★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

ARK Investment Management

Cathie Wood (CEO) · St. Petersburg, FL · CIK 1697748 · Hồ sơ EDGAR ↗

Thematic ETF manager; its 13F largely mirrors its funds' disclosed holdings.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$11.27BGiá trị 13F được báo cáo
190Vị thế
49.0%Tỷ trọng top 10
29.10Danh mục nắm giữ hiệu lực
n/aDoanh thu ước tính
+0Mới
−0Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý. Không có hồ sơ trước đó có thể so sánh; các cột thay đổi không khả dụng trong quý này.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 32.0%
Chăm sóc sức khỏe 23.4%
Dịch vụ tài chính 14.3%
Dịch vụ Truyền thông 14.2%
Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.7%
Công nghiệp 3.3%
Năng lượng 0.1%
Vật liệu Cơ bản 0.0%
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.0%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 TSLA Tesla, Inc. 9.3% $1.05B 5.31M n/a n/c 1
2 COIN Coinbase Global, Inc. 7.0% $790.85M 3.56M n/a n/c 1
3 ROKU Roku, Inc. 6.8% $762.10M 12.72M n/a n/c 1
4 XYZ Block, Inc. 4.7% $534.78M 8.29M n/a n/c 1
5 RBLX Roblox Corporation 4.4% $496.34M 13.34M n/a n/c 1
6 HOOD Robinhood Markets, Inc. 3.9% $434.95M 19.15M n/a n/c 1
7 CRSP CRISPR Therapeutics AG 3.7% $420.12M 7.78M n/a n/c 1
8 PATH UiPath Inc. 3.3% $377.20M 29.75M n/a n/c 1
9 PLTR Palantir Technologies Inc. 2.9% $329.88M 13.02M n/a n/c 1
10 SHOP Shopify Inc. 2.9% $328.08M 4.97M n/a n/c 1
11 TWST Twist Bioscience Corporation 2.7% $302.06M 6.13M n/a n/c 1
12 NTLA Intellia Therapeutics, Inc. 2.3% $259.51M 11.60M n/a n/c 1
13 PD PagerDuty, Inc. 2.2% $243.16M 10.60M n/a n/c 1
14 TER Teradyne, Inc. 2.1% $236.21M 1.59M n/a n/c 1
15 DKNG DraftKings Inc. 2.1% $236.17M 6.19M n/a n/c 1
16 META Meta Platforms, Inc. 1.9% $218.66M 433.66K n/a n/c 1
17 RXRX Recursion Pharmaceuticals… 1.9% $211.07M 28.14M n/a n/c 1
18 ARKB ARK 21Shares Bitcoin ETF 1.8% $204.85M 3.42M n/a n/c 1
19 PINS Pinterest, Inc. 1.7% $190.81M 4.33M n/a n/c 1
20 U Unity Software Inc. 1.6% $183.82M 11.31M n/a n/c 1
21 TXG 10x Genomics, Inc. 1.6% $181.15M 9.31M n/a n/c 1
22 BEAM Beam Therapeutics Inc. 1.6% $178.68M 7.63M n/a n/c 1
23 TTD The Trade Desk, Inc. 1.6% $177.64M 1.82M n/a n/c 1
24 ZM Zoom Communications, Inc. 1.3% $149.28M 2.52M n/a n/c 1
25 VCYT Veracyte, Inc. 1.3% $147.56M 6.81M n/a n/c 1
26 MRNA Moderna, Inc. 1.1% $125.17M 1.05M n/a n/c 1
27 SOFI SoFi Technologies, Inc. 0.9% $96.08M 14.54M n/a n/c 1
28 KTOS Kratos Defense & Security… 0.8% $93.26M 4.66M n/a n/c 1
29 ACHR Archer Aviation Inc. 0.8% $89.61M 25.46M n/a n/c 1
30 CDNA CareDx, Inc 0.8% $88.56M 5.70M n/a n/c 1
31 TDOC Teladoc Health, Inc. 0.6% $73.17M 7.48M n/a n/c 1
32 IRDM Iridium Communications Inc. 0.6% $67.10M 2.52M n/a n/c 1
33 IONS Ionis Pharmaceuticals, Inc. 0.6% $64.87M 1.36M n/a n/c 1
34 TRMB Trimble Inc. 0.6% $64.14M 1.15M n/a n/c 1
35 AVAV AeroVironment, Inc. 0.5% $58.98M 323.76K n/a n/c 1
36 TOST Toast, Inc. 0.5% $57.84M 2.24M n/a n/c 1
37 NVDA NVIDIA Corporation 0.5% $51.60M 417.69K n/a n/c 1
38 NRIX Nurix Therapeutics, Inc. 0.4% $48.49M 2.32M n/a n/c 1
39 ARCT Arcturus Therapeutics… 0.4% $47.85M 1.96M n/a n/c 1
40 SDGR Schrödinger, Inc. 0.4% $47.34M 2.45M n/a n/c 1
41 PACB Pacific Biosciences of… 0.4% $45.50M 33.21M n/a n/c 1
42 NTRA Natera, Inc. 0.4% $44.98M 415.34K n/a n/c 1
43 SPOT Spotify Technology S.A. 0.4% $44.59M 142.11K n/a n/c 1
44 TSM Taiwan Semiconductor… 0.4% $44.57M 256.43K n/a n/c 1
45 MELI MercadoLibre, Inc. 0.4% $42.79M 26.04K n/a n/c 1
46 ADPT Adaptive Biotechnologies… 0.4% $41.31M 11.41M n/a n/c 1
47 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. 0.3% $38.48M 100.43K n/a n/c 1
48 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.3% $38.41M 236.80K n/a n/c 1
49 VRTX Vertex Pharmaceuticals… 0.3% $35.37M 75.46K n/a n/c 1
50 CERS Cerus Corporation 0.3% $35.02M 19.90M n/a n/c 1
51 GENI Genius Sports Limited 0.3% $34.12M 6.26M n/a n/c 1
52 DE Deere & Company 0.3% $32.92M 88.11K n/a n/c 1
53 NET Cloudflare, Inc. 0.3% $32.73M 395.20K n/a n/c 1
54 PRME Prime Medicine, Inc. 0.3% $31.49M 6.13M n/a n/c 1
55 VEEV Veeva Systems Inc. 0.3% $30.72M 167.86K n/a n/c 1
56 NU Nu Holdings Ltd. 0.3% $30.35M 2.35M n/a n/c 1
57 Rocket Lab USA Inc (chưa ánh xạ) n/a $30.23M 6.30M n/a n/a
58 INTU Intuit Inc. 0.3% $28.49M 43.35K n/a n/c 1
59 QCOM QUALCOMM Incorporated 0.2% $24.27M 121.85K n/a n/c 1
60 INCY Incyte Corporation 0.2% $24.17M 398.66K n/a n/c 1
61 NXDR Nextdoor Holdings, Inc. 0.2% $23.94M 8.61M n/a n/c 1
62 AMGN Amgen Inc. 0.2% $23.38M 74.82K n/a n/c 1
63 GOOG Alphabet Inc. 0.2% $23.36M 127.36K n/a n/c 1
64 LAB Standard BioTools Inc. 0.2% $22.44M 12.68M n/a n/c 1
65 SRTA Strata Critical Medical… 0.2% $22.42M 6.44M n/a n/c 1
66 MASS 908 Devices Inc 0.2% $20.28M 3.94M n/a n/c 1
67 ACCD Accolade Inc 0.2% $20.20M 5.64M n/a n/c 1
68 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.2% $19.60M 151.96K n/a n/c 1
69 AMZN Amazon.com, Inc. 0.2% $19.17M 99.20K n/a n/c 1
70 GLBE Global-e Online Ltd. 0.2% $18.46M 508.96K n/a n/c 1
71 TEM Tempus AI, Inc. 0.2% $18.29M 522.70K n/a n/c 1
72 SNPS Synopsys, Inc. 0.2% $17.50M 29.41K n/a n/c 1
73 ABSI Absci Corporation 0.1% $16.95M 5.50M n/a n/c 1
74 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 0.1% $16.67M 15.87K n/a n/c 1
75 ANSS ANSYS, Inc. 0.1% $16.26M 50.56K n/a n/c 1
76 ESLT Elbit Systems Ltd. 0.1% $16.00M 90.61K n/a n/c 1
77 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.1% $15.70M 3.08M n/a n/c 1
78 MSFT Microsoft Corporation 0.1% $15.28M 34.19K n/a n/c 1
79 LHX L3Harris Technologies, Inc. 0.1% $14.93M 66.50K n/a n/c 1
80 SE Sea Limited 0.1% $14.92M 208.84K n/a n/c 1
81 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.1% $14.80M 33.28K n/a n/c 1
82 EXAS Exact Sciences Corporation 0.1% $14.55M 344.49K n/a n/c 1
83 VERV Verve Therapeutics Inc 0.1% $14.33M 2.94M n/a n/c 1
84 P Everpure, Inc. 0.1% $14.09M 219.46K n/a n/c 1
85 TDY Teledyne Technologies… 0.1% $13.25M 34.14K n/a n/c 1
86 GH Guardant Health, Inc. 0.1% $13.10M 453.59K n/a n/c 1
87 QSI Quantum-Si Inc 0.1% $13.03M 12.41M n/a n/c 1
88 CMPS COMPASS Pathways plc 0.1% $12.69M 2.10M n/a n/c 1
89 LMT Lockheed Martin Corporation 0.1% $12.18M 26.07K n/a n/c 1
90 AVDX AvidXchange Holdings Inc 0.1% $11.94M 990.09K n/a n/c 1
91 CCJ Cameco Corporation 0.1% $11.44M 232.50K n/a n/c 1
92 DDOG Datadog, Inc. 0.1% $11.38M 87.74K n/a n/c 1
93 BILL Bill.com Holdings, Inc. 0.1% $10.50M 199.61K n/a n/c 1
94 MGA Magna International Inc. 0.1% $10.26M 244.85K n/a n/c 1
95 ICE Intercontinental Exchange… 0.1% $10.24M 74.79K n/a n/c 1
96 RDDT Reddit, Inc. 0.1% $10.22M 159.94K n/a n/c 1
97 DDD 3D Systems Corp 0.1% $9.45M 3.08M n/a n/c 1
98 BFLY Butterfly Network, Inc. 0.1% $9.24M 10.98M n/a n/c 1
99 RPTX Repare Therapeutics Inc 0.1% $8.68M 2.63M n/a n/c 1
100 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.1% $8.26M 142.40K n/a n/c 1
101 CAT Caterpillar Inc. 0.1% $8.15M 24.47K n/a n/c 1
102 MTLS Materialise NV 0.1% $8.06M 1.61M n/a n/c 1
103 DNA Ginkgo Bioworks Holdings… 0.1% $7.97M 23.85M n/a n/c 1
104 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.1% $7.78M 167.78K n/a n/c 1
105 Markforged Holding Corp (chưa ánh xạ) n/a $7.72M 18.83M n/a n/a
106 PSNL Personalis, Inc. 0.1% $7.44M 6.36M n/a n/c 1
107 PRNT The 3D Printing ETF 0.1% $6.28M 320.20K n/a n/c 1
108 VUZI Vuzix Corp 0.1% $6.25M 4.63M n/a n/c 1
109 GRMN Garmin Ltd. 0.1% $6.20M 38.08K n/a n/c 1
110 RBRK Rubrik, Inc. 0.1% $6.04M 197.08K n/a n/c 1
111 SSYS Stratasys Ltd 0.0% $5.39M 642.63K n/a n/c 1
112 HPQ HP Inc. 0.0% $5.37M 153.22K n/a n/c 1
113 EETH Proshares Ether Strategy Etf 0.0% $5.37M 76.08K n/a n/c 1
114 ALTR Altair Engineering Inc 0.0% $4.96M 50.53K n/a n/c 1
115 ADSK Autodesk, Inc. 0.0% $4.77M 19.29K n/a n/c 1
116 PTC PTC Inc. 0.0% $4.26M 23.43K n/a n/c 1
117 PRLB Proto Labs, Inc. 0.0% $4.11M 132.97K n/a n/c 1
118 NNDM Nano Dimension Ltd 0.0% $3.83M 1.74M n/a n/c 1
119 WKME WalkMe Ltd 0.0% $3.79M 271.59K n/a n/c 1
120 HON Honeywell International Inc. 0.0% $3.67M 17.21K n/a n/c 1
121 HEI HEICO Corporation 0.0% $3.60M 16.08K n/a n/c 1
122 FARO FARO Technologies Inc 0.0% $3.55M 222.07K n/a n/c 1
123 CAMT Camtek Ltd. 0.0% $3.44M 27.43K n/a n/c 1
124 XRAY DENTSPLY SIRONA Inc. 0.0% $3.39M 135.95K n/a n/c 1
125 XMTR Xometry, Inc. 0.0% $3.06M 264.94K n/a n/c 1
126 NVMI Nova Ltd. 0.0% $3.00M 12.77K n/a n/c 1
127 WIX Wix.com Ltd. 0.0% $2.83M 17.80K n/a n/c 1
128 PGY Pagaya Technologies Ltd. 0.0% $2.83M 221.81K n/a n/c 1
129 MNDY monday.com Ltd. 0.0% $2.83M 11.74K n/a n/c 1
130 RSKD Riskified Ltd. 0.0% $2.81M 440.01K n/a n/c 1
131 TEVA Teva Pharmaceutical… 0.0% $2.75M 169.42K n/a n/c 1
132 TSEM Tower Semiconductor Ltd. 0.0% $2.73M 69.53K n/a n/c 1
133 FVRR Fiverr International Ltd 0.0% $2.57M 109.59K n/a n/c 1
134 URGN UroGen Pharma Ltd. 0.0% $2.55M 151.78K n/a n/c 1
135 CGNT Cognyte Software Ltd 0.0% $2.53M 331.49K n/a n/c 1
136 ODD Oddity Tech Ltd. 0.0% $2.53M 64.47K n/a n/c 1
137 CYBR CyberArk Software Ltd. 0.0% $2.50M 9.14K n/a n/c 1
138 CLBT Cellebrite DI Ltd. 0.0% $2.49M 208.52K n/a n/c 1
139 PLTK Playtika Holding Corp. 0.0% $2.48M 314.74K n/a n/c 1
140 SPNS Sapiens International Corp… 0.0% $2.44M 71.92K n/a n/c 1
141 RDWR Radware Ltd. 0.0% $2.44M 133.56K n/a n/c 1
142 INMD InMode Ltd. 0.0% $2.28M 124.91K n/a n/c 1
143 CHKP Check Point Software… 0.0% $2.26M 13.67K n/a n/c 1
144 SMWB SimilarWeb Ltd 0.0% $2.23M 287.58K n/a n/c 1
145 FROG JFrog Ltd. 0.0% $2.15M 57.25K n/a n/c 1
146 ITRN Ituran Location and Control… 0.0% $2.14M 86.68K n/a n/c 1
147 DM Desktop Metal Inc 0.0% $2.11M 511.01K n/a n/c 1
148 AUDC AudioCodes Ltd 0.0% $2.10M 202.18K n/a n/c 1
149 MYNA MYNARIC AGNAMENS AKTIEN O N 0.0% $2.04M 488.87K n/a n/c 1
150 Hilan Ltd (chưa ánh xạ) n/a $1.98M 38.14K n/a n/a
151 MBLY Mobileye Global Inc. 0.0% $1.95M 69.56K n/a n/c 1
152 MOG-A Moog Inc. 0.0% $1.95M 11.65K n/a n/c 1
153 TBLA Taboola.com Ltd. 0.0% $1.87M 544.33K n/a n/c 1
154 CGEN Compugen Ltd 0.0% $1.85M 1.09M n/a n/c 1
155 GE GE Aerospace 0.0% $1.85M 11.63K n/a n/c 1
156 NYAX Nayax Ltd 0.0% $1.81M 85.42K n/a n/c 1
157 GILT Gilat Satellite Networks Ltd 0.0% $1.80M 403.25K n/a n/c 1
158 RMTHF Magic Software Enterprises… 0.0% $1.80M 186.97K n/a n/c 1
159 NNOX Nano-X Imaging Ltd 0.0% $1.76M 240.22K n/a n/c 1
160 KALU Kaiser Aluminum Corporation 0.0% $1.74M 19.85K n/a n/c 1
161 UPS United Parcel Service, Inc. 0.0% $1.73M 12.62K n/a n/c 1
162 AME AMETEK, Inc. 0.0% $1.72M 10.35K n/a n/c 1
163 NICE NICE Ltd. 0.0% $1.62M 9.41K n/a n/c 1
164 PERI Perion Network Ltd 0.0% $1.60M 192.00K n/a n/c 1
165 ALGN Align Technology, Inc. 0.0% $1.47M 6.09K n/a n/c 1
166 LECO Lincoln Electric Holdings… 0.0% $1.41M 7.45K n/a n/c 1
167 IBTA Ibotta, Inc. 0.0% $980,387 13.04K n/a n/c 1
168 ARKZ ARK 21Shares Active… 0.0% $803,157 20.37K n/a n/c 1
169 ETHE Grayscale Ethereum Trust 0.0% $472,193 15.04K n/a n/c 1
170 SNTI Senti Biosciences Inc 0.0% $437,673 1.59M n/a n/c 1
171 VELO Velo3D Inc 0.0% $173,556 52.28K n/a n/c 1
172 ARKG ARK Genomic Revolution ETF 0.0% $172,347 7.34K n/a n/c 1
173 CRS Carpenter Technology… 0.0% $167,110 1.52K n/a n/c 1
174 KODK Eastman Kodak Company 0.0% $140,978 26.20K n/a n/c 1
175 MMM 3M Company 0.0% $135,402 1.32K n/a n/c 1
176 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $132,648 1.65K n/a n/c 1
177 ATI ATI Inc. 0.0% $131,250 2.37K n/a n/c 1
178 AVNT Avient Corporation 0.0% $124,490 2.85K n/a n/c 1
179 EMN Eastman Chemical Company 0.0% $124,030 1.27K n/a n/c 1
180 HXL Hexcel Corporation 0.0% $123,214 1.97K n/a n/c 1
181 KMT Kennametal Inc. 0.0% $118,077 5.02K n/a n/c 1
182 JBL Jabil Inc. 0.0% $105,853 973 n/a n/c 1
183 XRX Xerox Holdings Corporation 0.0% $86,813 7.47K n/a n/c 1
184 IWF iShares Russell 1000 Growth… 0.0% $84,754 233 n/a n/c 1
185 NOW ServiceNow, Inc. 0.0% $42,480 54 n/a n/c 1
186 ADBE Adobe Inc. 0.0% $42,221 76 n/a n/c 1
187 IWB iShares Russell 1000 ETF 0.0% $10,056 34 n/a n/c 1
188 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $8,674 16 n/a n/c 1
189 VUG Vanguard Morningstar Growth… 0.0% $6,106 16 n/a n/c 1
190 TWLO Twilio Inc. 0.0% $454 8 n/a n/c 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
1870–1 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 125 7.3% 0.4304 So sánh ⇄
Bamco Inc /Ny/ 50 10.4% 0.4165 So sánh ⇄
Baillie Gifford 58 14.4% 0.364 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 56 8.1% 0.3603 So sánh ⇄
Loomis Sayles & Co L P 52 6.4% 0.3382 So sánh ⇄
Holocene Advisors, LP 47 5.1% 0.3328 So sánh ⇄
Assenagon Asset Management S.A. 84 6.7% 0.3292 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 147 3.9% 0.3162 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$15.40B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 12 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$12.86B · 182 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 11 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$15.07B · 197 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 12 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$16.80B · 196 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$13.64B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 07 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$9.99B · 196 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 04 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$12.01B · 183 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$10.93B · 195 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 26 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$11.27B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi