★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Harris Associates (Oakmark)

Manager of the Oakmark funds · Chicago, IL · CIK 813917 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$61.50BGiá trị 13F được báo cáo
231Vị thế
30.9%Tỷ trọng top 10
51.70Danh mục nắm giữ hiệu lực
10.2%Doanh thu ước tính
+30Mới
−17Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 32.6% (+0.5pp)
Chăm sóc sức khỏe 12.4% (+0.6pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.4% (+2.5pp)
Dịch vụ Truyền thông 11.9% (+0.2pp)
Năng lượng 8.3% (-0.6pp)
Công nghiệp 8.0% (-1.1pp)
Công nghệ 5.9% (+0.7pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.5% (-2.1pp)
Bất động sản 2.2% (-0.2pp)
Vật liệu Cơ bản 2.0% (-0.3pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GOOGL Alphabet Inc. 4.5% $2.78B 15.75M -5.7% ▼ Trim 5
2 COF Capital One Financial… 3.5% $2.14B 10.07M +2.2% ▲ Add 5
3 SCHW The Charles Schwab… 3.4% $2.10B 22.97M -16.8% ▼ Trim 5
4 ICE Intercontinental Exchange… 3.1% $1.88B 10.27M -10.2% ▼ Trim 5
5 ABNB Airbnb, Inc. 3.1% $1.88B 14.24M +43.2% ▲ Add 3
6 IQV IQVIA Holdings Inc. 3.0% $1.85B 11.75M +5.2% ▲ Add 5
7 COP ConocoPhillips 2.8% $1.74B 19.38M +6.8% ▲ Add 5
8 PSX Phillips 66 2.6% $1.60B 13.45M -2.8% ▼ Trim 5
9 KDP Keurig Dr Pepper Inc. 2.5% $1.56B 47.12M +8.5% ▲ Add 5
10 CHTR Charter Communications, Inc. 2.4% $1.50B 3.67M -11.3% ▼ Trim 5
11 AIG American International… 2.4% $1.48B 17.27M -22.6% ▼ Trim 5
12 FCNCA First Citizens BancShares… 2.3% $1.44B 736.25K +10.4% ▲ Add 5
13 BAC Bank of America Corporation 2.3% $1.39B 29.41M +3.7% ▲ Add 5
14 C Citigroup Inc. 2.2% $1.37B 16.15M +4.1% ▲ Add 5
15 EFX Equifax Inc. 2.2% $1.32B 5.11M +11.8% ▲ Add 5
16 CBRE CBRE Group, Inc. 2.1% $1.27B 9.09M -6.1% ▼ Trim 5
17 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 2.0% $1.25B 108.93M +14.0% ▲ Add 5
18 GM General Motors Company 2.0% $1.25B 25.30M -14.7% ▼ Trim 5
19 WTW Willis Towers Watson Public… 1.9% $1.16B 3.79M +6.5% ▲ Add 5
20 DE Deere & Company 1.8% $1.11B 2.19M -48.2% ▼ Trim 5
21 CNC Centene Corp. 1.8% $1.11B 20.42M -3.4% ▼ Trim 5
22 ALLY Ally Financial Inc. 1.7% $1.05B 26.84M +7.7% ▲ Add 5
23 AMZN Amazon.com, Inc. 1.7% $1.03B 4.70M +110.8% ▲ Add 5
24 CNHI CNH Industrial N.V. 1.7% $1.02B 79.03M -6.0% ▼ Trim 5
25 TEL TE Connectivity plc 1.5% $927.57M 5.50M +12.7% ▲ Add 5
26 FI Fiserv, Inc. 1.5% $919.07M 5.33M -5.7% ▼ Trim 5
27 WFC Wells Fargo & Company 1.5% $918.83M 11.47M -2.7% ▼ Trim 5
28 ELV Elevance Health Inc. 1.4% $889.77M 2.29M +0.3% ▲ Add 3
29 CRM Salesforce, Inc. 1.3% $816.05M 2.99M +818.9% ▲ Add 5
30 STT State Street Corporation 1.3% $810.46M 7.62M -0.9% ▼ Trim 5
31 CMCSA Comcast Corporation 1.2% $763.85M 21.40M +3.9% ▲ Add 5
32 MRK Merck & Co., Inc. 1.2% $722.84M 9.13M +22.2% ▲ Add 4
33 GEHC GE HealthCare Technologies… 1.2% $716.44M 9.67M +71.7% ▲ Add 5
34 CRBG Corebridge Financial, Inc. 1.2% $714.91M 20.14M -3.8% ▼ Trim 5
35 NDAQ Nasdaq, Inc. 1.1% $694.95M 7.77M -10.6% ▼ Trim 5
36 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.1% $690.91M 14.05M +24.4% ▲ Add 5
37 MPC Marathon Petroleum… 1.1% $685.77M 4.13M +93.2% ▲ Add 2
38 LAD Lithia Motors, Inc. 1.1% $672.76M 1.99M -0.7% ▼ Trim 5
39 SYY Sysco Corporation 1.1% $661.31M 8.73M +1.9% ▲ Add 3
40 LBRDA Liberty Broadband… 1.0% $632.01M 6.42M -3.5% ▼ Trim 5
41 NKE NIKE, Inc. 1.0% $621.52M 8.75M Mới New 1
42 CG The Carlyle Group Inc. 0.9% $581.64M 11.32M +28.8% ▲ Add 3
43 EOG EOG Resources, Inc. 0.9% $557.41M 4.66M -24.2% ▼ Trim 5
44 GPN Global Payments Inc. 0.9% $534.42M 6.68M +23.2% ▲ Add 5
45 CTVA Corteva, Inc. 0.8% $514.83M 6.91M -46.7% ▼ Trim 5
46 BDX Becton, Dickinson and… 0.8% $502.50M 2.92M +125.8% ▲ Add 3
47 APA APA Corporation 0.8% $486.63M 26.61M +3.5% ▲ Add 5
48 PAYC Paycom Software, Inc. 0.8% $481.74M 2.08M -31.5% ▼ Trim 5
49 RGA Reinsurance Group of… 0.8% $472.80M 2.38M +11.3% ▲ Add 5
50 MAS Masco Corporation 0.8% $470.89M 7.32M +16.7% ▲ Add 5
51 MOH Molina Healthcare, Inc. 0.7% $459.16M 1.54M +47.1% ▲ Add 2
52 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.7% $447.00M 4.91M -32.5% ▼ Trim 5
53 FBHS Fortune Brands Home &… 0.6% $390.31M 7.58M +13.9% ▲ Add 5
54 GPC Genuine Parts Company 0.6% $352.94M 2.91M +3.1% ▲ Add 4
55 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 0.6% $340.40M 3.73M Mới New 1
56 STZ Constellation Brands, Inc. 0.5% $285.22M 1.75M +1.4% ▲ Add 2
57 BAX Baxter International Inc. 0.5% $283.07M 9.35M +3.8% ▲ Add 5
58 MGA Magna International Inc. 0.5% $281.96M 7.30M +2.5% ▲ Add 5
59 V Visa Inc. 0.4% $274.76M 773.85K -7.7% ▼ Trim 5
60 BLK BlackRock, Inc. 0.4% $273.56M 260.72K +13.8% ▲ Add 3
61 GOOG Alphabet Inc. 0.4% $242.14M 1.37M -8.4% ▼ Trim 5
62 ICLR ICON Public Limited Company 0.4% $238.26M 1.64M Mới New 1
63 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.4% $231.05M 808.56K +41.0% ▲ Add 2
64 RYAAY Ryanair Holdings plc 0.4% $225.86M 3.92M -38.6% ▼ Trim 5
65 ORCL Oracle Corporation 0.4% $223.69M 1.02M -7.3% ▼ Trim 5
66 BC Brunswick Corporation 0.3% $210.30M 3.81M +9.6% ▲ Add 5
67 CE Celanese Corporation 0.3% $196.70M 3.56M +57.8% ▲ Add 5
68 CRL Charles River Laboratories… 0.3% $176.45M 1.16M Mới New 1
69 SEE Sealed Air Corporation 0.3% $165.74M 5.34M -16.1% ▼ Trim 5
70 OTEX Open Text Corporation 0.3% $160.76M 5.50M -38.8% ▼ Trim 5
71 MTN Vail Resorts, Inc. 0.2% $152.82M 972.56K -6.1% ▼ Trim 5
72 NVST Envista Holdings Corp 0.2% $152.65M 7.81M -10.0% ▼ Trim 5
73 WEN The Wendy's Company 0.2% $126.49M 11.08M +13.6% ▲ Add 5
74 ABM ABM Industries Inc. 0.2% $123.60M 2.62M +14.4% ▲ Add 5
75 KVUE Kenvue Inc. 0.2% $118.30M 5.65M -79.0% ▼ Trim 5
76 THO Thor Industries, Inc. 0.2% $117.86M 1.33M -9.7% ▼ Trim 5
77 APTV Aptiv PLC 0.2% $94.50M 1.39M -56.1% ▼ Trim 4
78 BWA BorgWarner Inc. 0.2% $92.84M 2.77M -76.5% ▼ Trim 5
79 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.2% $92.78M 242.18K -20.6% ▼ Trim 5
80 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.1% $92.01M 1.36M -41.9% ▼ Trim 2
81 OPLN OPENLANE, Inc. 0.1% $87.79M 3.59M -6.8% ▼ Trim 5
82 AXP American Express Company 0.1% $79.39M 248.88K -5.3% ▼ Trim 5
83 WMG Warner Music Group Corp. 0.1% $75.18M 2.76M -31.4% ▼ Trim 5
84 MA Mastercard Incorporated 0.1% $71.43M 127.11K -1.7% ▼ Trim 5
85 ALSN Allison Transmission… 0.1% $67.70M 712.73K +86.8% ▲ Add 5
86 IPG The Interpublic Group of… 0.1% $58.64M 2.40M -54.2% ▼ Trim 5
87 CVS CVS Health Corp. 0.1% $58.22M 844.05K -85.9% ▼ Trim 5
88 KKR KKR & Co. Inc. 0.1% $57.29M 430.63K -15.5% ▼ Trim 5
89 ACVA ACV Auctions Inc. 0.1% $49.34M 3.04M +1.7% ▲ Add 5
90 GS The Goldman Sachs Group… 0.1% $46.78M 66.09K -15.8% ▼ Trim 5
91 TRGP Targa Resources Corp. 0.1% $45.28M 260.11K +260.8% ▲ Add 2
92 HLT Hilton Worldwide Holdings… 0.1% $39.64M 148.83K -11.6% ▼ Trim 5
93 ALV Autoliv, Inc. 0.1% $37.43M 334.51K -3.5% ▼ Trim 5
94 OC Owens Corning 0.1% $36.04M 262.05K Mới New 1
95 CDW CDW Corporation 0.1% $35.49M 198.70K Mới New 1
96 CWK Cushman & Wakefield plc 0.1% $32.33M 2.92M -5.0% ▼ Trim 5
97 GRFS Grifols, S.A. 0.0% $28.26M 3.13M -9.1% ▼ Trim 5
98 KR The Kroger Co. 0.0% $27.91M 389.03K -96.1% ▼ Trim 5
99 AAPL Apple Inc. 0.0% $26.84M 130.82K +1.8% ▲ Add 5
100 LEA Lear Corporation 0.0% $22.43M 236.12K -10.3% ▼ Trim 5
101 SPNS SAPIENS INTL CORP N V 0.0% $19.71M 673.98K +35.9% ▲ Add 5
102 CCK Crown Holdings, Inc. 0.0% $19.39M 188.29K -3.9% ▼ Trim 5
103 CIGI Colliers International… 0.0% $13.90M 106.20K +26.0% ▲ Add 5
104 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $13.46M 27.70K -3.4% ▼ Trim 5
105 TXN Texas Instruments… 0.0% $10.12M 48.74K +1.7% ▲ Add 5
106 HHH Howard Hughes Holdings Inc. 0.0% $8.41M 124.60K -92.2% ▼ Trim 5
107 CSX CSX Corporation 0.0% $6.34M 194.36K Mới New 1
108 NFLX Netflix, Inc. 0.0% $4.31M 3.22K -2.8% ▼ Trim 5
109 MSFT Microsoft Corporation 0.0% $3.36M 6.75K +77.8% ▲ Add 5
110 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $2.64M 16.70K +284.8% ▲ Add 4
111 META Meta Platforms, Inc. 0.0% $2.62M 3.54K +33.9% ▲ Add 5
112 CSL Carlisle Companies… 0.0% $2.50M 6.68K -34.6% ▼ Trim 5
113 DOV Dover Corporation 0.0% $2.25M 12.29K -4.9% ▼ Trim 5
114 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $1.68M 5.80K +18.7% ▲ Add 5
115 WDAY Workday, Inc. 0.0% $1.46M 6.10K -74.7% ▼ Trim 5
116 MCO Moody's Corporation 0.0% $1.46M 2.92K -11.4% ▼ Trim 5
117 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $1.41M 2.29K -19.6% ▼ Trim 5
118 MBC MasterBrand, Inc. 0.0% $1.23M 112.40K +123.2% ▲ Add 5
119 DEO Diageo plc 0.0% $1.21M 11.99K +3.7% ▲ Add 5
120 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $1.20M 27.93K -93.2% ▼ Trim 5
121 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $1.03M 2.66K +41.4% ▲ Add 5
122 JCI Johnson Controls… 0.0% $998,109 9.45K -23.5% ▼ Trim 5
123 HRI Herc Holdings Inc. 0.0% $954,753 7.25K 0.0% Held 5
124 PM Philip Morris International… 0.0% $928,681 5.10K +8.5% ▲ Add 5
125 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $772,495 7.17K +21.1% ▲ Add 2
126 CFG Citizens Financial Group… 0.0% $716,985 16.02K 0.0% Held 5
127 DHR Danaher Corporation 0.0% $652,080 3.30K -78.9% ▼ Trim 5
128 EBAY eBay Inc. 0.0% $632,910 8.50K -19.1% ▼ Trim 5
129 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $587,116 3.16K Mới New 1
130 COST Costco Wholesale Corporation 0.0% $575,155 581 Mới New 1
131 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $560,121 2.03K Mới New 1
132 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $527,039 2.98K -51.1% ▼ Trim 5
133 ADP Automatic Data Processing… 0.0% $494,982 1.60K +18.4% ▲ Add 5
134 THC Tenet Healthcare Corporation 0.0% $422,400 2.40K 0.0% Held 5
135 CRI Carter's Inc. 0.0% $417,903 13.87K -88.6% ▼ Trim 5
136 MCD McDonald's Corporation 0.0% $413,713 1.42K -82.2% ▼ Trim 3
137 AMAT Applied Materials, Inc. 0.0% $402,754 2.20K Mới New 1
138 CVX Chevron Corporation 0.0% $357,545 2.50K +34.6% ▲ Add 5
139 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $329,440 2.50K Mới New 1
140 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $322,725 414 Mới New 1
141 HON Honeywell International Inc. 0.0% $311,361 1.34K -55.6% ▼ Trim 2
142 ET Energy Transfer LP 0.0% $299,145 16.50K Mới New 1
143 KB KB Financial Group Inc. 0.0% $292,782 3.54K Mới New 1
144 BABA Alibaba Group Holding… 0.0% $285,226 2.52K -97.7% ▼ Trim 3
145 ABT Abbott Laboratories 0.0% $281,677 2.07K Mới New 1
146 FMS Fresenius Medical Care AG &… 0.0% $278,558 9.75K -8.8% ▼ Trim 2
147 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $268,454 1.69K Mới New 1
148 PDX PIMCO DYNAMIC INCOME STRATEG 0.0% $267,600 10.00K Mới New 1
149 RSP Invesco S&P 500 Equal… 0.0% $266,976 1.47K Mới New 1
150 BKNG Booking Holdings Inc. 0.0% $266,305 46 -24.6% ▼ Trim 5
151 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.0% $263,934 1.86K Mới New 1
152 WMT Walmart Inc. 0.0% $257,846 2.64K -86.4% ▼ Trim 2
153 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $254,082 693 Mới New 1
154 AON Aon plc 0.0% $249,375 699 Mới New 1
155 HDB HDFC Bank Limited 0.0% $230,010 3.00K Mới New 1
156 SYK Stryker Corporation 0.0% $225,905 571 Mới New 1
157 PUK Prudential plc 0.0% $221,927 8.87K -23.2% ▼ Trim 2
158 ZTS Zoetis Inc. 0.0% $219,110 1.41K Mới New 1
159 INTU Intuit Inc. 0.0% $207,934 264 Mới New 1
160 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $206,049 295 Mới New 1
161 DIS The Walt Disney Company 0.0% $200,028 1.61K -67.8% ▼ Trim 5
162 VOT Vanguard Morningstar… 0.0% $199,073 700 Mới New 1
163 BIGZ BLACKROCK TECH AND PRIVATE E 0.0% $183,500 25.00K Mới New 1
164 IWM iShares Russell 2000 ETF 0.0% $168,893 783 +46.9% ▲ Add 2
165 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $140,431 1.09K -42.3% ▼ Trim 4
166 LYG Lloyds Banking Group plc 0.0% $121,508 28.59K -37.0% ▼ Trim 5
167 IWR iShares Russell Mid-Cap ETF 0.0% $91,942 1.00K Mới New 1
168 EFA iShares MSCI EAFE ETF 0.0% $59,802 669 -24.1% ▼ Trim 4
169 INDA iShares MSCI India ETF 0.0% $33,408 600 0.0% Held 3
170 EUFN iShares MSCI Europe… 0.0% $18,978 600 0.0% Held 3

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
300–1 quý
282–4 quý
1125–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Artisan Partners Limited Partnership 65 15.4% 0.3159 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 45 7.8% 0.2894 So sánh ⇄
Dodge & Cox 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 109 10.5% 0.1959 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 101 14.0% 0.1798 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 36 13.9% 0.1715 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 53 14.1% 0.1707 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 92 12.6% 0.1682 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$75.42B · 226 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$75.03B · 224 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$79.12B · 228 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$62.38B · 235 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$61.50B · 231 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$59.55B · 216 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$75.99B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$76.62B · 203 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$59.08B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi