★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Soros Fund Management

Family office of George Soros · New York, NY · CIK 1029160 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-driven family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$7.02BGiá trị 13F được báo cáo
184Vị thế
40.9%Tỷ trọng top 10
33.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
20.2%Doanh thu ước tính
+65Mới
−59Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Hàng tiêu dùng chu kỳ 25.6% (+5.1pp)
Dịch vụ tài chính 23.2% (-0.5pp)
Công nghệ 22.6% (+3.9pp)
Dịch vụ Truyền thông 10.7% (+3.8pp)
Công nghiệp 6.4% (-12.7pp)
Tiện ích 3.9% (-0.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 3.3% (+0.1pp)
Năng lượng 2.2% (+1.3pp)
Vật liệu Cơ bản 1.4% (+0.0pp)
Bất động sản 0.4% (+0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.2% (-1.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 AMZN Amazon.com, Inc. 11.1% $488.80M 2.23M +481.5% ▲ Add 6
2 SW Smurfit Westrock plc 7.5% $329.79M 7.75M +3.6% ▲ Add 5
3 GOOGL Alphabet Inc. 3.6% $160.05M 658.37K +2341.1% ▲ Add 6
4 RSP Invesco S&P 500 Equal… 3.6% $157.38M 829.62K Mới New 1
5 TKO TKO Group Holdings, Inc. 2.9% $125.22M 620.01K +84.8% ▲ Add 3
6 FLTR.L Flutter Entertainment plc 2.8% $124.56M 490.39K +0.1% ▲ Add 6
7 CRM Salesforce, Inc. 2.5% $109.91M 463.76K +19.0% ▲ Add 5
8 IBKR Interactive Brokers Group… 2.5% $109.00M 1.58M -29.1% ▼ Trim 6
9 NVDA NVIDIA Corporation 2.3% $102.19M 547.70K +1.4% ▲ Add 3
10 AAPL Apple Inc. 2.0% $89.05M 349.74K +1555.1% ▲ Add 2
11 ARMK Aramark 2.0% $87.18M 2.27M +46.5% ▲ Add 2
12 FIGR Figure Technology… 1.9% $81.23M 2.23M Mới New 1
13 DIS The Walt Disney Company 1.7% $75.08M 655.71K Mới New 1
14 RUN Sunrun Inc. 1.7% $73.00M 4.22M Mới New 1
15 KDK Kodiak AI, Inc. Common Stock 1.6% $68.18M 9.97M Mới New 1
16 SPY State Street SPDR S&P 500… 1.5% $65.14M 97.78K +104.7% ▲ Add 4
17 CRBG Corebridge Financial, Inc. 1.5% $64.29M 2.01M +19.0% ▲ Add 6
18 DDOG Datadog, Inc. 1.4% $61.04M 428.67K +20.2% ▲ Add 6
19 SNOW Snowflake Inc. 1.3% $58.22M 258.13K -5.6% ▼ Trim 6
20 CMS CMS Energy Corporation 1.3% $56.87M 776.23K Mới New 1
21 IDA IDACORP, Inc. 1.2% $53.38M 403.94K -0.6% ▼ Trim 2
22 TPX Tempur Sealy International… 1.2% $52.74M 625.39K -1.5% ▼ Trim 3
23 MSFT Microsoft Corporation 1.2% $52.70M 101.74K +204.5% ▲ Add 2
24 PONY Pony AI Inc. American… 1.1% $46.76M 2.08M -2.3% ▼ Trim 4
25 IEF iShares 7-10 Year Treasury… 1.0% $45.59M 472.60K -5.5% ▼ Trim 2
26 BGC BGC Group, Inc 0.9% $41.58M 4.40M +22.0% ▲ Add 6
27 GFL GFL Environmental Inc. 0.9% $41.46M 875.00K -69.3% ▼ Trim 6
28 CVLT Commvault Systems, Inc. 0.9% $41.09M 217.66K +141.8% ▲ Add 2
29 IPG The Interpublic Group of… 0.9% $40.50M 1.45M +25.2% ▲ Add 3
30 MRUS Merus N.V. 0.9% $38.13M 405.00K Mới New 1
31 TSM Taiwan Semiconductor… 0.9% $38.01M 136.09K +8.5% ▲ Add 2
32 BHF Brighthouse Financial, Inc. 0.8% $34.40M 648.12K -15.2% ▼ Trim 3
33 ULS UL Solutions Inc. 0.8% $34.00M 479.86K -36.6% ▼ Trim 6
34 CYBR CyberArk Software Ltd. 0.7% $32.71M 67.71K +32.9% ▲ Add 4
35 INDIVIOR PLC (chưa ánh xạ) n/a $32.64M 1.35M n/a n/a
36 ETR Entergy Corporation 0.7% $31.46M 337.59K -68.7% ▼ Trim 3
37 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.7% $31.16M 400.00K Mới New 1
38 COOP Mr. Cooper Group Inc. 0.7% $30.87M 146.46K +635.1% ▲ Add 2
39 VRNA Verona Pharma plc 0.7% $30.43M 285.19K Mới New 1
40 AMRZ Amrize Ltd 0.7% $29.12M 600.00K +53.9% ▲ Add 2
41 ALLY Ally Financial Inc. 0.7% $28.92M 737.70K +81.6% ▲ Add 3
42 DASH DoorDash, Inc. 0.7% $28.65M 105.35K +74.8% ▲ Add 6
43 SAIL SailPoint, Inc. 0.7% $28.63M 1.30M -4.1% ▼ Trim 3
44 CRCL Circle Internet Group 0.6% $26.84M 202.47K -33.6% ▼ Trim 2
45 KRMN Karman Holdings Inc. 0.6% $26.30M 364.28K -21.5% ▼ Trim 3
46 SPNS SAPIENS INTL CORP N V 0.6% $25.94M 603.29K Mới New 1
47 MUB iShares National Muni Bond… 0.6% $25.71M 241.40K 0.0% Held 6
48 UBER Uber Technologies, Inc. 0.6% $24.80M 253.12K -53.0% ▼ Trim 6
49 ACN Accenture plc 0.6% $24.72M 100.26K +33.2% ▲ Add 6
50 KKR KKR & Co. Inc. 0.6% $24.25M 186.61K -45.6% ▼ Trim 3
51 EMXC iShares MSCI Emerging… 0.5% $23.94M 354.69K 0.0% Held 6
52 EA Electronic Arts Inc. 0.5% $22.19M 110.00K Mới New 1
53 VMEO VIMEO INC 0.5% $22.12M 2.85M Mới New 1
54 AAMI Acadian Asset Management 0.5% $22.02M 457.13K +10.0% ▲ Add 6
55 SCS STEELCASE INC 0.5% $21.78M 1.27M Mới New 1
56 RH Rh 0.5% $21.46M 178.96K -69.9% ▼ Trim 6
57 HON Honeywell International Inc. 0.5% $21.05M 100.00K Mới New 1
58 GL Globe Life Inc. 0.5% $20.80M 145.50K +16.9% ▲ Add 4
59 IAS INTEGRAL AD SCIENCE HLDNG CO 0.5% $20.24M 1.99M Mới New 1
60 EVGO EVgo, Inc. 0.4% $18.92M 4.00M -19.6% ▼ Trim 4
61 ONB Old National Bancorp 0.4% $18.78M 855.68K 0.0% Held 4
62 SARO StandardAero, Inc. 0.4% $18.72M 686.01K -74.4% ▼ Trim 4
63 CTRE CareTrust REIT, Inc. 0.4% $18.23M 525.66K Mới New 1
64 SRE Sempra 0.4% $17.11M 190.14K Mới New 1
65 KEY KeyCorp 0.4% $16.45M 880.10K +14.1% ▲ Add 6
66 UNH UnitedHealth Group… 0.4% $16.38M 47.43K -52.6% ▼ Trim 4
67 TPG TPG Inc. 0.4% $15.88M 276.46K -17.7% ▼ Trim 2
68 AS Amer Sports, Inc. 0.4% $15.87M 456.62K -27.0% ▼ Trim 4
69 SRAD Sportradar Group AG 0.4% $15.75M 585.62K -42.4% ▼ Trim 2
70 HUM Humana Inc. 0.4% $15.60M 59.94K Mới New 1
71 GTLS Chart Industries, Inc. 0.4% $15.47M 77.29K Mới New 1
72 ALL The Allstate Corporation 0.3% $15.04M 70.07K -1.1% ▼ Trim 6
73 STUB StubHub Holdings, Inc. 0.3% $14.73M 874.41K Mới New 1
74 ZBRA Zebra Technologies… 0.3% $14.30M 48.11K Mới New 1
75 ADI Analog Devices, Inc. 0.3% $13.86M 56.40K +22.1% ▲ Add 3
76 RDNT RadNet, Inc. 0.3% $13.60M 178.48K Mới New 1
77 BKNG Booking Holdings Inc. 0.3% $13.50M 2.50K 0.0% Held 6
78 CTLP CANTALOUPE INC 0.3% $13.16M 1.24M Mới New 1
79 BLSH Bullish 0.3% $13.06M 205.26K Mới New 1
80 WAY Waystar Holding Corp. 0.3% $12.80M 337.55K +1.3% ▲ Add 4
81 SMH VanEck Semiconductor ETF 0.3% $12.24M 37.50K Mới New 1
82 FSLR First Solar, Inc. 0.3% $11.86M 53.77K -67.6% ▼ Trim 4
83 AMAT Applied Materials, Inc. 0.3% $11.36M 55.46K -33.6% ▼ Trim 3
84 SYF Synchrony Financial 0.3% $11.27M 158.61K +38.0% ▲ Add 5
85 TEAM Atlassian Corporation 0.3% $11.24M 70.41K +155.3% ▲ Add 2
86 MDB MongoDB, Inc. 0.3% $11.02M 35.52K Mới New 1
87 PHLT PERFORMANT HEALTHCARE INC 0.2% $10.70M 1.38M Mới New 1
88 ADT ADT Inc. 0.2% $10.65M 1.22M +8.3% ▲ Add 3
89 NIQ NIQ Global Intelligence Plc 0.2% $10.24M 652.26K Mới New 1
90 TGNA TEGNA Inc. 0.2% $9.65M 474.50K Mới New 1
91 GLXY Galaxy Digital 0.2% $9.26M 273.80K -11.9% ▼ Trim 2
92 BRCB Black Rock Coffee Bar, Inc. 0.2% $9.21M 385.96K Mới New 1
93 SFD Smithfield Foods, Inc. 0.2% $8.66M 368.94K Mới New 1
94 CME CME Group Inc. 0.2% $8.11M 30.03K 0.0% Held 6
95 HBI Hanesbrands Inc. 0.2% $7.74M 1.18M Mới New 1
96 GS The Goldman Sachs Group… 0.2% $7.61M 9.56K -54.4% ▼ Trim 6
97 AL Air Lease Corporation 0.2% $7.21M 113.28K Mới New 1
98 ETOR eToro Group Ltd. 0.2% $6.82M 165.26K +3.3% ▲ Add 2
99 FCNCA First Citizens BancShares… 0.2% $6.66M 3.72K -43.2% ▼ Trim 6
100 LAZ Lazard Inc 0.1% $6.58M 124.75K -22.4% ▼ Trim 6
101 TTWO Take-Two Interactive… 0.1% $6.58M 25.48K Mới New 1
102 RAL Ralliant Corp 0.1% $6.52M 149.09K Mới New 1
103 RDN Radian Group Inc. 0.1% $6.47M 178.77K Mới New 1
104 FIG Figma, Inc. 0.1% $6.36M 122.65K Mới New 1
105 SFNC Simmons First National… 0.1% $6.22M 324.55K Mới New 1
106 VVX V2X, Inc. 0.1% $6.21M 106.90K Mới New 1
107 EXC Exelon Corporation 0.1% $6.08M 135.00K Mới New 1
108 OS OneStream, Inc. Class A… 0.1% $5.95M 322.60K -48.5% ▼ Trim 5
109 KLAR Klarna Group plc 0.1% $5.71M 155.68K Mới New 1
110 INTU Intuit Inc. 0.1% $5.59M 8.19K Mới New 1
111 SHLS Shoals Technologies Group… 0.1% $5.56M 750.00K +22.9% ▲ Add 2
112 CUBI Customers Bancorp, Inc. 0.1% $5.14M 78.56K Mới New 1
113 EWC iShares MSCI Canada ETF 0.1% $4.94M 97.70K 0.0% Held 6
114 NTSK Netskope, Inc. Class A… 0.1% $4.89M 215.22K Mới New 1
115 CAMT Camtek Ltd. 0.1% $4.69M 44.60K Mới New 1
116 MIAX Miami International… 0.1% $4.20M 104.26K Mới New 1
117 LGN Legence Corp. Class A… 0.1% $4.12M 133.65K Mới New 1
118 HNGE Hinge Health, Inc. 0.1% $3.86M 78.56K +4.8% ▲ Add 2
119 AIRO AIRO GROUP HLDGS INC 0.1% $3.81M 198.27K Mới New 1
120 ENPH Enphase Energy, Inc. 0.1% $3.54M 100.00K Mới New 1
121 ARX Accelerant Holdings 0.1% $3.35M 225.00K Mới New 1
122 HG Hamilton Insurance Group… 0.1% $2.98M 120.00K 0.0% Held 6
123 CIFR Cipher Mining Inc. 0.1% $2.61M 207.63K -84.0% ▼ Trim 3
124 RPD Rapid7, Inc. 0.1% $2.53M 134.84K -46.9% ▼ Trim 5
125 MNTN MNTN, Inc Class A 0.1% $2.38M 128.56K +28.6% ▲ Add 2
126 LQD iShares iBoxx $ Investment… 0.1% $2.23M 20.00K 0.0% Held 4
127 HTFL Heartflow, Inc. Common Stock 0.1% $2.22M 65.90K Mới New 1
128 HOUS ANYWHERE REAL ESTATE INC 0.0% $2.11M 199.61K Mới New 1
129 LION Lionsgate Studios Corp. 0.0% $2.07M 300.00K Mới New 1
130 U Unity Software Inc. 0.0% $2.00M 50.00K Mới New 1
131 ALNY Alnylam Pharmaceuticals… 0.0% $1.96M 4.29K Mới New 1
132 OSCR Oscar Health, Inc. 0.0% $1.74M 92.10K Mới New 1
133 CAI Caris Life Sciences, Inc. 0.0% $1.68M 55.65K +11.3% ▲ Add 2
134 MH MCGRAW HILL INC 0.0% $1.57M 125.00K Mới New 1
135 VIA VIA TRANSN INC 0.0% $1.44M 30.00K Mới New 1
136 WOLF Wolfspeed Inc. 0.0% $1.40M 49.00K Mới New 1
137 HGTY Hagerty, Inc. 0.0% $1.24M 102.61K Mới New 1
138 TGT Target Corporation 0.0% $1.05M 11.73K Mới New 1
139 SPSB State Street SPDR Portfolio… 0.0% $967,008 31.93K 0.0% Held 6
140 CHYM Chime Financial, Inc. Class… 0.0% $959,326 47.56K +18.9% ▲ Add 2
141 MMYT MakeMyTrip Limited 0.0% $898,560 9.60K Mới New 1
142 BRO Brown & Brown, Inc. 0.0% $797,215 8.50K -99.2% ▼ Trim 2
143 PTRN Pattern Group Inc. Series A… 0.0% $685,000 50.00K Mới New 1
144 PBPB POTBELLY CORP 0.0% $398,736 23.40K Mới New 1
145 JCI Johnson Controls… 0.0% $275,645 2.51K -98.5% ▼ Trim 2
146 FICO Fair Isaac Corporation 0.0% $249,921 167 -69.1% ▼ Trim 2
147 COMP Compass, Inc. 0.0% $174,002 21.67K Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
650–1 quý
492–4 quý
325–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 119 10.8% 0.5684 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 100 12.4% 0.5637 So sánh ⇄
Nomura Asset Management International… 125 9.1% 0.5618 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 87 12.3% 0.558 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 94 11.3% 0.5576 So sánh ⇄
Schroder Investment Management Group 120 9.6% 0.5561 So sánh ⇄
Danske Bank A/S 125 10.2% 0.5554 So sánh ⇄
Universal- Beteiligungs- und… 183 9.0% 0.539 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$8.14B · 266 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$9.12B · 263 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$8.63B · 244 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$7.02B · 184 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$7.97B · 202 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$6.70B · 209 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$6.65B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$6.92B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.57B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi