Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Glenview Capital

Larry Robbins (CEO) · New York, NY · CIK 1138995 · Hồ sơ EDGAR ↗

Healthcare-heavy fundamental manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$5.49BGiá trị 13F được báo cáo
45Vị thế
64.1%Tỷ trọng top 10
17.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
12.8%Doanh thu ước tính
+12Mới
−11Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 54.7% (+5.9pp)
Công nghệ 13.8% (-6.9pp)
Dịch vụ tài chính 12.9% (+1.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 9.9% (-0.7pp)
Dịch vụ Truyền thông 5.6% (+1.8pp)
Công nghiệp 1.3% (+0.1pp)
Vật liệu Cơ bản 0.9% (-0.6pp)
Năng lượng 0.5% (+0.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.2% (-1.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GPN Global Payments Inc. 12.9% $646.27M 8.91M +40.0% ▲ Add 9+
2 CVS CVS Health Corp. 10.0% $499.13M 4.82M -41.1% ▼ Trim 9+
3 THC Tenet Healthcare Corporation 8.4% $418.25M 2.24M +46.6% ▲ Add 9+
4 TMO Thermo Fisher Scientific… 6.3% $314.47M 627.24K +150.4% ▲ Add 5
5 AMZN Amazon.com, Inc. 6.1% $303.09M 1.27M +20.1% ▲ Add 9+
6 A Agilent Technologies, Inc. 5.2% $261.61M 1.97M Mới New 1
7 DHR Danaher Corporation 4.4% $218.29M 1.15M +633.3% ▲ Add 5
8 META Meta Platforms, Inc. 4.0% $201.00M 356.84K +190.9% ▲ Add 6
9 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 3.5% $173.35M 298.41K -54.1% ▼ Trim 3
10 TEVA Teva Pharmaceutical… 3.4% $172.15M 5.08M -23.7% ▼ Trim 9+
11 VTRS Viatris Inc. 3.1% $156.85M 9.88M +8.7% ▲ Add 9+
12 UBER Uber Technologies, Inc. 2.6% $129.43M 1.79M +23.2% ▲ Add 9+
13 CNC Centene Corp. 2.4% $121.07M 1.89M -41.3% ▼ Trim 4
14 BFLY Butterfly Network, Inc. 2.4% $120.70M 14.34M 0.0% Held 9+
15 CI Cigna Corporation 2.3% $113.64M 412.22K -17.4% ▼ Trim 9+
16 HUM Humana Inc. 2.0% $100.98M 254.22K -24.1% ▼ Trim 2
17 XYZ Block, Inc. 1.8% $90.98M 1.20M -12.3% ▼ Trim 4
18 DKS DICK'S Sporting Goods, Inc. 1.8% $90.97M 401.07K +34.2% ▲ Add 5
19 GENI Genius Sports Limited 1.6% $81.78M 13.50M +57.6% ▲ Add 3
20 ONTO Onto Innovation Inc. 1.6% $77.88M 205.79K -31.3% ▼ Trim 4
21 LLY Eli Lilly and Company 1.4% $69.29M 57.77K Mới New 1
22 UAL United Airlines Holdings… 1.3% $67.28M 494.74K -0.4% ▼ Trim 6
23 EYE National Vision Holdings… 1.2% $58.95M 3.10M +98.0% ▲ Add 5
24 CSCO Cisco Systems, Inc. 1.0% $48.55M 413.33K +21.6% ▲ Add 2
25 ESI Element Solutions Inc 0.9% $47.49M 994.58K -38.9% ▼ Trim 9+
26 AMAT Applied Materials, Inc. 0.9% $47.14M 65.20K -66.9% ▼ Trim 3
27 MKSI MKS Inc. 0.9% $43.83M 98.53K Mới New 1
28 FUN Six Flags Entertainment… 0.9% $42.98M 2.02M -9.2% ▼ Trim 3
29 STM STMicroelectronics N.V. 0.8% $41.94M 560.06K Mới New 1
30 ABBV AbbVie Inc. 0.7% $37.47M 148.91K Mới New 1
31 AZN AstraZeneca PLC 0.7% $34.94M 184.28K Mới New 1
32 BLCO Bausch + Lomb Corporation 0.6% $31.76M 1.92M +0.4% ▲ Add 6
33 BKR Baker Hughes Company 0.5% $27.39M 493.52K +62.5% ▲ Add 2
34 ELV Elevance Health Inc. 0.5% $25.76M 66.60K Mới New 1
35 MCHP Microchip Technology… 0.5% $24.22M 265.58K Mới New 1
36 BRKR Bruker Corporation 0.3% $15.18M 252.17K Mới New 1
37 NVS Novartis AG 0.3% $13.62M 86.91K Mới New 1
38 DOCN DigitalOcean Holdings, Inc. 0.3% $13.32M 84.81K -66.1% ▼ Trim 3
39 PRMB Primo Brands Corporation 0.2% $9.90M 404.97K -23.7% ▼ Trim 2
40 BSX Boston Scientific… 0.1% $4.83M 113.10K Mới New 1
41 CAH Cardinal Health, Inc. 0.1% $4.28M 18.02K Mới New 1
42 TECH Bio-Techne Corporation 0.1% $4.12M 58.32K -68.7% ▼ Trim 4

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
120–1 quý
132–4 quý
75–8 quý
109+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Holocene Advisors, LP 24 3.0% 0.2532 So sánh ⇄
Dodge & Cox 16 6.5% 0.2039 So sánh ⇄
Appaloosa 4 6.3% 0.2021 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 13 7.9% 0.1892 So sánh ⇄
Point72 Asset Management 32 1.7% 0.1872 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 21 3.1% 0.1843 So sánh ⇄
Tiger Global Management 7 8.6% 0.1769 So sánh ⇄
Boston Partners 26 3.2% 0.1752 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.49B · 45 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.98B · 44 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.91B · 57 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.49B · 54 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$3.57B · 43 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$4.07B · 45 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.96B · 36 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$5.17B · 46 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.08B · 48 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi