh ⇄
Dodge & Cox 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 109 10.5% 0.1959 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 101 14.0% 0.1798 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 36 13.9% 0.1715 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 53 14.1% 0.1707 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 92 12.6% 0.1682 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$75.42B · 226 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$75.03B · 224 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$79.12B · 228 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$62.38B · 235 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$61.50B · 231 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$59.55B · 216 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$75.99B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$76.62B · 203 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$59.08B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi