★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Baillie Gifford

Edinburgh growth manager · Edinburgh, X0 · CIK 1088875 · Hồ sơ EDGAR ↗

Long-horizon growth investing.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$133.89BGiá trị 13F được báo cáo
911Vị thế
46.1%Tỷ trọng top 10
35.70Danh mục nắm giữ hiệu lực
6.5%Doanh thu ước tính
+18Mới
−20Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 29.4% (+0.5pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 29.2% (-1.1pp)
Dịch vụ Truyền thông 17.7% (+1.3pp)
Chăm sóc sức khỏe 8.4% (-0.8pp)
Dịch vụ tài chính 6.3% (+0.1pp)
Công nghiệp 4.0% (+0.5pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2.0% (+0.6pp)
Vật liệu Cơ bản 1.3% (-0.2pp)
Bất động sản 1.0% (-0.1pp)
Năng lượng 0.7% (-0.6pp)
Tiện ích 0.0% (-0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 MELI MercadoLibre, Inc. 6.8% $9.16B 3.51M -7.4% ▼ Trim 5
2 NVDA NVIDIA Corporation 5.8% $7.75B 49.06M +4.6% ▲ Add 5
3 SPOT Spotify Technology S.A. 5.5% $7.39B 9.63M -11.2% ▼ Trim 5
4 AMZN Amazon.com, Inc. 5.5% $7.30B 33.29M -4.4% ▼ Trim 5
5 SE Sea Limited 5.0% $6.66B 41.62M +5.3% ▲ Add 5
6 NFLX Netflix, Inc. 3.9% $5.23B 3.90M -3.2% ▼ Trim 5
7 NET Cloudflare, Inc. 3.7% $5.00B 25.53M -6.9% ▼ Trim 5
8 CPNG Coupang, Inc. 3.6% $4.82B 160.90M +3.6% ▲ Add 5
9 SHOP Shopify Inc. 3.3% $4.35B 37.75M -32.5% ▼ Trim 5
10 META Meta Platforms, Inc. 3.0% $4.02B 5.45M -7.2% ▼ Trim 5
11 PDD PDD Holdings Inc. 2.7% $3.60B 34.37M -14.2% ▼ Trim 5
12 NU Nu Holdings Ltd. 2.7% $3.58B 260.98M -1.6% ▼ Trim 5
13 MSFT Microsoft Corporation 2.2% $3.00B 6.03M -14.1% ▼ Trim 5
14 RBLX Roblox Corporation 2.1% $2.78B 26.38M -4.0% ▼ Trim 5
15 APP AppLovin Corporation 1.7% $2.24B 6.40M +21.4% ▲ Add 4
16 DASH DoorDash, Inc. 1.7% $2.22B 8.99M -24.8% ▼ Trim 5
17 TTD The Trade Desk, Inc. 1.7% $2.21B 30.70M -2.3% ▼ Trim 5
18 RACE Ferrari N.V. 1.6% $2.08B 4.26M -8.0% ▼ Trim 5
19 IOT Samsara Inc. 1.3% $1.75B 43.89M +24.4% ▲ Add 5
20 TEAM Atlassian Corporation 1.3% $1.73B 8.53M -1.9% ▼ Trim 5
21 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 1.3% $1.69B 3.11M -1.9% ▼ Trim 5
22 DDOG Datadog, Inc. 1.2% $1.61B 11.96M -2.6% ▼ Trim 5
23 DXCM DexCom, Inc. 1.1% $1.46B 16.71M +17.8% ▲ Add 5
24 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.7% $988.67M 3.03M -17.1% ▼ Trim 5
25 RDDT Reddit, Inc. 0.7% $976.04M 6.48M +764.3% ▲ Add 2
26 ELF e.l.f. Beauty, Inc. 0.7% $966.99M 7.77M -2.1% ▼ Trim 5
27 RYAAY Ryanair Holdings plc 0.7% $912.34M 15.82M -16.9% ▼ Trim 5
28 DUOL Duolingo, Inc. 0.7% $901.59M 2.20M -11.2% ▼ Trim 5
29 MA Mastercard Incorporated 0.7% $894.07M 1.59M -2.5% ▼ Trim 5
30 ELV Elevance Health Inc. 0.7% $870.11M 2.24M -2.9% ▼ Trim 5
31 BNTX BioNTech SE 0.6% $855.90M 8.04M -1.5% ▼ Trim 5
32 XYZ Block, Inc. 0.6% $816.02M 12.01M -4.3% ▼ Trim 5
33 SCI Service Corporation… 0.6% $814.00M 10.00M -2.3% ▼ Trim 5
34 TEM Tempus AI, Inc. 0.6% $768.45M 12.09M Mới New 1
35 CSGP CoStar Group, Inc. 0.5% $686.65M 8.54M +1.2% ▲ Add 5
36 MLM Martin Marietta Materials… 0.5% $675.74M 1.23M -1.9% ▼ Trim 5
37 PODD Insulet Corp. 0.5% $670.80M 2.14M -5.1% ▼ Trim 5
38 RIVN Rivian Automotive, Inc. 0.5% $653.81M 47.58M -2.0% ▼ Trim 5
39 RPRX Royalty Pharma plc 0.5% $649.28M 18.02M +34.5% ▲ Add 5
40 SNOW Snowflake Inc. 0.5% $637.32M 2.85M -2.8% ▼ Trim 5
41 MRNA Moderna, Inc. 0.5% $609.58M 22.09M -11.4% ▼ Trim 5
42 MMYT MakeMyTrip Limited 0.4% $560.30M 5.72M +10.9% ▲ Add 5
43 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.4% $557.30M 52.82M -1.9% ▼ Trim 5
44 AVAV AeroVironment, Inc. 0.4% $552.43M 1.94M -2.1% ▼ Trim 5
45 AZO AutoZone, Inc. 0.4% $549.81M 148.11K -2.3% ▼ Trim 5
46 TSLA Tesla, Inc. 0.4% $540.06M 1.70M -3.5% ▼ Trim 5
47 GOOG Alphabet Inc. 0.4% $526.82M 2.97M -4.4% ▼ Trim 5
48 SYM Symbotic Inc. 0.4% $522.15M 13.44M -1.9% ▼ Trim 5
49 AFRM Affirm Holdings, Inc. 0.4% $520.79M 7.53M -16.3% ▼ Trim 5
50 TSM Taiwan Semiconductor… 0.4% $513.05M 2.27M -9.2% ▼ Trim 5
51 PBR Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.4% $505.37M 40.40M -21.9% ▼ Trim 5
52 TXN Texas Instruments… 0.4% $484.92M 2.34M -2.4% ▼ Trim 5
53 WIX Wix.com Ltd. 0.4% $472.83M 2.98M -7.5% ▼ Trim 5
54 ODD Oddity Tech Ltd. 0.3% $461.70M 6.12M -2.2% ▼ Trim 5
55 FMX Fomento Económico Mexicano… 0.3% $438.42M 4.26M -0.3% ▼ Trim 5
56 WSO Watsco, Inc. 0.3% $431.17M 976.34K -4.2% ▼ Trim 5
57 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.3% $427.10M 5.03M -4.3% ▼ Trim 5
58 CBRE CBRE Group, Inc. 0.3% $419.97M 3.00M -2.5% ▼ Trim 5
59 SPGI S&P Global Inc. 0.3% $407.95M 773.67K -2.8% ▼ Trim 5
60 MKL Markel Corporation 0.3% $402.71M 201.62K -4.2% ▼ Trim 5
61 AUR Aurora Innovation, Inc. 0.3% $401.39M 76.60M -2.6% ▼ Trim 5
62 UBER Uber Technologies, Inc. 0.3% $399.21M 4.28M +86.1% ▲ Add 2
63 WDAY Workday, Inc. 0.3% $385.63M 1.61M -71.4% ▼ Trim 5
64 DG Dollar General Corporation 0.3% $383.84M 3.36M Mới New 1
65 MCO Moody's Corporation 0.3% $369.56M 736.78K -2.9% ▼ Trim 5
66 BAP Credicorp Ltd. 0.3% $365.84M 1.64M +1.2% ▲ Add 5
67 PAYC Paycom Software, Inc. 0.3% $358.60M 1.55M -2.2% ▼ Trim 5
68 ENPH Enphase Energy, Inc. 0.3% $355.95M 8.98M -18.8% ▼ Trim 5
69 DKNG DraftKings Inc. 0.3% $340.17M 7.93M -5.5% ▼ Trim 3
70 TME Tencent Music Entertainment… 0.2% $327.69M 16.81M -16.7% ▼ Trim 5
71 SQM Sociedad Química y Minera… 0.2% $325.57M 9.23M -1.5% ▼ Trim 3
72 CPA Copa Holdings, S.A. 0.2% $319.25M 2.90M -2.9% ▼ Trim 5
73 CRM Salesforce, Inc. 0.2% $317.17M 1.16M -2.9% ▼ Trim 2
74 AJG Arthur J. Gallagher & Co. 0.2% $301.08M 940.53K -9.3% ▼ Trim 5
75 FTAI FTAI Aviation Ltd. 0.2% $295.57M 2.57M Mới New 1
76 BN Brookfield Corporation 0.2% $294.68M 4.76M -1.1% ▼ Trim 5
77 W Wayfair Inc. 0.2% $289.67M 5.66M -4.1% ▼ Trim 5
78 PINS Pinterest, Inc. 0.2% $287.23M 8.01M -4.7% ▼ Trim 5
79 WMS Advanced Drainage Systems… 0.2% $283.99M 2.47M -0.8% ▼ Trim 5
80 DE Deere & Company 0.2% $281.65M 553.90K +21.4% ▲ Add 5
81 ON ON Semiconductor Corporation 0.2% $279.65M 5.34M -0.9% ▼ Trim 2
82 HDB HDFC Bank Limited 0.2% $264.80M 3.45M -3.0% ▼ Trim 5
83 ETN Eaton Corporation plc 0.2% $258.89M 725.20K -2.9% ▼ Trim 5
84 GH Guardant Health, Inc. 0.2% $250.30M 4.81M -5.0% ▼ Trim 5
85 BROS Dutch Bros Inc. 0.2% $247.61M 3.62M -4.7% ▼ Trim 4
86 MBLY Mobileye Global Inc. 0.2% $243.40M 13.54M -1.8% ▼ Trim 5
87 CHWY Chewy, Inc. 0.2% $242.81M 5.70M -4.7% ▼ Trim 5
88 GRAB Grab Holdings Limited 0.2% $242.10M 48.13M -4.6% ▼ Trim 5
89 DOCS Doximity, Inc. 0.2% $241.31M 3.93M -4.6% ▼ Trim 5
90 PEN Penumbra, Inc. 0.2% $236.65M 922.13K +33.8% ▲ Add 5
91 FIX Comfort Systems USA, Inc. 0.2% $231.93M 432.54K -3.0% ▼ Trim 5
92 ADSK Autodesk, Inc. 0.2% $229.65M 741.83K -4.7% ▼ Trim 5
93 ENSG The Ensign Group, Inc. 0.2% $221.61M 1.44M +51.9% ▲ Add 4
94 UNH UnitedHealth Group… 0.2% $215.84M 691.85K -2.2% ▼ Trim 5
95 SN SharkNinja, Inc. 0.2% $213.18M 2.15M -4.3% ▼ Trim 5
96 MSCI MSCI Inc. 0.2% $207.92M 360.51K Mới New 1
97 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.2% $204.63M 504.68K -0.9% ▼ Trim 5
98 ECL Ecolab Inc. 0.1% $196.24M 728.34K -4.4% ▼ Trim 5
99 SG Sweetgreen, Inc. 0.1% $193.41M 13.00M +11.0% ▲ Add 5
100 EPAM EPAM Systems, Inc. 0.1% $189.61M 1.07M Mới New 1
101 NYT The New York Times Company 0.1% $180.55M 3.23M +6.8% ▲ Add 5
102 BLDR Builders FirstSource, Inc. 0.1% $177.87M 1.52M -2.4% ▼ Trim 4
103 IBN ICICI Bank Limited 0.1% $177.15M 5.27M -5.9% ▼ Trim 5
104 FN Fabrinet 0.1% $173.62M 589.17K -8.6% ▼ Trim 5
105 YMM Full Truck Alliance Co. Ltd. 0.1% $171.08M 14.49M -1.6% ▼ Trim 5
106 DNLI Denali Therapeutics Inc. 0.1% $167.25M 11.96M -1.1% ▼ Trim 5
107 ILMN Illumina, Inc. 0.1% $166.12M 1.74M -42.2% ▼ Trim 5
108 ENTG Entegris, Inc. 0.1% $165.98M 2.06M -2.7% ▼ Trim 5
109 MEDP Medpace Holdings, Inc. 0.1% $163.93M 522.29K +12040.7% ▲ Add 5
110 RKLB Rocket Lab USA, Inc. 0.1% $157.07M 4.39M Mới New 1
111 RELY Remitly Global, Inc. 0.1% $150.78M 8.03M -4.9% ▼ Trim 5
112 PG The Procter & Gamble Company 0.1% $150.62M 945.39K -2.6% ▼ Trim 5
113 AAPL Apple Inc. 0.1% $148.08M 721.73K -8.1% ▼ Trim 5
114 INSP Inspire Medical Systems… 0.1% $144.55M 1.11M -4.0% ▼ Trim 5
115 WSC WillScot Holdings… 0.1% $140.01M 5.11M -2.3% ▼ Trim 2
116 LMND Lemonade, Inc. 0.1% $136.26M 3.11M -1.8% ▼ Trim 5
117 ADI Analog Devices, Inc. 0.1% $135.95M 571.16K -2.1% ▼ Trim 5
118 GOOGL Alphabet Inc. 0.1% $135.73M 770.16K -3.2% ▼ Trim 5
119 CME CME Group Inc. 0.1% $129.72M 470.64K +3.5% ▲ Add 4
120 LINE Lineage, Inc. 0.1% $128.64M 2.96M 0.0% ▲ Add 4
121 FND Floor & Decor Holdings, Inc. 0.1% $127.91M 1.68M -2.1% ▼ Trim 5
122 RXRX Recursion Pharmaceuticals… 0.1% $122.32M 24.17M -0.9% ▼ Trim 5
123 FAST Fastenal Company 0.1% $116.55M 2.78M -43.3% ✂ ▼ Trim 5
124 BCH Banco De Chile ADR 0.1% $111.03M 3.65M +15.8% ▲ Add 5
125 INTU Intuit Inc. 0.1% $109.88M 139.50K +7.5% ▲ Add 5
126 AXON Axon Enterprise, Inc. 0.1% $106.18M 128.25K -11.0% ▼ Trim 5
127 BC Brunswick Corporation 0.1% $104.58M 1.89M -1.5% ▼ Trim 5
128 SVV Savers Value Village 0.1% $97.64M 9.57M +47.0% ▲ Add 5
129 VRTX Vertex Pharmaceuticals… 0.1% $94.60M 212.48K +58.0% ▲ Add 5
130 PONY Pony AI Inc. American… 0.1% $94.21M 7.14M Mới New 1
131 MNDY monday.com Ltd. 0.1% $94.16M 299.43K -0.7% ▼ Trim 5
132 TFII TFI International Inc. 0.1% $94.16M 1.05M -1.5% ▼ Trim 3
133 PEP PepsiCo, Inc. 0.1% $90.32M 684.01K -3.0% ▼ Trim 5
134 CP Canadian Pacific Kansas… 0.1% $88.98M 1.12M -3.6% ▼ Trim 5
135 BBD Banco Bradesco S.A. 0.1% $88.54M 28.65M -4.1% ▼ Trim 5
136 YETI YETI Holdings, Inc. 0.1% $84.81M 2.69M -62.8% ▼ Trim 5
137 PBR-A Petróleo Brasileiro S.A. -… 0.1% $75.37M 6.53M -4.0% ▼ Trim 5
138 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.1% $73.21M 1.06M -1.1% ▼ Trim 5
139 ACN Accenture plc 0.1% $70.11M 234.56K Mới New 1
140 ITUB Itaú Unibanco Holding S.A. 0.1% $68.91M 10.15M -0.7% ▼ Trim 5
141 COUR Coursera, Inc. 0.1% $66.38M 7.58M -4.9% ▼ Trim 5
142 SBUX Starbucks Corporation 0.0% $65.60M 715.87K -10.1% ▼ Trim 5
143 JKHY Jack Henry & Associates… 0.0% $62.36M 346.10K Mới New 1
144 BZ Kanzhun Limited 0.0% $56.82M 3.19M -14.1% ▼ Trim 2
145 KO The Coca-Cola Company 0.0% $55.34M 782.22K -4.4% ▼ Trim 5
146 AMSC American Superconductor… 0.0% $53.30M 1.45M -4.4% ▼ Trim 5
147 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.0% $53.22M 761.75K -15.3% ▼ Trim 5
148 INFY Infosys Limited 0.0% $53.14M 2.87M -0.6% ▼ Trim 5
149 PRCT PROCEPT BioRobotics… 0.0% $50.48M 876.36K +179.2% ▲ Add 2
150 TROW T. Rowe Price Group, Inc. 0.0% $48.92M 506.95K +17.5% ▲ Add 5
151 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $48.51M 132.30K -3.8% ▼ Trim 5
152 CYBR CyberArk Software Ltd. 0.0% $47.98M 117.92K -0.7% ▼ Trim 5
153 PAYX Paychex, Inc. 0.0% $46.29M 318.22K +77.2% ▲ Add 3
154 EW Edwards Lifesciences… 0.0% $45.56M 582.60K +0.2% ▲ Add 5
155 MP MP Materials Corp. 0.0% $43.85M 1.32M +1.0% ▲ Add 5
156 XMTR Xometry, Inc. 0.0% $43.80M 1.30M +78.0% ▲ Add 3
157 MDT Medtronic plc 0.0% $42.96M 492.85K -2.4% ▼ Trim 5
158 FROG JFrog Ltd. 0.0% $42.71M 973.40K -8.3% ▼ Trim 5
159 MKTX MarketAxess Holdings Inc. 0.0% $41.70M 186.69K -15.6% ▼ Trim 5
160 EXAS Exact Sciences Corporation 0.0% $41.45M 780.02K -6.3% ▼ Trim 5
161 MCD McDonald's Corporation 0.0% $39.82M 136.29K -5.4% ▼ Trim 5
162 WRBY Warby Parker Inc. 0.0% $39.51M 1.80M -1.4% ▼ Trim 5
163 CGNX Cognex Corporation 0.0% $37.08M 1.17M -3.8% ▼ Trim 5
164 DNA Ginkgo Bioworks Holdings… 0.0% $36.86M 3.28M -2.2% ▼ Trim 5
165 ABCL AbCellera Biologics Inc. 0.0% $35.53M 10.36M -7.5% ▼ Trim 5
166 TMDX TransMedics Group, Inc. 0.0% $35.24M 262.96K +1.3% ▲ Add 5
167 CRCL Circle Internet Group 0.0% $34.28M 189.09K Mới New 1
168 RAMP LiveRamp Holdings, Inc. 0.0% $34.27M 1.04M -20.9% ▼ Trim 5
169 TRUP Trupanion, Inc. 0.0% $33.16M 599.11K -11.6% ▼ Trim 5
170 DLO Dlocal Limited 0.0% $30.61M 2.70M +3.7% ▲ Add 5
171 APPN Appian Corporation 0.0% $30.05M 1.01M -6.5% ▼ Trim 5
172 TWST Twist Bioscience Corporation 0.0% $28.54M 775.69K +6.0% ▲ Add 5
173 ALB Albemarle Corporation 0.0% $28.33M 510.16K -1.5% ▼ Trim 5
174 IPGP IPG Photonics Corporation 0.0% $28.22M 411.01K +11.1% ▲ Add 5
175 PGNY Progyny, Inc. 0.0% $27.88M 1.27M -0.7% ▼ Trim 5
176 SANA Sana Biotechnology, Inc. 0.0% $27.48M 10.06M -1.2% ▼ Trim 5
177 LU Lufax Holding Ltd 0.0% $25.91M 9.29M -9.7% ▼ Trim 5
178 BKNG Booking Holdings Inc. 0.0% $25.76M 4.45K 0.0% Held 5
179 AEHR Aehr Test Systems 0.0% $25.72M 1.99M -0.7% ▼ Trim 5
180 AMPL Amplitude, Inc. 0.0% $24.53M 1.98M -0.6% ▼ Trim 2
181 CFLT Confluent, Inc. 0.0% $24.00M 962.73K -0.7% ▼ Trim 5
182 UPWK Upwork Inc. 0.0% $23.63M 1.76M -21.9% ▼ Trim 5
183 CHYM Chime Financial, Inc. Class… 0.0% $23.42M 678.72K Mới New 1
184 WAB Westinghouse Air Brake… 0.0% $21.34M 101.92K -5.2% ▼ Trim 5
185 TTEK Tetra Tech, Inc. 0.0% $21.14M 587.87K +63453.5% ▲ Add 2
186 ALAB Astera Labs, Inc. Common… 0.0% $21.09M 233.23K Mới New 1
187 TNDM Tandem Diabetes Care, Inc. 0.0% $20.98M 1.13M +53.7% ▲ Add 5
188 MRSH Marsh & McLennan Companies… 0.0% $20.26M 92.65K -5.2% ▼ Trim 4
189 NVCR Novocure Ltd 0.0% $20.09M 1.13M -0.7% ▼ Trim 5
190 SDGR Schrödinger, Inc. 0.0% $19.83M 985.66K -0.9% ▼ Trim 5
191 KRNT Kornit Digital Ltd. 0.0% $19.33M 970.89K Mới New 1
192 BEPC Brookfield Renewable… 0.0% $17.86M 544.88K -3.1% ▼ Trim 5
193 OSCR Oscar Health, Inc. 0.0% $17.63M 822.09K 0.0% Held 5
194 AMBA Ambarella, Inc. 0.0% $17.14M 259.38K -10.5% ▼ Trim 5
195 HSY The Hershey Company 0.0% $16.83M 101.39K -29.9% ▼ Trim 5
196 MNST Monster Beverage Corporation 0.0% $16.78M 267.93K 0.0% ▲ Add 4
197 SKYT SkyWater Technology, Inc. 0.0% $16.01M 1.63M 0.0% Held 5
198 MSA MSA Safety Incorporated 0.0% $15.59M 93.07K -4.8% ▼ Trim 5
199 VECO Veeco Instruments Inc. 0.0% $15.24M 750.01K -0.8% ▼ Trim 5
200 EOG EOG Resources, Inc. 0.0% $15.23M 127.33K +21.8% ▲ Add 5
201 AMT American Tower Corporation 0.0% $14.99M 67.82K -3.2% ▼ Trim 5
202 PGR The Progressive Corporation 0.0% $14.68M 55.01K 0.0% ▲ Add 5
203 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. 0.0% $14.28M 28.04K 0.0% ▲ Add 4
204 ES Eversource Energy 0.0% $12.67M 199.11K -52.3% ▼ Trim 5
205 TJX The TJX Companies, Inc. 0.0% $12.58M 101.88K +7.6% ▲ Add 5
206 QS QuantumScape Corporation 0.0% $12.56M 1.87M -0.5% ▼ Trim 5
207 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $12.55M 40.72K -4.9% ▼ Trim 2
208 CSL Carlisle Companies… 0.0% $11.78M 31.56K -5.5% ▼ Trim 5
209 SNPS Synopsys, Inc. 0.0% $11.30M 22.04K -4.9% ▼ Trim 2
210 SPT Sprout Social, Inc. 0.0% $11.01M 526.65K -82.6% ▼ Trim 5
211 BL BlackLine, Inc. 0.0% $10.97M 193.74K -27.7% ▼ Trim 5
212 FTS Fortis Inc. 0.0% $10.61M 222.67K -22.1% ▼ Trim 5
213 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.0% $9.31M 125.30K 0.0% Held 5
214 BUR Burford Capital Limited 0.0% $9.24M 789.15K -16.6% ▼ Trim 5
215 NKE NIKE, Inc. 0.0% $9.16M 128.98K 0.0% ▲ Add 5
216 GGG Graco Inc. 0.0% $8.98M 104.42K 0.0% ▲ Add 5
217 WEC WEC Energy Group, Inc. 0.0% $8.95M 85.89K -6.5% ▼ Trim 5
218 KMX CarMax, Inc. 0.0% $8.50M 126.44K 0.0% ▲ Add 5
219 EIC Eagle Point Income 0.0% $7.56M 553.30K -2.9% ▼ Trim 2
220 BEKE KE Holdings Inc. 0.0% $7.52M 423.79K -66.5% ▼ Trim 5
221 DMRC Digimarc 0.0% $6.26M 474.19K -0.5% ▼ Trim 5
222 RXST RxSight, Inc. 0.0% $6.10M 468.94K +19.6% ▲ Add 5
223 PLD Prologis, Inc. 0.0% $5.59M 53.20K -4.3% ▼ Trim 5
224 BEAM Beam Therapeutics Inc. 0.0% $5.11M 300.14K -0.9% ▼ Trim 5
225 SUI Sun Communities, Inc. 0.0% $4.82M 38.08K +1.0% ▲ Add 5
226 CDXS Codexis 0.0% $4.11M 1.69M -0.8% ▼ Trim 5
227 ABNB Airbnb, Inc. 0.0% $4.07M 30.76K Mới New 1
228 QTRX Quanterix Corp 0.0% $4.00M 600.81K 0.0% Held 5
229 Cable One Convertible (chưa ánh xạ) n/a $3.76M 4.89M n/a n/a
230 MDB MongoDB, Inc. 0.0% $3.75M 17.87K 0.0% ▲ Add 5
231 EXC Exelon Corporation 0.0% $3.74M 86.03K 0.0% Held 5
232 PM Philip Morris International… 0.0% $2.90M 15.92K +33.5% ▲ Add 4
233 TBBB BBB Foods Inc. 0.0% $2.42M 87.23K Mới New 1
234 NEE NextEra Energy, Inc. 0.0% $2.22M 31.97K +49.7% ▲ Add 5
235 CNP CenterPoint Energy, Inc. 0.0% $2.14M 58.16K -18.0% ▼ Trim 5
236 SO The Southern Company 0.0% $2.02M 21.97K -10.8% ▼ Trim 5
237 AER AerCap Holdings N.V. 0.0% $1.96M 16.74K Mới New 1
238 ED Consolidated Edison, Inc. 0.0% $1.92M 19.09K 0.0% Held 5
239 EQR Equity Residential 0.0% $1.17M 17.27K +5.9% ▲ Add 5
240 DLR Digital Realty Trust, Inc. 0.0% $1.13M 6.47K -15.2% ▼ Trim 5
241 FCN FTI Consulting, Inc. 0.0% $1.09M 6.74K +0.1% ▲ Add 5
242 EIX Edison International 0.0% $975,240 18.90K 0.0% Held 3
243 DOC Healthpeak Properties, Inc. 0.0% $901,642 51.49K +7.2% ▲ Add 5
244 FRPT Freshpet, Inc. 0.0% $887,014 13.05K +0.1% ▲ Add 5
245 NYAX Nayax Ltd 0.0% $413,973 8.23K -70.6% ▼ Trim 5
246 DCBO Docebo 0.0% $386,427 13.36K -86.6% ▼ Trim 5
247 BSLK Bolt Projects Holdings Inc. 0.0% $347,678 123.29K Mới New 1
248 XYL Xylem Inc. 0.0% $236,211 1.83K -99.9% ▼ Trim 5
249 STN Stantec Inc. 0.0% $43,761 403 0.0% Held 4
250 TER Teradyne, Inc. 0.0% $28,055 312 0.0% Held 5
251 RH Rh 0.0% $21,849 238 -30.4% ▼ Trim 5
252 UL Unilever PLC 0.0% $20,492 335 -19.1% ▼ Trim 5
253 HUBB Hubbell Incorporated 0.0% $17,562 43 0.0% Held 2
254 URI United Rentals, Inc. 0.0% $16,575 22 0.0% Held 2
255 VEEV Veeva Systems Inc. 0.0% $12,095 42 0.0% Held 5
256 RIO Rio Tinto Group 0.0% $11,666 200 -37.3% ▼ Trim 5
257 NVO Novo Nordisk A/S 0.0% $8,973 130 -26.1% ▼ Trim 5
258 TTE TotalEnergies SE 0.0% $7,858 128 +120.7% ▲ Add 3
259 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 0.0% $7,765 113 +13.0% ▲ Add 5
260 UBS UBS Group AG 0.0% $5,817 172 Mới New 1
261 LI Li Auto Inc. 0.0% $3,036 112 0.0% Held 5
262 GMAB Genmab A/S 0.0% $248 12 -77.8% ▼ Trim 5

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
180–1 quý
322–4 quý
2115–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 212 12.4% 0.6233 So sánh ⇄
Fidelity (FMR) 267 5.1% 0.5869 So sánh ⇄
Bamco Inc /Ny/ 91 17.5% 0.509 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 99 13.5% 0.483 So sánh ⇄
Credit Agricole S A 188 15.8% 0.4588 So sánh ⇄
Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 190 16.4% 0.4575 So sánh ⇄
DZ BANK AG Deutsche Zentral… 170 16.3% 0.4471 So sánh ⇄
Swedbank AB 148 18.1% 0.444 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 06 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$110.23B · 880 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 08 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$97.89B · 906 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jan 23 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$120.34B · 902 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$135.00B · 905 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$133.89B · 911 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 07 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$114.59B · 902 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jan 31 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$130.14B · 892 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 05 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$133.63B · 933 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 25 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$128.36B · 933 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 06, 2026 · Phương pháp tính thay đổi