Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Dodge & Cox

Value mutual-fund manager · San Francisco, CA · CIK 200217 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds; positions turn over slowly.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$185.33BGiá trị 13F được báo cáo
219Vị thế
28.1%Tỷ trọng top 10
58.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
5.1%Doanh thu ước tính
+6Mới
−6Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 23.7% (+0.4pp)
Dịch vụ tài chính 18.3% (+0.2pp)
Công nghệ 12.2% (+0.3pp)
Dịch vụ Truyền thông 11.1% (-0.2pp)
Công nghiệp 9.0% (+0.2pp)
Vật liệu Cơ bản 8.3% (-1.2pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 6.8% (-0.1pp)
Năng lượng 4.7% (+0.4pp)
Bất động sản 2.4% (-0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2.1% (+0.0pp)
Tiện ích 1.3% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 SCHW The Charles Schwab… 4.3% $7.93B 83.04M -1.6% ▼ Trim 6
2 JCI Johnson Controls… 3.8% $7.06B 64.21M -4.0% ▼ Trim 6
3 RTX RTX Corporation 3.6% $6.71B 40.10M -4.0% ▼ Trim 6
4 CVS CVS Health Corp. 3.0% $5.52B 73.18M -0.1% ▼ Trim 6
5 FI Fiserv, Inc. 2.7% $4.98B 38.63M +30.0% ▲ Add 6
6 MET MetLife, Inc. 2.4% $4.42B 53.66M +0.9% ▲ Add 6
7 MSFT Microsoft Corporation 2.2% $4.08B 7.87M -3.3% ▼ Trim 6
8 FDX FedEx Corporation 2.1% $3.83B 16.23M +12.0% ▲ Add 6
9 BNY Bank of New York Mellon Corp 2.0% $3.80B 34.84M -7.4% ▼ Trim 6
10 OXY Occidental Petroleum… 2.0% $3.77B 79.88M -0.5% ▼ Trim 6
11 BKNG Booking Holdings Inc. 2.0% $3.64B 675.08K -7.6% ▼ Trim 6
12 AMZN Amazon.com, Inc. 1.9% $3.58B 16.30M -1.8% ▼ Trim 6
13 CMCSA Comcast Corporation 1.9% $3.54B 112.57M +1.2% ▲ Add 6
14 TEL TE Connectivity plc 1.9% $3.52B 16.04M -5.9% ▼ Trim 6
15 GOOG Alphabet Inc. 1.8% $3.41B 13.99M -1.3% ▼ Trim 6
16 GSK GSK plc 1.8% $3.38B 78.40M -0.5% ▼ Trim 6
17 GILD Gilead Sciences, Inc. 1.8% $3.34B 30.13M -2.2% ▼ Trim 6
18 UNH UnitedHealth Group… 1.8% $3.28B 9.51M +8.6% ▲ Add 6
19 NSC Norfolk Southern Corporation 1.8% $3.27B 10.87M +0.1% ▲ Add 6
20 WFC Wells Fargo & Company 1.8% $3.26B 38.89M -23.4% ▼ Trim 6
21 SNY Sanofi 1.8% $3.25B 68.93M -3.9% ▼ Trim 6
22 CHTR Charter Communications, Inc. 1.8% $3.25B 11.81M +6.1% ▲ Add 6
23 HUM Humana Inc. 1.6% $2.95B 11.34M -0.1% ▼ Trim 6
24 META Meta Platforms, Inc. 1.6% $2.91B 3.96M -4.8% ▼ Trim 6
25 FIS Fidelity National… 1.5% $2.84B 43.11M +22.2% ▲ Add 6
26 GOOGL Alphabet Inc. 1.5% $2.76B 11.34M +0.6% ▲ Add 6
27 CI Cigna Corporation 1.4% $2.68B 9.31M +4.0% ▲ Add 6
28 COF Capital One Financial… 1.4% $2.57B 12.11M -5.8% ▼ Trim 6
29 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 1.4% $2.56B 4.55M +18.9% ▲ Add 6
30 APD Air Products and Chemicals… 1.3% $2.46B 9.00M +2.1% ▲ Add 6
31 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.2% $2.29B 23.22M +5.1% ▲ Add 6
32 IFF International Flavors &… 1.2% $2.28B 36.97M +5.5% ▲ Add 6
33 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 1.2% $2.18B 36.55M -5.0% ▼ Trim 6
34 BKR Baker Hughes Company 1.2% $2.15B 44.05M -1.2% ▼ Trim 6
35 FTV Fortive Corporation 1.1% $2.09B 42.60M +28.4% ▲ Add 4
36 GEHC GE HealthCare Technologies… 1.1% $2.07B 27.52M +16.8% ▲ Add 6
37 BABA Alibaba Group Holding… 1.1% $1.96B 10.98M +0.1% ▲ Add 6
38 GE GE Aerospace 1.0% $1.89B 6.27M -30.8% ▼ Trim 6
39 SBAC SBA Communications… 1.0% $1.87B 9.67M +12.3% ▲ Add 5
40 SUI Sun Communities, Inc. 1.0% $1.87B 14.48M +2.0% ▲ Add 6
41 GS The Goldman Sachs Group… 0.9% $1.76B 2.21M -33.2% ▼ Trim 6
42 UBS UBS Group AG 0.9% $1.75B 42.64M -6.6% ▼ Trim 6
43 ELAN Elanco Animal Health… 0.9% $1.67B 82.76M -0.2% ▼ Trim 6
44 CPNG Coupang, Inc. 0.8% $1.51B 46.95M +0.7% ▲ Add 6
45 AVTR Avantor, Inc. 0.8% $1.47B 117.75M +0.3% ▲ Add 6
46 D Dominion Energy, Inc. 0.8% $1.39B 22.78M -0.6% ▼ Trim 6
47 HLN Haleon plc 0.7% $1.38B 154.38M -0.7% ▼ Trim 6
48 NVS Novartis AG 0.7% $1.36B 10.59M -0.6% ▼ Trim 6
49 BAX Baxter International Inc. 0.7% $1.31B 57.40M +10.1% ▲ Add 6
50 BAP Credicorp Ltd. 0.7% $1.30B 4.90M -4.8% ▼ Trim 6
51 WTW Willis Towers Watson Public… 0.7% $1.25B 3.63M +184.1% ▲ Add 2
52 AON Aon plc 0.7% $1.24B 3.46M Mới New 1
53 INCY Incyte Corporation 0.6% $1.18B 13.93M -4.5% ▼ Trim 6
54 SU Suncor Energy Inc. 0.6% $1.15B 27.47M +0.3% ▲ Add 6
55 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 0.6% $1.11B 3.33M +23.2% ▲ Add 5
56 CTSH Cognizant Technology… 0.6% $1.09B 16.20M -0.4% ▼ Trim 6
57 AEP American Electric Power… 0.6% $1.07B 9.52M -0.5% ▼ Trim 6
58 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.6% $1.06B 2.32M -27.4% ▼ Trim 6
59 TDY Teledyne Technologies… 0.5% $985.11M 1.68M +12.2% ▲ Add 2
60 COP ConocoPhillips 0.5% $976.83M 10.33M -8.1% ▼ Trim 6
61 HPQ HP Inc. 0.5% $944.43M 34.68M -0.7% ▼ Trim 6
62 ECHO EchoStar Corporation 0.5% $900.37M 11.79M -12.0% ▼ Trim 6
63 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.5% $900.19M 15.07M +130.1% ▲ Add 2
64 TMUS T-Mobile US, Inc. 0.5% $896.12M 3.74M -8.7% ▼ Trim 6
65 CX CEMEX, S.A.B. de C.V. 0.5% $869.64M 96.73M +1.8% ▲ Add 6
66 TAP Molson Coors Beverage… 0.5% $843.06M 18.63M +29.4% ▲ Add 6
67 LYB LyondellBasell Industries… 0.4% $832.16M 16.97M 0.0% ▼ Trim 6
68 FOXA Fox Corporation 0.4% $829.36M 13.15M -6.2% ▼ Trim 6
69 CARR Carrier Global Corporation 0.4% $801.63M 13.43M +5.1% ▲ Add 6
70 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 0.4% $795.44M 14.69M -2.8% ▼ Trim 6
71 BAC Bank of America Corporation 0.4% $791.75M 15.35M -14.1% ▼ Trim 6
72 STT State Street Corporation 0.4% $788.31M 6.80M -8.3% ▼ Trim 6
73 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.4% $780.04M 5.56M -0.2% ▼ Trim 6
74 MDT Medtronic plc 0.4% $735.74M 7.73M -0.2% ▼ Trim 6
75 AEG Aegon Ltd. 0.4% $685.41M 85.78M -3.3% ▼ Trim 6
76 JD JD.com, Inc. 0.4% $657.35M 18.79M +0.5% ▲ Add 6
77 XP XP Inc. 0.3% $647.84M 34.48M +0.5% ▲ Add 6
78 CE Celanese Corporation 0.3% $646.42M 15.36M +0.2% ▲ Add 6
79 GLPI Gaming and Leisure… 0.3% $633.10M 13.58M -0.3% ▼ Trim 6
80 LIN Linde plc 0.3% $631.56M 1.33M 0.0% Held 6
81 VFC V.F. Corporation 0.3% $591.30M 40.98M +0.1% ▲ Add 6
82 BIDU Baidu, Inc. 0.3% $580.37M 4.40M -18.9% ▼ Trim 6
83 ADBE Adobe Inc. 0.3% $562.11M 1.59M +8006.6% ▲ Add 6
84 TRP TC Energy Corporation 0.3% $524.83M 9.65M 0.0% Held 6
85 RAL Ralliant Corp 0.3% $471.42M 10.78M -0.2% ▼ Trim 2
86 FOX Fox Corporation 0.2% $417.37M 7.29M -0.3% ▼ Trim 6
87 TIGO Millicom International… 0.2% $410.10M 8.45M -4.4% ▼ Trim 3
88 MCHP Microchip Technology… 0.2% $398.93M 6.21M -2.0% ▼ Trim 6
89 NWSA News Corporation 0.2% $383.15M 12.48M -4.2% ▼ Trim 6
90 YUMC Yum China Holdings, Inc. 0.2% $365.72M 8.52M +0.1% ▲ Add 6
91 BNTX BioNTech SE 0.2% $359.68M 3.65M +315.6% ▲ Add 2
92 NTES NetEase, Inc. 0.2% $348.45M 2.29M -16.5% ▼ Trim 6
93 TECK Teck Resources Limited 0.2% $345.48M 7.87M -7.0% ▼ Trim 6
94 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.2% $334.81M 7.42M -12.0% ▼ Trim 6
95 AMRZ Amrize Ltd 0.2% $280.42M 5.79M -53.6% ▼ Trim 2
96 HDB HDFC Bank Limited 0.1% $212.30M 6.21M +4.2% ▲ Add 6
97 TV Grupo Televisa, S.A.B. 0.1% $172.72M 64.21M 0.0% Held 6
98 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.1% $159.74M 628.88K 0.0% Held 6
99 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.1% $136.69M 18.62M +5.3% ▲ Add 6
100 GAP The Gap, Inc. 0.1% $116.14M 5.43M -0.2% ▼ Trim 6
101 AXP American Express Company 0.1% $114.76M 345.49K -3.6% ▼ Trim 6
102 FMS Fresenius Medical Care AG &… 0.1% $100.76M 3.83M 0.0% Held 6
103 GEV GE Vernova Inc. 0.1% $94.53M 153.74K -5.2% ▼ Trim 6
104 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $84.49M 240.53K -2.4% ▼ Trim 6
105 COHR Coherent, Inc. 0.0% $80.24M 744.88K -57.0% ▼ Trim 6
106 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $78.51M 6.68M 0.0% Held 6
107 WMB The Williams Companies, Inc. 0.0% $70.67M 1.12M -1.7% ▼ Trim 6
108 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $64.50M 272.88K -0.9% ▼ Trim 6
109 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $61.40M 194.66K -27.3% ▼ Trim 6
110 IEX IDEX Corporation 0.0% $56.05M 344.34K Mới New 1
111 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $54.64M 4.77M 0.0% Held 6
112 CVX Chevron Corporation 0.0% $34.67M 223.27K +22.8% ▲ Add 6
113 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $33.10M 43.38K -3.5% ▼ Trim 6
114 DIS The Walt Disney Company 0.0% $32.99M 288.13K -1.4% ▼ Trim 6
115 TSM Taiwan Semiconductor… 0.0% $30.11M 107.80K 0.0% Held 6
116 TRV The Travelers Companies… 0.0% $28.19M 100.97K -2.9% ▼ Trim 6
117 NESR National Energy Services… 0.0% $23.15M 2.26M +5.6% ▲ Add 4
118 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $19.46M 40.79K -2.7% ▼ Trim 6
119 WMT Walmart Inc. 0.0% $18.64M 180.84K +1.0% ▲ Add 6
120 SLB Slb N.V. 0.0% $16.37M 476.26K -15.9% ▼ Trim 6
121 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.0% $14.90M 217.79K -65.0% ▼ Trim 6
122 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $13.95M 90.80K -3.7% ▼ Trim 6
123 IBM International Business… 0.0% $13.31M 47.19K -1.8% ▼ Trim 6
124 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $12.95M 154.28K -1.9% ▼ Trim 6
125 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.0% $12.48M 25.74K -0.8% ▼ Trim 6
126 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $10.55M 137.49K 0.0% Held 6
127 TGT Target Corporation 0.0% $9.52M 106.08K -3.5% ▼ Trim 6
128 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $9.43M 23.27K -1.5% ▼ Trim 6
129 BSX Boston Scientific… 0.0% $8.68M 88.89K -1.7% ▼ Trim 6
130 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $8.55M 75.86K -2.3% ▼ Trim 6
131 AAPL Apple Inc. 0.0% $7.98M 31.32K +3.6% ▲ Add 6
132 ADI Analog Devices, Inc. 0.0% $7.57M 30.80K 0.0% Held 6
133 VMC Vulcan Materials Company 0.0% $7.41M 24.10K -0.4% ▼ Trim 6
134 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $6.94M 21.03K -0.7% ▼ Trim 6
135 DE Deere & Company 0.0% $5.77M 12.63K -0.9% ▼ Trim 6
136 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $5.75M 11.44K -10.2% ▼ Trim 6
137 SNPS Synopsys, Inc. 0.0% $5.38M 10.90K -0.9% ▼ Trim 6
138 MSI Motorola Solutions, Inc. 0.0% $5.19M 11.36K 0.0% Held 6
139 ACMR ACM Research, Inc. 0.0% $4.81M 122.89K +51.5% ▲ Add 5
140 SHEL Shell plc 0.0% $4.00M 55.92K -2.3% ▼ Trim 6
141 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $3.88M 20.95K 0.0% Held 6
142 AMGN Amgen Inc. 0.0% $3.77M 13.37K -2.3% ▼ Trim 6
143 DELL Dell Technologies Inc. 0.0% $3.35M 23.63K -4.1% ▼ Trim 6
144 GLW Corning Inc 0.0% $3.27M 39.90K 0.0% Held 6
145 DHR Danaher Corporation 0.0% $3.26M 16.45K -0.5% ▼ Trim 6
146 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $3.02M 4 0.0% Held 6
147 JOYY JOYY, Inc. Sponsored ADR… 0.0% $2.91M 49.61K 0.0% Held 6
148 PNC The PNC Financial Services… 0.0% $2.83M 14.06K -0.1% ▼ Trim 6
149 PM Philip Morris International… 0.0% $2.76M 17.00K 0.0% Held 6
150 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $2.63M 5.40K 0.0% Held 6
151 VIPS Vipshop Holdings Limited 0.0% $2.44M 124.20K 0.0% Held 6
152 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $2.42M 10.47K 0.0% Held 6
153 PFE Pfizer Inc. 0.0% $2.37M 93.01K -13.8% ▼ Trim 6
154 ABT Abbott Laboratories 0.0% $2.32M 17.32K 0.0% Held 6
155 HPE Hewlett Packard Enterprise… 0.0% $2.16M 87.75K -0.9% ▼ Trim 6
156 MCD McDonald's Corporation 0.0% $1.97M 6.47K -1.5% ▼ Trim 6
157 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $1.90M 2.50K 0.0% Held 6
158 NEE NextEra Energy, Inc. 0.0% $1.78M 23.60K 0.0% Held 6
159 HON Honeywell International Inc. 0.0% $1.69M 8.02K 0.0% Held 6
160 KO The Coca-Cola Company 0.0% $1.59M 24.00K -2.6% ▼ Trim 6
161 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.0% $1.52M 16.61K -14.0% ▼ Trim 6
162 LVS Las Vegas Sands Corp. 0.0% $1.52M 28.19K 0.0% Held 6
163 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.0% $1.46M 17.83K +127.8% ▲ Add 6
164 TCOM Trip.com Group Limited 0.0% $1.45M 19.25K 0.0% Held 6
165 UL Unilever PLC 0.0% $1.42M 23.90K 0.0% Held 6
166 ZH Zhihu, Inc. 0.0% $1.40M 276.90K Mới New 1
167 CTVA Corteva, Inc. 0.0% $1.39M 20.54K -2.0% ▼ Trim 6
168 MO Altria Group, Inc. 0.0% $1.39M 21.00K 0.0% Held 6
169 EBAY eBay Inc. 0.0% $1.28M 14.05K -0.3% ▼ Trim 6
170 MMM 3M Company 0.0% $1.19M 7.70K -15.8% ▼ Trim 6
171 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $1.18M 15.18K -2.4% ▼ Trim 6
172 CL Colgate-Palmolive Company 0.0% $1.12M 14.00K 0.0% Held 6
173 DEO Diageo plc 0.0% $1.06M 11.08K -1.1% ▼ Trim 6
174 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $956,051 20.91K 0.0% Held 6
175 MELI MercadoLibre, Inc. 0.0% $916,080 392 Mới New 1
176 APA APA Corporation 0.0% $854,656 35.20K -15.4% ▼ Trim 6
177 NUE Nucor Corporation 0.0% $839,666 6.20K 0.0% Held 6
178 BLK BlackRock, Inc. 0.0% $763,645 655 0.0% Held 6
179 MCO Moody's Corporation 0.0% $746,168 1.57K 0.0% Held 6
180 PSMT PriceSmart, Inc. 0.0% $746,046 6.16K Mới New 1
181 ARCO Arcos Dorados Holdings Inc. 0.0% $742,271 109.97K 0.0% Held 4
182 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.0% $739,645 11.84K 0.0% Held 6
183 AMP Ameriprise Financial, Inc. 0.0% $736,875 1.50K -17.9% ▼ Trim 6
184 LYV Live Nation Entertainment… 0.0% $735,300 4.50K -16.7% ▼ Trim 4
185 IFS Intercorp Financial… 0.0% $701,553 17.39K 0.0% Held 6
186 GPC Genuine Parts Company 0.0% $646,569 4.67K 0.0% Held 6
187 NVDA NVIDIA Corporation 0.0% $634,372 3.40K Mới New 1
188 CIB Grupo Cibest S.A. 0.0% $625,669 12.05K 0.0% Held 2
189 ABEV Ambev S.A. 0.0% $616,149 276.30K +6.1% ▲ Add 4
190 GPRK Geopark, Ltd. 0.0% $592,697 93.05K +10.1% ▲ Add 6
191 AMG Affiliated Managers Group… 0.0% $572,232 2.40K -20.0% ▼ Trim 4
192 GIS General Mills, Inc. 0.0% $564,704 11.20K 0.0% Held 6
193 ALL The Allstate Corporation 0.0% $557,017 2.60K 0.0% Held 6
194 AFYA Afya, Ltd. 0.0% $550,087 35.26K 0.0% Held 6
195 ASR Grupo Aeroportuario del… 0.0% $549,661 1.70K 0.0% Held 4
196 DLO Dlocal Limited 0.0% $524,076 36.70K 0.0% Held 6
197 LAUR Laureate Education, Inc. 0.0% $495,178 15.70K +19.9% ▲ Add 2
198 CPA Copa Holdings, S.A. 0.0% $469,339 3.95K 0.0% Held 6
199 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $431,853 3.08K 0.0% Held 6
200 ELV Elevance Health Inc. 0.0% $420,056 1.30K 0.0% Held 6
201 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.0% $413,982 32.70K +7.6% ▲ Add 6
202 VOO Vanguard S&P 500 ETF 0.0% $398,158 650 -45.8% ▼ Trim 3
203 LMT Lockheed Martin Corporation 0.0% $386,888 775 0.0% Held 6
204 CTAS Cintas Corporation 0.0% $369,468 1.80K -10.0% ▼ Trim 6
205 MGM MGM Resorts International 0.0% $363,930 10.50K -25.0% ▼ Trim 4
206 HAL Halliburton Company 0.0% $361,620 14.70K -71.6% ▼ Trim 6
207 PSX Phillips 66 0.0% $353,652 2.60K 0.0% Held 6
208 PAX Patria Investments Ltd 0.0% $309,520 21.20K 0.0% Held 3
209 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.0% $300,094 4.47K 0.0% Held 6
210 V Visa Inc. 0.0% $293,245 859 0.0% Held 6
211 DOW Dow Inc. 0.0% $268,533 11.71K -17.6% ▼ Trim 6
212 LOMA Loma Negra Cia Industrial… 0.0% $268,268 36.40K +17.0% ▲ Add 6
213 VZ Verizon Communications Inc. 0.0% $241,725 5.50K 0.0% Held 6
214 JBS Jbs N.V. 0.0% $238,134 15.95K 0.0% Held 2
215 PPG PPG Industries, Inc. 0.0% $231,242 2.20K 0.0% Held 6
216 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.0% $223,615 500 0.0% Held 6
217 ZTS Zoetis Inc. 0.0% $219,480 1.50K 0.0% Held 6
218 CB Chubb Limited 0.0% $203,785 722 0.0% Held 3
219 CIG Cia Energetica de Minas… 0.0% $31,650 15.00K 0.0% Held 4

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
60–1 quý
222–4 quý
1905–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 152 14.3% 0.3017 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 104 19.5% 0.2872 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 136 17.5% 0.2681 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 177 18.2% 0.2642 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 78 18.8% 0.252 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
National Pension Service 157 25.4% 0.2403 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 155 21.7% 0.2399 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 13 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$191.01B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$181.98B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$185.26B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$185.33B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$177.97B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$175.45B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$171.84B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$176.83B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$166.62B · 202 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 13, 2026 · Phương pháp tính thay đổi