★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · quý lưu trữ

Newport Trust Company, LLC

Washington, DC · CIK 1722329 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$40.73BGiá trị 13F được báo cáo
64Vị thế
75.1%Tỷ trọng top 10
13.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
4.2%Doanh thu ước tính
+2Mới
−2Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghiệp 50.2% (+0.0pp)
Dịch vụ Truyền thông 15.8% (+1.4pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.8% (-0.9pp)
Công nghệ 6.9% (-0.6pp)
Tiện ích 5.7% (+0.6pp)
Dịch vụ tài chính 5.0% (-0.4pp)
Vật liệu Cơ bản 1.5% (+0.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 1.4% (-0.3pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.7% (+0.0pp)
Năng lượng 0.0%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 BA The Boeing Company 14.0% $5.71B 28.66M -2.8% ▼ Trim 2
2 T AT&T Inc. 12.8% $5.20B 179.47M -2.2% ▼ Trim 2
3 GD General Dynamics Corporation 11.4% $4.66B 13.57M -1.1% ▼ Trim 2
4 HON Honeywell International Inc. 7.1% $2.91B 12.87M -3.1% ▼ Trim 2
5 PSN Parsons Corporation 6.7% $2.72B 50.14M +0.7% ▲ Add 2
6 GE GE Aerospace 6.7% $2.71B 9.55M -1.6% ▼ Trim 2
7 DDS Dillard's, Inc. 6.3% $2.58B 4.51M -0.2% ▼ Trim 2
8 F Ford Motor Company 3.9% $1.61B 139.30M +1.4% ▲ Add 2
9 GEV GE Vernova Inc. 3.4% $1.40B 1.61M -4.0% ▼ Trim 2
10 SRE Sempra 2.7% $1.09B 11.23M -4.2% ▼ Trim 2
11 DIS The Walt Disney Company 2.5% $1.03B 10.72M -0.9% ▼ Trim 2
12 MMM 3M Company 2.0% $812.50M 5.59M -3.3% ▼ Trim 2
13 WWD Woodward, Inc. 1.8% $718.40M 2.01M +0.2% ▲ Add 2
14 ETR Entergy Corporation 1.4% $585.19M 5.21M -1.9% ▼ Trim 2
15 EMR Emerson Electric Co. 1.4% $571.25M 4.36M -2.8% ▼ Trim 2
16 JCI Johnson Controls… 1.3% $546.29M 4.17M -2.1% ▼ Trim 2
17 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.3% $522.96M 7.87M -4.3% ▼ Trim 2
18 COF Capital One Financial… 1.2% $482.87M 2.65M +6.6% ▲ Add 2
19 SPGI S&P Global Inc. 1.1% $439.42M 1.03M +1.0% ▲ Add 2
20 DRI Darden Restaurants, Inc. 0.9% $349.52M 1.78M -2.8% ▼ Trim 2
21 HIG The Hartford Insurance… 0.8% $326.95M 2.42M -1.7% ▼ Trim 2
22 UAL United Airlines Holdings… 0.7% $296.46M 3.22M -1.4% ▼ Trim 2
23 XEL Xcel Energy Inc. 0.7% $290.74M 3.66M -1.6% ▼ Trim 2
24 ELV Elevance Health Inc. 0.7% $288.41M 985.19K -2.0% ▼ Trim 2
25 NKE NIKE, Inc. 0.7% $285.66M 5.41M -2.7% ▼ Trim 2
26 NI NiSource Inc 0.6% $261.17M 5.60M -1.8% ▼ Trim 2
27 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 0.5% $199.46M 7.26M -3.8% ▼ Trim 2
28 HUM Humana Inc. 0.4% $181.49M 1.05M +6.2% ▲ Add 2
29 STT State Street Corporation 0.4% $181.00M 1.43M -2.0% ▼ Trim 2
30 BMO Bank of Montreal 0.4% $175.59M 1.30M -1.4% ▼ Trim 2
31 HBAN Huntington Bancshares… 0.4% $162.46M 10.38M -0.7% ▼ Trim 2
32 LTM LATAM Airlines Group S.A. 0.4% $160.30M 3.24M -18.4% ▼ Trim 2
33 BTI British American Tobacco… 0.4% $148.11M 2.53M -3.0% ▼ Trim 2
34 WHR Whirlpool Corporation 0.3% $139.22M 2.58M +8.0% ▲ Add 2
35 M Macy's, Inc. 0.3% $125.41M 6.93M -0.8% ▼ Trim 2
36 MCO Moody's Corporation 0.3% $118.95M 272.66K -1.7% ▼ Trim 2
37 BBY Best Buy Co., Inc. 0.2% $74.98M 1.17M +1.6% ▲ Add 2
38 PM Philip Morris International… 0.1% $57.01M 344.82K -11.6% ▼ Trim 2
39 WAT Waters Corporation 0.1% $54.77M 183.92K +4.8% ▲ Add 2
40 ED Consolidated Edison, Inc. 0.1% $54.35M 480.17K -1.9% ▼ Trim 2
41 KHC The Kraft Heinz Company 0.1% $53.85M 2.39M -2.7% ▼ Trim 2
42 PNC The PNC Financial Services… 0.1% $50.81M 244.17K Mới New 1
43 PNW Pinnacle West Capital… 0.1% $46.27M 459.22K -2.5% ▼ Trim 2
44 VVV Valvoline Inc. 0.1% $45.90M 1.36M -3.9% ▼ Trim 2
45 BDC Belden Inc. 0.1% $39.17M 341.07K 0.0% ▼ Trim 2
46 SNY Sanofi 0.1% $35.56M 737.98K -4.4% ▼ Trim 2
47 OZK Bank OZK 0.1% $28.06M 611.40K -2.2% ▼ Trim 2
48 BOH Bank of Hawaii Corporation 0.1% $25.78M 347.22K -0.2% ▼ Trim 2
49 ASH Ashland Inc. 0.1% $24.99M 449.45K -8.7% ▼ Trim 2
50 GT The Goodyear Tire & Rubber… 0.1% $22.75M 3.43M -3.9% ▼ Trim 2
51 Q Qnity Electronics, Inc. 0.0% $19.28M 167.06K -15.3% ▼ Trim 2
52 TRMK Trustmark Corporation 0.0% $17.22M 408.56K -3.4% ▼ Trim 2
53 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $15.02M 328.03K -13.2% ▼ Trim 2
54 RAMP LiveRamp Holdings, Inc. 0.0% $14.98M 564.71K -3.8% ▼ Trim 2
55 MOS The Mosaic Company 0.0% $14.51M 568.92K +0.4% ▲ Add 2
56 SFNC Simmons First National… 0.0% $10.31M 529.90K -1.0% ▼ Trim 2
57 SOLV Solventum Corporation 0.0% $7.67M 117.40K -2.3% ▼ Trim 2
58 GNW Genworth Financial, Inc. 0.0% $7.53M 927.22K -5.0% ▼ Trim 2
59 HP Helmerich & Payne, Inc. 0.0% $7.22M 200.52K Mới New 1
60 MO Altria Group, Inc. 0.0% $5.85M 88.66K -14.0% ▼ Trim 2
61 FTS Fortis Inc. 0.0% $3.99M 71.55K +622.0% ▲ Add 2
62 UIS Unisys Corporation 0.0% $2.88M 1.39M +2.6% ▲ Add 2
63 MDLZ Mondelez International, Inc. 0.0% $2.51M 43.51K -6.4% ▼ Trim 2
64 MCB Metropolitan Bank Holding… 0.0% $730,139 8.77K -16.0% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
20–1 quý
622–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
TCI Fund Management 3 4.2% 0.255 So sánh ⇄
Pacer Advisors, Inc. 52 3.1% 0.1455 So sánh ⇄
Loomis Sayles & Co L P 24 3.4% 0.1194 So sánh ⇄
Baird Financial Group, Inc. 53 2.8% 0.1046 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 15 2.5% 0.1019 So sánh ⇄
AQR Capital Management 63 1.6% 0.099 So sánh ⇄
Viking Global Investors 5 3.5% 0.0947 So sánh ⇄
Capital World Investors 22 3.4% 0.0888 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 13 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$41.48B · 63 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 14 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$40.73B · 64 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 06 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$41.79B · 64 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$43.91B · 63 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$41.65B · 64 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 13, 2026 · Phương pháp tính thay đổi