Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Dodge & Cox

Value mutual-fund manager · San Francisco, CA · CIK 200217 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds; positions turn over slowly.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$176.83BGiá trị 13F được báo cáo
205Vị thế
28.1%Tỷ trọng top 10
59.50Danh mục nắm giữ hiệu lực
4.2%Doanh thu ước tính
+4Mới
−1Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 22.3% (+1.1pp)
Dịch vụ tài chính 19.1% (-1.8pp)
Công nghệ 12.2% (-0.5pp)
Dịch vụ Truyền thông 11.6% (-0.7pp)
Công nghiệp 8.9% (+0.4pp)
Vật liệu Cơ bản 8.9% (+1.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 7.2% (+0.5pp)
Năng lượng 5.8% (-0.9pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 1.7% (+0.1pp)
Tiện ích 1.4% (+0.1pp)
Bất động sản 0.9% (+0.3pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 JCI Johnson Controls… 3.7% $6.63B 85.37M +0.1% ▲ Add 2
2 FI Fiserv, Inc. 3.3% $5.88B 32.72M -4.8% ▼ Trim 2
3 SCHW The Charles Schwab… 3.3% $5.81B 89.59M +4.4% ▲ Add 2
4 RTX RTX Corporation 3.0% $5.38B 44.40M +0.3% ▲ Add 2
5 WFC Wells Fargo & Company 2.8% $4.91B 86.95M -5.8% ▼ Trim 2
6 MET MetLife, Inc. 2.5% $4.51B 54.66M -3.0% ▼ Trim 2
7 SNY Sanofi 2.5% $4.40B 76.30M -1.1% ▼ Trim 2
8 GOOG Alphabet Inc. 2.4% $4.16B 24.89M -15.4% ▼ Trim 2
9 OXY Occidental Petroleum… 2.3% $4.02B 78.01M -0.5% ▼ Trim 2
10 CVS CVS Health Corp. 2.2% $3.96B 63.03M +2.2% ▲ Add 2
11 MSFT Microsoft Corporation 2.2% $3.92B 9.10M -3.3% ▼ Trim 2
12 CHTR Charter Communications, Inc. 2.1% $3.77B 11.64M -0.4% ▼ Trim 2
13 FDX FedEx Corporation 2.0% $3.60B 13.16M -1.8% ▼ Trim 2
14 BNY Bank of New York Mellon Corp 2.0% $3.49B 48.52M -11.4% ▼ Trim 2
15 FIS Fidelity National… 1.9% $3.44B 41.07M -0.9% ▼ Trim 2
16 BKNG Booking Holdings Inc. 1.9% $3.32B 789.16K -0.1% ▼ Trim 2
17 AMZN Amazon.com, Inc. 1.8% $3.22B 17.28M -0.3% ▼ Trim 2
18 CMCSA Comcast Corporation 1.7% $3.09B 74.06M +1.8% ▲ Add 2
19 CI Cigna Corporation 1.7% $3.05B 8.79M -0.7% ▼ Trim 2
20 IFF International Flavors &… 1.7% $2.95B 28.08M -0.4% ▼ Trim 2
21 COF Capital One Financial… 1.6% $2.79B 18.66M -6.4% ▼ Trim 2
22 GSK GSK plc 1.6% $2.78B 68.09M -0.4% ▼ Trim 2
23 GILD Gilead Sciences, Inc. 1.6% $2.77B 33.05M -0.2% ▼ Trim 2
24 NSC Norfolk Southern Corporation 1.5% $2.70B 10.86M +0.6% ▲ Add 2
25 GE GE Aerospace 1.5% $2.67B 14.18M -0.9% ▼ Trim 2
26 GS The Goldman Sachs Group… 1.5% $2.66B 5.38M -0.8% ▼ Trim 2
27 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 1.4% $2.43B 2.31M -0.2% ▼ Trim 2
28 TEL TE Connectivity plc 1.4% $2.41B 15.99M +1.4% ▲ Add 2
29 UNH UnitedHealth Group… 1.3% $2.28B 3.90M -0.5% ▼ Trim 2
30 UBS UBS Group AG 1.3% $2.26B 73.37M -0.1% ▼ Trim 2
31 META Meta Platforms, Inc. 1.2% $2.18B 3.81M -0.4% ▼ Trim 2
32 BAC Bank of America Corporation 1.2% $2.11B 53.21M -12.2% ▼ Trim 2
33 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 1.2% $2.08B 31.33M -0.5% ▼ Trim 2
34 GOOGL Alphabet Inc. 1.1% $1.99B 11.99M -1.8% ▼ Trim 2
35 TMUS T-Mobile US, Inc. 1.1% $1.98B 9.57M -2.6% ▼ Trim 2
36 APD Air Products and Chemicals… 1.1% $1.96B 6.60M +227423.9% ▲ Add 2
37 BABA Alibaba Group Holding… 1.1% $1.92B 18.09M +0.3% ▲ Add 2
38 HLN Haleon plc 1.1% $1.90B 179.17M -0.6% ▼ Trim 2
39 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.0% $1.84B 17.07M +2.0% ▲ Add 2
40 AVTR Avantor, Inc. 1.0% $1.77B 68.42M +4.7% ▲ Add 2
41 WMB The Williams Companies, Inc. 1.0% $1.70B 37.27M -0.7% ▼ Trim 2
42 BAX Baxter International Inc. 1.0% $1.69B 44.60M +62.0% ▲ Add 2
43 BKR Baker Hughes Company 0.9% $1.66B 45.83M -0.5% ▼ Trim 2
44 GEHC GE HealthCare Technologies… 0.9% $1.56B 16.66M -0.3% ▼ Trim 2
45 HUM Humana Inc. 0.9% $1.56B 4.93M +14.5% ▲ Add 2
46 LYB LyondellBasell Industries… 0.9% $1.55B 16.11M -0.3% ▼ Trim 2
47 CTSH Cognizant Technology… 0.8% $1.42B 18.35M -0.6% ▼ Trim 2
48 NVS Novartis AG 0.8% $1.41B 12.22M -0.1% ▼ Trim 2
49 D Dominion Energy, Inc. 0.7% $1.31B 22.69M -0.6% ▼ Trim 2
50 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.7% $1.27B 23.82M -0.4% ▼ Trim 2
51 ELAN Elanco Animal Health… 0.7% $1.22B 83.32M -0.3% ▼ Trim 2
52 HPQ HP Inc. 0.7% $1.21B 33.82M -3.6% ▼ Trim 2
53 FOXA Fox Corporation 0.7% $1.20B 28.46M -0.5% ▼ Trim 2
54 COP ConocoPhillips 0.7% $1.20B 11.43M -0.4% ▼ Trim 2
55 AEP American Electric Power… 0.7% $1.19B 11.58M -2.1% ▼ Trim 2
56 CARR Carrier Global Corporation 0.7% $1.15B 14.35M -0.1% ▼ Trim 2
57 TFC Truist Financial Corporation 0.6% $1.10B 25.75M -50.2% ▼ Trim 2
58 SU Suncor Energy Inc. 0.6% $1.09B 29.41M -2.8% ▼ Trim 2
59 INCY Incyte Corporation 0.6% $1.01B 15.28M 0.0% ▼ Trim 2
60 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.6% $996.31M 3.62M -4.2% ▼ Trim 2
61 BAP Credicorp Ltd. 0.6% $979.21M 5.41M -1.2% ▼ Trim 2
62 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 0.6% $976.91M 13.90M -0.2% ▼ Trim 2
63 COHR Coherent, Inc. 0.5% $945.95M 10.64M -24.1% ▼ Trim 2
64 CE Celanese Corporation 0.5% $924.40M 6.80M -0.1% ▼ Trim 2
65 JD JD.com, Inc. 0.5% $899.30M 22.48M 0.0% ▲ Add 2
66 VFC V.F. Corporation 0.5% $848.13M 42.51M -0.1% ▼ Trim 2
67 TAP Molson Coors Beverage… 0.5% $840.91M 14.62M +0.3% ▲ Add 2
68 STT State Street Corporation 0.5% $836.56M 9.46M -26.8% ▼ Trim 2
69 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.5% $808.58M 15.63M -0.9% ▼ Trim 2
70 SUI Sun Communities, Inc. 0.5% $805.65M 5.96M +6.9% ▲ Add 2
71 AEG Aegon Ltd. 0.4% $752.64M 117.78M -0.3% ▼ Trim 2
72 HMC Honda Motor Co., Ltd. 0.4% $700.48M 22.08M -0.3% ▼ Trim 2
73 GAP The Gap, Inc. 0.4% $636.66M 28.87M -0.3% ▼ Trim 2
74 LIN Linde plc 0.4% $632.79M 1.33M 0.0% Held 2
75 XP XP Inc. 0.4% $625.42M 34.86M +1.5% ▲ Add 2
76 BIDU Baidu, Inc. 0.4% $620.60M 5.89M +0.2% ▲ Add 2
77 MDT Medtronic plc 0.3% $608.92M 6.76M -0.4% ▼ Trim 2
78 NTR Nutrien Ltd. 0.3% $599.91M 12.48M +2.3% ▲ Add 2
79 JNPR Juniper Networks, Inc. 0.3% $526.59M 13.51M -60.5% ▼ Trim 2
80 TRP TC Energy Corporation 0.3% $520.67M 10.95M -7.7% ▼ Trim 2
81 CPNG Coupang, Inc. 0.3% $493.59M 20.11M +66.0% ▲ Add 2
82 TECK Teck Resources Limited 0.3% $485.04M 9.28M -12.0% ▼ Trim 2
83 YUMC Yum China Holdings, Inc. 0.3% $481.03M 10.68M 0.0% ▲ Add 2
84 FOX Fox Corporation 0.2% $439.64M 11.33M -0.3% ▼ Trim 2
85 OXY-WT Occidental Petroleum Corp. 0.2% $423.64M 14.25M -0.1% ▼ Trim 2
86 GLPI Gaming and Leisure… 0.2% $396.23M 7.70M +18.0% ▲ Add 2
87 SBAC SBA Communications… 0.2% $390.78M 1.62M Mới New 1
88 ECHO EchoStar Corporation 0.2% $334.26M 13.47M -0.7% ▼ Trim 2
89 BHF Brighthouse Financial, Inc. 0.2% $300.33M 6.67M -0.3% ▼ Trim 2
90 NWSA News Corporation 0.2% $277.42M 10.42M -0.4% ▼ Trim 2
91 NTES NetEase, Inc. 0.1% $246.30M 2.63M +143.7% ▲ Add 2
92 HDB HDFC Bank Limited 0.1% $182.38M 2.92M +23.3% ▲ Add 2
93 TV Grupo Televisa, S.A.B. 0.1% $164.38M 64.21M 0.0% Held 2
94 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.1% $148.38M 1.29M +0.6% ▲ Add 2
95 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.1% $148.18M 624.48K 0.0% Held 2
96 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $144.40M 6.68M -15.5% ▼ Trim 2
97 AXP American Express Company 0.1% $111.37M 410.67K -1.4% ▼ Trim 2
98 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.1% $103.49M 15.56M +2.2% ▲ Add 2
99 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $100.64M 4.77M -15.5% ▼ Trim 2
100 FMS Fresenius Medical Care AG &… 0.1% $88.90M 4.17M -1.2% ▼ Trim 2
101 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $69.87M 257.78K -1.3% ▼ Trim 2
102 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $69.56M 282.23K -0.1% ▼ Trim 2
103 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $64.01M 303.57K -1.4% ▼ Trim 2
104 MCHP Microchip Technology… 0.0% $49.61M 617.93K -0.7% ▼ Trim 2
105 GEV GE Vernova Inc. 0.0% $46.49M 182.34K -0.3% ▼ Trim 2
106 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $39.95M 45.09K -1.9% ▼ Trim 2
107 DIS The Walt Disney Company 0.0% $29.26M 304.18K -0.6% ▼ Trim 2
108 CVX Chevron Corporation 0.0% $27.08M 183.88K -0.3% ▼ Trim 2
109 SLB Slb N.V. 0.0% $27.08M 645.52K -3.7% ▼ Trim 2
110 TRV The Travelers Companies… 0.0% $26.35M 112.57K -0.3% ▼ Trim 2
111 TSM Taiwan Semiconductor… 0.0% $18.67M 107.50K +24.3% ▲ Add 2
112 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $17.97M 158.25K -0.4% ▼ Trim 2
113 TGT Target Corporation 0.0% $17.89M 114.77K -1.3% ▼ Trim 2
114 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.0% $16.56M 26.77K -0.1% ▼ Trim 2
115 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $16.53M 42.28K 0.0% Held 2
116 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $16.41M 94.73K -0.2% ▼ Trim 2
117 WMT Walmart Inc. 0.0% $15.92M 197.11K -2.3% ▼ Trim 2
118 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $11.61M 149.03K -0.5% ▼ Trim 2
119 ADBE Adobe Inc. 0.0% $10.99M 21.22K -1.8% ▼ Trim 2
120 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $9.90M 24.43K -0.2% ▼ Trim 2
121 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $9.34M 79.69K -0.2% ▼ Trim 2
122 BSX Boston Scientific… 0.0% $7.99M 95.30K -1.9% ▼ Trim 2
123 IBM International Business… 0.0% $7.58M 34.27K 0.0% Held 2
124 ADI Analog Devices, Inc. 0.0% $7.32M 31.82K 0.0% Held 2
125 HESAF Hermes International SCA 0.0% $6.32M 46.55K 0.0% Held 2
126 VMC Vulcan Materials Company 0.0% $6.19M 24.70K 0.0% Held 2
127 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $6.10M 35.34K +828.0% ▲ Add 2
128 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $5.85M 12.70K 0.0% Held 2
129 SNPS Synopsys, Inc. 0.0% $5.75M 11.35K -0.9% ▼ Trim 2
130 AAPL Apple Inc. 0.0% $5.56M 23.87K -1.9% ▼ Trim 2
131 DE Deere & Company 0.0% $5.44M 13.04K 0.0% Held 2
132 AMGN Amgen Inc. 0.0% $4.60M 14.28K -0.7% ▼ Trim 2
133 DHR Danaher Corporation 0.0% $4.59M 16.52K 0.0% Held 2
134 CX CEMEX, S.A.B. de C.V. 0.0% $4.15M 679.70K +5.4% ▲ Add 2
135 HPE Hewlett Packard Enterprise… 0.0% $3.92M 191.78K -74.3% ▼ Trim 2
136 MSI Motorola Solutions, Inc. 0.0% $3.88M 8.63K 0.0% Held 2
137 DELL Dell Technologies Inc. 0.0% $3.86M 32.56K -15.2% ▼ Trim 2
138 SHEL Shell plc 0.0% $3.80M 57.61K -0.2% ▼ Trim 2
139 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 0.0% $3.62M 15.56K Mới New 1
140 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $3.42M 21.10K 0.0% Held 2
141 PFE Pfizer Inc. 0.0% $3.26M 112.78K -2.7% ▼ Trim 2
142 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $2.79M 5.40K 0.0% Held 2
143 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $2.76M 4 0.0% Held 2
144 PNC The PNC Financial Services… 0.0% $2.64M 14.28K 0.0% Held 2
145 HAL Halliburton Company 0.0% $2.36M 81.16K -6.9% ▼ Trim 2
146 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.0% $2.27M 21.81K 0.0% Held 2
147 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $2.17M 11.01K 0.0% Held 2
148 PM Philip Morris International… 0.0% $2.06M 17.00K 0.0% Held 2
149 ABT Abbott Laboratories 0.0% $2.04M 17.86K 0.0% Held 2
150 NEE NextEra Energy, Inc. 0.0% $1.99M 23.60K 0.0% Held 2
151 MCD McDonald's Corporation 0.0% $1.99M 6.55K 0.0% Held 2
152 GLW Corning Inc 0.0% $1.92M 42.45K -11.8% ▼ Trim 2
153 DEO Diageo plc 0.0% $1.90M 13.51K 0.0% Held 2
154 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $1.80M 2.85K 0.0% Held 2
155 KO The Coca-Cola Company 0.0% $1.77M 24.64K 0.0% Held 2
156 HON Honeywell International Inc. 0.0% $1.66M 8.02K 0.0% Held 2
157 VIPS Vipshop Holdings Limited 0.0% $1.60M 102.00K 0.0% Held 2
158 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $1.57M 17.58K 0.0% Held 2
159 UL Unilever PLC 0.0% $1.55M 23.90K 0.0% Held 2
160 CL Colgate-Palmolive Company 0.0% $1.45M 14.00K 0.0% Held 2
161 LVS Las Vegas Sands Corp. 0.0% $1.43M 28.40K 0.0% Held 2
162 CTVA Corteva, Inc. 0.0% $1.39M 23.65K -7.8% ▼ Trim 2
163 JOYY JOYY, Inc. Sponsored ADR… 0.0% $1.27M 34.97K 0.0% Held 2
164 MMM 3M Company 0.0% $1.26M 9.22K 0.0% Held 2
165 APA APA Corporation 0.0% $1.14M 46.70K -35.9% ▼ Trim 2
166 TCOM Trip.com Group Limited 0.0% $1.08M 18.10K -40.5% ▼ Trim 2
167 MO Altria Group, Inc. 0.0% $1.07M 21.00K 0.0% Held 2
168 EBAY eBay Inc. 0.0% $990,323 15.21K -3.2% ▼ Trim 2
169 NUE Nucor Corporation 0.0% $932,108 6.20K 0.0% Held 2
170 DOW Dow Inc. 0.0% $897,134 16.42K -5.2% ▼ Trim 2
171 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.0% $889,542 11.40K -19.1% ▼ Trim 2
172 ACMR ACM Research, Inc. 0.0% $872,900 43.00K Mới New 1
173 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.0% $872,253 11.84K 0.0% Held 2
174 AMP Ameriprise Financial, Inc. 0.0% $858,343 1.83K 0.0% Held 2
175 GIS General Mills, Inc. 0.0% $827,120 11.20K 0.0% Held 2
176 MCO Moody's Corporation 0.0% $743,208 1.57K 0.0% Held 2
177 BLK BlackRock, Inc. 0.0% $712,133 750 0.0% Held 2
178 CPA Copa Holdings, S.A. 0.0% $689,724 7.35K -21.4% ▼ Trim 2
179 IFS Intercorp Financial… 0.0% $675,957 25.87K -4.2% ▼ Trim 2
180 GPC Genuine Parts Company 0.0% $653,004 4.67K 0.0% Held 2
181 GPRK Geopark, Ltd. 0.0% $604,526 76.81K 0.0% Held 2
182 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.0% $585,701 5.53K 0.0% Held 2
183 ELV Elevance Health Inc. 0.0% $572,000 1.10K 0.0% Held 2
184 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $522,904 3.08K 0.0% Held 2
185 AFYA Afya, Ltd. 0.0% $498,154 29.18K 0.0% Held 2
186 ALL The Allstate Corporation 0.0% $496,504 2.62K 0.0% Held 2
187 USB U.S. Bancorp 0.0% $493,884 10.80K -56.8% ▼ Trim 2
188 LMT Lockheed Martin Corporation 0.0% $453,034 775 0.0% Held 2
189 CTAS Cintas Corporation 0.0% $411,760 2.00K +300.0% ▲ Add 2
190 BEKE KE Holdings Inc. 0.0% $367,140 18.44K -52.0% ▼ Trim 2
191 DLO Dlocal Limited 0.0% $359,200 44.90K 0.0% Held 2
192 Bancolombia SA (chưa ánh xạ) $345,180 11.00K
193 PSX Phillips 66 0.0% $341,770 2.60K 0.0% Held 2
194 ZTS Zoetis Inc. 0.0% $332,146 1.70K 0.0% Held 2
195 NOAH Noah Holdings, Ltd. 0.0% $330,937 26.84K 0.0% Held 2
196 PPG PPG Industries, Inc. 0.0% $291,412 2.20K 0.0% Held 2
197 RIO Rio Tinto Group 0.0% $284,680 4.00K 0.0% Held 2
198 LOMA Loma Negra Cia Industrial… 0.0% $248,248 30.80K 0.0% Held 2
199 V Visa Inc. 0.0% $247,455 900 -10.0% ▼ Trim 2
200 VZ Verizon Communications Inc. 0.0% $247,005 5.50K 0.0% Held 2
201 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.0% $245,635 500 0.0% Held 2
202 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.0% $237,765 16.50K 0.0% Held 2
203 BDX Becton, Dickinson and… 0.0% $236,278 980 0.0% Held 2
204 CB Chubb Limited 0.0% $208,218 722 Mới New 1
205 Qurate Retail, Inc. (chưa ánh xạ) $13,422 22.00K

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
40–1 quý
1982–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 152 14.3% 0.3017 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 104 19.5% 0.2872 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 136 17.5% 0.2681 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 177 18.2% 0.2642 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 78 18.8% 0.252 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
National Pension Service 157 25.4% 0.2403 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 155 21.7% 0.2399 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 13 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$191.01B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$181.98B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$185.26B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$185.33B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$177.97B · 219 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$175.45B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$171.84B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$176.83B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$166.62B · 202 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 13, 2026 · Phương pháp tính thay đổi