Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Greenlight Capital (DME Capital)

David Einhorn (President) · New York, NY · CIK 1489933 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long/short value manager (adviser entity renamed DME Capital Management) — 13F shows reportable longs only.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$3.91BGiá trị 13F được báo cáo
95Vị thế
52.8%Tỷ trọng top 10
16.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
8.6%Doanh thu ước tính
+7Mới
−6Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Hàng tiêu dùng chu kỳ 34.7% (-2.7pp)
Công nghiệp 16.7% (+3.2pp)
Chăm sóc sức khỏe 15.9% (+1.1pp)
Năng lượng 8.3% (-1.8pp)
Dịch vụ Truyền thông 8.0% (+0.6pp)
Dịch vụ tài chính 7.9% (-1.2pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3.0% (+1.5pp)
Tiện ích 2.9% (-0.8pp)
Công nghệ 2.6% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GRBK Green Brick Partners, Inc. 19.4% $691.75M 8.64M 0.0% Held 9+
2 FLR Fluor Corporation 6.2% $200.56M 3.83M -1.9% ▼ Trim 5
3 CNR Core Natural Resources, Inc. 4.7% $155.77M 1.95M +22.9% ▲ Add 6
4 BHF Brighthouse Financial, Inc. 4.6% $145.19M 2.29M 0.0% Held 9+
5 ACHC Acadia Healthcare Company… 3.3% $111.83M 3.79M -2.6% ▼ Trim 7
6 FBHS Fortune Brands Home &… 3.1% $110.17M 2.01M Mới New 1
7 PENN PENN Entertainment, Inc. 3.2% $102.87M 4.82M -3.0% ▼ Trim 9+
8 PCG PG&E Corporation 2.9% $94.09M 5.59M 0.0% Held 4
9 CNC Centene Corp. 2.7% $89.46M 1.39M -39.6% ▼ Trim 7
10 SNX TD Synnex Corp 2.6% $86.79M 324.63K -20.5% ▼ Trim 7
11 VGNT Versigent PLC 2.4% $83.25M 1.98M Mới New 1
12 GPK Graphic Packaging Holding… 2.7% $83.22M 7.87M +9.4% ▲ Add 9+
13 TEVA Teva Pharmaceutical… 2.5% $83.07M 2.45M -0.8% ▼ Trim 9+
14 CPRI Capri Holdings Limited 2.3% $75.84M 4.08M -2.2% ▼ Trim 9+
15 BKV BKV Corporation 2.2% $73.05M 2.67M +14.8% ▲ Add 3
16 DHT DHT Holdings, Inc. 2.1% $70.98M 4.29M -4.5% ▼ Trim 9+
17 CROX Crocs, Inc. 2.1% $67.46M 559.20K 0.0% Held 2
18 PRMB Primo Brands Corporation 1.8% $66.56M 2.72M Mới New 1
19 GRBK Green Brick Partners, Inc. 19.4% $66.02M 824.88K 0.0% Held 9+
20 SHC Sotera Health Company 1.9% $65.76M 3.70M +100.2% ▲ Add 5
21 DCH Dauch Corp. 1.7% $59.27M 10.94M +96.4% ▲ Add 2
22 VSNT Versant Media Group, Inc.… 1.8% $58.66M 1.63M -36.5% ▼ Trim 2
23 ROIV Roivant Sciences Ltd. 1.9% $58.21M 1.64M 0.0% Held 9+
24 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 1.5% $55.68M 2.09M Mới New 1
25 PYPL PayPal Holdings, Inc. 1.6% $52.37M 1.21M Mới New 1
26 HSIC Henry Schein, Inc. 1.5% $52.17M 624.68K +19.9% ▲ Add 3
27 AR Antero Resources Corporation 1.4% $49.02M 1.39M +94.7% ▲ Add 3
28 LBTYA Liberty Global plc 1.4% $47.35M 4.16M 0.0% Held 9+
29 REZI Resideo Technologies, Inc. 1.4% $45.88M 1.48M +7.9% ▲ Add 2
30 STUB StubHub Holdings, Inc. 1.4% $45.85M 3.56M 0.0% Held 2
31 DECK Deckers Outdoor Corporation 1.3% $42.50M 428.02K +5.2% ▲ Add 3
32 SPB Spectrum Brands Holdings… 1.2% $40.69M 474.47K -13.7% ▼ Trim 3
33 VTRS Viatris Inc. 1.1% $39.76M 2.50M +52.6% ▲ Add 2
34 CNHI CNH Industrial N.V. 1.2% $39.19M 3.49M 0.0% Held 8
35 FLR Fluor Corporation 6.2% $36.09M 688.79K -1.9% ▼ Trim 5
36 CMCSA Comcast Corporation 0.8% $33.04M 1.35M Mới New 1
37 PVH PVH Corp. 1.0% $32.96M 443.82K Mới New 1
38 PSKY Paramount Skydance… 1.0% $32.27M 3.27M 0.0% Held 2
39 TRIP Tripadvisor, Inc. 0.8% $32.21M 2.35M +51.0% ▲ Add 2
40 GLD SPDR Gold Shares 0.8% $30.73M 83.42K -16.2% ▼ Trim 9+
41 SLDE Slide Insurance Holdings… 0.8% $27.29M 1.41M 0.0% Held 3
42 CNR Core Natural Resources, Inc. 4.7% $26.94M 336.62K +22.9% ▲ Add 6
43 BHF Brighthouse Financial, Inc. 4.6% $26.35M 416.27K 0.0% Held 9+
44 CI Cigna Corporation 0.6% $20.70M 75.10K 0.0% Held 5
45 PENN PENN Entertainment, Inc. 3.2% $18.45M 863.62K -3.0% ▼ Trim 9+
46 ACHC Acadia Healthcare Company… 3.3% $18.12M 613.71K -2.6% ▼ Trim 7
47 PCG PG&E Corporation 2.9% $17.47M 1.04M 0.0% Held 4
48 CNC Centene Corp. 2.7% $16.53M 257.52K -39.6% ▼ Trim 7
49 GPK Graphic Packaging Holding… 2.7% $16.07M 1.52M +9.4% ▲ Add 9+
50 SNX TD Synnex Corp 2.6% $15.08M 56.41K -20.5% ▼ Trim 7
51 TEVA Teva Pharmaceutical… 2.5% $14.71M 434.26K -0.8% ▼ Trim 9+
52 CPRI Capri Holdings Limited 2.3% $13.67M 735.89K -2.2% ▼ Trim 9+
53 CROX Crocs, Inc. 2.1% $13.26M 109.94K 0.0% Held 2
54 VGNT Versigent PLC 2.4% $12.43M 295.96K Mới New 1
55 DHT DHT Holdings, Inc. 2.1% $12.24M 740.26K -4.5% ▼ Trim 9+
56 ROIV Roivant Sciences Ltd. 1.9% $11.93M 337.01K 0.0% Held 9+
57 BKV BKV Corporation 2.2% $11.63M 425.04K +14.8% ▲ Add 3
58 COYA COYA THERAPEUTICS INC 0.3% $11.38M 1.95M 0.0% Held 9+
59 GLPGF LAKEFRONT BIOTHERAPEUTICS NV 0.4% $11.27M 376.06K 0.0% Held 9+
60 VSNT Versant Media Group, Inc.… 1.8% $10.56M 293.16K -36.5% ▼ Trim 2
61 PYPL PayPal Holdings, Inc. 1.6% $9.13M 211.53K Mới New 1
62 LBTYA Liberty Global plc 1.4% $9.09M 799.19K 0.0% Held 9+
63 FBHS Fortune Brands Home &… 3.1% $8.63M 157.23K Mới New 1
64 STUB StubHub Holdings, Inc. 1.4% $8.63M 670.57K 0.0% Held 2
65 BHF Brighthouse Financial, Inc. 4.6% $8.36M 132.11K 0.0% Held 9+
66 DCH Dauch Corp. 1.7% $7.91M 1.46M +96.4% ▲ Add 2
67 CNHI CNH Industrial N.V. 1.2% $7.85M 699.25K 0.0% Held 8
68 HSIC Henry Schein, Inc. 1.5% $7.84M 93.87K +19.9% ▲ Add 3
69 DECK Deckers Outdoor Corporation 1.3% $7.78M 78.38K +5.2% ▲ Add 3
70 SHC Sotera Health Company 1.9% $7.65M 430.75K +100.2% ▲ Add 5
71 SPB Spectrum Brands Holdings… 1.2% $7.46M 86.96K -13.7% ▼ Trim 3
72 FLR Fluor Corporation 6.2% $7.43M 141.73K -1.9% ▼ Trim 5
73 REZI Resideo Technologies, Inc. 1.4% $6.98M 224.30K +7.9% ▲ Add 2
74 PSKY Paramount Skydance… 1.0% $6.44M 653.29K 0.0% Held 2
75 AR Antero Resources Corporation 1.4% $6.30M 179.23K +94.7% ▲ Add 3
76 ROIV Roivant Sciences Ltd. 1.9% $6.05M 170.93K 0.0% Held 9+
77 GPK Graphic Packaging Holding… 2.7% $5.92M 560.07K +9.4% ▲ Add 9+
78 PVH PVH Corp. 1.0% $5.72M 76.98K Mới New 1
79 SLDE Slide Insurance Holdings… 0.8% $5.38M 277.52K 0.0% Held 3
80 VTRS Viatris Inc. 1.1% $4.28M 269.59K +52.6% ▲ Add 2
81 FBHS Fortune Brands Home &… 3.1% $4.27M 77.85K Mới New 1
82 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 1.5% $4.21M 157.84K Mới New 1
83 PENN PENN Entertainment, Inc. 3.2% $3.86M 180.68K -3.0% ▼ Trim 9+
84 CI Cigna Corporation 0.6% $3.67M 13.30K 0.0% Held 5
85 GLPGF LAKEFRONT BIOTHERAPEUTICS NV 0.4% $3.20M 106.68K 0.0% Held 9+
86 IMVT Immunovant, Inc. 0.1% $3.03M 78.61K 0.0% Held 2
87 PRMB Primo Brands Corporation 1.8% $2.45M 100.36K Mới New 1
88 COYA COYA THERAPEUTICS INC 0.3% $2.28M 389.46K 0.0% Held 9+
89 GPRO GOPRO INC 0.0% $1.06M 1.36M 0.0% Held 9+
90 GANX GAIN THERAPEUTICS INC 0.0% $999,024 492.13K 0.0% Held 9+
91 IMVT Immunovant, Inc. 0.1% $574,482 14.91K 0.0% Held 2
92 GPRO GOPRO INC 0.0% $260,529 334.87K 0.0% Held 9+
93 NUVB Nuvation Bio Inc. 0.0% $198,772 34.99K 0.0% Held 9+
94 TRIP Tripadvisor, Inc. 0.8% $173,020 12.62K +51.0% ▲ Add 2
95 GANX GAIN THERAPEUTICS INC 0.0% $150,220 74.00K 0.0% Held 9+

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
70–1 quý
162–4 quý
85–8 quý
159+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 14 2.9% 0.0387 So sánh ⇄
Glenview Capital 5 6.0% 0.0355 So sánh ⇄
Tweedy, Browne 7 5.4% 0.0332 So sánh ⇄
Soros Fund Management 3 1.1% 0.0252 So sánh ⇄
AQR Capital Management 41 1.1% 0.0239 So sánh ⇄
GAMCO Investors 23 2.5% 0.0174 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 5 2.5% 0.0174 So sánh ⇄
LMR Partners LLP 15 1.7% 0.0156 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$3.91B · 95 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.19B · 92 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$2.85B · 84 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$2.54B · 72 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$2.33B · 69 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$1.97B · 68 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$1.94B · 74 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.40B · 79 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.04B · 81 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi