★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Harris Associates (Oakmark)

Manager of the Oakmark funds · Chicago, IL · CIK 813917 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$75.99BGiá trị 13F được báo cáo
211Vị thế
33.6%Tỷ trọng top 10
47.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
8.4%Doanh thu ước tính
+14Mới
−6Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 32.5% (+1.1pp)
Dịch vụ Truyền thông 12.6% (-0.5pp)
Chăm sóc sức khỏe 10.6% (+0.4pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.3% (+1.0pp)
Công nghiệp 9.6% (-0.2pp)
Năng lượng 7.2% (+0.4pp)
Công nghệ 7.0% (-2.5pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 5.2% (+1.3pp)
Bất động sản 2.6% (-0.6pp)
Vật liệu Cơ bản 2.4% (-0.4pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GOOGL Alphabet Inc. 5.2% $3.12B 16.49M -6.3% ▼ Trim 3
2 IQV IQVIA Holdings Inc. 3.7% $2.23B 11.34M +11.4% ▲ Add 3
3 COF Capital One Financial… 3.5% $2.12B 11.86M -17.9% ▼ Trim 3
4 DE Deere & Company 3.4% $2.06B 4.86M +0.2% ▲ Add 3
5 SCHW The Charles Schwab… 3.4% $2.05B 27.69M -1.9% ▼ Trim 3
6 ICE Intercontinental Exchange… 3.3% $2.00B 13.41M +0.9% ▲ Add 3
7 FI Fiserv, Inc. 3.1% $1.86B 9.05M -33.9% ▼ Trim 3
8 AIG American International… 2.8% $1.69B 23.22M +6.6% ▲ Add 3
9 GM General Motors Company 2.7% $1.61B 30.23M -6.6% ▼ Trim 3
10 CNC Centene Corp. 2.5% $1.54B 25.40M -3.5% ▼ Trim 3
11 CHTR Charter Communications, Inc. 2.5% $1.49B 4.34M -15.0% ▼ Trim 3
12 COP ConocoPhillips 2.4% $1.44B 14.53M +10.2% ▲ Add 3
13 CBRE CBRE Group, Inc. 2.3% $1.41B 10.78M -23.6% ▼ Trim 3
14 FCNCA First Citizens BancShares… 2.3% $1.37B 648.77K -5.5% ▼ Trim 3
15 PSX Phillips 66 2.2% $1.33B 11.69M +19.3% ▲ Add 3
16 BAC Bank of America Corporation 2.2% $1.32B 30.13M -14.9% ▼ Trim 3
17 CNHI CNH Industrial N.V. 2.2% $1.32B 116.10M -21.4% ▼ Trim 3
18 KR The Kroger Co. 2.0% $1.20B 19.55M -13.5% ▼ Trim 3
19 C Citigroup Inc. 1.9% $1.17B 16.61M +1.8% ▲ Add 3
20 WTW Willis Towers Watson Public… 1.8% $1.10B 3.52M -1.6% ▼ Trim 3
21 WFC Wells Fargo & Company 1.7% $1.02B 14.49M -31.4% ▼ Trim 3
22 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 1.7% $1.01B 95.52M +0.1% ▲ Add 3
23 EOG EOG Resources, Inc. 1.6% $989.33M 8.07M +15.2% ▲ Add 3
24 EFX Equifax Inc. 1.5% $913.07M 3.58M +96.8% ▲ Add 3
25 KDP Keurig Dr Pepper Inc. 1.5% $910.23M 28.34M +2555.2% ▲ Add 3
26 ALLY Ally Financial Inc. 1.4% $831.72M 23.10M +6.2% ▲ Add 3
27 CTVA Corteva, Inc. 1.3% $793.37M 13.93M -3.0% ▼ Trim 3
28 CMCSA Comcast Corporation 1.3% $768.72M 20.48M -4.4% ▼ Trim 3
29 BNY Bank of New York Mellon Corp 1.2% $731.61M 9.52M -0.6% ▼ Trim 3
30 STT State Street Corporation 1.2% $725.10M 7.39M -0.4% ▼ Trim 3
31 PAYC Paycom Software, Inc. 1.2% $717.99M 3.50M -13.5% ▼ Trim 3
32 AMZN Amazon.com, Inc. 1.2% $708.42M 3.23M -12.4% ▼ Trim 3
33 ABNB Airbnb, Inc. 1.2% $702.63M 5.35M Mới New 1
34 LAD Lithia Motors, Inc. 1.2% $696.98M 1.95M -4.5% ▼ Trim 3
35 KVUE Kenvue Inc. 1.1% $672.92M 31.52M +0.2% ▲ Add 3
36 ELV Elevance Health Inc. 1.1% $671.87M 1.82M Mới New 1
37 NDAQ Nasdaq, Inc. 1.1% $664.21M 8.59M -0.1% ▼ Trim 3
38 TEL TE Connectivity plc 1.0% $631.69M 4.42M +31.9% ▲ Add 3
39 CRBG Corebridge Financial, Inc. 1.0% $625.54M 20.90M -0.9% ▼ Trim 3
40 MRK Merck & Co., Inc. 1.0% $621.20M 6.24M +112.2% ▲ Add 2
41 GPN Global Payments Inc. 1.0% $599.73M 5.35M +6.5% ▲ Add 3
42 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.0% $594.15M 9.82M -22.2% ▼ Trim 3
43 APA APA Corporation 1.0% $582.33M 25.22M +1.2% ▲ Add 3
44 LBRDA Liberty Broadband… 0.8% $501.14M 6.70M -1.0% ▼ Trim 3
45 MAS Masco Corporation 0.8% $462.62M 6.37M -3.7% ▼ Trim 3
46 CRM Salesforce, Inc. 0.7% $445.16M 1.33M -73.5% ▼ Trim 3
47 FBHS Fortune Brands Home &… 0.7% $429.98M 6.29M +4.0% ▲ Add 3
48 RGA Reinsurance Group of… 0.7% $428.49M 2.01M -2.9% ▼ Trim 3
49 BWA BorgWarner Inc. 0.6% $373.14M 11.74M -0.9% ▼ Trim 3
50 SYY Sysco Corporation 0.6% $332.39M 4.35M Mới New 1
51 GEHC GE HealthCare Technologies… 0.6% $332.05M 4.25M +130.1% ▲ Add 3
52 RYAAY Ryanair Holdings plc 0.5% $315.19M 7.23M -29.6% ▼ Trim 3
53 GPC Genuine Parts Company 0.5% $311.89M 2.67M +14.8% ▲ Add 2
54 MGA Magna International Inc. 0.5% $294.54M 7.05M -0.2% ▼ Trim 3
55 GOOG Alphabet Inc. 0.5% $293.57M 1.54M -4.7% ▼ Trim 3
56 V Visa Inc. 0.5% $275.00M 870.15K -1.7% ▼ Trim 3
57 CVS CVS Health Corp. 0.4% $256.22M 5.71M -0.9% ▼ Trim 3
58 OTEX Open Text Corporation 0.4% $253.80M 8.98M -29.9% ▼ Trim 3
59 ORCL Oracle Corporation 0.4% $247.35M 1.48M -12.5% ▼ Trim 3
60 BAX Baxter International Inc. 0.4% $246.79M 8.46M -13.4% ▼ Trim 3
61 BLK BlackRock, Inc. 0.4% $233.35M 227.63K Mới New 1
62 APTV Aptiv PLC 0.4% $232.05M 3.84M +69.9% ▲ Add 2
63 BDX Becton, Dickinson and… 0.3% $202.68M 893.36K Mới New 1
64 SEE Sealed Air Corporation 0.3% $200.65M 5.93M +2.5% ▲ Add 3
65 IPG The Interpublic Group of… 0.3% $182.13M 6.50M -55.0% ▼ Trim 3
66 BC Brunswick Corporation 0.3% $182.04M 2.81M +73.9% ▲ Add 3
67 NVST Envista Holdings Corp 0.3% $181.74M 9.42M -10.2% ▼ Trim 3
68 MTN Vail Resorts, Inc. 0.3% $173.04M 923.14K +50.6% ▲ Add 3
69 CG The Carlyle Group Inc. 0.3% $160.90M 3.19M Mới New 1
70 CE Celanese Corporation 0.3% $153.82M 2.22M -0.7% ▼ Trim 3
71 WEN The Wendy's Company 0.2% $150.76M 9.25M +1.8% ▲ Add 3
72 THO Thor Industries, Inc. 0.2% $142.73M 1.49M -38.2% ▼ Trim 3
73 WMG Warner Music Group Corp. 0.2% $125.43M 4.05M -2.1% ▼ Trim 3
74 HHH Howard Hughes Holdings Inc. 0.2% $122.83M 1.60M -17.9% ▼ Trim 3
75 ABM ABM Industries Inc. 0.2% $108.85M 2.13M +1.8% ▲ Add 3
76 KKR KKR & Co. Inc. 0.2% $105.86M 715.72K -11.3% ▼ Trim 3
77 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.2% $95.94M 319.64K -1.8% ▼ Trim 3
78 ETSY Etsy, Inc. 0.2% $94.05M 1.78M -8.9% ▼ Trim 3
79 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $88.48M 6.93M -19.3% ▼ Trim 3
80 AXP American Express Company 0.1% $86.01M 289.81K -17.1% ▼ Trim 3
81 OPLN OPENLANE, Inc. 0.1% $76.49M 3.86M -0.1% ▼ Trim 3
82 MA Mastercard Incorporated 0.1% $69.31M 131.63K -0.9% ▼ Trim 3
83 HLT Hilton Worldwide Holdings… 0.1% $69.27M 280.27K -4.3% ▼ Trim 3
84 GS The Goldman Sachs Group… 0.1% $65.77M 114.87K -76.7% ▼ Trim 3
85 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 0.1% $63.82M 195.47K -7.9% ▼ Trim 2
86 ACVA ACV Auctions Inc. 0.1% $48.98M 2.27M -0.3% ▼ Trim 3
87 ALSN Allison Transmission… 0.1% $42.12M 389.77K -6.5% ▼ Trim 3
88 CWK Cushman & Wakefield plc 0.1% $39.31M 3.01M -1.2% ▼ Trim 3
89 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.1% $33.88M 57.80K +651.8% ▲ Add 3
90 ALV Autoliv, Inc. 0.1% $32.96M 351.43K -2.5% ▼ Trim 3
91 AAPL Apple Inc. 0.1% $32.44M 129.56K +0.6% ▲ Add 3
92 GRFS Grifols, S.A. 0.0% $27.71M 3.72M -3.5% ▼ Trim 3
93 LEA Lear Corporation 0.0% $26.15M 276.10K -23.3% ▼ Trim 3
94 SNNRF SUNRISE COMMUNICATIONS AG 0.0% $21.74M 504.64K Mới New 1
95 BECN Beacon Roofing Supply, Inc. 0.0% $21.52M 211.90K Mới New 1
96 CRI Carter's Inc. 0.0% $21.16M 390.47K -51.5% ▼ Trim 3
97 META Meta Platforms, Inc. 0.0% $18.17M 31.03K +0.3% ▲ Add 3
98 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $18.01M 415.12K -92.4% ▼ Trim 3
99 BABA Alibaba Group Holding… 0.0% $16.02M 188.99K Mới New 1
100 CCK Crown Holdings, Inc. 0.0% $15.84M 191.57K -0.3% ▼ Trim 3
101 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $14.77M 32.59K -17.3% ▼ Trim 3
102 SW Smurfit Westrock plc 0.0% $14.75M 273.85K -90.1% ▼ Trim 2
103 DIS The Walt Disney Company 0.0% $13.61M 122.23K -90.6% ▼ Trim 3
104 CIGI Colliers International… 0.0% $12.58M 92.64K -47.8% ▼ Trim 3
105 IWD iShares Russell 1000 Value… 0.0% $11.04M 59.61K Mới New 1
106 SPNS SAPIENS INTL CORP N V 0.0% $10.06M 374.50K -8.9% ▼ Trim 3
107 TXN Texas Instruments… 0.0% $9.24M 49.29K 0.0% Held 3
108 WDAY Workday, Inc. 0.0% $6.58M 25.50K -5.8% ▼ Trim 3
109 LW Lamb Weston Holdings, Inc. 0.0% $6.27M 93.75K -93.0% ▼ Trim 2
110 CSL Carlisle Companies… 0.0% $5.93M 16.07K -16.2% ▼ Trim 3
111 MAN ManpowerGroup Inc. 0.0% $5.84M 101.11K -28.2% ▼ Trim 3
112 SEG SEAPORT ENTMT GROUP INC 0.0% $5.51M 197.29K -8.4% ▼ Trim 2
113 DHR Danaher Corporation 0.0% $4.06M 17.67K -6.6% ▼ Trim 3
114 MCO Moody's Corporation 0.0% $3.94M 8.32K -67.0% ▼ Trim 3
115 JCI Johnson Controls… 0.0% $3.87M 49.00K -8.0% ▼ Trim 3
116 NFLX Netflix, Inc. 0.0% $3.39M 3.80K -3.8% ▼ Trim 3
117 DOV Dover Corporation 0.0% $2.58M 13.74K -2.3% ▼ Trim 3
118 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $2.49M 14.73K +351.5% ▲ Add 3
119 VSTS Vestis Corporation 0.0% $1.81M 118.44K -3.0% ▼ Trim 3
120 MSFT Microsoft Corporation 0.0% $1.57M 3.74K +18.3% ▲ Add 3
121 HRI Herc Holdings Inc. 0.0% $1.41M 7.46K 0.0% Held 3
122 DEO Diageo plc 0.0% $1.39M 10.93K +0.3% ▲ Add 3
123 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $1.16M 4.84K -2.7% ▼ Trim 3
124 BKNG Booking Holdings Inc. 0.0% $760,168 153 -6.1% ▼ Trim 3
125 MBC MasterBrand, Inc. 0.0% $735,789 50.36K -4.2% ▼ Trim 3
126 CFG Citizens Financial Group… 0.0% $701,123 16.02K -6.5% ▼ Trim 3
127 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $696,499 1.92K +6.7% ▲ Add 3
128 EBAY eBay Inc. 0.0% $654,688 10.57K -99.5% ▼ Trim 3
129 FLS Flowserve Corporation 0.0% $644,224 11.20K 0.0% Held 3
130 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $569,390 4.24K +5.9% ▲ Add 2
131 PM Philip Morris International… 0.0% $566,849 4.71K -0.2% ▼ Trim 3
132 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $533,390 1.07K -3.0% ▼ Trim 3
133 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $517,728 814 -20.5% ▼ Trim 3
134 THC Tenet Healthcare Corporation 0.0% $429,182 3.40K -12.8% ▼ Trim 3
135 ADP Automatic Data Processing… 0.0% $396,649 1.35K -41.2% ▼ Trim 3
136 GD General Dynamics Corporation 0.0% $349,124 1.32K +81.5% ▲ Add 3
137 MO Altria Group, Inc. 0.0% $342,500 6.55K -99.8% ▼ Trim 3
138 CVX Chevron Corporation 0.0% $316,910 2.19K +12.9% ▲ Add 3
139 MCD McDonald's Corporation 0.0% $278,294 960 Mới New 1
140 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $270,250 2.30K -32.9% ▼ Trim 2
141 UNH UnitedHealth Group… 0.0% $220,555 436 -10.3% ▼ Trim 3
142 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $207,721 534 Mới New 1
143 LYG Lloyds Banking Group plc 0.0% $140,597 51.69K +13.1% ▲ Add 3
144 EFA iShares MSCI EAFE ETF 0.0% $73,493 972 0.0% Held 2
145 INDA iShares MSCI India ETF 0.0% $31,584 600 Mới New 1
146 IGF iShares Global… 0.0% $16,308 312 0.0% Held 2
147 VTI Vanguard Morningstar Total… 0.0% $14,491 50 0.0% Held 2
148 EUFN iShares MSCI Europe… 0.0% $13,980 600 Mới New 1
149 IJR iShares Core S&P Small-Cap… 0.0% $8,065 70 -93.9% ▼ Trim 2
150 ACWX iShares MSCI ACWI ex U.S.… 0.0% $4,903 94 0.0% Held 2
151 EEM iShares MSCI Emerging… 0.0% $2,133 51 0.0% Held 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
140–1 quý
1372–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Artisan Partners Limited Partnership 65 15.4% 0.3159 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 45 7.8% 0.2894 So sánh ⇄
Dodge & Cox 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 109 10.5% 0.1959 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 101 14.0% 0.1798 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 36 13.9% 0.1715 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 53 14.1% 0.1707 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 92 12.6% 0.1682 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$75.42B · 226 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$75.03B · 224 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$79.12B · 228 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$62.38B · 235 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$61.50B · 231 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$59.55B · 216 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$75.99B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$76.62B · 203 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$59.08B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi