★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · quý lưu trữ

GQG Partners LLC

Ft. Lauderdale, FL · CIK 1697233 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$63.09BGiá trị 13F được báo cáo
86Vị thế
51.7%Tỷ trọng top 10
22.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
14.6%Doanh thu ước tính
+9Mới
−15Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Năng lượng 27.0% (+14.4pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 24.2% (-3.4pp)
Dịch vụ tài chính 21.9% (-6.0pp)
Tiện ích 11.8% (-0.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 7.4% (+0.9pp)
Chăm sóc sức khỏe 6.0% (-0.9pp)
Vật liệu Cơ bản 0.9% (-1.1pp)
Công nghiệp 0.8% (-0.1pp)
Công nghệ 0.1% (-3.2pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 0.0% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 PM Philip Morris International… 13.1% $8.28B 50.11M -9.1% ▼ Trim 2
2 ENB Enbridge Inc. 6.5% $4.13B 76.43M -4.9% ▼ Trim 2
3 CB Chubb Limited 6.4% $4.05B 12.42M -0.5% ▼ Trim 2
4 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 5.7% $3.60B 173.44M +27.5% ▲ Add 2
5 T AT&T Inc. 3.7% $2.36B 81.35M -5.4% ▼ Trim 2
6 VZ Verizon Communications Inc. 3.6% $2.29B 45.71M +4.2% ▲ Add 2
7 CVX Chevron Corporation 3.4% $2.12B 10.27M +631.0% ▲ Add 2
8 IBN ICICI Bank Limited 3.2% $2.00B 77.37M +3.7% ▲ Add 2
9 AEP American Electric Power… 3.1% $1.97B 15.03M -11.1% ▼ Trim 2
10 PGR The Progressive Corporation 2.9% $1.81B 9.14M -12.4% ▼ Trim 2
11 JNJ Johnson & Johnson 2.8% $1.79B 7.32M -5.6% ▼ Trim 2
12 BTI British American Tobacco… 2.6% $1.62B 27.68M -1.4% ▼ Trim 2
13 KO The Coca-Cola Company 2.5% $1.61B 21.12M -19.6% ▼ Trim 2
14 CI Cigna Corporation 2.5% $1.60B 6.00M -22.7% ▼ Trim 2
15 MO Altria Group, Inc. 2.5% $1.57B 23.84M -4.9% ▼ Trim 2
16 ALL The Allstate Corporation 1.9% $1.19B 5.76M +5.0% ▲ Add 2
17 OXY Occidental Petroleum… 1.9% $1.19B 18.31M Mới New 1
18 SU Suncor Energy Inc. 1.8% $1.14B 17.22M Mới New 1
19 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 1.8% $1.13B 6.66M -23.6% ▼ Trim 2
20 EXC Exelon Corporation 1.7% $1.09B 22.28M -10.8% ▼ Trim 2
21 TRP TC Energy Corporation 1.7% $1.06B 16.95M +4.9% ▲ Add 2
22 DUK Duke Energy Corporation 1.6% $1.02B 7.80M -18.2% ▼ Trim 2
23 KR The Kroger Co. 1.5% $921.65M 12.74M -4.9% ▼ Trim 2
24 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 1.4% $908.88M 1.90M -5.1% ▼ Trim 2
25 XEL Xcel Energy Inc. 1.4% $889.19M 11.19M -9.2% ▼ Trim 2
26 AWK American Water Works… 1.4% $875.21M 6.43M -1.0% ▼ Trim 2
27 NEE NextEra Energy, Inc. 1.4% $859.95M 9.26M -6.1% ▼ Trim 2
28 CNQ Canadian Natural Resources… 1.4% $853.65M 17.56M Mới New 1
29 HDB HDFC Bank Limited 1.3% $848.31M 34.10M -35.6% ▼ Trim 2
30 DVN Devon Energy Corporation 1.3% $813.69M 16.17M Mới New 1
31 AIG American International… 1.3% $796.71M 10.59M -31.7% ▼ Trim 2
32 CME CME Group Inc. 1.2% $775.53M 2.63M -37.6% ▼ Trim 2
33 CVE Cenovus Energy Inc. 1.1% $708.33M 26.77M Mới New 1
34 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 1.1% $684.20M 81.65M -15.8% ▼ Trim 2
35 ABEV Ambev S.A. 0.9% $546.15M 187.04M +8.1% ▲ Add 2
36 UL Unilever PLC 0.8% $535.59M 9.40M +4.2% ▲ Add 2
37 NVS Novartis AG 0.6% $373.82M 2.45M -22.5% ▼ Trim 2
38 EMBJ Embraer S.A. 0.6% $360.42M 6.07M -24.1% ▼ Trim 2
39 CMS CMS Energy Corporation 0.5% $342.33M 4.41M -2.4% ▼ Trim 2
40 FNV Franco-Nevada Corporation 0.5% $288.00M 1.17M -33.2% ▼ Trim 2
41 VALE Vale S.A. 0.4% $263.70M 16.57M -74.5% ▼ Trim 2
42 BP BP p.l.c. 0.4% $256.74M 5.46M Mới New 1
43 CINF Cincinnati Financial… 0.4% $238.91M 1.52M -10.3% ▼ Trim 2
44 CNP CenterPoint Energy, Inc. 0.3% $204.65M 4.74M -16.6% ▼ Trim 2
45 PEP PepsiCo, Inc. 0.3% $164.81M 1.06M Mới New 1
46 ATO Atmos Energy Corporation 0.3% $163.89M 887.20K +26.1% ▲ Add 2
47 ACGL Arch Capital Group Ltd. 0.2% $158.00M 1.65M -2.8% ▼ Trim 2
48 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.2% $149.32M 502.35K +29.9% ▲ Add 2
49 ORI Old Republic International… 0.2% $140.94M 3.53M +3.4% ▲ Add 2
50 ASR Grupo Aeroportuario del… 0.2% $123.06M 366.11K +1016.7% ▲ Add 2
51 TSM Taiwan Semiconductor… 0.1% $59.76M 176.82K -90.3% ▼ Trim 2
52 BAP Credicorp Ltd. 0.0% $24.76M 72.99K -92.3% ▼ Trim 2
53 TTE TotalEnergies SE 0.0% $22.35M 242.81K +6.4% ▲ Add 2
54 E Eni S.p.A. 0.0% $17.03M 300.74K +71.1% ▲ Add 2
55 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $13.94M 96.49K -97.0% ▼ Trim 2
56 PPL PPL Corporation 0.0% $13.22M 345.96K -92.5% ▼ Trim 2
57 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $8.87M 45.52K -11.1% ✂ ▼ Trim 2
58 VLO Valero Energy Corporation 0.0% $8.38M 33.91K +0.1% ▲ Add 2
59 SNY Sanofi 0.0% $7.94M 164.71K +36.2% ▲ Add 2
60 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $6.38M 53.02K -0.9% ▼ Trim 2
61 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $6.11M 9.38K -81.2% ▼ Trim 2
62 SO The Southern Company 0.0% $5.18M 53.70K -0.3% ▼ Trim 2
63 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $3.65M 26.34K -51.9% ▼ Trim 2
64 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.0% $2.81M 46.36K Mới New 1
65 PFE Pfizer Inc. 0.0% $2.71M 96.49K 0.0% ▲ Add 2
66 CVS CVS Health Corp. 0.0% $2.26M 31.52K 0.0% ▲ Add 2
67 GLD SPDR Gold Shares 0.0% $1.19M 2.76K Mới New 1
68 APP AppLovin Corporation 0.0% $743,077 1.87K -14.1% ▼ Trim 2
69 WMT Walmart Inc. 0.0% $670,320 5.39K -11.5% ▼ Trim 2
70 SHEL Shell plc 0.0% $558,123 6.00K -17.9% ▼ Trim 2
71 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $520,394 2.98K -26.6% ▼ Trim 2
72 NGG National Grid plc 0.0% $500,324 5.91K 0.0% Held 2
73 RY Royal Bank of Canada 0.0% $494,885 3.06K 0.0% Held 2
74 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 0.0% $471,169 6.79K -99.7% ▼ Trim 2
75 IWB iShares Russell 1000 ETF 0.0% $395,913 1.11K -93.8% ▼ Trim 2
76 V Visa Inc. 0.0% $373,629 1.24K -85.1% ▼ Trim 2
77 EBR CENTRAIS ELET BRAS SA 0.0% $315,682 27.99K +34.1% ▲ Add 2
78 AMZN Amazon.com, Inc. 0.0% $298,765 1.43K -56.1% ▼ Trim 2
79 VV Vanguard Morningstar… 0.0% $252,978 846 -43.5% ▼ Trim 2
80 GS The Goldman Sachs Group… 0.0% $251,926 298 -7.2% ▼ Trim 2
81 GOOG Alphabet Inc. 0.0% $202,532 706 -44.8% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
90–1 quý
722–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Fayez Sarofim & Co 52 14.9% 0.3163 So sánh ⇄
Capital World Investors 65 10.0% 0.2405 So sánh ⇄
Capital International Investors 51 10.4% 0.2227 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 40 12.0% 0.2096 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 60 13.1% 0.2009 So sánh ⇄
Federated Hermes, Inc. 88 4.3% 0.1884 So sánh ⇄
Wcm Investment Management, Llc 25 7.3% 0.176 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 73 7.2% 0.1682 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 12 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$53.76B · 106 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 12 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$63.09B · 86 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$60.72B · 90 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$65.09B · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$70.28B · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 12, 2026 · Phương pháp tính thay đổi