★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Dodge & Cox

Value mutual-fund manager · San Francisco, CA · CIK 200217 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds; positions turn over slowly.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$171.84BGiá trị 13F được báo cáo
214Vị thế
28.9%Tỷ trọng top 10
58.10Danh mục nắm giữ hiệu lực
5.7%Doanh thu ước tính
+11Mới
−2Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 21.3% (-1.0pp)
Dịch vụ tài chính 18.8% (-0.3pp)
Công nghệ 12.5% (+0.3pp)
Dịch vụ Truyền thông 11.6% (+0.0pp)
Công nghiệp 8.8% (-0.1pp)
Vật liệu Cơ bản 8.7% (-0.2pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 7.4% (+0.2pp)
Năng lượng 5.9% (+0.1pp)
Bất động sản 1.9% (+1.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 1.7% (+0.0pp)
Tiện ích 1.3% (-0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 SCHW The Charles Schwab… 3.8% $6.61B 89.37M -0.2% ▼ Trim 3
2 FI Fiserv, Inc. 3.8% $6.61B 32.19M -1.6% ▼ Trim 3
3 JCI Johnson Controls… 3.7% $6.34B 80.37M -5.8% ▼ Trim 3
4 RTX RTX Corporation 3.0% $5.15B 44.49M +0.2% ▲ Add 3
5 WFC Wells Fargo & Company 2.9% $4.95B 70.45M -19.0% ▼ Trim 3
6 MET MetLife, Inc. 2.6% $4.43B 54.15M -0.9% ▼ Trim 3
7 CHTR Charter Communications, Inc. 2.3% $3.96B 11.55M -0.8% ▼ Trim 3
8 FDX FedEx Corporation 2.3% $3.91B 13.89M +5.6% ▲ Add 3
9 BKNG Booking Holdings Inc. 2.3% $3.89B 783.57K -0.7% ▼ Trim 3
10 MSFT Microsoft Corporation 2.2% $3.82B 9.06M -0.4% ▼ Trim 3
11 AMZN Amazon.com, Inc. 2.2% $3.77B 17.17M -0.6% ▼ Trim 3
12 SNY Sanofi 2.1% $3.63B 75.22M -1.4% ▼ Trim 3
13 OXY Occidental Petroleum… 2.0% $3.46B 70.00M -10.3% ▼ Trim 3
14 GOOG Alphabet Inc. 2.0% $3.45B 18.13M -27.2% ▼ Trim 3
15 BNY Bank of New York Mellon Corp 2.0% $3.43B 44.70M -7.9% ▼ Trim 3
16 CVS CVS Health Corp. 1.8% $3.15B 70.11M +11.2% ▲ Add 3
17 COF Capital One Financial… 1.8% $3.08B 17.28M -7.4% ▼ Trim 3
18 GILD Gilead Sciences, Inc. 1.8% $3.04B 32.95M -0.3% ▼ Trim 3
19 CMCSA Comcast Corporation 1.7% $2.97B 79.10M +6.8% ▲ Add 3
20 FIS Fidelity National… 1.6% $2.77B 34.33M -16.4% ▼ Trim 3
21 IFF International Flavors &… 1.5% $2.66B 31.44M +11.9% ▲ Add 3
22 HUM Humana Inc. 1.5% $2.59B 10.20M +106.7% ▲ Add 3
23 NSC Norfolk Southern Corporation 1.5% $2.51B 10.69M -1.6% ▼ Trim 3
24 CI Cigna Corporation 1.4% $2.42B 8.77M -0.2% ▼ Trim 3
25 GE GE Aerospace 1.4% $2.36B 14.16M -0.1% ▼ Trim 3
26 GSK GSK plc 1.3% $2.31B 68.44M +0.5% ▲ Add 3
27 TEL TE Connectivity plc 1.3% $2.28B 15.97M -0.1% ▼ Trim 3
28 GOOGL Alphabet Inc. 1.3% $2.27B 12.01M +0.1% ▲ Add 3
29 UBS UBS Group AG 1.3% $2.24B 73.50M +0.2% ▲ Add 3
30 META Meta Platforms, Inc. 1.3% $2.23B 3.81M -0.1% ▼ Trim 3
31 GS The Goldman Sachs Group… 1.3% $2.22B 3.87M -28.1% ▼ Trim 3
32 AVTR Avantor, Inc. 1.2% $2.09B 99.15M +44.9% ▲ Add 3
33 TMUS T-Mobile US, Inc. 1.2% $2.07B 9.38M -2.0% ▼ Trim 3
34 UNH UnitedHealth Group… 1.2% $2.07B 4.09M +4.9% ▲ Add 3
35 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.2% $2.02B 19.12M +12.0% ▲ Add 3
36 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 1.2% $2.00B 40.00M +27.7% ▲ Add 3
37 WMB The Williams Companies, Inc. 1.1% $1.97B 36.35M -2.5% ▼ Trim 3
38 APD Air Products and Chemicals… 1.1% $1.93B 6.66M +1.0% ▲ Add 3
39 BKR Baker Hughes Company 1.1% $1.87B 45.66M -0.4% ▼ Trim 3
40 HLN Haleon plc 1.0% $1.71B 178.74M -0.2% ▼ Trim 3
41 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 1.0% $1.65B 2.32M +0.4% ▲ Add 3
42 SBAC SBA Communications… 0.9% $1.50B 7.35M +352.5% ▲ Add 2
43 BAX Baxter International Inc. 0.9% $1.47B 50.38M +13.0% ▲ Add 3
44 CTSH Cognizant Technology… 0.8% $1.41B 18.33M -0.1% ▼ Trim 3
45 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.8% $1.41B 23.74M -0.3% ▼ Trim 3
46 BAC Bank of America Corporation 0.8% $1.37B 31.06M -41.6% ▼ Trim 3
47 GEHC GE HealthCare Technologies… 0.8% $1.30B 16.68M +0.1% ▲ Add 3
48 LYB LyondellBasell Industries… 0.7% $1.26B 16.97M +5.3% ▲ Add 3
49 BABA Alibaba Group Holding… 0.7% $1.23B 14.47M -20.0% ▼ Trim 3
50 D Dominion Energy, Inc. 0.7% $1.22B 22.62M -0.3% ▼ Trim 3
51 NVS Novartis AG 0.7% $1.19B 12.21M -0.1% ▼ Trim 3
52 SUI Sun Communities, Inc. 0.7% $1.18B 9.61M +61.1% ▲ Add 3
53 COP ConocoPhillips 0.7% $1.13B 11.42M -0.1% ▼ Trim 3
54 HPQ HP Inc. 0.6% $1.10B 33.75M -0.2% ▼ Trim 3
55 AEP American Electric Power… 0.6% $1.07B 11.58M -0.1% ▼ Trim 3
56 INCY Incyte Corporation 0.6% $1.03B 14.92M -2.3% ▼ Trim 3
57 FOXA Fox Corporation 0.6% $1.02B 21.10M -25.9% ▼ Trim 3
58 SU Suncor Energy Inc. 0.6% $1.02B 28.45M -3.3% ▼ Trim 3
59 ELAN Elanco Animal Health… 0.6% $1.01B 83.18M -0.2% ▼ Trim 3
60 BAP Credicorp Ltd. 0.6% $978.41M 5.34M -1.4% ▼ Trim 3
61 CARR Carrier Global Corporation 0.6% $976.52M 14.31M -0.3% ▼ Trim 3
62 COHR Coherent, Inc. 0.6% $969.95M 10.24M -3.8% ▼ Trim 3
63 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 0.6% $969.27M 14.75M +6.1% ▲ Add 3
64 CE Celanese Corporation 0.5% $942.51M 13.62M +100.3% ▲ Add 3
65 VFC V.F. Corporation 0.5% $910.93M 42.45M -0.1% ▼ Trim 3
66 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.5% $871.16M 15.40M -1.4% ▼ Trim 3
67 TAP Molson Coors Beverage… 0.5% $835.22M 14.57M -0.3% ▼ Trim 3
68 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.5% $833.06M 3.54M -2.3% ▼ Trim 3
69 STT State Street Corporation 0.4% $728.79M 7.43M -21.5% ▼ Trim 3
70 AEG Aegon Ltd. 0.4% $693.63M 117.76M 0.0% ▼ Trim 3
71 GAP The Gap, Inc. 0.4% $681.13M 28.82M -0.2% ▼ Trim 3
72 GLPI Gaming and Leisure… 0.4% $650.09M 13.50M +75.3% ▲ Add 3
73 HMC Honda Motor Co., Ltd. 0.4% $630.24M 22.07M 0.0% ▼ Trim 3
74 MDT Medtronic plc 0.4% $611.97M 7.66M +13.3% ▲ Add 3
75 FTV Fortive Corporation 0.3% $583.49M 7.78M Mới New 1
76 JD JD.com, Inc. 0.3% $579.80M 16.72M -25.6% ▼ Trim 3
77 NTR Nutrien Ltd. 0.3% $560.42M 12.52M +0.3% ▲ Add 3
78 LIN Linde plc 0.3% $556.66M 1.33M +0.2% ▲ Add 3
79 FOX Fox Corporation 0.3% $518.75M 11.34M +0.1% ▲ Add 3
80 XP XP Inc. 0.3% $511.37M 43.15M +23.8% ▲ Add 3
81 TRP TC Energy Corporation 0.3% $509.65M 10.95M 0.0% Held 3
82 BIDU Baidu, Inc. 0.3% $498.80M 5.92M +0.4% ▲ Add 3
83 CPNG Coupang, Inc. 0.3% $444.64M 20.23M +0.6% ▲ Add 3
84 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.2% $411.74M 3.02M +134.2% ▲ Add 3
85 YUMC Yum China Holdings, Inc. 0.2% $410.03M 8.51M -20.3% ▼ Trim 3
86 OXY-WT Occidental Petroleum Corp. 0.2% $392.67M 14.25M 0.0% ▼ Trim 3
87 TECK Teck Resources Limited 0.2% $346.89M 8.56M -7.8% ▼ Trim 3
88 NWSA News Corporation 0.2% $321.19M 11.66M +11.9% ▲ Add 3
89 BHF Brighthouse Financial, Inc. 0.2% $320.41M 6.67M 0.0% Held 3
90 ECHO EchoStar Corporation 0.2% $307.23M 13.42M -0.4% ▼ Trim 3
91 CX CEMEX, S.A.B. de C.V. 0.2% $279.87M 49.62M +7200.6% ▲ Add 3
92 NTES NetEase, Inc. 0.1% $236.40M 2.65M +0.6% ▲ Add 3
93 HDB HDFC Bank Limited 0.1% $208.92M 3.27M +12.2% ▲ Add 3
94 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.1% $162.53M 628.88K +0.7% ▲ Add 3
95 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 0.1% $153.50M 470.11K +2922.0% ▲ Add 2
96 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $148.64M 11.45M 0.0% Held 3
97 AXP American Express Company 0.1% $118.52M 399.34K -2.8% ▼ Trim 3
98 TV Grupo Televisa, S.A.B. 0.1% $107.88M 64.21M 0.0% Held 3
99 SNNRF Sunrise Communications AG 0.1% $98.65M 2.29M Mới New 1
100 FMS Fresenius Medical Care AG &… 0.1% $94.49M 4.17M 0.0% Held 3
101 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.0% $82.44M 16.62M +6.8% ▲ Add 3
102 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $75.39M 250.92K -2.7% ▼ Trim 3
103 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $70.30M 293.28K -3.4% ▼ Trim 3
104 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $63.45M 278.22K -1.4% ▼ Trim 3
105 GEV GE Vernova Inc. 0.0% $58.98M 179.32K -1.7% ▼ Trim 3
106 MCHP Microchip Technology… 0.0% $34.92M 608.87K -1.5% ▼ Trim 3
107 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $34.58M 44.80K -0.7% ▼ Trim 3
108 DIS The Walt Disney Company 0.0% $33.58M 301.61K -0.8% ▼ Trim 3
109 CVX Chevron Corporation 0.0% $26.59M 183.55K -0.2% ▼ Trim 3
110 TRV The Travelers Companies… 0.0% $26.06M 108.19K -3.9% ▼ Trim 3
111 SLB Slb N.V. 0.0% $23.79M 620.52K -3.9% ▼ Trim 3
112 TSM Taiwan Semiconductor… 0.0% $21.23M 107.50K 0.0% Held 3
113 WMT Walmart Inc. 0.0% $16.56M 183.31K -7.0% ▼ Trim 3
114 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $15.83M 94.43K -0.3% ▼ Trim 3
115 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $15.65M 157.35K -0.6% ▼ Trim 3
116 TGT Target Corporation 0.0% $15.37M 113.72K -0.9% ▼ Trim 3
117 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $15.23M 41.98K -0.7% ▼ Trim 3
118 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.0% $13.59M 26.12K -2.4% ▼ Trim 3
119 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $9.42M 24.22K -0.9% ▼ Trim 3
120 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $9.42M 143.71K -3.6% ▼ Trim 3
121 ADBE Adobe Inc. 0.0% $9.32M 20.95K -1.3% ▼ Trim 3
122 BSX Boston Scientific… 0.0% $8.47M 94.80K -0.5% ▼ Trim 3
123 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $8.44M 78.46K -1.5% ▼ Trim 3
124 IBM International Business… 0.0% $7.50M 34.12K -0.4% ▼ Trim 3
125 JNPR Juniper Networks, Inc. 0.0% $7.03M 187.60K -98.6% ▼ Trim 3
126 NESR National Energy Services… 0.0% $6.88M 768.09K Mới New 1
127 ADI Analog Devices, Inc. 0.0% $6.63M 31.18K -2.0% ▼ Trim 3
128 VMC Vulcan Materials Company 0.0% $6.30M 24.50K -0.8% ▼ Trim 3
129 HESAF Hermes International SCA 0.0% $6.11M 45.95K -1.3% ▼ Trim 3
130 AAPL Apple Inc. 0.0% $5.98M 23.87K 0.0% Held 3
131 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $5.76M 12.70K 0.0% Held 3
132 SNPS Synopsys, Inc. 0.0% $5.51M 11.35K 0.0% Held 3
133 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $5.44M 23.46K -33.6% ▼ Trim 3
134 DE Deere & Company 0.0% $5.41M 12.76K -2.1% ▼ Trim 3
135 MSI Motorola Solutions, Inc. 0.0% $3.99M 8.63K 0.0% Held 3
136 DHR Danaher Corporation 0.0% $3.79M 16.52K 0.0% Held 3
137 AMGN Amgen Inc. 0.0% $3.72M 14.28K 0.0% Held 3
138 SHEL Shell plc 0.0% $3.61M 57.61K 0.0% Held 3
139 IWD iShares Russell 1000 Value… 0.0% $3.17M 17.10K Mới New 1
140 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $3.05M 21.10K 0.0% Held 3
141 PFE Pfizer Inc. 0.0% $2.96M 111.56K -1.1% ▼ Trim 3
142 DELL Dell Technologies Inc. 0.0% $2.91M 25.27K -22.4% ▼ Trim 3
143 HPE Hewlett Packard Enterprise… 0.0% $2.90M 135.68K -29.3% ▼ Trim 3
144 PNC The PNC Financial Services… 0.0% $2.75M 14.28K 0.0% Held 3
145 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $2.72M 4 0.0% Held 3
146 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $2.69M 5.40K 0.0% Held 3
147 TFC Truist Financial Corporation 0.0% $2.44M 56.35K -99.8% ▼ Trim 3
148 HAL Halliburton Company 0.0% $2.19M 80.66K -0.6% ▼ Trim 3
149 PM Philip Morris International… 0.0% $2.05M 17.00K 0.0% Held 3
150 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.0% $2.02M 21.81K 0.0% Held 3
151 ABT Abbott Laboratories 0.0% $2.02M 17.86K 0.0% Held 3
152 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $1.96M 11.01K 0.0% Held 3
153 GLW Corning Inc 0.0% $1.92M 40.45K -4.7% ▼ Trim 3
154 MCD McDonald's Corporation 0.0% $1.90M 6.55K 0.0% Held 3
155 HON Honeywell International Inc. 0.0% $1.81M 8.02K 0.0% Held 3
156 DEO Diageo plc 0.0% $1.72M 13.51K 0.0% Held 3
157 NEE NextEra Energy, Inc. 0.0% $1.69M 23.60K 0.0% Held 3
158 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $1.59M 2.50K -12.3% ▼ Trim 3
159 KO The Coca-Cola Company 0.0% $1.53M 24.64K 0.0% Held 3
160 JOYY JOYY, Inc. Sponsored ADR… 0.0% $1.46M 34.97K 0.0% Held 3
161 VIPS Vipshop Holdings Limited 0.0% $1.37M 102.00K 0.0% Held 3
162 UL Unilever PLC 0.0% $1.36M 23.90K 0.0% Held 3
163 CTVA Corteva, Inc. 0.0% $1.34M 23.48K -0.7% ▼ Trim 3
164 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $1.33M 17.38K -1.1% ▼ Trim 3
165 CL Colgate-Palmolive Company 0.0% $1.27M 14.00K 0.0% Held 3
166 LVS Las Vegas Sands Corp. 0.0% $1.22M 23.69K -16.6% ▼ Trim 3
167 AMG Affiliated Managers Group… 0.0% $1.20M 6.50K Mới New 1
168 MMM 3M Company 0.0% $1.19M 9.22K 0.0% Held 3
169 TCOM Trip.com Group Limited 0.0% $1.18M 17.20K -5.0% ▼ Trim 3
170 MO Altria Group, Inc. 0.0% $1.10M 21.00K 0.0% Held 3
171 APA APA Corporation 0.0% $990,561 42.90K -8.1% ▼ Trim 3
172 AMP Ameriprise Financial, Inc. 0.0% $972,750 1.83K 0.0% Held 3
173 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.0% $943,118 11.05K -3.1% ▼ Trim 3
174 GPRK Geopark, Ltd. 0.0% $916,293 98.84K +28.7% ▲ Add 3
175 EBAY eBay Inc. 0.0% $910,665 14.70K -3.4% ▼ Trim 3
176 LYV Live Nation Entertainment… 0.0% $906,500 7.00K Mới New 1
177 ACMR ACM Research, Inc. 0.0% $809,239 53.59K +24.6% ▲ Add 2
178 ARCO Arcos Dorados Holdings Inc. 0.0% $771,680 106.00K Mới New 1
179 BLK BlackRock, Inc. 0.0% $768,833 750 0.0% Held 3
180 IFS Intercorp Financial… 0.0% $758,996 25.87K 0.0% Held 3
181 MCO Moody's Corporation 0.0% $741,297 1.57K 0.0% Held 3
182 NUE Nucor Corporation 0.0% $723,602 6.20K 0.0% Held 3
183 GIS General Mills, Inc. 0.0% $714,224 11.20K 0.0% Held 3
184 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.0% $707,203 11.84K 0.0% Held 3
185 DOW Dow Inc. 0.0% $655,002 16.32K -0.6% ▼ Trim 3
186 CPA Copa Holdings, S.A. 0.0% $645,918 7.35K 0.0% Held 3
187 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.0% $608,606 6.43K +16.3% ▲ Add 3
188 GPC Genuine Parts Company 0.0% $544,685 4.67K -0.2% ▼ Trim 3
189 MGM MGM Resorts International 0.0% $537,075 15.50K Mới New 1
190 DLO Dlocal Limited 0.0% $505,574 44.90K 0.0% Held 3
191 ALL The Allstate Corporation 0.0% $504,724 2.62K 0.0% Held 3
192 AFYA Afya, Ltd. 0.0% $496,441 31.26K +7.1% ▲ Add 3
193 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $467,585 3.08K 0.0% Held 3
194 ASR Grupo Aeroportuario del… 0.0% $463,734 1.80K Mới New 1
195 ELV Elevance Health Inc. 0.0% $405,790 1.10K 0.0% Held 3
196 ABEV Ambev S.A. 0.0% $381,470 206.20K Mới New 1
197 LMT Lockheed Martin Corporation 0.0% $376,604 775 0.0% Held 3
198 LOMA Loma Negra Cia Industrial… 0.0% $368,946 30.90K +0.3% ▲ Add 3
199 CTAS Cintas Corporation 0.0% $365,400 2.00K 0.0% Held 3
200 Bancolombia SA (chưa ánh xạ) — $356,063 11.30K — —
201 NOAH Noah Holdings, Ltd. 0.0% $314,296 26.84K 0.0% Held 3
202 PSX Phillips 66 0.0% $296,218 2.60K 0.0% Held 3
203 V Visa Inc. 0.0% $284,436 900 0.0% Held 3
204 USB U.S. Bancorp 0.0% $277,414 5.80K -46.3% ▼ Trim 3
205 ZTS Zoetis Inc. 0.0% $276,981 1.70K 0.0% Held 3
206 PPG PPG Industries, Inc. 0.0% $262,790 2.20K 0.0% Held 3
207 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.0% $260,980 500 0.0% Held 3
208 RIO Rio Tinto Group 0.0% $235,240 4.00K 0.0% Held 3
209 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.0% $222,478 17.30K +4.8% ▲ Add 3
210 BDX Becton, Dickinson and… 0.0% $222,333 980 0.0% Held 3
211 VZ Verizon Communications Inc. 0.0% $219,945 5.50K 0.0% Held 3
212 CIG Cia Energetica de Minas… 0.0% $26,550 15.00K Mới New 1
213 QRTEA Qurate Retail, Inc. 0.0% $7,260 22.00K 0.0% Held 3

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
110–1 quý
2012–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 152 14.3% 0.3017 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 104 19.4% 0.2872 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 136 17.4% 0.2681 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 177 18.2% 0.2642 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 78 18.8% 0.252 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
National Pension Service 157 25.4% 0.2403 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 155 21.6% 0.2399 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 13 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$191.01B · 222 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$181.98B · 222 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$185.26B · 222 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$185.33B · 219 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$177.97B · 219 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$175.45B · 214 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$171.84B · 214 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$176.83B · 205 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$166.62B · 202 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 13, 2026 · Phương pháp tính thay đổi