Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Dodge & Cox

Value mutual-fund manager · San Francisco, CA · CIK 200217 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds; positions turn over slowly.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$185.26BGiá trị 13F được báo cáo
222Vị thế
27.2%Tỷ trọng top 10
59.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
8.0%Doanh thu ước tính
+9Mới
−6Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 23.7% (+0.0pp)
Dịch vụ tài chính 19.4% (+1.1pp)
Công nghệ 11.5% (-0.7pp)
Dịch vụ Truyền thông 11.2% (+0.1pp)
Công nghiệp 9.1% (+0.1pp)
Vật liệu Cơ bản 8.2% (-0.1pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 6.6% (-0.2pp)
Năng lượng 4.3% (-0.4pp)
Bất động sản 2.5% (+0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2.2% (+0.1pp)
Tiện ích 1.3% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 SCHW The Charles Schwab… 4.1% $7.64B 76.51M -7.9% ▼ Trim 7
2 JCI Johnson Controls… 3.9% $7.23B 60.38M -6.0% ▼ Trim 7
3 RTX RTX Corporation 3.7% $6.89B 37.57M -6.3% ▼ Trim 7
4 CVS CVS Health Corp. 2.7% $4.96B 62.51M -14.6% ▼ Trim 7
5 FDX FedEx Corporation 2.4% $4.50B 15.58M -4.0% ▼ Trim 7
6 MET MetLife, Inc. 2.2% $4.12B 52.25M -2.6% ▼ Trim 7
7 GOOG Alphabet Inc. 2.2% $4.04B 12.88M -8.0% ▼ Trim 7
8 BKNG Booking Holdings Inc. 2.1% $3.92B 732.08K +8.4% ▲ Add 7
9 MSFT Microsoft Corporation 1.9% $3.60B 7.44M -5.5% ▼ Trim 7
10 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 1.9% $3.55B 4.60M +1.0% ▲ Add 7
11 AMZN Amazon.com, Inc. 1.9% $3.52B 15.23M -6.5% ▼ Trim 7
12 GOOGL Alphabet Inc. 1.8% $3.39B 10.83M -4.5% ▼ Trim 7
13 TEL TE Connectivity plc 1.8% $3.38B 14.87M -7.3% ▼ Trim 7
14 CMCSA Comcast Corporation 1.8% $3.38B 112.97M +0.3% ▲ Add 7
15 GSK GSK plc 1.8% $3.36B 68.52M -12.6% ▼ Trim 7
16 FI Fiserv, Inc. 1.8% $3.32B 49.47M +28.1% ▲ Add 7
17 META Meta Platforms, Inc. 1.8% $3.31B 5.02M +26.7% ▲ Add 7
18 OXY Occidental Petroleum… 1.8% $3.27B 79.47M -0.5% ▼ Trim 7
19 FIS Fidelity National… 1.8% $3.26B 49.11M +13.9% ▲ Add 7
20 GILD Gilead Sciences, Inc. 1.7% $3.23B 26.28M -12.8% ▼ Trim 7
21 CI Cigna Corporation 1.7% $3.07B 11.14M +19.7% ▲ Add 7
22 CHTR Charter Communications, Inc. 1.6% $3.05B 14.61M +23.7% ▲ Add 7
23 UNH UnitedHealth Group… 1.6% $3.03B 9.17M -3.5% ▼ Trim 7
24 WFC Wells Fargo & Company 1.6% $3.01B 32.31M -16.9% ▼ Trim 7
25 BNY Bank of New York Mellon Corp 1.6% $3.00B 25.81M -25.9% ▼ Trim 7
26 HUM Humana Inc. 1.6% $2.89B 11.29M -0.4% ▼ Trim 7
27 NSC Norfolk Southern Corporation 1.5% $2.78B 9.62M -11.5% ▼ Trim 7
28 AON Aon plc 1.5% $2.77B 7.85M +126.6% ▲ Add 2
29 SNY Sanofi 1.5% $2.74B 56.49M -18.1% ▼ Trim 7
30 GEHC GE HealthCare Technologies… 1.4% $2.56B 31.21M +13.4% ▲ Add 7
31 IFF International Flavors &… 1.3% $2.45B 36.40M -1.6% ▼ Trim 7
32 FTV Fortive Corporation 1.3% $2.44B 44.16M +3.7% ▲ Add 5
33 SBAC SBA Communications… 1.3% $2.32B 12.00M +24.1% ▲ Add 6
34 APD Air Products and Chemicals… 1.2% $2.28B 9.24M +2.6% ▲ Add 7
35 WTW Willis Towers Watson Public… 1.2% $2.28B 6.93M +90.7% ▲ Add 3
36 COF Capital One Financial… 1.2% $2.22B 9.16M -24.3% ▼ Trim 7
37 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 1.1% $2.12B 33.11M -9.4% ▼ Trim 7
38 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.1% $2.11B 23.51M +1.2% ▲ Add 7
39 BN Brookfield Corporation 1.0% $1.89B 41.28M Mới New 1
40 BKR Baker Hughes Company 1.0% $1.86B 40.76M -7.5% ▼ Trim 7
41 SUI Sun Communities, Inc. 1.0% $1.80B 14.49M +0.1% ▲ Add 7
42 ELAN Elanco Animal Health… 1.0% $1.79B 79.08M -4.4% ▼ Trim 7
43 GE GE Aerospace 0.9% $1.60B 5.19M -17.2% ▼ Trim 7
44 UBS UBS Group AG 0.8% $1.56B 33.67M -21.1% ▼ Trim 7
45 HLN Haleon plc 0.8% $1.53B 151.76M -1.7% ▼ Trim 7
46 GS The Goldman Sachs Group… 0.8% $1.50B 1.71M -22.6% ▼ Trim 7
47 BABA Alibaba Group Holding… 0.8% $1.47B 10.02M -8.7% ▼ Trim 7
48 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 0.8% $1.41B 3.95M +18.6% ▲ Add 6
49 AVTR Avantor, Inc. 0.7% $1.34B 117.07M -0.6% ▼ Trim 7
50 INCY Incyte Corporation 0.7% $1.31B 13.26M -4.8% ▼ Trim 7
51 D Dominion Energy, Inc. 0.7% $1.30B 22.15M -2.8% ▼ Trim 7
52 TMUS T-Mobile US, Inc. 0.7% $1.26B 6.19M +65.2% ▲ Add 7
53 CTSH Cognizant Technology… 0.7% $1.24B 14.98M -7.5% ▼ Trim 7
54 NVS Novartis AG 0.7% $1.24B 9.01M -14.8% ▼ Trim 7
55 SU Suncor Energy Inc. 0.7% $1.21B 27.26M -0.8% ▼ Trim 7
56 CPNG Coupang, Inc. 0.6% $1.16B 49.23M +4.9% ▲ Add 7
57 BAP Credicorp Ltd. 0.6% $1.11B 3.87M -21.0% ▼ Trim 7
58 BAX Baxter International Inc. 0.6% $1.09B 57.00M -0.7% ▼ Trim 7
59 AEP American Electric Power… 0.6% $1.08B 9.34M -1.9% ▼ Trim 7
60 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.5% $982.20M 17.08M +13.4% ▲ Add 3
61 CX CEMEX, S.A.B. de C.V. 0.5% $974.29M 84.79M -12.3% ▼ Trim 7
62 COP ConocoPhillips 0.5% $963.26M 10.29M -0.4% ▼ Trim 7
63 TAP Molson Coors Beverage… 0.5% $868.76M 18.61M -0.1% ▼ Trim 7
64 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 0.5% $866.04M 14.57M -0.8% ▼ Trim 7
65 TDY Teledyne Technologies… 0.5% $860.75M 1.69M +0.3% ▲ Add 3
66 FOXA Fox Corporation 0.5% $848.59M 11.61M -11.7% ▼ Trim 7
67 TRU TransUnion 0.5% $843.95M 9.84M Mới New 1
68 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.4% $781.21M 5.51M -0.9% ▼ Trim 7
69 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.4% $781.15M 1.96M -15.4% ▼ Trim 7
70 HPQ HP Inc. 0.4% $768.73M 34.50M -0.5% ▼ Trim 7
71 ADBE Adobe Inc. 0.4% $757.54M 2.16M +35.8% ▲ Add 7
72 MDT Medtronic plc 0.4% $743.32M 7.74M +0.2% ▲ Add 7
73 VFC V.F. Corporation 0.4% $735.49M 40.68M -0.7% ▼ Trim 7
74 LYB LyondellBasell Industries… 0.4% $730.86M 16.88M -0.5% ▼ Trim 7
75 CARR Carrier Global Corporation 0.4% $709.18M 13.42M -0.1% ▼ Trim 7
76 CE Celanese Corporation 0.3% $647.06M 15.30M -0.4% ▼ Trim 7
77 RAL Ralliant Corp 0.3% $621.85M 12.21M +13.3% ▲ Add 3
78 STT State Street Corporation 0.3% $612.04M 4.74M -30.2% ▼ Trim 7
79 GLPI Gaming and Leisure… 0.3% $607.34M 13.59M +0.1% ▲ Add 7
80 LIN Linde plc 0.3% $566.92M 1.33M 0.0% Held 7
81 XP XP Inc. 0.3% $555.93M 33.96M -1.5% ▼ Trim 7
82 AEG Aegon Ltd. 0.3% $543.73M 70.52M -17.8% ▼ Trim 7
83 TRP TC Energy Corporation 0.3% $511.28M 9.29M -3.6% ▼ Trim 7
84 PDD PDD Holdings Inc. 0.3% $503.43M 4.44M Mới New 1
85 FOX Fox Corporation 0.3% $471.25M 7.26M -0.4% ▼ Trim 7
86 TIGO Millicom International… 0.2% $450.90M 8.13M -3.7% ▼ Trim 4
87 YUMC Yum China Holdings, Inc. 0.2% $408.37M 8.55M +0.4% ▲ Add 7
88 MCHP Microchip Technology… 0.2% $394.27M 6.19M -0.4% ▼ Trim 7
89 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.2% $381.80M 7.08M -4.7% ▼ Trim 7
90 JD JD.com, Inc. 0.2% $349.99M 12.19M -35.1% ▼ Trim 7
91 BNTX BioNTech SE 0.2% $344.10M 3.61M -0.9% ▼ Trim 3
92 NWSA News Corporation 0.2% $325.18M 12.45M -0.2% ▼ Trim 7
93 NTES NetEase, Inc. 0.2% $296.49M 2.15M -6.0% ▼ Trim 7
94 AMRZ Amrize Ltd 0.2% $293.37M 5.39M -6.9% ▼ Trim 3
95 AJG Arthur J. Gallagher & Co. 0.1% $227.89M 880.59K Mới New 1
96 IEX IDEX Corporation 0.1% $224.66M 1.26M +266.7% ▲ Add 2
97 HDB HDFC Bank Limited 0.1% $201.04M 5.50M -11.5% ▼ Trim 7
98 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.1% $136.90M 19.12M -0.3% ▼ Trim 7
99 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.1% $135.23M 628.88K 0.0% Held 7
100 COHR Coherent, Inc. 0.1% $123.64M 669.86K -10.1% ▼ Trim 7
101 BAC Bank of America Corporation 0.1% $110.50M 2.01M -86.9% ▼ Trim 7
102 AXP American Express Company 0.1% $108.23M 292.55K -15.3% ▼ Trim 7
103 FMS Fresenius Medical Care AG &… 0.0% $91.16M 3.83M 0.0% Held 7
104 GEV GE Vernova Inc. 0.0% $90.33M 138.21K -10.1% ▼ Trim 7
105 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $74.19M 237.36K -1.3% ▼ Trim 7
106 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $73.77M 6.68M -2.5% ▼ Trim 7
107 FCNCA First Citizens BancShares… 0.0% $67.75M 31.57K Mới New 1
108 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $60.86M 263.12K -3.6% ▼ Trim 7
109 WMB The Williams Companies, Inc. 0.0% $60.16M 1.00M -10.3% ▼ Trim 7
110 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $49.92M 4.48M -2.5% ▼ Trim 7
111 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $45.67M 42.49K -2.1% ▼ Trim 7
112 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $40.09M 124.41K -36.1% ▼ Trim 7
113 TSM Taiwan Semiconductor… 0.0% $32.76M 107.80K 0.0% Held 7
114 CVX Chevron Corporation 0.0% $32.42M 212.71K -4.7% ▼ Trim 7
115 DIS The Walt Disney Company 0.0% $30.76M 270.34K -6.2% ▼ Trim 7
116 NESR National Energy Services… 0.0% $30.21M 1.93M -14.5% ▼ Trim 5
117 TRV The Travelers Companies… 0.0% $27.49M 94.78K -6.1% ▼ Trim 7
118 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $23.33M 40.72K -0.2% ▼ Trim 7
119 WMT Walmart Inc. 0.0% $20.00M 179.53K -0.7% ▼ Trim 7
120 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.0% $14.92M 25.74K 0.0% Held 7
121 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $14.55M 138.21K -10.4% ▼ Trim 7
122 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.0% $14.35M 183.73K +930.7% ▲ Add 7
123 IBM International Business… 0.0% $13.83M 46.70K -1.0% ▼ Trim 7
124 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $13.02M 90.83K 0.0% ▲ Add 7
125 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.0% $12.56M 163.11K -25.1% ▼ Trim 7
126 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $11.13M 121.04K -12.0% ▼ Trim 7
127 TGT Target Corporation 0.0% $9.59M 98.13K -7.5% ▼ Trim 7
128 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $8.96M 74.49K -1.8% ▼ Trim 7
129 AAPL Apple Inc. 0.0% $8.65M 31.81K +1.6% ▲ Add 7
130 BSX Boston Scientific… 0.0% $8.48M 88.89K 0.0% Held 7
131 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $8.00M 23.25K -0.1% ▼ Trim 7
132 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $7.12M 20.58K -2.1% ▼ Trim 7
133 VMC Vulcan Materials Company 0.0% $6.85M 24.00K -0.4% ▼ Trim 7
134 SLB Slb N.V. 0.0% $6.79M 176.85K -62.9% ▼ Trim 7
135 DE Deere & Company 0.0% $5.88M 12.63K 0.0% Held 7
136 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $5.75M 11.44K 0.0% Held 7
137 ADI Analog Devices, Inc. 0.0% $5.63M 20.77K -32.6% ▼ Trim 7
138 SNPS Synopsys, Inc. 0.0% $4.79M 10.20K -6.4% ▼ Trim 7
139 ACMR ACM Research, Inc. 0.0% $4.43M 112.39K -8.5% ▼ Trim 6
140 AMGN Amgen Inc. 0.0% $4.38M 13.37K 0.0% Held 7
141 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $4.33M 20.95K 0.0% Held 7
142 MSI Motorola Solutions, Inc. 0.0% $4.31M 11.26K -0.9% ▼ Trim 7
143 SHEL Shell plc 0.0% $4.06M 55.19K -1.3% ▼ Trim 7
144 DHR Danaher Corporation 0.0% $3.77M 16.45K 0.0% Held 7
145 ECHO EchoStar Corporation 0.0% $3.53M 32.44K -99.7% ▼ Trim 7
146 GLW Corning Inc 0.0% $3.23M 36.85K -7.6% ▼ Trim 7
147 JOYY JOYY, Inc. Sponsored ADR… 0.0% $3.21M 49.61K 0.0% Held 7
148 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $3.02M 4 0.0% Held 7
149 PNC The PNC Financial Services… 0.0% $2.92M 14.00K -0.5% ▼ Trim 7
150 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $2.82M 5.40K 0.0% Held 7
151 MELI MercadoLibre, Inc. 0.0% $2.80M 1.39K +255.1% ▲ Add 2
152 PM Philip Morris International… 0.0% $2.73M 17.00K 0.0% Held 7
153 DELL Dell Technologies Inc. 0.0% $2.41M 19.18K -18.8% ▼ Trim 7
154 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $2.37M 10.39K -0.8% ▼ Trim 7
155 PFE Pfizer Inc. 0.0% $2.25M 90.36K -2.9% ▼ Trim 7
156 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $2.20M 2.50K 0.0% Held 7
157 VIPS Vipshop Holdings Limited 0.0% $2.20M 124.20K 0.0% Held 7
158 ABT Abbott Laboratories 0.0% $2.17M 17.32K 0.0% Held 7
159 BIDU Baidu, Inc. 0.0% $2.16M 16.53K -99.6% ▼ Trim 7
160 HPE Hewlett Packard Enterprise… 0.0% $2.08M 86.45K -1.5% ▼ Trim 7
161 MCD McDonald's Corporation 0.0% $1.98M 6.47K 0.0% Held 7
162 NEE NextEra Energy, Inc. 0.0% $1.89M 23.60K 0.0% Held 7
163 LVS Las Vegas Sands Corp. 0.0% $1.83M 28.19K 0.0% Held 7
164 KO The Coca-Cola Company 0.0% $1.68M 24.00K 0.0% Held 7
165 HON Honeywell International Inc. 0.0% $1.56M 8.02K 0.0% Held 7
166 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.0% $1.40M 16.01K -3.6% ▼ Trim 7
167 TCOM Trip.com Group Limited 0.0% $1.38M 19.25K 0.0% Held 7
168 CTVA Corteva, Inc. 0.0% $1.38M 20.53K -0.1% ▼ Trim 7
169 MMM 3M Company 0.0% $1.23M 7.68K -0.3% ▼ Trim 7
170 MO Altria Group, Inc. 0.0% $1.21M 21.00K 0.0% Held 7
171 KARO Karooooo, Ltd. 0.0% $1.11M 24.42K Mới New 1
172 EBAY eBay Inc. 0.0% $1.11M 12.75K -9.2% ▼ Trim 7
173 ATAT Atour Lifestyle Holdings… 0.0% $1.11M 28.15K Mới New 1
174 CL Colgate-Palmolive Company 0.0% $1.11M 14.00K 0.0% Held 7
175 ZH Zhihu, Inc. 0.0% $1.05M 319.16K +15.3% ▲ Add 2
176 NUE Nucor Corporation 0.0% $1.01M 6.20K 0.0% Held 7
177 DEO Diageo plc 0.0% $955,613 11.08K 0.0% Held 7
178 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $942,421 19.15K -8.4% ▼ Trim 7
179 ARCO Arcos Dorados Holdings Inc. 0.0% $829,170 112.97K +2.7% ▲ Add 5
180 CIB Grupo Cibest S.A. 0.0% $766,246 12.05K 0.0% Held 3
181 BLK BlackRock, Inc. 0.0% $761,012 711 +8.6% ▲ Add 7
182 PSMT PriceSmart, Inc. 0.0% $755,157 6.16K 0.0% Held 2
183 IFS Intercorp Financial… 0.0% $736,683 17.39K 0.0% Held 7
184 AMP Ameriprise Financial, Inc. 0.0% $735,510 1.50K 0.0% Held 7
185 ABEV Ambev S.A. 0.0% $731,861 296.30K +7.2% ▲ Add 5
186 GPRK Geopark, Ltd. 0.0% $689,463 93.05K 0.0% Held 7
187 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.0% $637,347 11.84K 0.0% Held 7
188 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $634,100 3.40K 0.0% Held 2
189 MCO Moody's Corporation 0.0% $619,661 1.21K -22.5% ▼ Trim 7
190 Q Qnity Electronics, Inc. 0.0% $612,579 7.50K Mới New 1
191 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $596,689 14.84K -59.1% ▼ Trim 7
192 GPC Genuine Parts Company 0.0% $571,764 4.65K -0.3% ▼ Trim 7
193 LOMA Loma Negra Cia Industrial… 0.0% $563,092 43.48K +19.5% ▲ Add 7
194 APA APA Corporation 0.0% $550,350 22.50K -36.1% ▼ Trim 7
195 ASR Grupo Aeroportuario del… 0.0% $549,780 1.70K 0.0% Held 5
196 AFYA Afya, Ltd. 0.0% $545,314 35.39K +0.3% ▲ Add 7
197 ALL The Allstate Corporation 0.0% $540,149 2.60K 0.0% Held 7
198 LAUR Laureate Education, Inc. 0.0% $528,619 15.70K 0.0% Held 3
199 GIS General Mills, Inc. 0.0% $520,800 11.20K 0.0% Held 7
200 DLO Dlocal Limited 0.0% $518,938 36.70K 0.0% Held 7
201 LYV Live Nation Entertainment… 0.0% $498,750 3.50K -22.2% ▼ Trim 5
202 CPA Copa Holdings, S.A. 0.0% $476,410 3.95K 0.0% Held 7
203 ELV Elevance Health Inc. 0.0% $455,715 1.30K 0.0% Held 7
204 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $441,324 3.08K 0.0% Held 7
205 VOO Vanguard S&P 500 ETF 0.0% $376,392 600 -7.7% ▼ Trim 4
206 LMT Lockheed Martin Corporation 0.0% $374,844 775 0.0% Held 7
207 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.0% $369,720 31.20K -4.6% ▼ Trim 7
208 UL Unilever PLC 0.0% $342,965 5.24K -75.3% ▼ Trim 7
209 CTAS Cintas Corporation 0.0% $338,526 1.80K 0.0% Held 7
210 PAX Patria Investments Ltd 0.0% $336,868 21.20K 0.0% Held 4
211 PSX Phillips 66 0.0% $335,504 2.60K 0.0% Held 7
212 V Visa Inc. 0.0% $301,260 859 0.0% Held 7
213 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.0% $283,180 500 0.0% Held 7
214 MGM MGM Resorts International 0.0% $273,675 7.50K -28.6% ▼ Trim 5
215 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.0% $261,251 4.47K 0.0% Held 7
216 JBS Jbs N.V. 0.0% $244,419 16.95K +6.3% ▲ Add 3
217 RIO Rio Tinto Group 0.0% $240,090 3.00K Mới New 1
218 DOW Dow Inc. 0.0% $227,090 9.71K -17.1% ▼ Trim 7
219 PPG PPG Industries, Inc. 0.0% $225,412 2.20K 0.0% Held 7
220 CB Chubb Limited 0.0% $225,351 722 0.0% Held 4
221 VZ Verizon Communications Inc. 0.0% $224,015 5.50K 0.0% Held 7
222 CIG Cia Energetica de Minas… 0.0% $30,000 15.00K 0.0% Held 5

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
90–1 quý
192–4 quý
1935–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 152 14.3% 0.3017 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 104 19.5% 0.2872 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 136 17.5% 0.2681 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 177 18.2% 0.2642 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 78 18.8% 0.252 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
National Pension Service 157 25.4% 0.2403 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 155 21.7% 0.2399 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 13 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$191.01B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$181.98B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$185.26B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$185.33B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$177.97B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$175.45B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$171.84B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$176.83B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$166.62B · 202 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 13, 2026 · Phương pháp tính thay đổi