★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý

Parnassus Investments, Llc

San Francisco, CA · CIK 948669 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$37.45BGiá trị 13F được báo cáo
135Vị thế
39.8%Tỷ trọng top 10
40.50Danh mục nắm giữ hiệu lực
8.3%Doanh thu ước tính
+11Mới
−11Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 32.3% (+3.1pp)
Công nghiệp 16.2% (+2.2pp)
Dịch vụ tài chính 12.0% (-2.2pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.2% (-0.8pp)
Chăm sóc sức khỏe 9.5% (-3.1pp)
Dịch vụ Truyền thông 7.6% (+1.6pp)
Vật liệu Cơ bản 4.8% (-0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3.8% (-0.1pp)
Bất động sản 2.4% (-0.7pp)
Tiện ích 1.0% (+0.0pp)
Năng lượng 0.2%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GOOGL Alphabet Inc. 5.2% $1.96B 5.49M -14.8% ▼ Trim 3+
2 AMAT Applied Materials, Inc. 4.9% $1.83B 2.53M -15.1% ▼ Trim 3+
3 MSFT Microsoft Corporation 4.7% $1.75B 4.69M +11.8% ▲ Add 3+
4 NVDA NVIDIA Corporation 4.5% $1.69B 8.45M -10.4% ▼ Trim 3+
5 AMZN Amazon.com, Inc. 4.4% $1.65B 6.90M -6.3% ▼ Trim 3+
6 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 3.6% $1.35B 2.33M -13.8% ▼ Trim 3+
7 KLAC KLA Corporation 3.5% $1.33B 4.40M -18.2% ✂ ▼ Trim 3+
8 AAPL Apple Inc. 3.3% $1.25B 4.32M -7.6% ▼ Trim 3+
9 WM Waste Management, Inc. 2.9% $1.07B 4.79M -3.8% ▼ Trim 3+
10 DE Deere & Company 2.8% $1.04B 1.64M -13.2% ▼ Trim 3+
11 LIN Linde plc 2.2% $823.19M 1.59M -6.7% ▼ Trim 3+
12 TMO Thermo Fisher Scientific… 2.2% $822.02M 1.64M +9.0% ▲ Add 3+
13 GWW W.W. Grainger, Inc. 2.2% $820.02M 602.77K -7.4% ▼ Trim 3+
14 MA Mastercard Incorporated 2.2% $811.63M 1.58M -6.8% ▼ Trim 3+
15 AVGO Broadcom Inc. 2.1% $798.96M 2.12M -7.3% ▼ Trim 3+
16 BAC Bank of America Corporation 2.1% $775.14M 13.60M -8.1% ▼ Trim 3+
17 O Realty Income Corporation 1.9% $721.23M 11.64M -17.7% ▼ Trim 3+
18 DASH DoorDash, Inc. 1.9% $717.18M 3.89M +3884.5% ▲ Add 3+
19 DHR Danaher Corporation 1.9% $699.86M 3.67M -7.6% ▼ Trim 3+
20 FERG Ferguson plc 1.8% $672.46M 2.83M +8.6% ▲ Add 3+
21 HD The Home Depot, Inc. 1.7% $651.70M 1.85M -5.9% ▼ Trim 3+
22 LLY Eli Lilly and Company 1.7% $630.26M 525.46K -43.8% ▼ Trim 3+
23 SNPS Synopsys, Inc. 1.7% $628.47M 1.41M -3.5% ▼ Trim 3+
24 SYK Stryker Corporation 1.6% $605.91M 1.92M -5.5% ▼ Trim 3+
25 SPGI S&P Global Inc. 1.6% $597.95M 1.47M -10.9% ▼ Trim 3+
26 COST Costco Wholesale Corporation 1.6% $584.72M 625.05K -7.5% ▼ Trim 3+
27 AZO AutoZone, Inc. 1.5% $579.77M 181.41K -7.3% ▼ Trim 3+
28 ICE Intercontinental Exchange… 1.5% $573.25M 4.66M -7.5% ▼ Trim 3+
29 HUBB Hubbell Incorporated 1.5% $561.17M 1.07M +433.0% ▲ Add 3+
30 VMC Vulcan Materials Company 1.5% $558.54M 1.89M +9.4% ▲ Add 3+
31 MAR Marriott International, Inc. 1.5% $543.64M 1.47M -7.6% ▼ Trim 3+
32 GEV GE Vernova Inc. 1.4% $530.90M 451.88K +8382.9% ▲ Add 3+
33 ODFL Old Dominion Freight Line… 1.2% $462.70M 2.14M +10.8% ▲ Add 3+
34 SHW The Sherwin-Williams Company 1.1% $403.96M 1.17M +10.3% ▲ Add 3+
35 PG The Procter & Gamble Company 1.0% $359.02M 2.45M -7.5% ▼ Trim 3+
36 MRSH Marsh & McLennan Companies… 0.9% $341.28M 2.05M -7.4% ▼ Trim 3+
37 ORCL Oracle Corporation 0.8% $304.15M 2.08M -3.3% ▼ Trim 3+
38 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.8% $301.92M 2.09M -9.5% ▼ Trim 3+
39 BEPC Brookfield Renewable… 0.5% $186.67M 5.03M 0.0% ▼ Trim 3+
40 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.5% $184.19M 562.70K -2.1% ▼ Trim 3+
41 CBRE CBRE Group, Inc. 0.5% $175.77M 1.30M -6.9% ▼ Trim 3+
42 TSM Taiwan Semiconductor… 0.5% $171.78M 359.69K -7.0% ▼ Trim 3+
43 CMS CMS Energy Corporation 0.5% $169.81M 2.22M +13.7% ▲ Add 3+
44 MU Micron Technology, Inc. 0.4% $153.15M 132.68K -45.9% ▼ Trim 3+
45 KO The Coca-Cola Company 0.4% $149.94M 1.84M Mới New 1
46 CMI Cummins Inc. 0.4% $148.76M 208.57K -26.5% ▼ Trim 3+
47 VZ Verizon Communications Inc. 0.4% $137.06M 3.24M +1.7% ▲ Add 3+
48 SYY Sysco Corporation 0.4% $134.96M 1.61M +2.0% ▲ Add 3+
49 WDC Western Digital Corporation 0.3% $126.77M 198.47K -50.0% ▼ Trim 3+
50 INTC Intel Corp. 0.3% $124.75M 893.41K -29.7% ▼ Trim 3+
51 UNP Union Pacific Corporation 0.3% $122.37M 449.88K -2.0% ▼ Trim 3+
52 AZN AstraZeneca PLC 0.3% $119.30M 629.16K -2.0% ▼ Trim 3+
53 SCHW The Charles Schwab… 0.3% $116.11M 1.26M -2.0% ▼ Trim 3+
54 C Citigroup Inc. 0.3% $114.89M 820.90K -17.0% ▼ Trim 3+
55 V Visa Inc. 0.3% $106.95M 311.74K -2.1% ▼ Trim 3+
56 PGR The Progressive Corporation 0.3% $104.05M 476.32K +1.7% ▲ Add 3+
57 CI Cigna Corporation 0.3% $99.35M 360.37K +4.2% ▲ Add 3+
58 USFD US Foods Holding Corp. 0.3% $97.44M 952.96K +17.6% ▲ Add 3+
59 WTW Willis Towers Watson Public… 0.2% $92.83M 355.18K -2.8% ▼ Trim 3+
60 EW Edwards Lifesciences… 0.2% $91.87M 1.02M +2.1% ▲ Add 3+
61 FDX FedEx Corporation 0.2% $89.72M 286.51K -21.2% ✂ ▼ Trim 3+
62 NXPI NXP Semiconductors N.V. 0.2% $89.37M 318.00K -3.1% ▼ Trim 3+
63 WMB The Williams Companies, Inc. 0.2% $87.14M 1.17M Mới New 1
64 XYL Xylem Inc. 0.2% $81.59M 690.23K +29.0% ▲ Add 3+
65 UNH UnitedHealth Group… 0.2% $81.50M 196.10K -2.0% ▼ Trim 3+
66 A Agilent Technologies, Inc. 0.2% $80.64M 607.10K +3.5% ▲ Add 3+
67 LRCX Lam Research Corporation 0.2% $80.39M 185.52K -29.2% ▼ Trim 3+
68 WMT Walmart Inc. 0.2% $79.78M 704.43K -2.2% ▼ Trim 3+
69 SARO StandardAero, Inc. 0.2% $79.01M 2.64M +0.6% ▲ Add 3+
70 CME CME Group Inc. 0.2% $76.28M 345.43K -2.2% ▼ Trim 3+
71 HLT Hilton Worldwide Holdings… 0.2% $75.04M 227.09K -17.1% ▼ Trim 3+
72 RSG Republic Services, Inc. 0.2% $74.40M 349.15K +17.2% ▲ Add 3+
73 GWRE Guidewire Software, Inc. 0.2% $73.20M 594.88K +303.7% ▲ Add 3+
74 DKS DICK'S Sporting Goods, Inc. 0.2% $71.71M 316.15K +10.1% ▲ Add 2
75 CBOE Cboe Global Markets, Inc. 0.2% $70.82M 291.82K -3.1% ▼ Trim 3+
76 TFC Truist Financial Corporation 0.2% $60.48M 1.21M -2.7% ▼ Trim 3+
77 CNHI CNH Industrial N.V. 0.2% $59.63M 5.31M +85.3% ▲ Add 3+
78 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 0.2% $59.47M 95.38K -2.2% ▼ Trim 3+
79 ABT Abbott Laboratories 0.2% $59.04M 650.63K +1.8% ▲ Add 3+
80 ALL The Allstate Corporation 0.1% $55.38M 232.73K -3.1% ▼ Trim 3+
81 WRB W. R. Berkley Corporation 0.1% $55.00M 779.77K -3.3% ▼ Trim 3+
82 DHI D.R. Horton, Inc. 0.1% $53.65M 329.39K -3.4% ▼ Trim 3+
83 MDLN Medline Inc. 0.1% $53.56M 1.36M +37.4% ▲ Add 2
84 ORLY O'Reilly Automotive, Inc. 0.1% $53.00M 575.54K -2.8% ▼ Trim 3+
85 NICE NICE Ltd. 0.1% $51.52M 567.14K +4.2% ▲ Add 3+
86 SNOW Snowflake Inc. 0.1% $50.65M 199.04K Mới New 1
87 IR Ingersoll Rand Inc. 0.1% $50.17M 611.86K -3.1% ▼ Trim 3+
88 BSX Boston Scientific… 0.1% $50.14M 1.17M -85.3% ▼ Trim 3+
89 RCL Royal Caribbean Cruises Ltd. 0.1% $49.04M 154.46K -39.2% ▼ Trim 3+
90 HOOD Robinhood Markets, Inc. 0.1% $45.54M 454.10K +159.0% ▲ Add 3+
91 CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. 0.1% $43.73M 1.29M -29.7% ▼ Trim 3+
92 PNR Pentair plc 0.1% $40.59M 529.47K -3.3% ▼ Trim 3+
93 ADSK Autodesk, Inc. 0.1% $39.98M 205.63K -2.4% ▼ Trim 3+
94 TER Teradyne, Inc. 0.1% $37.94M 78.41K -3.7% ▼ Trim 3+
95 DDOG Datadog, Inc. 0.1% $33.91M 130.23K -2.5% ▼ Trim 3+
96 ROK Rockwell Automation, Inc. 0.1% $30.17M 60.95K -3.3% ▼ Trim 3+
97 PODD Insulet Corp. 0.1% $27.07M 177.82K +5.2% ▲ Add 3+
98 RTO Rentokil Initial plc 0.1% $25.79M 901.33K +8426.5% ▲ Add 2
99 PWR Quanta Services, Inc. 0.1% $25.28M 35.10K -23.5% ▼ Trim 3+
100 MPWR Monolithic Power Systems… 0.1% $24.28M 17.57K -3.3% ▼ Trim 3+
101 FDXF FedEx Freight Holding… 0.1% $23.45M 155.32K Mới New 1
102 VIK Viking Holdings Ltd 0.1% $22.92M 218.98K +982.5% ▲ Add 2
103 NET Cloudflare, Inc. 0.1% $22.13M 90.22K -28.9% ▼ Trim 3+
104 WCN Waste Connections, Inc. 0.1% $21.99M 131.90K +4.8% ▲ Add 3+
105 FIX Comfort Systems USA, Inc. 0.1% $21.98M 11.09K Mới New 1
106 NTRA Natera, Inc. 0.1% $21.06M 77.58K +3.8% ▲ Add 3+
107 SNDK Sandisk Corporation 0.1% $19.58M 8.61K -89.3% ▼ Trim 3+
108 TT Trane Technologies plc 0.1% $18.77M 38.22K -2.9% ▼ Trim 3+
109 RVMD Revolution Medicines, Inc. 0.1% $18.73M 99.99K Mới New 1
110 LITE Lumentum Holdings Inc. 0.0% $18.39M 21.43K Mới New 1
111 ALAB Astera Labs, Inc. Common… 0.0% $18.21M 37.69K Mới New 1
112 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.0% $17.47M 46.54K -2.8% ▼ Trim 3+
113 MELI MercadoLibre, Inc. 0.0% $16.62M 9.79K -2.6% ▼ Trim 3+
114 TPX Tempur Sealy International… 0.0% $16.21M 206.74K +8.8% ▲ Add 2
115 IDXX IDEXX Laboratories, Inc. 0.0% $15.47M 29.39K -10.2% ▼ Trim 3+
116 RKLB Rocket Lab USA, Inc. 0.0% $13.91M 136.87K +29.0% ▲ Add 2
117 ROIV Roivant Sciences Ltd. 0.0% $13.00M 367.21K Mới New 1
118 BLDR Builders FirstSource, Inc. 0.0% $12.97M 144.90K -3.0% ▼ Trim 2
119 TWST Twist Bioscience Corporation 0.0% $12.35M 120.00K Mới New 1
120 MSCI MSCI Inc. 0.0% $11.70M 20.88K -12.6% ▼ Trim 3+
121 PTC PTC Inc. 0.0% $10.57M 93.06K -13.9% ▼ Trim 3+
122 RDDT Reddit, Inc. 0.0% $7.69M 44.31K +22.6% ▲ Add 2
123 META Meta Platforms, Inc. 0.0% $5.45M 9.68K +149.1% ▲ Add 2
124 ASML ASML Holding N.V. 0.0% $2.33M 1.17K -56.5% ▼ Trim 3+
125 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.0% $1.87M 4.70K +4.0% ▲ Add 3+
126 APPF AppFolio Inc. 0.0% $1.85M 11.53K +7.7% ▲ Add 3+
127 NFLX Netflix, Inc. 0.0% $1.73M 24.24K -15.4% ▼ Trim 3+
128 SHOP Shopify Inc. 0.0% $1.39M 12.16K +4.1% ▲ Add 2
129 ARES Ares Management Corporation 0.0% $829,260 7.45K +0.3% ▲ Add 3+
130 CCEP Coca-Cola Europacific… 0.0% $346,843 3.47K +0.8% ▲ Add 3+
131 RH Rh 0.0% $341,758 3.19K +0.8% ▲ Add 3+
132 CB Chubb Limited 0.0% $334,947 983 +0.7% ▲ Add 2
133 NVS Novartis AG 0.0% $315,948 2.02K +0.8% ▲ Add 2
134 ING ING Groep N.V. 0.0% $312,074 9.95K Mới New 1
135 RELX RELX Plc 0.0% $215,071 6.79K -22.2% ▼ Trim 3+

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
110–1 quý
1242–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Swedbank AB 116 16.2% 0.6904 So sánh ⇄
Danske Bank A/S 125 11.0% 0.6788 So sánh ⇄
Credit Agricole S A 125 11.2% 0.678 So sánh ⇄
Robeco Institutional Asset Management… 117 13.7% 0.6759 So sánh ⇄
Storebrand Asset Management As 114 14.6% 0.6725 So sánh ⇄
DZ BANK AG Deutsche Zentral… 116 12.1% 0.6657 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 119 17.2% 0.6626 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 103 14.9% 0.6584 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Jul 29 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$37.45B · 135 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 12 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$34.15B · 135 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 12 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$38.56B · 138 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 24 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$43.27B · 147 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$43.35B · 148 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Jul 29, 2026 · Phương pháp tính thay đổi