★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Greenlight Capital (DME Capital)

David Einhorn (President) · New York, NY · CIK 1489933 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long/short value manager (adviser entity renamed DME Capital Management); 13F shows reportable longs only.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$3.19BGiá trị 13F được báo cáo
92Vị thế
57.1%Tỷ trọng top 10
16.10Danh mục nắm giữ hiệu lực
13.5%Doanh thu ước tính
+11Mới
−6Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Hàng tiêu dùng chu kỳ 37.4% (-0.7pp)
Chăm sóc sức khỏe 14.8% (+1.4pp)
Công nghiệp 13.5% (+0.6pp)
Năng lượng 10.1% (-1.0pp)
Dịch vụ tài chính 9.1% (-2.1pp)
Dịch vụ Truyền thông 7.4% (+3.9pp)
Tiện ích 3.7% (-0.7pp)
Công nghệ 2.6% (-1.3pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 1.5% (+0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GRBK Green Brick Partners, Inc. 19.1% $610.17M 9.47M 0.0% Held 8
2 FLR Fluor Corporation 6.9% $221.46M 4.75M -14.6% ▼ Trim 4
3 CNR Core Natural Resources, Inc. 6.1% $194.60M 1.86M -11.5% ▼ Trim 5
4 BHF Brighthouse Financial, Inc. 5.3% $170.18M 2.84M +1.8% ▲ Add 8
5 PCG PG&E Corporation 3.7% $116.54M 6.63M -14.8% ▼ Trim 3
6 VSNT Versant Media Group, Inc.… 3.5% $112.12M 3.03M Mới New 1
7 ACHC Acadia Healthcare Company… 3.3% $105.68M 4.52M +9.6% ▲ Add 6
8 VSXY Victoria's Secret & Company 3.3% $104.63M 2.26M +29.9% ▲ Add 4
9 DHT DHT Holdings, Inc. 3.0% $96.33M 5.27M -28.4% ▼ Trim 8
10 PENN PENN Entertainment, Inc. 2.8% $90.85M 6.04M 0.0% Held 8
11 GPK Graphic Packaging Holding… 2.8% $90.45M 9.10M +8.1% ▲ Add 8
12 CNC Centene Corp. 2.8% $89.44M 2.73M +3.5% ▲ Add 6
13 TEVA Teva Pharmaceutical… 2.7% $87.67M 2.91M -4.8% ▼ Trim 8
14 CPRI Capri Holdings Limited 2.7% $86.87M 4.93M +3.4% ▲ Add 8
15 SNX TD Synnex Corp 2.5% $80.90M 479.53K +748.9% ▲ Add 6
16 BKV BKV Corporation 2.4% $76.88M 2.70M +109.3% ▲ Add 2
17 LBTYA Liberty Global plc 1.9% $60.01M 4.96M -0.8% ▼ Trim 8
18 ROIV Roivant Sciences Ltd. 1.9% $59.63M 2.15M +4.0% ▲ Add 8
19 CROX Crocs, Inc. 1.7% $55.55M 669.14K Mới New 1
20 REZI Resideo Technologies, Inc. 1.7% $53.09M 1.57M Mới New 1
21 DECK Deckers Outdoor Corporation 1.5% $48.18M 481.40K +61.1% ▲ Add 2
22 SPB Spectrum Brands Holdings… 1.5% $47.93M 650.36K -2.0% ▼ Trim 2
23 CNHI CNH Industrial N.V. 1.4% $46.08M 4.19M -27.4% ▼ Trim 7
24 SLM SLM Corporation 1.4% $45.00M 2.10M Mới New 1
25 HSIC Henry Schein, Inc. 1.4% $44.17M 599.30K +27.7% ▲ Add 2
26 PTON Peloton Interactive, Inc. 1.4% $43.39M 10.11M +4003.7% ▲ Add 8
27 GLD SPDR Gold Shares 1.3% $42.86M 99.61K -41.6% ▼ Trim 8
28 DCH Dauch Corp. 1.2% $37.43M 6.31M Mới New 1
29 PSKY Paramount Skydance… 1.1% $35.41M 3.93M Mới New 1
30 AR Antero Resources Corporation 1.1% $34.31M 808.52K -20.3% ▼ Trim 2
31 SLDE Slide Insurance Holdings… 1.0% $30.36M 1.69M +46.7% ▲ Add 2
32 SHC Sotera Health Company 0.9% $29.62M 2.07M +347.8% ▲ Add 4
33 STUB StubHub Holdings, Inc. 0.8% $26.42M 4.23M Mới New 1
34 VTRS Viatris Inc. 0.8% $24.56M 1.82M Mới New 1
35 CI Cigna Corporation 0.7% $23.58M 88.40K -5.7% ▼ Trim 4
36 TRIP Tripadvisor, Inc. 0.5% $16.68M 1.56M Mới New 1
37 GLPGF GALAPAGOS NV 0.5% $14.48M 482.75K 0.0% Held 8
38 WFRD Weatherford International… 0.4% $13.78M 145.72K -80.4% ▼ Trim 8
39 ZIM ZIM Integrated Shipping… 0.3% $9.34M 354.53K Mới New 1
40 COYA COYA THERAPEUTICS INC 0.3% $9.20M 2.34M +15.3% ▲ Add 8
41 IMVT Immunovant, Inc. 0.1% $2.32M 93.52K Mới New 1
42 GPRO GOPRO INC 0.0% $1.30M 1.69M 0.0% Held 8
43 GANX GAIN THERAPEUTICS INC 0.0% $1.10M 566.13K 0.0% Held 8
44 NUVB Nuvation Bio Inc. 0.0% $150,129 34.99K -74.1% ▼ Trim 8
45 KPLT KATAPULT HOLDINGS INC 0.0% $603 262.23K 0.0% Held 8

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
110–1 quý
112–4 quý
235–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 14 2.9% 0.0387 So sánh ⇄
Glenview Capital 5 6.0% 0.0355 So sánh ⇄
Tweedy, Browne 7 5.4% 0.0332 So sánh ⇄
Soros Fund Management 3 1.1% 0.0248 So sánh ⇄
AQR Capital Management 41 1.1% 0.0239 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 5 2.5% 0.0174 So sánh ⇄
GAMCO Investors 23 2.5% 0.0174 So sánh ⇄
Balyasny Asset Management L.P. 29 1.5% 0.0151 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$3.91B · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.19B · 92 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$2.85B · 84 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$2.54B · 72 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$2.33B · 69 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$1.97B · 68 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$1.94B · 74 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.40B · 79 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.04B · 81 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi