★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý

Parnassus Investments, Llc

San Francisco, CA · CIK 948669 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$33.80BGiá trị 13F được báo cáo
123Vị thế
n/aTỷ trọng top 10
n/aDanh mục nắm giữ hiệu lực
0.0%Doanh thu ước tính
+0Mới
−135Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q3 2026
Danh mục đầu tư · Q3 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 MICROSOFT CORP (chưa ánh xạ) n/a $2.15B 4.19M n/a n/a
2 AMAZON COM INC (chưa ánh xạ) n/a $1.86B 7.48M n/a n/a
3 NVIDIA CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $1.75B 7.66M n/a n/a
4 ALPHABET INC (chưa ánh xạ) n/a $1.54B 4.46M n/a n/a
5 APPLE INC (chưa ánh xạ) n/a $1.14B 3.42M n/a n/a
6 DEERE & CO (chưa ánh xạ) n/a $991.38M 1.48M n/a n/a
7 THERMO FISHER SCIENTIFIC INC (chưa ánh xạ) n/a $987.79M 1.46M n/a n/a
8 WASTE MGMT INC DEL (chưa ánh xạ) n/a $889.55M 4.36M n/a n/a
9 ADVANCED MICRO DEVICES INC (chưa ánh xạ) n/a $885.20M 1.45M n/a n/a
10 MASTERCARD INCORPORATED (chưa ánh xạ) n/a $875.80M 1.59M n/a n/a
11 BROADCOM INC (chưa ánh xạ) n/a $848.15M 2.42M n/a n/a
12 APPLIED MATLS INC (chưa ánh xạ) n/a $827.84M 1.62M n/a n/a
13 DANAHER CORP DEL (chưa ánh xạ) n/a $752.95M 3.40M n/a n/a
14 LINDE PLC (chưa ánh xạ) n/a $692.85M 1.46M n/a n/a
15 DOORDASH INC (chưa ánh xạ) n/a $689.97M 3.76M n/a n/a
16 KLA CORP (chưa ánh xạ) n/a $686.57M 3.52M n/a n/a
17 META PLATFORMS INC (chưa ánh xạ) n/a $678.95M 936.25K n/a n/a
18 WW GRAINGER INC (chưa ánh xạ) n/a $674.01M 541.04K n/a n/a
19 BANK OF AMER CORP (chưa ánh xạ) n/a $669.64M 12.30M n/a n/a
20 S&P GLOBAL INC (chưa ánh xạ) n/a $635.27M 1.61M n/a n/a
21 INTERCONTINENTAL EXCHANGE IN (chưa ánh xạ) n/a $634.92M 4.18M n/a n/a
22 FERGUSON ENTERPRISES INC (chưa ánh xạ) n/a $564.57M 2.54M n/a n/a
23 STRYKER CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $563.04M 2.04M n/a n/a
24 SYNOPSYS INC (chưa ánh xạ) n/a $552.28M 1.27M n/a n/a
25 ELI LILLY & CO (chưa ánh xạ) n/a $545.39M 471.35K n/a n/a
26 TAIWAN SEMICONDUCTOR MANUFAC (chưa ánh xạ) n/a $541.55M 1.19M n/a n/a
27 VULCAN MATLS CO (chưa ánh xạ) n/a $527.29M 2.16M n/a n/a
28 COSTCO WHOLESALE CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $509.51M 559.69K n/a n/a
29 HUBBELL INC (chưa ánh xạ) n/a $476.14M 1.05M n/a n/a
30 MARRIOTT INTL INC NEW (chưa ánh xạ) n/a $459.52M 1.29M n/a n/a
31 ASTRAZENECA PLC (chưa ánh xạ) n/a $446.44M 2.76M n/a n/a
32 GE VERNOVA INC (chưa ánh xạ) n/a $406.32M 427.49K n/a n/a
33 TJX COS INC NEW (chưa ánh xạ) n/a $402.57M 3.04M n/a n/a
34 AUTOZONE INC (chưa ánh xạ) n/a $379.10M 133.96K n/a n/a
35 SHERWIN WILLIAMS CO (chưa ánh xạ) n/a $351.18M 1.09M n/a n/a
36 OLD DOMINION FREIGHT LINE IN (chưa ánh xạ) n/a $349.18M 2.01M n/a n/a
37 HOME DEPOT INC (chưa ánh xạ) n/a $333.24M 1.17M n/a n/a
38 CINTAS CORP (chưa ánh xạ) n/a $326.25M 1.67M n/a n/a
39 BANK OF NY MELLON CORP (chưa ánh xạ) n/a $232.44M 1.61M n/a n/a
40 JPMORGAN CHASE & CO (chưa ánh xạ) n/a $178.68M 540.10K n/a n/a
41 VERIZON COMMUNICATIONS INC (chưa ánh xạ) n/a $161.97M 3.53M n/a n/a
42 COCA COLA CO (chưa ánh xạ) n/a $158.59M 1.84M n/a n/a
43 CBRE GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $148.02M 1.15M n/a n/a
44 WILLIAMS COS INC (chưa ánh xạ) n/a $147.41M 2.17M n/a n/a
45 CMS ENERGY CORP (chưa ánh xạ) n/a $144.92M 2.30M n/a n/a
46 BROOKFIELD RENEWABLE CORP (chưa ánh xạ) n/a $142.77M 5.06M n/a n/a
47 MICRON TECHNOLOGY INC (chưa ánh xạ) n/a $130.67M 122.68K n/a n/a
48 SYSCO CORP (chưa ánh xạ) n/a $124.74M 1.60M n/a n/a
49 CHARLES SCHWAB CORP (THE) (chưa ánh xạ) n/a $121.96M 1.25M n/a n/a
50 UNION PAC CORP (chưa ánh xạ) n/a $121.84M 447.74K n/a n/a
51 CITIGROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $106.30M 820.97K n/a n/a
52 THE CIGNA GROUP (chưa ánh xạ) n/a $102.06M 375.45K n/a n/a
53 AGILENT TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $99.30M 576.30K n/a n/a
54 PROGRESSIVE CORP (chưa ánh xạ) n/a $98.90M 477.06K n/a n/a
55 CUMMINS INC (chưa ánh xạ) n/a $98.58M 190.83K n/a n/a
56 INTEL CORP (chưa ánh xạ) n/a $98.19M 816.65K n/a n/a
57 WESTERN DIGITAL CORP (chưa ánh xạ) n/a $98.10M 215.85K n/a n/a
58 CME GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $88.96M 339.56K n/a n/a
59 US FOODS HLDG CORP (chưa ánh xạ) n/a $83.26M 902.90K n/a n/a
60 EDWARDS LIFESCIENCES CORP (chưa ánh xạ) n/a $83.16M 963.36K n/a n/a
61 FEDEX CORP (chưa ánh xạ) n/a $82.10M 287.98K n/a n/a
62 GUIDEWIRE SOFTWARE INC (chưa ánh xạ) n/a $80.50M 564.57K n/a n/a
63 ABBOTT LABORATORIES (chưa ánh xạ) n/a $77.89M 788.08K n/a n/a
64 CBOE GLOBAL MKTS INC (chưa ánh xạ) n/a $75.21M 273.21K n/a n/a
65 REPUBLIC SVCS INC (chưa ánh xạ) n/a $74.50M 354.98K n/a n/a
66 VISA INC (chưa ánh xạ) n/a $72.61M 202.08K n/a n/a
67 WALMART INC (chưa ánh xạ) n/a $72.32M 695.97K n/a n/a
68 UNITEDHEALTH GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $71.40M 194.51K n/a n/a
69 NXP SEMICONDUCTORS N V (chưa ánh xạ) n/a $71.26M 300.01K n/a n/a
70 HILTON WORLDWIDE HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $68.73M 216.04K n/a n/a
71 BOSTON SCIENTIFIC CORP (chưa ánh xạ) n/a $66.32M 1.52M n/a n/a
72 XYLEM INC (chưa ánh xạ) n/a $65.68M 648.55K n/a n/a
73 SNOWFLAKE INC (chưa ánh xạ) n/a $65.12M 191.79K n/a n/a
74 BERKLEY W R CORP (chưa ánh xạ) n/a $64.96M 961.86K n/a n/a
75 CNH INDL N V (chưa ánh xạ) n/a $63.63M 4.95M n/a n/a
76 NICE LTD (chưa ánh xạ) n/a $62.71M 563.62K n/a n/a
77 INGERSOLL RAND INC (chưa ánh xạ) n/a $61.88M 823.87K n/a n/a
78 ORACLE CORP (chưa ánh xạ) n/a $60.30M 439.17K n/a n/a
79 LIBERTY MEDIA CORP DEL (chưa ánh xạ) n/a $58.35M 631.45K n/a n/a
80 LAM RESEARCH CORP (chưa ánh xạ) n/a $56.95M 173.35K n/a n/a
81 WILLIS TOWERS WATSON PLC LTD (chưa ánh xạ) n/a $56.13M 194.75K n/a n/a
82 STANDARDAERO INC (chưa ánh xạ) n/a $53.84M 2.52M n/a n/a
83 TRUIST FINL CORP (chưa ánh xạ) n/a $52.66M 1.14M n/a n/a
84 OREILLY AUTOMOTIVE INC (chưa ánh xạ) n/a $49.14M 575.39K n/a n/a
85 ALLSTATE CORP (chưa ánh xạ) n/a $48.37M 218.02K n/a n/a
86 MEDLINE INC (chưa ánh xạ) n/a $44.98M 1.30M n/a n/a
87 ROBINHOOD MKTS INC (chưa ánh xạ) n/a $42.31M 376.07K n/a n/a
88 D R HORTON INC (chưa ánh xạ) n/a $42.17M 308.57K n/a n/a
89 REALTY INCOME CORP (chưa ánh xạ) n/a $40.64M 748.49K n/a n/a
90 DICKS SPORTING GOODS INC (chưa ánh xạ) n/a $40.33M 300.30K n/a n/a
91 AUTODESK INC (chưa ánh xạ) n/a $40.27M 192.69K n/a n/a
92 ROYAL CARIBBEAN GROUP (chưa ánh xạ) n/a $38.47M 144.69K n/a n/a
93 NATERA INC (chưa ánh xạ) n/a $31.48M 76.16K n/a n/a
94 TERADYNE INC (chưa ánh xạ) n/a $31.28M 78.02K n/a n/a
95 CLOUDFLARE INC (chưa ánh xạ) n/a $30.84M 88.80K n/a n/a
96 DATADOG INC (chưa ánh xạ) n/a $30.58M 111.67K n/a n/a
97 ROCKWELL AUTOMATION INC (chưa ánh xạ) n/a $26.40M 60.65K n/a n/a
98 MONOLITHIC PWR SYS INC (chưa ánh xạ) n/a $23.55M 17.48K n/a n/a
99 TWIST BIOSCIENCE CORP (chưa ánh xạ) n/a $22.57M 116.78K n/a n/a
100 INSULET CORP (chưa ánh xạ) n/a $22.29M 170.82K n/a n/a
101 QUANTA SVCS INC (chưa ánh xạ) n/a $22.14M 34.47K n/a n/a
102 LUMENTUM HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $20.96M 21.58K n/a n/a
103 REVOLUTION MEDICINES INC (chưa ánh xạ) n/a $20.62M 100.47K n/a n/a
104 WASTE CONNECTIONS INC (chưa ánh xạ) n/a $19.93M 129.47K n/a n/a
105 COMFORT SYS USA INC (chưa ánh xạ) n/a $18.47M 11.17K n/a n/a
106 VIKING HOLDINGS LTD (chưa ánh xạ) n/a $17.25M 220.22K n/a n/a
107 TRANE TECHNOLOGIES PLC (chưa ánh xạ) n/a $16.88M 37.36K n/a n/a
108 IDEXX LABS INC (chưa ánh xạ) n/a $16.55M 31.68K n/a n/a
109 MERCADOLIBRE INC (chưa ánh xạ) n/a $16.52M 9.56K n/a n/a
110 PTC INC (chưa ánh xạ) n/a $16.17M 115.23K n/a n/a
111 CADENCE DESIGN SYSTEM INC (chưa ánh xạ) n/a $15.02M 45.49K n/a n/a
112 SANDISK CORP (chưa ánh xạ) n/a $14.91M 8.57K n/a n/a
113 ASTERA LABS INC (chưa ánh xạ) n/a $13.41M 37.67K n/a n/a
114 ROIVANT SCIENCES LTD (chưa ánh xạ) n/a $13.22M 361.54K n/a n/a
115 ARES MANAGEMENT CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $11.76M 101.27K n/a n/a
116 MSCI INC (chưa ánh xạ) n/a $11.25M 20.88K n/a n/a
117 ROCKET LAB CORP (chưa ánh xạ) n/a $9.53M 136.82K n/a n/a
118 REDDIT INC (chưa ánh xạ) n/a $6.28M 44.09K n/a n/a
119 APPFOLIO INC (chưa ánh xạ) n/a $2.41M 12.03K n/a n/a
120 ASML HLDG NV (chưa ánh xạ) n/a $2.13M 1.18K n/a n/a
121 INTUITIVE SURGICAL INC (chưa ánh xạ) n/a $2.04M 5.02K n/a n/a
122 SHOPIFY INC (chưa ánh xạ) n/a $1.93M 13.01K n/a n/a
123 NETFLIX INC. (chưa ánh xạ) n/a $1.80M 25.84K n/a n/a

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Swedbank AB 116 16.2% 0.6904 So sánh ⇄
Danske Bank A/S 125 11.0% 0.6788 So sánh ⇄
Credit Agricole S A 125 11.2% 0.678 So sánh ⇄
Robeco Institutional Asset Management… 117 13.7% 0.6759 So sánh ⇄
Storebrand Asset Management As 114 14.6% 0.6725 So sánh ⇄
DZ BANK AG Deutsche Zentral… 116 12.1% 0.6657 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 119 17.2% 0.6626 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 103 14.9% 0.6584 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Oct 22 2026 13F-HR · kỳ Q3 2026

$33.80B · 123 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$37.45B · 135 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 12 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$34.15B · 135 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 12 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$38.56B · 138 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 24 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$43.27B · 147 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$43.35B · 148 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2026 · hồ sơ mới nhất Oct 22, 2026 · Phương pháp tính thay đổi