★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Soros Fund Management

Family office of George Soros · New York, NY · CIK 1029160 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-driven family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$8.63BGiá trị 13F được báo cáo
244Vị thế
30.3%Tỷ trọng top 10
48.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
20.8%Doanh thu ước tính
+117Mới
−61Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 28.8% (+6.2pp)
Dịch vụ tài chính 18.5% (-4.7pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 14.5% (-11.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 10.4% (+7.1pp)
Công nghiệp 9.0% (+2.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 8.7% (-2.0pp)
Tiện ích 5.7% (+1.8pp)
Vật liệu Cơ bản 2.1% (+0.7pp)
Năng lượng 1.0% (-1.2pp)
Bất động sản 0.6% (+0.2pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.6% (+0.4pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 AMZN Amazon.com, Inc. 9.7% $544.64M 2.36M +6.0% ▲ Add 7
2 GOOGL Alphabet Inc. 3.6% $200.03M 639.07K -2.9% ▼ Trim 7
3 CRM Salesforce, Inc. 2.5% $137.55M 519.25K +12.0% ▲ Add 6
4 TKO TKO Group Holdings, Inc. 2.4% $132.84M 635.58K +2.5% ▲ Add 4
5 MSFT Microsoft Corporation 2.3% $127.21M 263.04K +158.5% ▲ Add 3
6 NVDA NVIDIA Corporation 2.2% $124.15M 665.68K +21.5% ▲ Add 4
7 AAPL Apple Inc. 2.0% $113.16M 416.24K +19.0% ▲ Add 3
8 KDK Kodiak AI, Inc. Common Stock 1.9% $108.85M 9.97M 0.0% Held 2
9 TSM Taiwan Semiconductor… 1.9% $106.32M 349.86K +157.1% ▲ Add 3
10 DAY Dayforce Inc 1.8% $102.99M 1.49M Mới New 1
11 SPY State Street SPDR S&P 500… 1.7% $96.60M 141.65K +44.9% ▲ Add 5
12 SW Smurfit Westrock plc 1.7% $92.89M 2.40M -69.0% ▼ Trim 6
13 EXAS Exact Sciences Corporation 1.6% $87.75M 864.01K Mới New 1
14 EA Electronic Arts Inc. 1.6% $87.54M 428.40K +289.5% ▲ Add 2
15 CYBR CyberArk Software Ltd. 1.6% $87.47M 196.09K +189.6% ▲ Add 5
16 FIGR Figure Technology… 1.5% $85.67M 2.10M -6.1% ▼ Trim 2
17 NGD New Gold Inc. 1.5% $84.42M 9.69M Mới New 1
18 CFLT Confluent, Inc. 1.4% $81.34M 2.69M Mới New 1
19 CMS CMS Energy Corporation 1.4% $77.37M 1.11M +42.5% ▲ Add 2
20 DIS The Walt Disney Company 1.4% $77.22M 678.71K +3.5% ▲ Add 2
21 ALLY Ally Financial Inc. 1.4% $76.43M 1.69M +128.8% ▲ Add 4
22 IDA IDACORP, Inc. 1.3% $74.04M 585.06K +44.8% ▲ Add 3
23 SNV Synovus Financial Corp. 1.3% $71.99M 1.44M Mới New 1
24 AL Air Lease Corporation 1.3% $71.25M 1.11M +879.3% ▲ Add 2
25 FOLD Amicus Therapeutics, Inc. 1.3% $71.20M 5.00M Mới New 1
26 CWAN Clearwater Analytics… 1.2% $69.44M 2.88M Mới New 1
27 MDLN Medline Inc. 1.2% $66.36M 1.58M Mới New 1
28 HOLX Hologic, Inc. 1.2% $65.28M 876.42K Mới New 1
29 CMA Comerica Incorporated 1.2% $65.11M 748.99K Mới New 1
30 CRBG Corebridge Financial, Inc. 1.1% $62.40M 2.07M +3.1% ▲ Add 7
31 CDTX Cidara Therapeutics, Inc. 1.1% $60.74M 275.00K Mới New 1
32 RNAM Avidity Biosciences Inc 1.1% $60.66M 840.98K Mới New 1
33 GTLS Chart Industries, Inc. 1.1% $58.89M 285.56K +269.4% ▲ Add 2
34 ITT ITT Inc. 1.0% $57.15M 329.39K Mới New 1
35 WWD Woodward, Inc. 1.0% $54.80M 181.26K Mới New 1
36 XEL Xcel Energy Inc. 1.0% $54.07M 732.02K Mới New 1
37 DDOG Datadog, Inc. 0.9% $51.69M 380.12K -11.3% ▼ Trim 7
38 BHF Brighthouse Financial, Inc. 0.9% $50.16M 774.26K +19.5% ▲ Add 4
39 IBKR Interactive Brokers Group… 0.9% $49.61M 771.48K -51.3% ▼ Trim 7
40 JHG Janus Henderson Group plc 0.8% $47.43M 996.99K Mới New 1
41 TEAM Atlassian Corporation 0.8% $46.50M 286.77K +307.3% ▲ Add 3
42 ULS UL Solutions Inc. 0.8% $45.78M 580.52K +21.0% ▲ Add 7
43 HI Hillenbrand, Inc. 0.8% $44.15M 1.39M Mới New 1
44 INDIVIOR PLC (chưa ánh xạ) n/a $41.42M 1.15M n/a n/a
45 RUN Sunrun Inc. 0.7% $41.02M 2.23M -47.2% ▼ Trim 2
46 RDNT RadNet, Inc. 0.7% $40.99M 574.55K +221.9% ▲ Add 2
47 REVG REV Group, Inc. 0.7% $39.03M 641.91K Mới New 1
48 DBRG DigitalBridge Group, Inc. 0.7% $36.82M 2.40M Mới New 1
49 AVGO Broadcom Inc. 0.6% $35.43M 102.38K Mới New 1
50 SRE Sempra 0.6% $35.01M 396.52K +108.5% ▲ Add 2
51 ITRI Itron, Inc. 0.6% $34.84M 375.22K Mới New 1
52 AAMI Acadian Asset Management 0.6% $34.66M 737.37K +61.3% ▲ Add 7
53 ACN Accenture plc 0.6% $33.61M 125.26K +24.9% ▲ Add 7
54 DASH DoorDash, Inc. 0.6% $32.12M 141.82K +34.6% ▲ Add 7
55 NOVTU NOVANTA INC 0.6% $31.74M 581.07K Mới New 1
56 GFL GFL Environmental Inc. 0.6% $31.47M 732.62K -16.3% ▼ Trim 7
57 UBER Uber Technologies, Inc. 0.5% $30.41M 372.12K +47.0% ▲ Add 7
58 CSGS CSG Systems International… 0.5% $28.94M 377.41K Mới New 1
59 EXC Exelon Corporation 0.5% $27.15M 622.81K +361.3% ▲ Add 2
60 MUB iShares National Muni Bond… 0.5% $25.86M 241.40K 0.0% Held 7
61 EMXC iShares MSCI Emerging… 0.5% $25.78M 354.69K 0.0% Held 7
62 CADE Cadence Bank 0.5% $25.59M 597.35K Mới New 1
63 TSLA Tesla, Inc. 0.5% $25.48M 56.66K Mới New 1
64 RH Rh 0.4% $24.96M 200.00K +11.8% ▲ Add 7
65 DVAX Dynavax Technologies… 0.4% $24.14M 1.57M Mới New 1
66 LLY Eli Lilly and Company 0.4% $24.00M 22.33K Mới New 1
67 CNM Core & Main, Inc. 0.4% $22.58M 434.45K Mới New 1
68 SEE Sealed Air Corporation 0.4% $21.58M 520.97K Mới New 1
69 KVUE Kenvue Inc. 0.4% $21.50M 1.25M Mới New 1
70 XHB State Street SPDR S&P… 0.4% $20.86M 202.58K Mới New 1
71 GL Globe Life Inc. 0.4% $20.35M 145.50K 0.0% Held 5
72 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.4% $20.00M 92.99K -81.0% ▼ Trim 7
73 RSP Invesco S&P 500 Equal… 0.4% $19.94M 104.07K -87.5% ▼ Trim 2
74 SNOW Snowflake Inc. 0.4% $19.80M 90.25K -65.0% ▼ Trim 7
75 TPX Tempur Sealy International… 0.3% $19.64M 220.00K -64.8% ▼ Trim 4
76 ONB Old National Bancorp 0.3% $19.09M 855.68K 0.0% Held 5
77 BGC BGC Group, Inc 0.3% $18.85M 2.11M -52.0% ▼ Trim 7
78 UNH UnitedHealth Group… 0.3% $18.75M 56.79K +19.7% ▲ Add 5
79 ZTS Zoetis Inc. 0.3% $18.68M 148.45K Mới New 1
80 PONY Pony AI Inc. American… 0.3% $17.86M 1.23M -40.8% ▼ Trim 5
81 OWL Blue Owl Capital Inc. 0.3% $17.73M 1.19M Mới New 1
82 CFG Citizens Financial Group… 0.3% $17.44M 298.51K Mới New 1
83 XLF State Street Financial… 0.3% $17.10M 312.27K Mới New 1
84 TXN Texas Instruments… 0.3% $17.04M 98.19K Mới New 1
85 ZBRA Zebra Technologies… 0.3% $16.13M 66.43K +38.1% ▲ Add 2
86 AIG American International… 0.3% $15.91M 186.00K Mới New 1
87 SEMR SEMRUSH HLDGS INC 0.3% $15.28M 1.29M Mới New 1
88 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.3% $14.79M 368.00K -61.5% ✂ ▼ Trim 2
89 FWONA Formula One Group 0.3% $14.70M 150.20K Mới New 1
90 AMRZ Amrize Ltd 0.3% $14.42M 266.67K -55.6% ▼ Trim 3
91 ETR Entergy Corporation 0.3% $14.40M 155.80K -53.9% ▼ Trim 4
92 SYF Synchrony Financial 0.2% $13.97M 167.39K +5.5% ▲ Add 6
93 HON Honeywell International Inc. 0.2% $13.86M 71.06K -28.9% ▼ Trim 2
94 CTLP CANTALOUPE INC 0.2% $13.29M 1.25M +0.6% ▲ Add 2
95 EVGO EVgo, Inc. 0.2% $13.10M 4.50M +12.5% ▲ Add 5
96 HUM Humana Inc. 0.2% $12.94M 50.53K -15.7% ▼ Trim 2
97 ENPH Enphase Energy, Inc. 0.2% $12.82M 400.00K +300.0% ▲ Add 2
98 FXI iShares China Large-Cap ETF 0.2% $12.44M 325.00K Mới New 1
99 SARO StandardAero, Inc. 0.2% $12.18M 424.60K -38.1% ▼ Trim 5
100 MDB MongoDB, Inc. 0.2% $11.91M 28.37K -20.1% ▼ Trim 2
101 ATXS ASTRIA THERAPEUTICS INC 0.2% $11.43M 873.40K Mới New 1
102 EQR Equity Residential 0.2% $10.17M 161.29K Mới New 1
103 WEC WEC Energy Group, Inc. 0.2% $10.15M 96.25K Mới New 1
104 ALEX Alexander & Baldwin, Inc. 0.2% $9.09M 440.18K Mới New 1
105 CORZW CORE SCIENTIFIC INC NEW 0.2% $8.99M 1.06M Mới New 1
106 DLR Digital Realty Trust, Inc. 0.2% $8.88M 57.42K Mới New 1
107 FRGE FORGE GLOBAL HOLDINGS INC 0.2% $8.85M 198.53K Mới New 1
108 CVLT Commvault Systems, Inc. 0.2% $8.78M 70.00K -67.8% ▼ Trim 3
109 PTGX Protagonist Therapeutics… 0.2% $8.73M 100.00K Mới New 1
110 SAIL SailPoint, Inc. 0.2% $8.60M 425.00K -67.2% ▼ Trim 4
111 CME CME Group Inc. 0.1% $8.20M 30.03K 0.0% Held 7
112 BG Bunge Global S.A. 0.1% $7.71M 86.57K Mới New 1
113 COIN Coinbase Global, Inc. 0.1% $7.69M 33.98K Mới New 1
114 RAL Ralliant Corp 0.1% $7.59M 149.09K 0.0% Held 2
115 BETA BETA Technologies, Inc. 0.1% $7.57M 268.52K Mới New 1
116 TRIP Tripadvisor, Inc. 0.1% $7.57M 520.00K Mới New 1
117 ORA Ormat Technologies, Inc. 0.1% $7.53M 68.19K Mới New 1
118 BRCB Black Rock Coffee Bar, Inc. 0.1% $7.53M 338.25K -12.4% ▼ Trim 2
119 MIAX Miami International… 0.1% $6.86M 154.56K +48.2% ▲ Add 2
120 PLYM PLYMOUTH INDL REIT INC 0.1% $6.85M 313.23K Mới New 1
121 FUN Six Flags Entertainment… 0.1% $6.75M 440.00K Mới New 1
122 STUB StubHub Holdings, Inc. 0.1% $6.58M 486.60K -44.4% ▼ Trim 2
123 Q Qnity Electronics, Inc. 0.1% $6.53M 80.00K Mới New 1
124 TTWO Take-Two Interactive… 0.1% $6.52M 25.48K 0.0% Held 2
125 UDMY UDEMY INC 0.1% $6.43M 1.10M Mới New 1
126 RDN Radian Group Inc. 0.1% $6.43M 178.77K 0.0% Held 2
127 GLXY Galaxy Digital 0.1% $6.08M 271.91K -0.7% ▼ Trim 3
128 OS OneStream, Inc. Class A… 0.1% $6.07M 330.00K +2.3% ▲ Add 6
129 ETOR eToro Group Ltd. 0.1% $6.05M 172.22K +4.2% ▲ Add 3
130 ADI Analog Devices, Inc. 0.1% $5.80M 21.40K -62.1% ▼ Trim 4
131 BKU BankUnited, Inc. 0.1% $5.78M 129.70K Mới New 1
132 LGN Legence Corp. Class A… 0.1% $5.53M 128.56K -3.8% ▼ Trim 2
133 D Dominion Energy, Inc. 0.1% $5.35M 91.32K Mới New 1
134 EWC iShares MSCI Canada ETF 0.1% $5.27M 97.70K 0.0% Held 7
135 VVX V2X, Inc. 0.1% $5.06M 92.80K -13.2% ▼ Trim 2
136 NP NEPTUNE INS HLDGS INC 0.1% $4.99M 171.00K Mới New 1
137 FLR Fluor Corporation 0.1% $4.84M 122.05K Mới New 1
138 GSAT Globalstar, Inc. 0.1% $4.81M 78.88K Mới New 1
139 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 0.1% $4.32M 150.00K Mới New 1
140 BL BlackLine, Inc. 0.1% $4.15M 75.00K Mới New 1
141 CRCL Circle Internet Group 0.1% $4.10M 51.71K -74.5% ▼ Trim 3
142 BLSH Bullish 0.1% $4.10M 108.20K -47.3% ▼ Trim 2
143 GEHC GE HealthCare Technologies… 0.1% $3.88M 47.30K Mới New 1
144 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.1% $3.68M 17.20K Mới New 1
145 LION Lionsgate Studios Corp. 0.1% $3.66M 400.97K +33.7% ▲ Add 2
146 ROG Rogers Corporation 0.1% $3.41M 37.20K Mới New 1
147 MTZ MasTec, Inc. 0.1% $3.20M 14.70K Mới New 1
148 AMTM Amentum Holdings, Inc. 0.1% $3.17M 109.30K Mới New 1
149 VKTX Viking Therapeutics, Inc. 0.1% $3.17M 90.00K Mới New 1
150 PCH PotlatchDeltic Corporation 0.1% $3.02M 75.90K Mới New 1
151 AERO GRUPO AEROMEXICO SAB DE CV 0.0% $2.75M 125.00K Mới New 1
152 CBC Central Bancompany 0.0% $2.67M 110.82K Mới New 1
153 WLTH Wealthfront Corporation 0.0% $2.49M 182.96K Mới New 1
154 PD PagerDuty, Inc. 0.0% $2.42M 184.59K Mới New 1
155 PZZA Papa John's International… 0.0% $2.41M 62.73K Mới New 1
156 OKLO Oklo Inc. 0.0% $2.31M 32.15K Mới New 1
157 CMCSA Comcast Corporation 0.0% $2.20M 73.44K Mới New 1
158 CPNG Coupang, Inc. 0.0% $2.19M 92.73K Mới New 1
159 SMR NuScale Power Corporation 0.0% $2.13M 150.21K Mới New 1
160 RPD Rapid7, Inc. 0.0% $2.05M 134.84K 0.0% Held 6
161 WMT Walmart Inc. 0.0% $1.98M 17.74K Mới New 1
162 J Jacobs Solutions Inc. 0.0% $1.73M 13.03K Mới New 1
163 RBRK Rubrik, Inc. 0.0% $1.68M 21.97K Mới New 1
164 ANDG ANDERSEN GROUP INC 0.0% $1.62M 62.60K Mới New 1
165 LNC Lincoln National Corporation 0.0% $1.51M 34.02K Mới New 1
166 CCO Clear Channel Outdoor… 0.0% $1.50M 680.00K Mới New 1
167 LULU Lululemon Athletica Inc. 0.0% $1.50M 7.22K Mới New 1
168 GO Grocery Outlet Holding Corp. 0.0% $1.39M 137.33K Mới New 1
169 CRL Charles River Laboratories… 0.0% $1.35M 6.78K Mới New 1
170 VOYG Voyager Technologies, Inc. 0.0% $1.35M 51.60K Mới New 1
171 EME EMCOR Group, Inc. 0.0% $1.24M 2.02K Mới New 1
172 BLLN BillionToOne, Inc. 0.0% $1.19M 14.50K Mới New 1
173 VSEC VSE Corporation 0.0% $1.14M 6.62K Mới New 1
174 LCID Lucid Group, Inc. 0.0% $1.02M 96.10K Mới New 1
175 BLDR Builders FirstSource, Inc. 0.0% $1.01M 9.83K Mới New 1
176 ES Eversource Energy 0.0% $1.00M 14.89K Mới New 1
177 SPSB State Street SPDR Portfolio… 0.0% $914,094 30.27K -5.2% ▼ Trim 7
178 VIA VIA TRANSN INC 0.0% $870,300 30.00K 0.0% Held 2
179 SHOP Shopify Inc. 0.0% $865,375 5.38K Mới New 1
180 WSC WillScot Holdings… 0.0% $849,949 45.14K Mới New 1
181 RKT Rocket Companies, Inc. 0.0% $849,284 43.87K Mới New 1
182 RBLX Roblox Corporation 0.0% $837,445 10.34K Mới New 1
183 QXO QXO, Inc. 0.0% $792,723 41.09K Mới New 1
184 CEPV CANTOR EQUITY PARTNERS V INC 0.0% $768,750 75.00K Mới New 1
185 TWO Two Harbors Investment Corp. 0.0% $750,036 71.43K Mới New 1
186 TGNA TEGNA Inc. 0.0% $711,823 36.67K -92.3% ▼ Trim 2
187 KRMN Karman Holdings Inc. 0.0% $698,261 9.54K -97.4% ▼ Trim 4
188 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $697,606 2.17K Mới New 1
189 U Unity Software Inc. 0.0% $657,338 14.88K -70.2% ▼ Trim 2
190 MP MP Materials Corp. 0.0% $624,831 12.37K Mới New 1
191 CODI Compass Diversified 0.0% $599,170 124.83K Mới New 1
192 ALAB Astera Labs, Inc. Common… 0.0% $558,803 3.36K Mới New 1
193 PCT PureCycle Technologies, Inc. 0.0% $505,977 58.90K Mới New 1
194 FRMI Fermi Inc. Common Stock 0.0% $484,312 60.54K Mới New 1
195 AAOI Applied Optoelectronics… 0.0% $403,539 11.58K Mới New 1
196 HUN Huntsman Corporation 0.0% $384,350 38.44K Mới New 1
197 PPTA Perpetua Resources Corp. 0.0% $276,139 11.41K Mới New 1
198 FICO Fair Isaac Corporation 0.0% $224,852 133 -20.4% ▼ Trim 3
199 ROIV Roivant Sciences Ltd. 0.0% $205,976 9.49K Mới New 1
200 PINNACLE FINL PARTNERS INC (chưa ánh xạ) n/a $205,418 2.15K n/a n/a
201 FRMM ETHZILLA CORPORATION 0.0% $173,862 35.48K Mới New 1
202 NAK NORTHERN DYNASTY MINERALS LT 0.0% $126,681 64.31K Mới New 1
203 CORZ Core Scientific, Inc. 0.0% $79,468 5.46K Mới New 1
204 OPEN Opendoor Technologies Inc. 0.0% $29,827 33.23K Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
1170–1 quý
522–4 quý
335–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 119 10.8% 0.5684 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 100 12.4% 0.5637 So sánh ⇄
Nomura Asset Management International… 125 9.1% 0.5618 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 87 12.3% 0.558 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 94 11.3% 0.5576 So sánh ⇄
Schroder Investment Management Group 120 9.6% 0.5561 So sánh ⇄
Danske Bank A/S 125 10.2% 0.5554 So sánh ⇄
Universal- Beteiligungs- und… 183 9.0% 0.539 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$8.14B · 266 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$9.12B · 263 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$8.63B · 244 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$7.02B · 184 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$7.97B · 202 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$6.70B · 209 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$6.65B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$6.92B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.57B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi