Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Dodge & Cox

Value mutual-fund manager · San Francisco, CA · CIK 200217 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds; positions turn over slowly.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$181.98BGiá trị 13F được báo cáo
222Vị thế
27.1%Tỷ trọng top 10
61.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
8.9%Doanh thu ước tính
+6Mới
−6Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 21.3% (-2.4pp)
Dịch vụ tài chính 19.2% (-0.2pp)
Công nghệ 11.5% (+0.0pp)
Dịch vụ Truyền thông 10.6% (-0.6pp)
Công nghiệp 9.7% (+0.6pp)
Vật liệu Cơ bản 9.3% (+1.1pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 6.5% (-0.1pp)
Năng lượng 5.9% (+1.6pp)
Bất động sản 2.5% (+0.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2.2% (+0.0pp)
Tiện ích 1.3% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 JCI Johnson Controls… 4.1% $7.53B 57.51M -4.8% ▼ Trim 8
2 SCHW The Charles Schwab… 3.9% $7.05B 75.00M -2.0% ▼ Trim 8
3 RTX RTX Corporation 3.8% $6.84B 35.47M -5.6% ▼ Trim 8
4 OXY Occidental Petroleum… 2.6% $4.82B 74.09M -6.8% ▼ Trim 8
5 MSFT Microsoft Corporation 2.4% $4.43B 11.96M +60.7% ▲ Add 8
6 BKNG Booking Holdings Inc. 2.3% $4.20B 997.50K +36.3% ▲ Add 8
7 CVS CVS Health Corp. 2.0% $3.72B 51.78M -17.2% ▼ Trim 8
8 MET MetLife, Inc. 2.0% $3.61B 51.11M -2.2% ▼ Trim 8
9 FDX FedEx Corporation 2.0% $3.56B 9.98M -35.9% ▼ Trim 8
10 GOOG Alphabet Inc. 1.9% $3.51B 12.23M -5.0% ▼ Trim 8
11 SUNB Sunbelt Rentals Holdings Inc 1.9% $3.46B 53.10M Mới New 1
12 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 1.9% $3.44B 4.46M -3.0% ▼ Trim 8
13 GILD Gilead Sciences, Inc. 1.9% $3.38B 24.25M -7.7% ▼ Trim 8
14 CMCSA Comcast Corporation 1.8% $3.25B 113.11M +0.1% ▲ Add 8
15 GSK GSK plc 1.8% $3.24B 58.66M -14.4% ▼ Trim 8
16 CHTR Charter Communications, Inc. 1.7% $3.16B 14.63M +0.1% ▲ Add 8
17 AMZN Amazon.com, Inc. 1.7% $3.15B 15.11M -0.8% ▼ Trim 8
18 CI Cigna Corporation 1.7% $3.08B 11.56M +3.8% ▲ Add 8
19 TEL TE Connectivity plc 1.7% $3.07B 14.69M -1.2% ▼ Trim 8
20 GOOGL Alphabet Inc. 1.7% $3.06B 10.62M -1.9% ▼ Trim 8
21 META Meta Platforms, Inc. 1.6% $2.87B 5.01M -0.1% ▼ Trim 8
22 FI Fiserv, Inc. 1.5% $2.80B 50.26M +1.6% ▲ Add 8
23 BNY Bank of New York Mellon Corp 1.5% $2.78B 23.40M -9.3% ▼ Trim 8
24 APD Air Products and Chemicals… 1.5% $2.68B 9.23M -0.1% ▼ Trim 8
25 IFF International Flavors &… 1.5% $2.65B 36.47M +0.2% ▲ Add 8
26 AON Aon plc 1.4% $2.62B 8.12M +3.4% ▲ Add 3
27 UNH UnitedHealth Group… 1.4% $2.56B 9.47M +3.2% ▲ Add 8
28 WFC Wells Fargo & Company 1.4% $2.48B 31.17M -3.5% ▼ Trim 8
29 BN Brookfield Corporation 1.3% $2.40B 59.19M +43.4% ▲ Add 2
30 FTV Fortive Corporation 1.3% $2.39B 43.16M -2.3% ▼ Trim 6
31 FIS Fidelity National… 1.3% $2.30B 49.07M -0.1% ▼ Trim 8
32 GEHC GE HealthCare Technologies… 1.2% $2.23B 31.31M +0.3% ▲ Add 8
33 BKR Baker Hughes Company 1.2% $2.19B 35.87M -12.0% ▼ Trim 8
34 WTW Willis Towers Watson Public… 1.2% $2.13B 7.33M +5.9% ▲ Add 4
35 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.2% $2.13B 23.54M +0.1% ▲ Add 8
36 SBAC SBA Communications… 1.1% $2.08B 12.08M +0.7% ▲ Add 7
37 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 1.1% $2.06B 29.68M -10.4% ▼ Trim 8
38 HUM Humana Inc. 1.1% $1.97B 11.38M +0.8% ▲ Add 8
39 SUI Sun Communities, Inc. 1.0% $1.80B 14.27M -1.6% ▼ Trim 8
40 NSC Norfolk Southern Corporation 1.0% $1.80B 6.26M -35.0% ▼ Trim 8
41 SU Suncor Energy Inc. 1.0% $1.74B 26.26M -3.6% ▼ Trim 8
42 ELAN Elanco Animal Health… 0.9% $1.65B 68.94M -12.8% ▼ Trim 8
43 COF Capital One Financial… 0.9% $1.60B 8.77M -4.2% ▼ Trim 8
44 AJG Arthur J. Gallagher & Co. 0.9% $1.59B 7.35M +735.2% ▲ Add 2
45 CARR Carrier Global Corporation 0.8% $1.50B 26.62M +98.4% ▲ Add 8
46 HLN Haleon plc 0.8% $1.47B 146.54M -3.4% ▼ Trim 8
47 SNY Sanofi 0.8% $1.42B 29.50M -47.8% ▼ Trim 8
48 CPNG Coupang, Inc. 0.7% $1.36B 72.01M +46.3% ▲ Add 8
49 LYB LyondellBasell Industries… 0.7% $1.36B 16.84M -0.2% ▼ Trim 8
50 UBS UBS Group AG 0.7% $1.31B 33.64M -0.1% ▼ Trim 8
51 TMUS T-Mobile US, Inc. 0.7% $1.29B 6.16M -0.5% ▼ Trim 8
52 COP ConocoPhillips 0.7% $1.27B 9.65M -6.3% ▼ Trim 8
53 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 0.7% $1.25B 4.15M +5.0% ▲ Add 7
54 BABA Alibaba Group Holding… 0.7% $1.24B 9.92M -1.0% ▼ Trim 8
55 D Dominion Energy, Inc. 0.7% $1.20B 19.48M -12.1% ▼ Trim 8
56 ROP Roper Technologies, Inc. 0.7% $1.18B 3.34M Mới New 1
57 GS The Goldman Sachs Group… 0.6% $1.17B 1.38M -19.3% ▼ Trim 8
58 BAP Credicorp Ltd. 0.6% $1.16B 3.41M -11.9% ▼ Trim 8
59 INCY Incyte Corporation 0.6% $1.15B 12.25M -7.6% ▼ Trim 8
60 AEP American Electric Power… 0.6% $1.15B 8.74M -6.5% ▼ Trim 8
61 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.6% $1.15B 15.76M -7.8% ▼ Trim 4
62 TRU TransUnion 0.6% $1.12B 16.19M +64.5% ▲ Add 2
63 NVS Novartis AG 0.6% $1.06B 6.97M -22.7% ▼ Trim 8
64 CE Celanese Corporation 0.6% $1.01B 15.35M +0.3% ▲ Add 8
65 CX CEMEX, S.A.B. de C.V. 0.5% $975.11M 85.24M +0.5% ▲ Add 8
66 TDY Teledyne Technologies… 0.5% $970.60M 1.60M -4.8% ▼ Trim 4
67 BAX Baxter International Inc. 0.5% $961.88M 57.25M +0.5% ▲ Add 8
68 AVTR Avantor, Inc. 0.5% $938.04M 119.65M +2.2% ▲ Add 8
69 CTSH Cognizant Technology… 0.5% $875.64M 14.27M -4.7% ▼ Trim 8
70 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 0.5% $822.59M 14.56M -0.1% ▼ Trim 8
71 HPQ HP Inc. 0.4% $798.99M 41.59M +20.6% ▲ Add 8
72 TAP Molson Coors Beverage… 0.4% $797.60M 18.52M -0.5% ▼ Trim 8
73 FCNCA First Citizens BancShares… 0.4% $740.84M 393.09K +1145.3% ▲ Add 2
74 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.4% $719.44M 5.46M -0.8% ▼ Trim 8
75 NVO Novo Nordisk A/S 0.4% $710.52M 19.33M Mới New 1
76 MDT Medtronic plc 0.4% $666.74M 7.69M -0.6% ▼ Trim 8
77 LIN Linde plc 0.4% $657.67M 1.33M -0.2% ▼ Trim 8
78 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.4% $638.33M 1.93M -1.8% ▼ Trim 8
79 FOXA Fox Corporation 0.3% $636.38M 10.90M -6.2% ▼ Trim 8
80 XP XP Inc. 0.3% $623.12M 32.73M -3.6% ▼ Trim 8
81 TIGO Millicom International… 0.3% $611.69M 8.16M +0.4% ▲ Add 5
82 ADBE Adobe Inc. 0.3% $606.63M 2.50M +15.3% ▲ Add 8
83 GLPI Gaming and Leisure… 0.3% $597.14M 13.46M -1.0% ▼ Trim 8
84 RAL Ralliant Corp 0.3% $571.76M 13.75M +12.6% ▲ Add 4
85 VFC V.F. Corporation 0.3% $561.09M 33.02M -18.8% ▼ Trim 8
86 TRP TC Energy Corporation 0.3% $556.66M 8.89M -4.3% ▼ Trim 8
87 PDD PDD Holdings Inc. 0.3% $463.65M 4.54M +2.2% ▲ Add 2
88 STT State Street Corporation 0.2% $442.94M 3.50M -26.2% ▼ Trim 8
89 YUMC Yum China Holdings, Inc. 0.2% $407.40M 8.35M -2.4% ▼ Trim 8
90 MCHP Microchip Technology… 0.2% $396.04M 6.13M -0.9% ▼ Trim 8
91 FOX Fox Corporation 0.2% $381.20M 7.18M -1.1% ▼ Trim 8
92 AEG Aegon Ltd. 0.2% $367.04M 50.56M -28.3% ▼ Trim 8
93 JD JD.com, Inc. 0.2% $360.60M 12.19M 0.0% Held 8
94 BNTX BioNTech SE 0.2% $326.79M 3.68M +1.7% ▲ Add 4
95 NWSA News Corporation 0.2% $305.55M 12.26M -1.6% ▼ Trim 8
96 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.2% $280.37M 4.62M -34.7% ▼ Trim 8
97 NTES NetEase, Inc. 0.1% $241.45M 2.16M +0.1% ▲ Add 8
98 GE GE Aerospace 0.1% $209.42M 738.00K -85.8% ▼ Trim 8
99 VSNT Versant Media Group, Inc.… 0.1% $167.00M 4.51M Mới New 1
100 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.1% $160.64M 19.17M +0.3% ▲ Add 8
101 HDB HDFC Bank Limited 0.1% $141.52M 5.69M +3.4% ▲ Add 8
102 COHR Coherent, Inc. 0.1% $133.14M 558.92K -16.6% ▼ Trim 8
103 GEV GE Vernova Inc. 0.1% $112.76M 129.18K -6.5% ▼ Trim 8
104 BAC Bank of America Corporation 0.0% $88.70M 1.82M -9.4% ▼ Trim 8
105 FMS Fresenius Medical Care AG &… 0.0% $86.34M 3.83M 0.0% Held 8
106 AXP American Express Company 0.0% $83.94M 277.49K -5.2% ▼ Trim 8
107 WMB The Williams Companies, Inc. 0.0% $70.33M 966.35K -3.5% ▼ Trim 8
108 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $64.16M 230.90K -2.7% ▼ Trim 8
109 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.0% $64.11M 628.88K 0.0% Held 8
110 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $63.31M 260.95K -0.8% ▼ Trim 8
111 LBTYA Liberty Global plc 0.0% $61.65M 5.26M -33.8% ▼ Trim 8
112 CVX Chevron Corporation 0.0% $42.44M 205.11K -3.6% ▼ Trim 8
113 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $38.64M 42.01K -1.1% ▼ Trim 8
114 TSM Taiwan Semiconductor… 0.0% $36.43M 107.80K 0.0% Held 8
115 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $34.84M 118.45K -4.8% ▼ Trim 8
116 NESR National Energy Services… 0.0% $34.35M 1.60M -17.1% ▼ Trim 6
117 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $28.33M 39.99K -1.8% ▼ Trim 8
118 TRV The Travelers Companies… 0.0% $27.06M 92.78K -2.1% ▼ Trim 8
119 LBTYA Liberty Global plc 0.0% $25.87M 2.14M -33.8% ▼ Trim 8
120 DIS The Walt Disney Company 0.0% $25.72M 266.87K -1.3% ▼ Trim 8
121 WMT Walmart Inc. 0.0% $21.66M 174.31K -2.9% ▼ Trim 8
122 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $16.37M 136.05K -1.6% ▼ Trim 8
123 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.0% $15.57M 210.23K +14.4% ▲ Add 8
124 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $13.11M 90.76K -0.1% ▼ Trim 8
125 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.0% $12.65M 25.74K 0.0% Held 8
126 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $12.53M 73.86K -0.8% ▼ Trim 8
127 TGT Target Corporation 0.0% $11.72M 96.66K -1.5% ▼ Trim 8
128 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $11.34M 57.47K -5.0% ▼ Trim 8
129 IBM International Business… 0.0% $11.29M 46.59K -0.2% ▼ Trim 8
130 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.0% $8.16M 105.12K -35.5% ▼ Trim 8
131 AAPL Apple Inc. 0.0% $8.02M 31.61K -0.6% ▼ Trim 8
132 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $7.38M 22.45K -3.4% ▼ Trim 8
133 DE Deere & Company 0.0% $7.11M 12.63K 0.0% Held 8
134 VMC Vulcan Materials Company 0.0% $6.54M 24.00K 0.0% Held 8
135 ADI Analog Devices, Inc. 0.0% $6.37M 20.02K -3.6% ▼ Trim 8
136 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $5.97M 19.29K -6.3% ▼ Trim 8
137 SLB Slb N.V. 0.0% $5.64M 109.82K -37.9% ▼ Trim 8
138 BSX Boston Scientific… 0.0% $5.58M 88.89K 0.0% Held 8
139 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $5.48M 11.44K 0.0% Held 8
140 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $5.12M 20.95K 0.0% Held 8
141 SHEL Shell plc 0.0% $5.11M 54.99K -0.4% ▼ Trim 8
142 GLW Corning Inc 0.0% $4.94M 36.33K -1.4% ▼ Trim 8
143 MSI Motorola Solutions, Inc. 0.0% $4.88M 11.26K 0.0% Held 8
144 ACMR ACM Research, Inc. 0.0% $4.72M 119.89K +6.7% ▲ Add 7
145 AMGN Amgen Inc. 0.0% $4.70M 13.37K 0.0% Held 8
146 SNPS Synopsys, Inc. 0.0% $4.04M 10.20K 0.0% Held 8
147 MELI MercadoLibre, Inc. 0.0% $3.44M 1.99K +42.7% ▲ Add 3
148 TBBB BBB Foods Inc. 0.0% $3.21M 90.70K Mới New 1
149 DHR Danaher Corporation 0.0% $3.12M 16.45K 0.0% Held 8
150 DELL Dell Technologies Inc. 0.0% $3.10M 18.90K -1.5% ▼ Trim 8
151 BIDU Baidu, Inc. 0.0% $3.06M 27.51K +66.4% ▲ Add 8
152 VIPS Vipshop Holdings Limited 0.0% $3.00M 190.80K +53.6% ▲ Add 8
153 PNC The PNC Financial Services… 0.0% $2.91M 14.00K 0.0% Held 8
154 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $2.87M 4 0.0% Held 8
155 PM Philip Morris International… 0.0% $2.73M 16.50K -2.9% ▼ Trim 8
156 PFE Pfizer Inc. 0.0% $2.49M 88.56K -2.0% ▼ Trim 8
157 JOYY JOYY, Inc. Sponsored ADR… 0.0% $2.45M 42.01K -15.3% ▼ Trim 8
158 TCOM Trip.com Group Limited 0.0% $2.45M 49.25K +155.8% ▲ Add 8
159 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $2.30M 5.40K 0.0% Held 8
160 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $2.26M 10.39K 0.0% Held 8
161 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $2.24M 2.50K 0.0% Held 8
162 NEE NextEra Energy, Inc. 0.0% $2.19M 23.60K 0.0% Held 8
163 KARO Karooooo, Ltd. 0.0% $2.10M 42.23K +72.9% ▲ Add 2
164 MCD McDonald's Corporation 0.0% $2.00M 6.42K -0.8% ▼ Trim 8
165 HPE Hewlett Packard Enterprise… 0.0% $1.83M 76.75K -11.2% ▼ Trim 8
166 KO The Coca-Cola Company 0.0% $1.83M 24.00K 0.0% Held 8
167 HON Honeywell International Inc. 0.0% $1.81M 8.02K 0.0% Held 8
168 ABT Abbott Laboratories 0.0% $1.78M 17.32K 0.0% Held 8
169 CTVA Corteva, Inc. 0.0% $1.70M 20.34K -0.9% ▼ Trim 8
170 LVS Las Vegas Sands Corp. 0.0% $1.52M 28.19K 0.0% Held 8
171 ZH Zhihu, Inc. 0.0% $1.37M 481.09K +50.7% ▲ Add 3
172 MO Altria Group, Inc. 0.0% $1.35M 20.50K -2.4% ▼ Trim 8
173 CL Colgate-Palmolive Company 0.0% $1.19M 14.00K 0.0% Held 8
174 MMM 3M Company 0.0% $1.11M 7.68K 0.0% Held 8
175 EBAY eBay Inc. 0.0% $1.07M 11.75K -7.8% ▼ Trim 8
176 NUE Nucor Corporation 0.0% $1.05M 6.20K 0.0% Held 8
177 ATAT Atour Lifestyle Holdings… 0.0% $1.04M 28.15K 0.0% Held 2
178 ARCO Arcos Dorados Holdings Inc. 0.0% $931,970 112.97K 0.0% Held 6
179 PSMT PriceSmart, Inc. 0.0% $926,478 6.16K 0.0% Held 3
180 APA APA Corporation 0.0% $912,460 21.50K -4.4% ▼ Trim 8
181 ABEV Ambev S.A. 0.0% $894,396 306.30K +3.4% ▲ Add 6
182 GPRK Geopark, Ltd. 0.0% $883,928 93.05K 0.0% Held 8
183 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $880,371 19.15K 0.0% Held 8
184 IFS Intercorp Financial… 0.0% $873,028 17.39K 0.0% Held 8
185 DEO Diageo plc 0.0% $824,683 11.08K 0.0% Held 8
186 JBS Jbs N.V. 0.0% $803,710 44.75K +164.0% ▲ Add 4
187 LOMA Loma Negra Cia Industrial… 0.0% $800,498 72.18K +66.0% ▲ Add 8
188 Q Qnity Electronics, Inc. 0.0% $776,161 6.73K -10.3% ▼ Trim 2
189 AFYA Afya, Ltd. 0.0% $762,638 51.29K +44.9% ▲ Add 8
190 LAUR Laureate Education, Inc. 0.0% $756,028 21.70K +38.2% ▲ Add 4
191 BLK BlackRock, Inc. 0.0% $683,776 711 0.0% Held 8
192 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.0% $682,458 11.84K 0.0% Held 8
193 CPA Copa Holdings, S.A. 0.0% $681,660 6.00K +51.9% ▲ Add 8
194 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $672,207 14.68K -1.1% ▼ Trim 8
195 AMP Ameriprise Financial, Inc. 0.0% $666,600 1.50K 0.0% Held 8
196 PAX Patria Investments Ltd 0.0% $662,760 52.60K +148.1% ▲ Add 5
197 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.0% $647,400 31.20K 0.0% Held 8
198 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $592,960 3.40K 0.0% Held 3
199 DLO Dlocal Limited 0.0% $579,759 44.70K +21.8% ▲ Add 8
200 ALL The Allstate Corporation 0.0% $538,047 2.60K 0.0% Held 8
201 MCO Moody's Corporation 0.0% $529,171 1.21K 0.0% Held 8
202 GPC Genuine Parts Company 0.0% $491,738 4.65K 0.0% Held 8
203 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $477,517 3.08K 0.0% Held 8
204 PSX Phillips 66 0.0% $473,668 2.60K 0.0% Held 8
205 LMT Lockheed Martin Corporation 0.0% $468,402 775 0.0% Held 8
206 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.0% $463,251 6.01K -62.5% ▼ Trim 8
207 ASR Grupo Aeroportuario del… 0.0% $420,163 1.25K -26.5% ▼ Trim 6
208 GIS General Mills, Inc. 0.0% $416,864 11.20K 0.0% Held 8
209 DOW Dow Inc. 0.0% $404,546 9.71K 0.0% Held 8
210 ELV Elevance Health Inc. 0.0% $380,575 1.30K 0.0% Held 8
211 CTAS Cintas Corporation 0.0% $304,452 1.80K 0.0% Held 8
212 UL Unilever PLC 0.0% $298,694 5.24K 0.0% ▼ Trim 8
213 RIO Rio Tinto Group 0.0% $279,870 3.00K 0.0% Held 2
214 VZ Verizon Communications Inc. 0.0% $276,100 5.50K 0.0% Held 8
215 V Visa Inc. 0.0% $259,624 859 0.0% Held 8
216 MGM MGM Resorts International 0.0% $240,565 6.50K -13.3% ▼ Trim 6
217 CB Chubb Limited 0.0% $235,321 722 0.0% Held 5
218 PPG PPG Industries, Inc. 0.0% $235,136 2.20K 0.0% Held 8
219 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.0% $230,495 500 0.0% Held 8
220 LYV Live Nation Entertainment… 0.0% $228,765 1.50K -57.1% ▼ Trim 6
221 HAL Halliburton Company 0.0% $214,445 5.50K Mới New 1
222 CIG Cia Energetica de Minas… 0.0% $35,850 15.00K 0.0% Held 6

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
60–1 quý
212–4 quý
1945–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 152 14.3% 0.3017 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 104 19.5% 0.2872 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 136 17.5% 0.2681 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 177 18.2% 0.2642 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 78 18.8% 0.252 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
National Pension Service 157 25.4% 0.2403 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 155 21.7% 0.2399 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 13 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$191.01B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$181.98B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$185.26B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$185.33B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$177.97B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$175.45B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$171.84B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$176.83B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$166.62B · 202 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 13, 2026 · Phương pháp tính thay đổi