Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý

GQG Partners LLC

Ft. Lauderdale, FL · CIK 1697233 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$53.76BGiá trị 13F được báo cáo
106Vị thế
53.1%Tỷ trọng top 10
20.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
17.1%Doanh thu ước tính
+29Mới
−8Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Hàng tiêu dùng thiết yếu 27.4% (+3.2pp)
Năng lượng 21.5% (-5.5pp)
Dịch vụ tài chính 19.0% (-2.9pp)
Tiện ích 12.3% (+0.5pp)
Chăm sóc sức khỏe 6.7% (+0.7pp)
Công nghệ 6.3% (+6.2pp)
Dịch vụ Truyền thông 5.8% (-1.6pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 0.7% (+0.7pp)
Công nghiệp 0.4% (-0.4pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 PM Philip Morris International… 15.3% $8.22B 45.44M -9.3% ▼ Trim 3+
2 CB Chubb Limited 7.9% $4.25B 12.47M +0.4% ▲ Add 3+
3 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 5.8% $3.12B 193.20M +11.4% ▲ Add 3+
4 ENB Enbridge Inc. 5.0% $2.65B 48.83M -35.8% ▼ Trim 3+
5 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 4.3% $2.31B 16.88M +153.3% ▲ Add 3+
6 MO Altria Group, Inc. 3.4% $1.81B 25.11M +5.3% ▲ Add 3+
7 CI Cigna Corporation 3.0% $1.63B 5.91M -1.6% ▼ Trim 3+
8 PGR The Progressive Corporation 2.9% $1.54B 7.04M -22.9% ▼ Trim 3+
9 VZ Verizon Communications Inc. 2.8% $1.52B 35.88M -21.5% ▼ Trim 3+
10 BTI British American Tobacco… 2.8% $1.52B 24.57M -11.3% ▼ Trim 3+
11 KO The Coca-Cola Company 2.8% $1.49B 18.39M -12.9% ▼ Trim 3+
12 AEP American Electric Power… 2.6% $1.40B 10.26M -31.7% ▼ Trim 3+
13 ALL The Allstate Corporation 2.3% $1.25B 5.24M -9.1% ▼ Trim 3+
14 T AT&T Inc. 2.3% $1.22B 59.10M -27.4% ▼ Trim 3+
15 AWK American Water Works… 2.2% $1.17B 8.90M +38.4% ▲ Add 3+
16 TRP TC Energy Corporation 2.1% $1.10B 16.66M -1.2% ▼ Trim 3+
17 EXC Exelon Corporation 1.7% $922.92M 19.80M -11.1% ▼ Trim 3+
18 IBN ICICI Bank Limited 1.7% $896.98M 30.90M -60.1% ▼ Trim 3+
19 XEL Xcel Energy Inc. 1.7% $891.69M 11.10M -0.8% ▼ Trim 3+
20 DUK Duke Energy Corporation 1.5% $823.16M 6.50M -16.6% ▼ Trim 3+
21 CVS CVS Health Corp. 1.5% $822.99M 7.96M +25136.8% ▲ Add 3+
22 TRV The Travelers Companies… 1.5% $789.02M 2.39M Mới New 1
23 CVX Chevron Corporation 1.3% $716.39M 4.32M -57.9% ▼ Trim 3+
24 NEE NextEra Energy, Inc. 1.2% $651.29M 7.42M -19.9% ▼ Trim 3+
25 TEAM Atlassian Corporation 1.1% $595.75M 7.66M Mới New 1
26 NVDA NVIDIA Corporation 1.1% $590.22M 2.95M +98752.3% ▲ Add 3+
27 ABEV Ambev S.A. 1.1% $581.13M 185.07M -1.1% ▼ Trim 3+
28 BP BP p.l.c. 1.0% $522.41M 14.14M +158.8% ▲ Add 2
29 UL Unilever PLC 1.0% $521.47M 8.67M -7.7% ▼ Trim 3+
30 HSY The Hershey Company 0.9% $485.44M 2.77M Mới New 1
31 ABBV AbbVie Inc. 0.9% $483.56M 1.92M Mới New 1
32 DELL Dell Technologies Inc. 0.9% $478.93M 1.11M Mới New 1
33 TSM Taiwan Semiconductor… 0.8% $414.01M 866.91K +390.3% ▲ Add 3+
34 CVE Cenovus Energy Inc. 0.8% $411.55M 16.59M -38.0% ▼ Trim 2
35 DVN Devon Energy Corporation 0.7% $402.56M 9.74M -39.8% ▼ Trim 2
36 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.7% $393.28M 48.14M -41.0% ▼ Trim 3+
37 AAPL Apple Inc. 0.7% $372.23M 1.29M Mới New 1
38 CMS CMS Energy Corporation 0.7% $363.39M 4.75M +7.7% ▲ Add 3+
39 NVS Novartis AG 0.6% $337.13M 2.15M -12.1% ▼ Trim 3+
40 META Meta Platforms, Inc. 0.6% $333.13M 591.40K Mới New 1
41 MSFT Microsoft Corporation 0.6% $316.53M 848.55K Mới New 1
42 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.6% $310.37M 780.43K Mới New 1
43 INFY Infosys Limited 0.5% $283.23M 27.00M Mới New 1
44 CINF Cincinnati Financial… 0.4% $216.68M 1.17M -22.9% ▼ Trim 3+
45 EMBJ Embraer S.A. 0.4% $203.41M 3.19M -47.5% ▼ Trim 3+
46 ATO Atmos Energy Corporation 0.4% $202.44M 1.18M +32.5% ▲ Add 3+
47 STT State Street Corporation 0.3% $187.59M 1.11M Mới New 1
48 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.3% $185.35M 584.87K +16.4% ▲ Add 3+
49 BAC Bank of America Corporation 0.3% $180.43M 3.17M Mới New 1
50 CNP CenterPoint Energy, Inc. 0.3% $176.57M 4.01M -15.4% ▼ Trim 3+
51 ACGL Arch Capital Group Ltd. 0.3% $166.68M 1.72M +4.3% ▲ Add 3+
52 MCD McDonald's Corporation 0.3% $162.56M 601.38K Mới New 1
53 NTES NetEase, Inc. 0.3% $157.16M 1.23M Mới New 1
54 AVGO Broadcom Inc. 0.3% $140.85M 372.87K Mới New 1
55 AMZN Amazon.com, Inc. 0.3% $136.80M 573.97K +39926.1% ▲ Add 3+
56 SU Suncor Energy Inc. 0.2% $123.19M 2.29M -86.7% ▼ Trim 2
57 FANG Diamondback Energy, Inc. 0.2% $103.19M 587.04K Mới New 1
58 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 0.1% $75.67M 918.34K +13420.9% ▲ Add 3+
59 ORI Old Republic International… 0.1% $72.05M 1.76M -50.1% ▼ Trim 3+
60 JD JD.com, Inc. 0.1% $58.71M 2.30M Mới New 1
61 PEP PepsiCo, Inc. 0.1% $29.55M 218.20K -79.4% ▼ Trim 2
62 BAP Credicorp Ltd. 0.1% $28.44M 72.99K 0.0% Held 3+
63 E Eni S.p.A. 0.1% $27.69M 590.88K +96.5% ▲ Add 3+
64 GOOG Alphabet Inc. 0.0% $22.57M 63.88K +8948.4% ▲ Add 3+
65 TTE TotalEnergies SE 0.0% $20.51M 263.89K +8.7% ▲ Add 3+
66 ENB Enbridge Inc. 5.0% $13.94M 257.14K -35.8% ▼ Trim 3+
67 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $11.04M 14.78K +57.5% ▲ Add 3+
68 IBM International Business… 0.0% $8.65M 30.75K Mới New 1
69 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $8.54M 45.57K +0.1% ▲ Add 3+
70 NGG National Grid plc 0.0% $8.43M 101.75K +1620.6% ▲ Add 3+
71 BBVA Banco Bilbao Vizcaya… 0.0% $8.29M 330.61K Mới New 1
72 CNQ Canadian Natural Resources… 0.0% $8.11M 205.00K -98.4% ▼ Trim 2
73 SAP SAP SE 0.0% $7.01M 45.47K Mới New 1
74 VLO Valero Energy Corporation 0.0% $6.92M 26.59K -21.6% ▼ Trim 3+
75 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $6.82M 53.09K +0.1% ▲ Add 3+
76 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $6.39M 25.16K -99.7% ▼ Trim 3+
77 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.0% $5.55M 96.26K +107.6% ▲ Add 2
78 AIG American International… 0.0% $5.47M 73.41K -99.3% ▼ Trim 3+
79 PPL PPL Corporation 0.0% $5.33M 146.59K -57.6% ▼ Trim 3+
80 TRP TC Energy Corporation 2.1% $5.16M 77.88K -1.2% ▼ Trim 3+
81 SO The Southern Company 0.0% $5.15M 53.78K +0.1% ▲ Add 3+
82 GLD SPDR Gold Shares 0.0% $5.02M 13.63K +393.2% ▲ Add 2
83 FDS FactSet Research Systems… 0.0% $4.90M 21.30K Mới New 1
84 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $4.28M 29.18K -69.8% ▼ Trim 3+
85 SNY Sanofi 0.0% $4.17M 97.64K -40.7% ▼ Trim 3+
86 HSBC HSBC Holdings plc 0.0% $3.59M 37.72K Mới New 1
87 SAN Banco Santander, S.A. 0.0% $3.58M 259.27K Mới New 1
88 OMC Omnicom Group Inc. 0.0% $3.33M 45.74K Mới New 1
89 PFE Pfizer Inc. 0.0% $3.17M 131.57K +36.4% ▲ Add 3+
90 CNQ Canadian Natural Resources… 0.0% $2.76M 69.86K -98.4% ▼ Trim 2
91 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $2.11M 13.47K -48.9% ▼ Trim 3+
92 LYG Lloyds Banking Group plc 0.0% $1.99M 341.13K Mới New 1
93 KR The Kroger Co. 0.0% $1.90M 34.23K -99.7% ▼ Trim 3+
94 WDAY Workday, Inc. 0.0% $1.87M 15.24K Mới New 1
95 ASML ASML Holding N.V. 0.0% $1.09M 540 Mới New 1
96 IWB iShares Russell 1000 ETF 0.0% $1.02M 2.48K +123.5% ▲ Add 3+
97 APP AppLovin Corporation 0.0% $954,098 1.85K -0.8% ▼ Trim 3+
98 RY Royal Bank of Canada 0.0% $633,121 3.06K 0.0% Held 3+
99 WMT Walmart Inc. 0.0% $610,882 5.39K 0.0% Held 3+
100 SHEL Shell plc 0.0% $465,342 6.00K 0.0% Held 3+
101 EBR AXIA ENERGIA SA 0.0% $321,056 30.40K +8.6% ▲ Add 3+
102 GS The Goldman Sachs Group… 0.0% $301,174 298 0.0% Held 3+
103 ADSK Autodesk, Inc. 0.0% $229,464 1.18K Mới New 1
104 V Visa Inc. 0.0% $219,154 639 -48.3% ▼ Trim 3+
105 SU Suncor Energy Inc. 0.2% $133,556 2.49K -86.7% ▼ Trim 2
106 GRAB Grab Holdings Limited 0.0% $48,803 12.95K Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
290–1 quý
732–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Fayez Sarofim & Co 52 14.9% 0.3163 So sánh ⇄
Capital World Investors 65 10.0% 0.2406 So sánh ⇄
Capital International Investors 51 10.4% 0.2227 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 40 12.0% 0.2096 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 60 13.1% 0.2009 So sánh ⇄
Federated Hermes, Inc. 88 4.3% 0.1884 So sánh ⇄
Wcm Investment Management, Llc 25 7.3% 0.176 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 73 7.2% 0.1682 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 12 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$53.76B · 106 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 12 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$63.09B · 86 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$60.72B · 90 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$65.09B · 95 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$70.28B · 95 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 12, 2026 · Phương pháp tính thay đổi