★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Greenlight Capital (DME Capital)

David Einhorn (President) · New York, NY · CIK 1489933 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long/short value manager (adviser entity renamed DME Capital Management); 13F shows reportable longs only.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$2.85BGiá trị 13F được báo cáo
84Vị thế
65.1%Tỷ trọng top 10
13.50Danh mục nắm giữ hiệu lực
10.9%Doanh thu ước tính
+8Mới
−4Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Hàng tiêu dùng chu kỳ 38.1% (-3.9pp)
Chăm sóc sức khỏe 13.4% (+4.0pp)
Công nghiệp 12.9% (-2.5pp)
Dịch vụ tài chính 11.2% (+2.3pp)
Năng lượng 11.1% (-0.6pp)
Tiện ích 4.4% (+0.6pp)
Công nghệ 3.9% (-1.9pp)
Dịch vụ Truyền thông 3.5% (+0.5pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 1.4%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GRBK Green Brick Partners, Inc. 20.8% $593.23M 9.47M 0.0% Held 7
2 FLR Fluor Corporation 7.7% $220.18M 5.56M +0.8% ▲ Add 3
3 CNR Core Natural Resources, Inc. 6.5% $185.91M 2.10M -2.6% ▼ Trim 4
4 BHF Brighthouse Financial, Inc. 6.3% $180.90M 2.79M 0.0% Held 7
5 GPK Graphic Packaging Holding… 4.4% $126.73M 8.42M +78.8% ▲ Add 7
6 PCG PG&E Corporation 4.4% $125.09M 7.78M +22.0% ▲ Add 2
7 CPRI Capri Holdings Limited 4.1% $116.34M 4.77M +77.4% ▲ Add 7
8 CNC Centene Corp. 3.8% $108.61M 2.64M +69.1% ▲ Add 5
9 KD Kyndryl Holdings, Inc. 3.6% $101.36M 3.82M -12.1% ▼ Trim 7
10 TEVA Teva Pharmaceutical… 3.4% $95.46M 3.06M -19.1% ▼ Trim 7
11 VSXY Victoria's Secret & Company 3.3% $94.14M 1.74M -10.1% ▼ Trim 3
12 DHT DHT Holdings, Inc. 3.2% $89.95M 7.37M -3.3% ▼ Trim 7
13 PENN PENN Entertainment, Inc. 3.1% $89.16M 6.04M -10.7% ▼ Trim 7
14 GLD SPDR Gold Shares 2.4% $67.60M 170.56K -2.6% ▼ Trim 7
15 ACHC Acadia Healthcare Company… 2.1% $58.48M 4.12M +150.9% ▲ Add 5
16 WFRD Weatherford International… 2.0% $58.20M 743.62K -22.6% ▼ Trim 7
17 LBTYA Liberty Global plc 2.0% $55.75M 5.00M -4.1% ▼ Trim 7
18 CNHI CNH Industrial N.V. 1.9% $53.18M 5.77M -2.3% ▼ Trim 6
19 ROIV Roivant Sciences Ltd. 1.6% $44.90M 2.07M -9.1% ▼ Trim 7
20 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 1.6% $44.18M 1.53M Mới New 1
21 SPB Spectrum Brands Holdings… 1.4% $39.22M 663.89K Mới New 1
22 HSIC Henry Schein, Inc. 1.2% $35.47M 469.25K Mới New 1
23 GPN Global Payments Inc. 1.2% $35.04M 452.73K Mới New 1
24 BKV BKV Corporation 1.2% $34.97M 1.29M Mới New 1
25 AR Antero Resources Corporation 1.2% $34.94M 1.01M Mới New 1
26 DECK Deckers Outdoor Corporation 1.1% $30.97M 298.78K Mới New 1
27 CI Cigna Corporation 0.9% $25.80M 93.75K 0.0% Held 3
28 SLDE Slide Insurance Holdings… 0.8% $22.40M 1.15M Mới New 1
29 PRKS United Parks & Resorts Inc. 0.7% $20.86M 574.62K +22.0% ▲ Add 2
30 GLPGF GALAPAGOS NV 0.6% $15.79M 482.75K 0.0% Held 7
31 COYA COYA THERAPEUTICS INC 0.4% $11.75M 2.03M +23.1% ▲ Add 7
32 SNX TD Synnex Corp 0.3% $8.49M 56.49K +44.7% ▲ Add 5
33 SHC Sotera Health Company 0.3% $8.14M 461.27K +155.4% ▲ Add 3
34 GDX VanEck Gold Miners ETF 0.2% $5.57M 64.96K -15.0% ▼ Trim 7
35 KWEB KraneShares CSI China… 0.2% $4.48M 131.51K +52.3% ▲ Add 2
36 GPRO GOPRO INC 0.1% $2.39M 1.69M 0.0% Held 7
37 GANX GAIN THERAPEUTICS INC 0.1% $1.82M 566.13K 0.0% Held 7
38 PTON Peloton Interactive, Inc. 0.1% $1.52M 246.46K 0.0% Held 7
39 NUVB Nuvation Bio Inc. 0.0% $346,555 135.00K 0.0% Held 7
40 KPLT KATAPULT HOLDINGS INC 0.0% $944 262.23K 0.0% Held 7

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
80–1 quý
82–4 quý
245–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 14 2.9% 0.0387 So sánh ⇄
Glenview Capital 5 6.0% 0.0355 So sánh ⇄
Tweedy, Browne 7 5.4% 0.0332 So sánh ⇄
Soros Fund Management 3 1.1% 0.0248 So sánh ⇄
AQR Capital Management 41 1.1% 0.0239 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 5 2.5% 0.0174 So sánh ⇄
GAMCO Investors 23 2.5% 0.0174 So sánh ⇄
Balyasny Asset Management L.P. 29 1.5% 0.0151 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$3.91B · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.19B · 92 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$2.85B · 84 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$2.54B · 72 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$2.33B · 69 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$1.97B · 68 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$1.94B · 74 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.40B · 79 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.04B · 81 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi