Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Dodge & Cox

Value mutual-fund manager · San Francisco, CA · CIK 200217 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds; positions turn over slowly.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$191.01BGiá trị 13F được báo cáo
222Vị thế
27.9%Tỷ trọng top 10
61.00Danh mục nắm giữ hiệu lực
8.8%Doanh thu ước tính
+7Mới
−6Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 23.0% (+1.7pp)
Dịch vụ tài chính 20.2% (+1.0pp)
Công nghệ 12.5% (+1.0pp)
Dịch vụ Truyền thông 10.4% (-0.2pp)
Công nghiệp 9.1% (-0.6pp)
Vật liệu Cơ bản 8.5% (-0.8pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 6.4% (-0.1pp)
Năng lượng 4.3% (-1.6pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2.3% (+0.1pp)
Bất động sản 2.1% (-0.4pp)
Tiện ích 1.3% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 JCI Johnson Controls… 4.3% $8.15B 55.78M -3.0% ▼ Trim 9+
2 SCHW The Charles Schwab… 3.7% $7.10B 76.97M +2.6% ▲ Add 9+
3 RTX RTX Corporation 3.5% $6.66B 35.11M -1.0% ▼ Trim 9+
4 CVS CVS Health Corp. 2.7% $5.17B 50.01M -3.4% ▼ Trim 9+
5 MSFT Microsoft Corporation 2.5% $4.79B 12.84M +7.3% ▲ Add 9+
6 BKNG Booking Holdings Inc. 2.4% $4.55B 25.54M +2.4% ▲ Add 9+
7 HUM Humana Inc. 2.3% $4.35B 10.94M -3.9% ▼ Trim 9+
8 GOOG Alphabet Inc. 2.2% $4.23B 11.96M -2.2% ▼ Trim 9+
9 MET MetLife, Inc. 2.1% $4.10B 48.43M -5.2% ▼ Trim 9+
10 SUNB Sunbelt Rentals Holdings Inc 2.1% $4.10B 54.76M +3.1% ▲ Add 2
11 AMZN Amazon.com, Inc. 2.1% $3.98B 16.71M +10.6% ▲ Add 9+
12 GOOGL Alphabet Inc. 2.0% $3.81B 10.66M +0.3% ▲ Add 9+
13 UNH UnitedHealth Group… 2.0% $3.77B 9.07M -4.2% ▼ Trim 9+
14 META Meta Platforms, Inc. 1.9% $3.66B 6.49M +29.4% ▲ Add 9+
15 OXY Occidental Petroleum… 1.9% $3.53B 72.76M -1.8% ▼ Trim 9+
16 TEL TE Connectivity plc 1.8% $3.42B 16.97M +15.5% ▲ Add 9+
17 CI Cigna Corporation 1.8% $3.36B 12.17M +5.3% ▲ Add 9+
18 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 1.6% $3.04B 4.87M +9.3% ▲ Add 9+
19 GILD Gilead Sciences, Inc. 1.6% $2.99B 23.68M -2.4% ▼ Trim 9+
20 IFF International Flavors &… 1.5% $2.93B 37.01M +1.5% ▲ Add 9+
21 AON Aon plc 1.5% $2.85B 8.59M +5.9% ▲ Add 4
22 CMCSA Comcast Corporation 1.5% $2.85B 115.90M +2.5% ▲ Add 9+
23 APD Air Products and Chemicals… 1.4% $2.75B 9.39M +1.8% ▲ Add 9+
24 FTV Fortive Corporation 1.4% $2.69B 43.98M +1.9% ▲ Add 7
25 BN Brookfield Corporation 1.4% $2.61B 61.21M +3.4% ▲ Add 3
26 WFC Wells Fargo & Company 1.4% $2.59B 31.33M +0.5% ▲ Add 9+
27 GSK GSK plc 1.3% $2.53B 48.20M -17.8% ▼ Trim 9+
28 FI Fiserv, Inc. 1.3% $2.46B 50.19M -0.1% ▼ Trim 9+
29 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 1.3% $2.43B 29.48M -0.7% ▼ Trim 9+
30 GEHC GE HealthCare Technologies… 1.3% $2.42B 37.86M +20.9% ▲ Add 9+
31 BNY Bank of New York Mellon Corp 1.3% $2.40B 16.61M -29.0% ▼ Trim 9+
32 ROP Roper Technologies, Inc. 1.3% $2.39B 7.06M +111.2% ▲ Add 2
33 FDX FedEx Corporation 1.2% $2.26B 7.23M -41.6% ▼ Trim 9+
34 SBAC SBA Communications… 1.1% $2.17B 12.32M +2.0% ▲ Add 8
35 AJG Arthur J. Gallagher & Co. 1.1% $2.15B 9.36M +27.3% ▲ Add 3
36 CHTR Charter Communications, Inc. 1.1% $2.14B 15.03M +2.8% ▲ Add 9+
37 WTW Willis Towers Watson Public… 1.1% $2.10B 8.03M +9.4% ▲ Add 5
38 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.1% $2.08B 24.12M +2.5% ▲ Add 9+
39 CARR Carrier Global Corporation 1.1% $2.02B 27.48M +3.2% ▲ Add 9+
40 BKR Baker Hughes Company 1.0% $1.93B 34.85M -2.8% ▼ Trim 9+
41 FIS Fidelity National… 1.0% $1.91B 49.07M 0.0% ▼ Trim 9+
42 V Visa Inc. 1.0% $1.86B 5.42M +630554.9% ▲ Add 9+
43 COF Capital One Financial… 1.0% $1.83B 9.12M +3.9% ▲ Add 9+
44 TRU TransUnion 0.9% $1.75B 24.20M +49.5% ▲ Add 3
45 UBS UBS Group AG 0.9% $1.67B 33.63M 0.0% ▼ Trim 9+
46 ELAN Elanco Animal Health… 0.9% $1.66B 67.40M -2.2% ▼ Trim 9+
47 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.8% $1.53B 3.05M +11767.4% ▲ Add 9+
48 HLN Haleon plc 0.7% $1.40B 149.93M +2.3% ▲ Add 9+
49 SU Suncor Energy Inc. 0.7% $1.36B 25.37M -3.4% ▼ Trim 9+
50 INCY Incyte Corporation 0.7% $1.36B 11.96M -2.4% ▼ Trim 9+
51 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 0.7% $1.29B 4.58M +10.4% ▲ Add 8
52 CPNG Coupang, Inc. 0.7% $1.25B 72.19M +0.3% ▲ Add 9+
53 D Dominion Energy, Inc. 0.7% $1.25B 18.30M -6.0% ▼ Trim 9+
54 BAX Baxter International Inc. 0.7% $1.24B 58.39M +2.0% ▲ Add 9+
55 SNY Sanofi 0.6% $1.20B 28.09M -4.8% ▼ Trim 9+
56 AVTR Avantor, Inc. 0.6% $1.19B 120.02M +0.3% ▲ Add 9+
57 AEP American Electric Power… 0.6% $1.19B 8.67M -0.8% ▼ Trim 9+
58 SUI Sun Communities, Inc. 0.6% $1.14B 9.50M -33.4% ▼ Trim 9+
59 FDXF FedEx Freight Holding… 0.6% $1.08B 7.18M Mới New 1
60 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.6% $1.08B 14.18M -10.0% ▼ Trim 5
61 TDY Teledyne Technologies… 0.6% $1.08B 1.61M +0.5% ▲ Add 5
62 TMUS T-Mobile US, Inc. 0.6% $1.06B 6.34M +2.9% ▲ Add 9+
63 RAL Ralliant Corp 0.5% $1.03B 14.01M +1.9% ▲ Add 5
64 BAP Credicorp Ltd. 0.5% $1.02B 2.61M -23.3% ▼ Trim 9+
65 NVO Novo Nordisk A/S 0.5% $977.84M 20.40M +5.5% ▲ Add 2
66 COP ConocoPhillips 0.5% $963.32M 9.27M -3.9% ▼ Trim 9+
67 CX CEMEX, S.A.B. de C.V. 0.5% $962.25M 80.19M -5.9% ▼ Trim 9+
68 BABA Alibaba Group Holding… 0.5% $955.77M 9.96M +0.4% ▲ Add 9+
69 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.5% $941.22M 5.58M +2.3% ▲ Add 9+
70 HPQ HP Inc. 0.5% $935.25M 42.63M +2.5% ▲ Add 9+
71 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 0.4% $849.43M 14.84M +1.9% ▲ Add 9+
72 FCNCA First Citizens BancShares… 0.4% $841.09M 404.21K +2.8% ▲ Add 3
73 NSC Norfolk Southern Corporation 0.4% $789.03M 2.51M -59.9% ▼ Trim 9+
74 TIGO Millicom International… 0.4% $745.91M 8.22M +0.7% ▲ Add 6
75 TAP Molson Coors Beverage… 0.4% $742.79M 19.07M +2.9% ▲ Add 9+
76 KKR KKR & Co. Inc. 0.4% $739.79M 8.06M Mới New 1
77 CE Celanese Corporation 0.4% $702.98M 15.28M -0.4% ▼ Trim 9+
78 LIN Linde plc 0.4% $688.42M 1.33M 0.0% Held 9+
79 TSM Taiwan Semiconductor… 0.4% $688.07M 1.44M +1236.5% ▲ Add 9+
80 ADBE Adobe Inc. 0.3% $638.62M 3.11M +24.8% ▲ Add 9+
81 MDT Medtronic plc 0.3% $616.13M 7.88M +2.4% ▲ Add 9+
82 GLPI Gaming and Leisure… 0.3% $613.32M 13.77M +2.3% ▲ Add 9+
83 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.3% $588.63M 1.96M +1.4% ▲ Add 9+
84 FOXA Fox Corporation 0.3% $585.40M 11.22M +3.0% ▲ Add 9+
85 CTSH Cognizant Technology… 0.3% $563.23M 14.54M +1.9% ▲ Add 9+
86 XP XP Inc. 0.3% $529.50M 32.56M -0.5% ▼ Trim 9+
87 MCHP Microchip Technology… 0.3% $504.64M 5.53M -9.7% ▼ Trim 9+
88 AEG Aegon Ltd. 0.2% $376.72M 44.64M -11.7% ▼ Trim 9+
89 VFC V.F. Corporation 0.2% $373.73M 22.41M -32.1% ▼ Trim 9+
90 PDD PDD Holdings Inc. 0.2% $347.07M 4.55M +0.3% ▲ Add 3
91 BNTX BioNTech SE 0.2% $342.20M 3.68M 0.0% ▲ Add 5
92 YUMC Yum China Holdings, Inc. 0.2% $341.90M 8.37M +0.2% ▲ Add 9+
93 FOX Fox Corporation 0.2% $340.34M 7.27M +1.2% ▲ Add 9+
94 TRP TC Energy Corporation 0.2% $333.76M 5.03M -43.4% ▼ Trim 9+
95 NWSA News Corporation 0.2% $311.32M 12.54M +2.3% ▲ Add 9+
96 JD JD.com, Inc. 0.2% $310.72M 12.19M 0.0% Held 9+
97 NTES NetEase, Inc. 0.1% $277.10M 2.16M +0.2% ▲ Add 9+
98 GE GE Aerospace 0.1% $223.51M 598.05K -19.0% ▼ Trim 9+
99 COHR Coherent, Inc. 0.1% $214.65M 544.16K -2.6% ▼ Trim 9+
100 HDB HDFC Bank Limited 0.1% $172.51M 6.68M +17.4% ▲ Add 9+
101 VSNT Versant Media Group, Inc.… 0.1% $161.05M 4.47M -0.9% ▼ Trim 2
102 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.1% $148.57M 18.19M -5.1% ▼ Trim 9+
103 GEV GE Vernova Inc. 0.1% $144.36M 122.87K -4.9% ▼ Trim 9+
104 GS The Goldman Sachs Group… 0.1% $135.66M 134.13K -90.3% ▼ Trim 9+
105 NVS Novartis AG 0.1% $119.01M 759.37K -89.1% ▼ Trim 9+
106 BAC Bank of America Corporation 0.1% $99.26M 1.74M -4.3% ▼ Trim 9+
107 AXP American Express Company 0.0% $91.76M 271.28K -2.2% ▼ Trim 9+
108 FMS Fresenius Medical Care AG &… 0.0% $86.53M 3.83M 0.0% Held 9+
109 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $85.58M 228.01K -1.2% ▼ Trim 9+
110 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $70.97M 260.90K 0.0% ▼ Trim 9+
111 WMB The Williams Companies, Inc. 0.0% $70.21M 944.45K -2.3% ▼ Trim 9+
112 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.0% $64.25M 628.88K 0.0% Held 9+
113 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $49.49M 41.26K -1.8% ▼ Trim 9+
114 DHR Danaher Corporation 0.0% $48.96M 257.04K +1462.5% ▲ Add 9+
115 NESR National Energy Services… 0.0% $47.77M 1.60M -0.2% ▼ Trim 7
116 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $41.96M 39.40K -1.5% ▼ Trim 9+
117 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $38.34M 117.13K -1.1% ▼ Trim 9+
118 CVX Chevron Corporation 0.0% $33.57M 202.50K -1.3% ▼ Trim 9+
119 TRV The Travelers Companies… 0.0% $29.75M 90.12K -2.9% ▼ Trim 9+
120 LBTYA Liberty Global plc 0.0% $26.89M 2.44M -66.9% ▼ Trim 9+
121 DIS The Walt Disney Company 0.0% $25.12M 261.01K -2.2% ▼ Trim 9+
122 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.0% $21.90M 252.83K +20.3% ▲ Add 9+
123 WMT Walmart Inc. 0.0% $19.53M 172.44K -1.1% ▼ Trim 9+
124 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $17.44M 135.75K -0.2% ▼ Trim 9+
125 ACMR ACM Research, Inc. 0.0% $14.77M 116.39K -2.9% ▼ Trim 8
126 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $13.30M 90.71K -0.1% ▼ Trim 9+
127 IBM International Business… 0.0% $12.93M 45.99K -1.3% ▼ Trim 9+
128 TGT Target Corporation 0.0% $12.49M 95.64K -1.1% ▼ Trim 9+
129 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $10.61M 55.95K -2.6% ▼ Trim 9+
130 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.0% $10.38M 88.41K -15.9% ▼ Trim 9+
131 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $10.10M 73.86K 0.0% Held 9+
132 AAPL Apple Inc. 0.0% $9.08M 31.38K -0.7% ▼ Trim 9+
133 GLW Corning Inc 0.0% $8.85M 34.66K -4.6% ▼ Trim 9+
134 DE Deere & Company 0.0% $8.01M 12.63K 0.0% Held 9+
135 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $7.89M 22.38K -0.3% ▼ Trim 9+
136 ADI Analog Devices, Inc. 0.0% $7.63M 19.21K -4.0% ▼ Trim 9+
137 DELL Dell Technologies Inc. 0.0% $7.44M 17.25K -8.7% ▼ Trim 9+
138 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $7.29M 19.29K 0.0% Held 9+
139 VMC Vulcan Materials Company 0.0% $7.08M 24.00K 0.0% Held 9+
140 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $5.72M 11.44K 0.0% Held 9+
141 STT State Street Corporation 0.0% $5.65M 33.33K -99.0% ▼ Trim 9+
142 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $5.32M 20.95K 0.0% Held 9+
143 AMGN Amgen Inc. 0.0% $4.64M 12.82K -4.1% ▼ Trim 9+
144 SLB Slb N.V. 0.0% $4.58M 98.42K -10.4% ▼ Trim 9+
145 MSI Motorola Solutions, Inc. 0.0% $4.51M 10.87K -3.5% ▼ Trim 9+
146 SNPS Synopsys, Inc. 0.0% $4.51M 10.10K -1.0% ▼ Trim 9+
147 SHEL Shell plc 0.0% $4.21M 54.27K -1.3% ▼ Trim 9+
148 TBBB BBB Foods Inc. 0.0% $3.78M 90.70K 0.0% Held 2
149 BSX Boston Scientific… 0.0% $3.73M 87.48K -1.6% ▼ Trim 9+
150 KARO Karooooo, Ltd. 0.0% $3.44M 69.73K +65.1% ▲ Add 3
151 PNC The PNC Financial Services… 0.0% $3.44M 13.96K -0.3% ▼ Trim 9+
152 MELI MercadoLibre, Inc. 0.0% $3.37M 1.99K 0.0% Held 4
153 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $3.00M 4 0.0% Held 9+
154 PM Philip Morris International… 0.0% $2.99M 16.50K 0.0% Held 9+
155 BIDU Baidu, Inc. 0.0% $2.97M 26.01K -5.5% ▼ Trim 9+
156 HPE Hewlett Packard Enterprise… 0.0% $2.86M 63.45K -17.3% ▼ Trim 9+
157 JOYY JOYY, Inc. Sponsored ADR… 0.0% $2.71M 41.01K -2.4% ▼ Trim 9+
158 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $2.62M 10.39K 0.0% Held 9+
159 VIPS Vipshop Holdings Limited 0.0% $2.53M 190.80K 0.0% Held 9+
160 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $2.45M 2.50K 0.0% Held 9+
161 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.0% $2.44M 42.36K -99.1% ▼ Trim 9+
162 SE Sea Limited 0.0% $2.20M 22.95K Mới New 1
163 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $2.12M 5.20K -3.7% ▼ Trim 9+
164 PFE Pfizer Inc. 0.0% $2.11M 87.81K -0.8% ▼ Trim 9+
165 NEE NextEra Energy, Inc. 0.0% $2.02M 23.00K -2.5% ▼ Trim 9+
166 TCOM Trip.com Group Limited 0.0% $1.96M 49.25K 0.0% Held 9+
167 KO The Coca-Cola Company 0.0% $1.95M 24.00K 0.0% Held 9+
168 MCD McDonald's Corporation 0.0% $1.74M 6.42K 0.0% Held 9+
169 CTVA Corteva, Inc. 0.0% $1.71M 20.20K -0.7% ▼ Trim 9+
170 ABT Abbott Laboratories 0.0% $1.57M 17.32K 0.0% Held 9+
171 ZH Zhihu, Inc. 0.0% $1.57M 501.09K +4.2% ▲ Add 4
172 MO Altria Group, Inc. 0.0% $1.47M 20.50K 0.0% Held 9+
173 ATAT Atour Lifestyle Holdings… 0.0% $1.45M 45.65K +62.2% ▲ Add 3
174 NUE Nucor Corporation 0.0% $1.38M 6.20K 0.0% Held 9+
175 LVS Las Vegas Sands Corp. 0.0% $1.30M 28.19K 0.0% Held 9+
176 CL Colgate-Palmolive Company 0.0% $1.28M 14.00K 0.0% Held 9+
177 PAX Patria Investments Ltd 0.0% $1.27M 115.70K +120.0% ▲ Add 6
178 MMM 3M Company 0.0% $1.22M 7.56K -1.5% ▼ Trim 9+
179 CPA Copa Holdings, S.A. 0.0% $1.13M 7.25K +20.8% ▲ Add 9+
180 Q Qnity Electronics, Inc. 0.0% $1.04M 6.37K -5.3% ▼ Trim 3
181 IFS Intercorp Financial… 0.0% $990,591 17.39K 0.0% Held 9+
182 LAUR Laureate Education, Inc. 0.0% $987,904 27.20K +25.4% ▲ Add 5
183 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $954,103 19.15K 0.0% Held 9+
184 ARCO Arcos Dorados Holdings Inc. 0.0% $910,506 112.97K 0.0% Held 7
185 HON Honeywell International Inc. 0.0% $897,727 4.01K 0.0% Held 9+
186 DEO Diageo plc 0.0% $890,369 11.08K 0.0% Held 9+
187 HONA Honeywell Aerospace Inc 0.0% $886,310 4.01K Mới New 1
188 GPRK Geopark, Ltd. 0.0% $846,710 93.05K 0.0% Held 9+
189 ASR Grupo Aeroportuario del… 0.0% $806,621 2.63K +110.4% ▲ Add 7
190 DLO Dlocal Limited 0.0% $799,193 61.50K +37.6% ▲ Add 9+
191 JBS Jbs N.V. 0.0% $796,913 67.25K +50.3% ▲ Add 5
192 ABEV Ambev S.A. 0.0% $793,478 252.70K -17.5% ▼ Trim 7
193 AFYA Afya, Ltd. 0.0% $761,099 51.29K 0.0% Held 9+
194 AMP Ameriprise Financial, Inc. 0.0% $688,140 1.50K 0.0% Held 9+
195 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.0% $684,826 11.84K 0.0% Held 9+
196 BLK BlackRock, Inc. 0.0% $683,669 711 0.0% Held 9+
197 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $680,306 3.40K 0.0% Held 4
198 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $638,141 4.71K -3.8% ▼ Trim 9+
199 APA APA Corporation 0.0% $635,115 19.50K -9.3% ▼ Trim 9+
200 ALL The Allstate Corporation 0.0% $617,454 2.60K 0.0% Held 9+
201 MCO Moody's Corporation 0.0% $549,392 1.21K 0.0% Held 9+
202 GPC Genuine Parts Company 0.0% $525,011 4.45K -4.3% ▼ Trim 9+
203 ELV Elevance Health Inc. 0.0% $502,749 1.30K 0.0% Held 9+
204 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.0% $484,800 30.00K -3.9% ▼ Trim 9+
205 PSX Phillips 66 0.0% $439,530 2.60K 0.0% Held 9+
206 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $416,355 3.08K 0.0% Held 9+
207 LMT Lockheed Martin Corporation 0.0% $394,832 775 0.0% Held 9+
208 FUTU Futu Holdings Limited 0.0% $393,708 4.20K Mới New 1
209 GIS General Mills, Inc. 0.0% $389,760 11.20K 0.0% Held 9+
210 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.0% $373,036 5.21K -13.3% ▼ Trim 9+
211 UL Unilever PLC 0.0% $315,209 5.24K 0.0% Held 9+
212 CTAS Cintas Corporation 0.0% $306,144 1.80K 0.0% Held 9+
213 MGM MGM Resorts International 0.0% $286,860 6.00K -7.7% ▼ Trim 7
214 RIO Rio Tinto Group 0.0% $284,790 3.00K 0.0% Held 3
215 LYV Live Nation Entertainment… 0.0% $274,665 1.50K 0.0% Held 7
216 PPG PPG Industries, Inc. 0.0% $266,838 2.20K 0.0% Held 9+
217 DOW Dow Inc. 0.0% $249,359 9.11K -6.2% ▼ Trim 9+
218 CB Chubb Limited 0.0% $246,014 722 0.0% Held 6
219 VZ Verizon Communications Inc. 0.0% $232,870 5.50K 0.0% Held 9+
220 VOO Vanguard S&P 500 ETF 0.0% $206,168 300 Mới New 1
221 AMG Affiliated Managers Group… 0.0% $203,040 600 Mới New 1
222 CIG Cia Energetica de Minas… 0.0% $31,500 15.00K 0.0% Held 7

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
70–1 quý
182–4 quý
215–8 quý
1769+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 152 14.3% 0.3017 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 104 19.5% 0.2872 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 136 17.5% 0.2681 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 177 18.2% 0.2642 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 78 18.8% 0.252 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
National Pension Service 157 25.4% 0.2403 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 155 21.7% 0.2399 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 13 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$191.01B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$181.98B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$185.26B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$185.33B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$177.97B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$175.45B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$171.84B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$176.83B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$166.62B · 202 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 13, 2026 · Phương pháp tính thay đổi