★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Harris Associates (Oakmark)

Manager of the Oakmark funds · Chicago, IL · CIK 813917 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$76.62BGiá trị 13F được báo cáo
203Vị thế
35.1%Tỷ trọng top 10
45.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
6.0%Doanh thu ước tính
+17Mới
−5Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 31.4% (-1.4pp)
Dịch vụ Truyền thông 13.1% (-1.2pp)
Chăm sóc sức khỏe 10.2% (+1.5pp)
Công nghiệp 9.8% (+0.8pp)
Công nghệ 9.5% (-0.5pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 9.3% (+0.5pp)
Năng lượng 6.8% (-0.3pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3.9% (+0.0pp)
Bất động sản 3.2% (+0.5pp)
Vật liệu Cơ bản 2.8% (+0.2pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GOOGL Alphabet Inc. 4.8% $2.92B 17.61M -3.4% ▼ Trim 2
2 FI Fiserv, Inc. 4.0% $2.46B 13.69M -7.5% ▼ Trim 2
3 IQV IQVIA Holdings Inc. 4.0% $2.41B 10.18M -4.6% ▼ Trim 2
4 COF Capital One Financial… 3.6% $2.16B 14.45M -4.8% ▼ Trim 2
5 ICE Intercontinental Exchange… 3.5% $2.14B 13.29M -10.9% ▼ Trim 2
6 DE Deere & Company 3.3% $2.02B 4.85M +11.2% ▲ Add 2
7 CNC Centene Corp. 3.3% $1.98B 26.31M +5.7% ▲ Add 2
8 SCHW The Charles Schwab… 3.0% $1.83B 28.23M +23.1% ▲ Add 2
9 CBRE CBRE Group, Inc. 2.9% $1.76B 14.10M -11.6% ▼ Trim 2
10 CHTR Charter Communications, Inc. 2.7% $1.65B 5.10M -19.1% ▼ Trim 2
11 CNHI CNH Industrial N.V. 2.7% $1.64B 147.63M -2.0% ▼ Trim 2
12 AIG American International… 2.6% $1.60B 21.78M +2.8% ▲ Add 2
13 GM General Motors Company 2.4% $1.45B 32.37M -5.8% ▼ Trim 2
14 BAC Bank of America Corporation 2.3% $1.40B 35.39M -13.7% ▼ Trim 2
15 COP ConocoPhillips 2.3% $1.39B 13.18M -3.2% ▼ Trim 2
16 CRM Salesforce, Inc. 2.3% $1.38B 5.03M +0.5% ▲ Add 2
17 KR The Kroger Co. 2.1% $1.30B 22.61M -6.1% ▼ Trim 2
18 PSX Phillips 66 2.1% $1.29B 9.79M +16.0% ▲ Add 2
19 FCNCA First Citizens BancShares… 2.1% $1.26B 686.47K +1.5% ▲ Add 2
20 WFC Wells Fargo & Company 2.0% $1.19B 21.12M -1.2% ▼ Trim 2
21 WTW Willis Towers Watson Public… 1.7% $1.05B 3.58M -8.2% ▼ Trim 2
22 C Citigroup Inc. 1.7% $1.02B 16.31M +2.3% ▲ Add 2
23 CMCSA Comcast Corporation 1.5% $894.83M 21.42M -0.4% ▼ Trim 2
24 EOG EOG Resources, Inc. 1.4% $861.52M 7.01M +3.0% ▲ Add 2
25 CTVA Corteva, Inc. 1.4% $844.36M 14.36M +1.4% ▲ Add 2
26 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 1.3% $787.47M 95.45M -8.7% ▼ Trim 2
27 ALLY Ally Financial Inc. 1.3% $774.07M 21.75M +5.3% ▲ Add 2
28 KVUE Kenvue Inc. 1.2% $727.66M 31.46M +7.5% ▲ Add 2
29 BNY Bank of New York Mellon Corp 1.1% $688.53M 9.58M -2.0% ▼ Trim 2
30 AMZN Amazon.com, Inc. 1.1% $687.05M 3.69M -11.2% ▼ Trim 2
31 PAYC Paycom Software, Inc. 1.1% $674.78M 4.05M +0.6% ▲ Add 2
32 STT State Street Corporation 1.1% $656.06M 7.42M +2.6% ▲ Add 2
33 LAD Lithia Motors, Inc. 1.1% $648.43M 2.04M +1.2% ▲ Add 2
34 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.1% $641.17M 12.62M +7.8% ▲ Add 2
35 NDAQ Nasdaq, Inc. 1.0% $627.60M 8.60M +14.6% ▲ Add 2
36 CRBG Corebridge Financial, Inc. 1.0% $614.74M 21.08M -9.8% ▼ Trim 2
37 APA APA Corporation 1.0% $609.41M 24.91M +20.8% ▲ Add 2
38 MAS Masco Corporation 0.9% $555.44M 6.62M -5.4% ▼ Trim 2
39 FBHS Fortune Brands Home &… 0.9% $541.54M 6.05M +6.4% ▲ Add 2
40 EFX Equifax Inc. 0.9% $535.10M 1.82M -20.5% ▼ Trim 2
41 LBRDA Liberty Broadband… 0.9% $523.21M 6.77M +0.7% ▲ Add 2
42 GPN Global Payments Inc. 0.8% $514.80M 5.03M +74.5% ▲ Add 2
43 TEL TE Connectivity plc 0.8% $505.60M 3.35M -16.3% ▼ Trim 2
44 RYAAY Ryanair Holdings plc 0.8% $463.81M 10.27M +124.7% ▲ Add 2
45 IPG The Interpublic Group of… 0.8% $456.57M 14.43M -8.5% ▼ Trim 2
46 RGA Reinsurance Group of… 0.7% $450.10M 2.07M -6.9% ▼ Trim 2
47 BWA BorgWarner Inc. 0.7% $429.65M 11.84M +11.4% ▲ Add 2
48 OTEX Open Text Corporation 0.7% $426.18M 12.80M -0.7% ▼ Trim 2
49 BAX Baxter International Inc. 0.6% $371.21M 9.78M -5.3% ▼ Trim 2
50 CVS CVS Health Corp. 0.6% $362.33M 5.76M +21.9% ▲ Add 2
51 MRK Merck & Co., Inc. 0.6% $334.21M 2.94M Mới New 1
52 GPC Genuine Parts Company 0.5% $324.89M 2.33M Mới New 1
53 CE Celanese Corporation 0.5% $304.22M 2.24M +14.2% ▲ Add 2
54 MGA Magna International Inc. 0.5% $289.78M 7.06M -0.7% ▼ Trim 2
55 ORCL Oracle Corporation 0.5% $289.00M 1.70M -25.9% ▼ Trim 2
56 GOOG Alphabet Inc. 0.4% $270.49M 1.62M -2.0% ▼ Trim 2
57 THO Thor Industries, Inc. 0.4% $265.07M 2.41M -9.4% ▼ Trim 2
58 GS The Goldman Sachs Group… 0.4% $244.23M 493.27K -33.3% ▼ Trim 2
59 V Visa Inc. 0.4% $243.28M 884.83K -0.3% ▼ Trim 2
60 TFC Truist Financial Corporation 0.4% $233.48M 5.46M -48.9% ▼ Trim 2
61 SEE Sealed Air Corporation 0.3% $210.09M 5.79M +0.3% ▲ Add 2
62 NVST Envista Holdings Corp 0.3% $207.20M 10.49M -2.7% ▼ Trim 2
63 MO Altria Group, Inc. 0.3% $199.39M 3.91M -65.8% ▼ Trim 2
64 LBTYA Liberty Global plc 0.3% $181.43M 8.59M -30.4% ▼ Trim 2
65 GEHC GE HealthCare Technologies… 0.3% $173.27M 1.85M +222.1% ▲ Add 2
66 A Agilent Technologies, Inc. 0.3% $166.11M 1.12M -40.8% ▼ Trim 2
67 APTV Aptiv PLC 0.3% $162.64M 2.26M Mới New 1
68 WEN The Wendy's Company 0.3% $159.23M 9.09M -4.2% ▼ Trim 2
69 HHH Howard Hughes Holdings Inc. 0.2% $150.69M 1.95M -0.5% ▼ Trim 2
70 EBAY eBay Inc. 0.2% $147.24M 2.26M -51.5% ▼ Trim 2
71 SW Smurfit Westrock plc 0.2% $136.92M 2.77M Mới New 1
72 BC Brunswick Corporation 0.2% $135.69M 1.62M +9.6% ▲ Add 2
73 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.2% $132.27M 325.44K -12.5% ▼ Trim 2
74 WMG Warner Music Group Corp. 0.2% $129.32M 4.13M -0.8% ▼ Trim 2
75 DIS The Walt Disney Company 0.2% $125.22M 1.30M -0.8% ▼ Trim 2
76 ABM ABM Industries Inc. 0.2% $110.24M 2.09M +5.0% ▲ Add 2
77 ETSY Etsy, Inc. 0.2% $108.35M 1.95M -20.7% ▼ Trim 2
78 MTN Vail Resorts, Inc. 0.2% $106.85M 613.04K -17.1% ▼ Trim 2
79 KKR KKR & Co. Inc. 0.2% $105.31M 806.50K -31.6% ▼ Trim 2
80 AXP American Express Company 0.2% $94.80M 349.55K -62.5% ▼ Trim 2
81 LW Lamb Weston Holdings, Inc. 0.1% $87.10M 1.35M Mới New 1
82 HLT Hilton Worldwide Holdings… 0.1% $67.49M 292.78K -13.8% ▼ Trim 2
83 MA Mastercard Incorporated 0.1% $65.61M 132.86K -1.4% ▼ Trim 2
84 OPLN OPENLANE, Inc. 0.1% $65.13M 3.86M -0.1% ▼ Trim 2
85 CRI Carter's Inc. 0.1% $52.27M 804.42K -38.9% ▼ Trim 2
86 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 0.1% $49.37M 212.24K Mới New 1
87 ACVA ACV Auctions Inc. 0.1% $46.24M 2.27M +0.3% ▲ Add 2
88 CWK Cushman & Wakefield plc 0.1% $41.47M 3.04M -0.3% ▼ Trim 2
89 ALSN Allison Transmission… 0.1% $40.06M 417.03K -1.2% ▼ Trim 2
90 KDP Keurig Dr Pepper Inc. 0.1% $40.00M 1.07M 0.0% ▼ Trim 2
91 LEA Lear Corporation 0.1% $39.31M 360.15K -42.0% ▼ Trim 2
92 GRFS Grifols, S.A. 0.1% $34.26M 3.86M 0.0% Held 2
93 ALV Autoliv, Inc. 0.1% $33.67M 360.63K +59.7% ▲ Add 2
94 AAPL Apple Inc. 0.0% $29.99M 128.73K +0.8% ▲ Add 2
95 CIGI Colliers International… 0.0% $26.94M 177.54K -30.1% ▼ Trim 2
96 GIL Gildan Activewear Inc. 0.0% $19.60M 416.50K -32.2% ▼ Trim 2
97 CCK Crown Holdings, Inc. 0.0% $18.42M 192.13K +10.0% ▲ Add 2
98 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $18.14M 39.40K -9.0% ▼ Trim 2
99 META Meta Platforms, Inc. 0.0% $17.71M 30.94K -3.1% ▼ Trim 2
100 SPNS SAPIENS INTL CORP N V 0.0% $15.33M 411.20K -26.1% ▼ Trim 2
101 MCO Moody's Corporation 0.0% $11.97M 25.22K -91.7% ▼ Trim 2
102 MAN ManpowerGroup Inc. 0.0% $10.35M 140.81K -13.8% ▼ Trim 2
103 TXN Texas Instruments… 0.0% $10.18M 49.29K -0.5% ▼ Trim 2
104 CSL Carlisle Companies… 0.0% $8.63M 19.18K -28.6% ▼ Trim 2
105 WDAY Workday, Inc. 0.0% $6.61M 27.06K -7.2% ▼ Trim 2
106 SEG SEAPORT ENTMT GROUP INC 0.0% $5.91M 215.44K Mới New 1
107 DHR Danaher Corporation 0.0% $5.26M 18.92K -73.8% ▼ Trim 2
108 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $4.41M 7.69K +630.9% ▲ Add 2
109 JCI Johnson Controls… 0.0% $4.13M 53.27K -40.1% ▼ Trim 2
110 NFLX Netflix, Inc. 0.0% $2.80M 3.95K -3.9% ▼ Trim 2
111 DOV Dover Corporation 0.0% $2.70M 14.07K -4.7% ▼ Trim 2
112 VSTS Vestis Corporation 0.0% $1.82M 122.04K +18.4% ▲ Add 2
113 DEO Diageo plc 0.0% $1.53M 10.90K +1.4% ▲ Add 2
114 MSFT Microsoft Corporation 0.0% $1.36M 3.16K +50.0% ▲ Add 2
115 HRI Herc Holdings Inc. 0.0% $1.19M 7.46K 0.0% Held 2
116 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $1.05M 4.97K -0.3% ▼ Trim 2
117 MBC MasterBrand, Inc. 0.0% $975,167 52.60K 0.0% Held 2
118 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $704,016 1.80K 0.0% Held 2
119 CFG Citizens Financial Group… 0.0% $703,406 17.13K 0.0% Held 2
120 BKNG Booking Holdings Inc. 0.0% $686,576 163 -5.2% ▼ Trim 2
121 THC Tenet Healthcare Corporation 0.0% $648,180 3.90K 0.0% Held 2
122 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $646,984 1.02K -48.0% ▼ Trim 2
123 ADP Automatic Data Processing… 0.0% $637,863 2.31K -11.5% ▼ Trim 2
124 FLS Flowserve Corporation 0.0% $578,928 11.20K 0.0% Held 2
125 PM Philip Morris International… 0.0% $573,251 4.72K +0.2% ▲ Add 2
126 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $570,348 1.10K +8.2% ▲ Add 2
127 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $569,622 3.26K +32.8% ▲ Add 2
128 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $486,367 4.00K Mới New 1
129 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $409,459 3.42K Mới New 1
130 CVX Chevron Corporation 0.0% $285,409 1.94K +2.8% ▲ Add 2
131 UNH UnitedHealth Group… 0.0% $284,154 486 +15.7% ▲ Add 2
132 IT Gartner, Inc. 0.0% $235,643 465 -72.8% ▼ Trim 2
133 GD General Dynamics Corporation 0.0% $220,606 730 +0.7% ▲ Add 2
134 FANG Diamondback Energy, Inc. 0.0% $210,328 1.22K 0.0% Held 2
135 LYG Lloyds Banking Group plc 0.0% $142,553 45.69K -9.5% ▼ Trim 2
136 IJR iShares Core S&P Small-Cap… 0.0% $134,621 1.15K Mới New 1
137 EFA iShares MSCI EAFE ETF 0.0% $81,288 972 Mới New 1
138 IGF iShares Global… 0.0% $16,982 312 Mới New 1
139 VTI Vanguard Morningstar Total… 0.0% $14,158 50 Mới New 1
140 DSI iShares ESG MSCI KLD 400 ETF 0.0% $12,837 118 Mới New 1
141 ESGD iShares ESG Aware MSCI EAFE… 0.0% $9,090 108 Mới New 1
142 ACWX iShares MSCI ACWI ex U.S.… 0.0% $5,379 94 Mới New 1
143 EEM iShares MSCI Emerging… 0.0% $2,339 51 Mới New 1
144 SEAPORT ENTMT GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $703 229 n/a n/a

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
170–1 quý
1262–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Artisan Partners Limited Partnership 65 15.4% 0.3159 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 45 7.8% 0.2894 So sánh ⇄
Dodge & Cox 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 109 10.5% 0.1959 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 101 14.0% 0.1798 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 36 13.9% 0.1715 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 53 14.1% 0.1707 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 92 12.6% 0.1682 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$75.42B · 226 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$75.03B · 224 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$79.12B · 228 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$62.38B · 235 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$61.50B · 231 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$59.55B · 216 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$75.99B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$76.62B · 203 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$59.08B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi