★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Dodge & Cox

Value mutual-fund manager · San Francisco, CA · CIK 200217 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-only value funds; positions turn over slowly.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$166.62BGiá trị 13F được báo cáo
202Vị thế
29.7%Tỷ trọng top 10
56.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
—Doanh thu ước tính
+0Mới
−0Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý. Không có hồ sơ nộp trước đó tương đương — các cột thay đổi không khả dụng trong quý này.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 21.2%
Dịch vụ tài chính 20.9%
Công nghệ 12.7%
Dịch vụ Truyền thông 12.3%
Công nghiệp 8.5%
Vật liệu Cơ bản 7.6%
Năng lượng 6.7%
Hàng tiêu dùng chu kỳ 6.7%
Hàng tiêu dùng thiết yếu 1.6%
Tiện ích 1.3%
Bất động sản 0.6%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 SCHW The Charles Schwab… 3.8% $6.32B 85.79M — n/c 1
2 JCI Johnson Controls… 3.4% $5.67B 85.27M — n/c 1
3 WFC Wells Fargo & Company 3.3% $5.48B 92.28M — n/c 1
4 GOOG Alphabet Inc. 3.2% $5.40B 29.42M — n/c 1
5 FI Fiserv, Inc. 3.1% $5.12B 34.37M — n/c 1
6 OXY Occidental Petroleum… 3.0% $4.94B 78.36M — n/c 1
7 RTX RTX Corporation 2.7% $4.45B 44.28M — n/c 1
8 MSFT Microsoft Corporation 2.5% $4.21B 9.41M — n/c 1
9 FDX FedEx Corporation 2.4% $4.02B 13.39M — n/c 1
10 MET MetLife, Inc. 2.4% $3.96B 56.35M — n/c 1
11 SNY Sanofi 2.2% $3.74B 77.11M — n/c 1
12 CVS CVS Health Corp. 2.2% $3.64B 61.68M — n/c 1
13 CHTR Charter Communications, Inc. 2.1% $3.49B 11.68M — n/c 1
14 AMZN Amazon.com, Inc. 2.0% $3.35B 17.33M — n/c 1
15 BNY Bank of New York Mellon Corp 2.0% $3.28B 54.77M — n/c 1
16 BKNG Booking Holdings Inc. 1.9% $3.13B 789.80K — n/c 1
17 FIS Fidelity National… 1.9% $3.12B 41.44M — n/c 1
18 CI Cigna Corporation 1.8% $2.93B 8.85M — n/c 1
19 CMCSA Comcast Corporation 1.7% $2.85B 72.74M — n/c 1
20 COF Capital One Financial… 1.7% $2.76B 19.94M — n/c 1
21 IFF International Flavors &… 1.6% $2.69B 28.21M — n/c 1
22 GSK GSK plc 1.6% $2.63B 68.34M — n/c 1
23 GS The Goldman Sachs Group… 1.5% $2.45B 5.42M — n/c 1
24 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 1.5% $2.43B 2.32M — n/c 1
25 BAC Bank of America Corporation 1.4% $2.41B 60.62M — n/c 1
26 TEL TE Connectivity plc 1.4% $2.37B 15.77M — n/c 1
27 NSC Norfolk Southern Corporation 1.4% $2.32B 10.79M — n/c 1
28 GE GE Aerospace 1.4% $2.28B 14.31M — n/c 1
29 GILD Gilead Sciences, Inc. 1.4% $2.27B 33.12M — n/c 1
30 GOOGL Alphabet Inc. 1.3% $2.22B 12.20M — n/c 1
31 UBS UBS Group AG 1.3% $2.16B 73.44M — n/c 1
32 TFC Truist Financial Corporation 1.2% $2.01B 51.67M — n/c 1
33 UNH UnitedHealth Group… 1.2% $2.00B 3.92M — n/c 1
34 META Meta Platforms, Inc. 1.2% $1.93B 3.83M — n/c 1
35 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 1.1% $1.83B 31.47M — n/c 1
36 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 1.1% $1.82B 16.75M — n/c 1
37 TMUS T-Mobile US, Inc. 1.0% $1.73B 9.83M — n/c 1
38 BKR Baker Hughes Company 1.0% $1.62B 46.06M — n/c 1
39 HUM Humana Inc. 1.0% $1.61B 4.31M — n/c 1
40 WMB The Williams Companies, Inc. 1.0% $1.60B 37.55M — n/c 1
41 LYB LyondellBasell Industries… 0.9% $1.55B 16.16M — n/c 1
42 HLN Haleon plc 0.9% $1.49B 180.17M — n/c 1
43 AVTR Avantor, Inc. 0.8% $1.39B 65.36M — n/c 1
44 COP ConocoPhillips 0.8% $1.31B 11.48M — n/c 1
45 NVS Novartis AG 0.8% $1.30B 12.24M — n/c 1
46 GEHC GE HealthCare Technologies… 0.8% $1.30B 16.71M — n/c 1
47 BABA Alibaba Group Holding… 0.8% $1.30B 18.03M — n/c 1
48 CTSH Cognizant Technology… 0.8% $1.26B 18.46M — n/c 1
49 JNPR Juniper Networks, Inc. 0.7% $1.25B 34.21M — n/c 1
50 HPQ HP Inc. 0.7% $1.23B 35.10M — n/c 1
51 ELAN Elanco Animal Health… 0.7% $1.21B 83.58M — n/c 1
52 SU Suncor Energy Inc. 0.7% $1.15B 30.26M — n/c 1
53 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 0.7% $1.15B 13.93M — n/c 1
54 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.7% $1.14B 23.91M — n/c 1
55 D Dominion Energy, Inc. 0.7% $1.12B 22.81M — n/c 1
56 AEP American Electric Power… 0.6% $1.04B 11.83M — n/c 1
57 COHR Coherent, Inc. 0.6% $1.02B 14.01M — n/c 1
58 FOXA Fox Corporation 0.6% $982.79M 28.59M — n/c 1
59 STT State Street Corporation 0.6% $955.69M 12.91M — n/c 1
60 INCY Incyte Corporation 0.6% $926.23M 15.28M — n/c 1
61 BAX Baxter International Inc. 0.6% $920.64M 27.52M — n/c 1
62 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.6% $918.58M 3.78M — n/c 1
63 CE Celanese Corporation 0.6% $918.33M 6.81M — n/c 1
64 CARR Carrier Global Corporation 0.5% $906.27M 14.37M — n/c 1
65 BAP Credicorp Ltd. 0.5% $883.17M 5.47M — n/c 1
66 TAP Molson Coors Beverage… 0.4% $740.85M 14.57M — n/c 1
67 AEG Aegon Ltd. 0.4% $724.22M 118.14M — n/c 1
68 HMC Honda Motor Co., Ltd. 0.4% $713.65M 22.14M — n/c 1
69 GAP The Gap, Inc. 0.4% $692.14M 28.97M — n/c 1
70 SUI Sun Communities, Inc. 0.4% $671.10M 5.58M — n/c 1
71 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.4% $654.80M 15.77M — n/c 1
72 NTR Nutrien Ltd. 0.4% $621.05M 12.20M — n/c 1
73 XP XP Inc. 0.4% $604.27M 34.35M — n/c 1
74 OXY-WT Occidental Petroleum Corp. 0.4% $587.36M 14.27M — n/c 1
75 LIN Linde plc 0.3% $582.30M 1.33M — n/c 1
76 JD JD.com, Inc. 0.3% $580.86M 22.48M — n/c 1
77 VFC V.F. Corporation 0.3% $574.52M 42.56M — n/c 1
78 MDT Medtronic plc 0.3% $534.56M 6.79M — n/c 1
79 BIDU Baidu, Inc. 0.3% $508.78M 5.88M — n/c 1
80 TECK Teck Resources Limited 0.3% $505.58M 10.55M — n/c 1
81 TRP TC Energy Corporation 0.3% $449.51M 11.86M — n/c 1
82 FOX Fox Corporation 0.2% $363.94M 11.37M — n/c 1
83 YUMC Yum China Holdings, Inc. 0.2% $329.41M 10.68M — n/c 1
84 GLPI Gaming and Leisure… 0.2% $294.99M 6.52M — n/c 1
85 BHF Brighthouse Financial, Inc. 0.2% $289.89M 6.69M — n/c 1
86 NWSA News Corporation 0.2% $288.30M 10.46M — n/c 1
87 CPNG Coupang, Inc. 0.2% $253.79M 12.11M — n/c 1
88 ECHO EchoStar Corporation 0.1% $241.58M 13.56M — n/c 1
89 LBTYA Liberty Global plc 0.1% $239.94M 13.55M — n/c 1
90 TV Grupo Televisa, S.A.B. 0.1% $177.87M 64.21M — n/c 1
91 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.1% $176.33M 1.28M — n/c 1
92 HDB HDFC Bank Limited 0.1% $152.10M 2.36M — n/c 1
93 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.1% $113.88M 624.48K — n/c 1
94 NTES NetEase, Inc. 0.1% $103.32M 1.08M — n/c 1
95 AXP American Express Company 0.1% $96.39M 416.27K — n/c 1
96 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.1% $88.93M 15.23M — n/c 1
97 FMS Fresenius Medical Care AG &… 0.0% $80.62M 4.22M — n/c 1
98 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $80.36M 261.12K — n/c 1
99 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $63.94M 282.58K — n/c 1
100 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $62.28M 307.92K — n/c 1
101 MCHP Microchip Technology… 0.0% $56.91M 621.96K — n/c 1
102 LLY Eli Lilly and Company 0.0% $41.63M 45.98K — n/c 1
103 SLB Slb N.V. 0.0% $31.63M 670.48K — n/c 1
104 GEV GE Vernova Inc. 0.0% $31.36M 182.87K — n/c 1
105 DIS The Walt Disney Company 0.0% $30.37M 305.86K — n/c 1
106 CVX Chevron Corporation 0.0% $28.85M 184.45K — n/c 1
107 TRV The Travelers Companies… 0.0% $22.95M 112.87K — n/c 1
108 MRK Merck & Co., Inc. 0.0% $19.67M 158.88K — n/c 1
109 TGT Target Corporation 0.0% $17.22M 116.29K — n/c 1
110 HPE Hewlett Packard Enterprise… 0.0% $15.82M 747.38K — n/c 1
111 PG The Procter & Gamble Company 0.0% $15.65M 94.90K — n/c 1
112 TSM Taiwan Semiconductor… 0.0% $15.03M 86.50K — n/c 1
113 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.0% $14.82M 26.79K — n/c 1
114 CAT Caterpillar Inc. 0.0% $14.08M 42.28K — n/c 1
115 WMT Walmart Inc. 0.0% $13.66M 201.81K — n/c 1
116 ADBE Adobe Inc. 0.0% $12.00M 21.60K — n/c 1
117 AZN AstraZeneca PLC 0.0% $11.68M 149.78K — n/c 1
118 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $9.19M 79.81K — n/c 1
119 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $8.43M 24.48K — n/c 1
120 BSX Boston Scientific… 0.0% $7.48M 97.09K — n/c 1
121 ADI Analog Devices, Inc. 0.0% $7.26M 31.82K — n/c 1
122 HESAF Hermes International SCA 0.0% $6.87M 46.55K — n/c 1
123 SNPS Synopsys, Inc. 0.0% $6.81M 11.45K — n/c 1
124 VMC Vulcan Materials Company 0.0% $6.14M 24.70K — n/c 1
125 AVGO Broadcom Inc. 0.0% $6.11M 3.81K — n/c 1
126 IBM International Business… 0.0% $5.93M 34.27K — n/c 1
127 DELL Dell Technologies Inc. 0.0% $5.30M 38.40K — n/c 1
128 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $5.17M 12.70K — n/c 1
129 AAPL Apple Inc. 0.0% $5.12M 24.32K — n/c 1
130 DE Deere & Company 0.0% $4.87M 13.04K — n/c 1
131 AMGN Amgen Inc. 0.0% $4.49M 14.38K — n/c 1
132 SHEL Shell plc 0.0% $4.17M 57.71K — n/c 1
133 DHR Danaher Corporation 0.0% $4.13M 16.52K — n/c 1
134 CX CEMEX, S.A.B. de C.V. 0.0% $4.12M 644.70K — n/c 1
135 MSI Motorola Solutions, Inc. 0.0% $3.33M 8.63K — n/c 1
136 PFE Pfizer Inc. 0.0% $3.24M 115.94K — n/c 1
137 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $3.08M 21.10K — n/c 1
138 HAL Halliburton Company 0.0% $2.95M 87.20K — n/c 1
139 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $2.45M 4 — n/c 1
140 SPGI S&P Global Inc. 0.0% $2.41M 5.40K — n/c 1
141 PNC The PNC Financial Services… 0.0% $2.22M 14.28K — n/c 1
142 APA APA Corporation 0.0% $2.14M 72.85K — n/c 1
143 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.0% $2.10M 21.81K — n/c 1
144 AOSL Alpha and Omega… 0.0% $1.89M 50.69K — n/c 1
145 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $1.89M 11.01K — n/c 1
146 GLW Corning Inc 0.0% $1.87M 48.15K — n/c 1
147 ABT Abbott Laboratories 0.0% $1.86M 17.86K — n/c 1
148 PM Philip Morris International… 0.0% $1.72M 17.00K — n/c 1
149 HON Honeywell International Inc. 0.0% $1.71M 8.02K — n/c 1
150 DEO Diageo plc 0.0% $1.70M 13.51K — n/c 1
151 NEE NextEra Energy, Inc. 0.0% $1.67M 23.60K — n/c 1
152 MCD McDonald's Corporation 0.0% $1.67M 6.55K — n/c 1
153 KO The Coca-Cola Company 0.0% $1.57M 24.64K — n/c 1
154 PH Parker-Hannifin Corporation 0.0% $1.44M 2.85K — n/c 1
155 TCOM Trip.com Group Limited 0.0% $1.43M 30.40K — n/c 1
156 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $1.42M 17.58K — n/c 1
157 CTVA Corteva, Inc. 0.0% $1.38M 25.65K — n/c 1
158 CL Colgate-Palmolive Company 0.0% $1.36M 14.00K — n/c 1
159 VIPS Vipshop Holdings Limited 0.0% $1.33M 102.00K — n/c 1
160 UL Unilever PLC 0.0% $1.31M 23.90K — n/c 1
161 LVS Las Vegas Sands Corp. 0.0% $1.26M 28.40K — n/c 1
162 JOYY JOYY, Inc. Sponsored ADR… 0.0% $1.05M 34.97K — n/c 1
163 USB U.S. Bancorp 0.0% $992,500 25.00K — n/c 1
164 NUE Nucor Corporation 0.0% $980,096 6.20K — n/c 1
165 MO Altria Group, Inc. 0.0% $956,550 21.00K — n/c 1
166 MMM 3M Company 0.0% $942,601 9.22K — n/c 1
167 DOW Dow Inc. 0.0% $919,410 17.33K — n/c 1
168 CPA Copa Holdings, S.A. 0.0% $889,933 9.35K — n/c 1
169 EBAY eBay Inc. 0.0% $843,941 15.71K — n/c 1
170 GPRK Geopark, Ltd. 0.0% $841,113 76.81K — n/c 1
171 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.0% $818,223 14.10K — n/c 1
172 AMP Ameriprise Financial, Inc. 0.0% $780,476 1.83K — n/c 1
173 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.0% $774,810 11.84K — n/c 1
174 APD Air Products and Chemicals… 0.0% $748,345 2.90K — n/c 1
175 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.0% $712,909 5.53K — n/c 1
176 GIS General Mills, Inc. 0.0% $708,512 11.20K — n/c 1
177 MCO Moody's Corporation 0.0% $659,176 1.57K — n/c 1
178 GPC Genuine Parts Company 0.0% $646,646 4.67K — n/c 1
179 IFS Intercorp Financial… 0.0% $605,294 27.01K — n/c 1
180 ELV Elevance Health Inc. 0.0% $596,046 1.10K — n/c 1
181 BLK BlackRock, Inc. 0.0% $590,490 750 — n/c 1
182 BEKE KE Holdings Inc. 0.0% $543,926 38.44K — n/c 1
183 AFYA Afya, Ltd. 0.0% $515,080 29.18K — n/c 1
184 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $507,160 3.08K — n/c 1
185 Bancolombia SA (chưa ánh xạ) — $424,450 13.00K — —
186 ALL The Allstate Corporation 0.0% $417,990 2.62K — n/c 1
187 PSX Phillips 66 0.0% $367,042 2.60K — n/c 1
188 DLO Dlocal Limited 0.0% $363,241 44.90K — n/c 1
189 LMT Lockheed Martin Corporation 0.0% $362,003 775 — n/c 1
190 CTAS Cintas Corporation 0.0% $350,130 500 — n/c 1
191 ZTS Zoetis Inc. 0.0% $294,712 1.70K — n/c 1
192 PPG PPG Industries, Inc. 0.0% $276,958 2.20K — n/c 1
193 RIO Rio Tinto Group 0.0% $263,720 4.00K — n/c 1
194 V Visa Inc. 0.0% $262,470 1.00K — n/c 1
195 NOAH Noah Holdings, Ltd. 0.0% $259,006 26.84K — n/c 1
196 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.0% $239,085 16.50K — n/c 1
197 BDX Becton, Dickinson and… 0.0% $229,036 980 — n/c 1
198 VZ Verizon Communications Inc. 0.0% $226,820 5.50K — n/c 1
199 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.0% $222,425 500 — n/c 1
200 LOMA Loma Negra Cia Industrial… 0.0% $208,208 30.80K — n/c 1
201 QRTEA Qurate Retail, Inc. 0.0% $13,860 22.00K — n/c 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
2000–1 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 152 14.3% 0.3017 So sánh ⇄
Capital Research Global Investors 104 19.4% 0.2872 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 136 17.4% 0.2681 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 177 18.2% 0.2642 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 78 18.8% 0.252 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 61 19.0% 0.247 So sánh ⇄
National Pension Service 157 25.4% 0.2403 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 155 21.6% 0.2399 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 13 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$191.01B · 222 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$181.98B · 222 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$185.26B · 222 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$185.33B · 219 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$177.97B · 219 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$175.45B · 214 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$171.84B · 214 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$176.83B · 205 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$166.62B · 202 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 13, 2026 · Phương pháp tính thay đổi