★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Glenview Capital

Larry Robbins (CEO) · New York, NY · CIK 1138995 · Hồ sơ EDGAR ↗

Healthcare-heavy fundamental manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$3.57BGiá trị 13F được báo cáo
43Vị thế
67.7%Tỷ trọng top 10
13.70Danh mục nắm giữ hiệu lực
13.8%Doanh thu ước tính
+10Mới
−12Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 53.7% (-1.7pp)
Dịch vụ tài chính 12.4% (+0.4pp)
Công nghệ 11.9% (+2.4pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.7% (+2.3pp)
Công nghiệp 3.7% (-1.3pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3.1% (+0.0pp)
Dịch vụ Truyền thông 2.5% (+0.0pp)
Vật liệu Cơ bản 1.9% (-2.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 CVS CVS Health Corp. 16.0% $565.42M 8.20M -31.4% ▼ Trim 5
2 THC Tenet Healthcare Corporation 14.6% $515.68M 2.93M -13.7% ▼ Trim 5
3 GPN Global Payments Inc. 9.8% $345.52M 4.32M +13.8% ▲ Add 5
4 TEVA Teva Pharmaceutical… 7.5% $265.21M 15.82M +7.1% ▲ Add 5
5 GTM ZoomInfo Technologies Inc. 4.7% $165.78M 16.38M +28.1% ▲ Add 5
6 ALIGHT INC (chưa ánh xạ) n/a $138.00M 24.38M n/a n/a
7 AMZN Amazon.com, Inc. 3.5% $123.49M 562.87K -24.2% ▼ Trim 5
8 CI Cigna Corporation 3.5% $122.94M 371.89K -0.6% ▼ Trim 5
9 USFD US Foods Holding Corp. 3.0% $106.19M 1.38M -22.8% ▼ Trim 5
10 DXC DXC Technology Company 2.5% $89.70M 5.87M -15.7% ▼ Trim 5
11 EXPE Expedia Group, Inc. 2.4% $85.73M 508.26K -21.6% ▼ Trim 5
12 META Meta Platforms, Inc. 2.4% $85.57M 115.93K +157.0% ▲ Add 2
13 PYPL PayPal Holdings, Inc. 2.1% $74.78M 1.01M -17.3% ▼ Trim 2
14 VTRS Viatris Inc. 2.1% $73.65M 8.25M -2.9% ▼ Trim 5
15 UHS Universal Health Services… 2.0% $70.55M 389.48K -56.1% ▼ Trim 5
16 ESI Element Solutions Inc 1.8% $63.78M 2.82M +11.2% ▲ Add 5
17 DKS DICK'S Sporting Goods, Inc. 1.6% $57.47M 290.53K Mới New 1
18 KNX Knight-Swift Transportation… 1.5% $51.74M 1.17M -16.7% ▼ Trim 5
19 UAL United Airlines Holdings… 1.3% $45.30M 568.86K +77.1% ▲ Add 2
20 TMO Thermo Fisher Scientific… 1.2% $40.55M 100.00K Mới New 1
21 WDC Western Digital Corporation 1.1% $38.43M 600.57K -23.6% ▼ Trim 4
22 BC Brunswick Corporation 1.0% $36.38M 658.50K -10.0% ▼ Trim 5
23 SGRY Surgery Partners, Inc. 1.0% $33.99M 1.53M Mới New 1
24 MRVL Marvell Technology, Inc. 0.9% $31.50M 407.01K +97.4% ▲ Add 2
25 JBTM JBT Marel Corporation 0.8% $29.03M 241.39K +29.3% ▲ Add 3
26 W Wayfair Inc. 0.8% $27.00M 527.89K +56.1% ▲ Add 2
27 UBER Uber Technologies, Inc. 0.7% $24.88M 266.67K -39.4% ▼ Trim 5
28 MYGN Myriad Genetics, Inc. 0.7% $24.36M 4.59M +17.6% ▲ Add 5
29 MKSI MKS Inc. 0.7% $23.08M 232.30K Mới New 1
30 CLVT Clarivate Plc 0.6% $20.46M 4.76M -19.1% ▼ Trim 5
31 BLCO Bausch + Lomb Corporation 0.6% $20.22M 1.55M +210.8% ▲ Add 2
32 BFLY Butterfly Network, Inc. 0.6% $20.01M 11.67M 0.0% Held 5
33 COO The Cooper Companies, Inc. 0.6% $19.97M 280.69K Mới New 1
34 MCK McKesson Corporation 0.5% $18.75M 25.58K -68.7% ▼ Trim 5
35 EYE National Vision Holdings… 0.5% $18.70M 812.53K Mới New 1
36 IQV IQVIA Holdings Inc. 0.4% $15.76M 100.00K Mới New 1
37 RH Rh 0.4% $12.46M 65.92K Mới New 1
38 DHR Danaher Corporation 0.3% $9.88M 50.00K Mới New 1
39 ON ON Semiconductor Corporation 0.3% $9.13M 174.19K Mới New 1
40 DNA Ginkgo Bioworks Holdings… 0.0% $1.68M 149.38K -20.3% ▼ Trim 5
41 SNDK Sandisk Corporation 0.0% $1.18M 26.03K -90.1% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
100–1 quý
92–4 quý
215–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Holocene Advisors, LP 24 3.0% 0.2532 So sánh ⇄
Dodge & Cox 16 6.5% 0.2039 So sánh ⇄
Appaloosa 4 6.3% 0.2021 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 13 7.9% 0.1892 So sánh ⇄
Point72 Asset Management 32 1.7% 0.1872 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 21 3.1% 0.1843 So sánh ⇄
Tiger Global Management 7 8.6% 0.1769 So sánh ⇄
Boston Partners 26 3.2% 0.1752 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.49B · 45 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.98B · 44 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.91B · 57 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.49B · 54 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$3.57B · 43 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$4.07B · 45 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.96B · 36 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$5.17B · 46 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.08B · 48 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi