★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Glenview Capital

Larry Robbins (CEO) · New York, NY · CIK 1138995 · Hồ sơ EDGAR ↗

Healthcare-heavy fundamental manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$4.07BGiá trị 13F được báo cáo
45Vị thế
65.7%Tỷ trọng top 10
13.30Danh mục nắm giữ hiệu lực
17.9%Doanh thu ước tính
+13Mới
−5Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 55.4% (+2.7pp)
Dịch vụ tài chính 12.0% (-0.4pp)
Công nghệ 9.5% (-5.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 8.4% (+0.9pp)
Công nghiệp 5.0% (+1.1pp)
Vật liệu Cơ bản 4.0% (-1.3pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3.1% (+0.0pp)
Dịch vụ Truyền thông 2.5% (+2.2pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 CVS CVS Health Corp. 20.0% $809.40M 11.95M 0.0% Held 4
2 THC Tenet Healthcare Corporation 11.3% $456.61M 3.39M +19.7% ▲ Add 4
3 GPN Global Payments Inc. 9.2% $371.48M 3.79M -3.4% ▼ Trim 4
4 TEVA Teva Pharmaceutical… 5.6% $227.15M 14.78M +74.8% ▲ Add 4
5 ALIGHT INC (chưa ánh xạ) n/a $193.97M 32.71M n/a n/a
6 UHS Universal Health Services… 4.1% $166.74M 887.37K +0.9% ▲ Add 4
7 AMZN Amazon.com, Inc. 3.5% $141.36M 742.96K +122.9% ▲ Add 4
8 GTM ZoomInfo Technologies Inc. 3.2% $127.87M 12.79M +28.0% ▲ Add 4
9 CI Cigna Corporation 3.0% $123.06M 374.06K -40.9% ▼ Trim 4
10 DXC DXC Technology Company 2.9% $118.65M 6.96M -11.8% ▼ Trim 4
11 USFD US Foods Holding Corp. 2.9% $116.89M 1.79M +11.0% ▲ Add 4
12 EXPE Expedia Group, Inc. 2.7% $108.92M 647.96K -26.2% ▼ Trim 4
13 CTVA Corteva, Inc. 2.2% $87.61M 1.39M -32.3% ▼ Trim 4
14 DNB DUN & BRADSTREET HLDGS INC 2.2% $87.33M 9.77M -34.0% ▼ Trim 4
15 CAR Avis Budget Group, Inc. 2.1% $83.71M 1.10M +69.5% ▲ Add 4
16 PYPL PayPal Holdings, Inc. 2.0% $79.39M 1.22M Mới New 1
17 CNC Centene Corp. 2.0% $79.02M 1.30M +1.1% ▲ Add 2
18 VTRS Viatris Inc. 1.8% $73.97M 8.49M -8.9% ▼ Trim 4
19 KNX Knight-Swift Transportation… 1.5% $61.06M 1.40M +16.6% ▲ Add 4
20 ESI Element Solutions Inc 1.4% $57.25M 2.53M +3.3% ▲ Add 4
21 MCK McKesson Corporation 1.4% $55.09M 81.85K -46.0% ▼ Trim 4
22 BC Brunswick Corporation 1.0% $39.40M 731.64K +67.8% ▲ Add 4
23 DIS The Walt Disney Company 0.9% $36.29M 367.71K Mới New 1
24 MYGN Myriad Genetics, Inc. 0.9% $34.59M 3.90M -6.2% ▼ Trim 4
25 PINS Pinterest, Inc. 0.8% $32.97M 1.06M +196.8% ▲ Add 2
26 UBER Uber Technologies, Inc. 0.8% $32.07M 440.19K -68.3% ▼ Trim 4
27 WDC Western Digital Corporation 0.8% $31.80M 786.43K +12.5% ▲ Add 3
28 META Meta Platforms, Inc. 0.6% $26.00M 45.10K Mới New 1
29 CLVT Clarivate Plc 0.6% $23.13M 5.89M -68.3% ▼ Trim 4
30 BFLY Butterfly Network, Inc. 0.6% $22.85M 11.67M 0.0% Held 4
31 JBTM JBT Marel Corporation 0.6% $22.81M 186.69K 0.0% Held 2
32 UAL United Airlines Holdings… 0.5% $22.18M 321.22K Mới New 1
33 DKNG DraftKings Inc. 0.4% $15.62M 470.28K Mới New 1
34 XRAY DENTSPLY SIRONA Inc. 0.3% $12.78M 855.34K Mới New 1
35 MRVL Marvell Technology, Inc. 0.3% $12.69M 206.16K Mới New 1
36 SNDK Sandisk Corporation 0.3% $12.48M 262.14K Mới New 1
37 W Wayfair Inc. 0.3% $10.83M 338.18K Mới New 1
38 OSCR Oscar Health, Inc. 0.3% $10.47M 798.98K Mới New 1
39 BKD Brookdale Senior Living Inc. 0.2% $8.14M 1.30M -13.3% ▼ Trim 4
40 BLCO Bausch + Lomb Corporation 0.2% $7.25M 500.00K Mới New 1
41 SXT Sensient Technologies… 0.1% $5.01M 67.31K Mới New 1
42 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.1% $2.49M 33.33K Mới New 1
43 DNA Ginkgo Bioworks Holdings… 0.0% $1.07M 187.50K 0.0% Held 4

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
130–1 quý
292–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Holocene Advisors, LP 24 3.0% 0.2532 So sánh ⇄
Dodge & Cox 16 6.5% 0.2039 So sánh ⇄
Appaloosa 4 6.3% 0.2021 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 13 7.9% 0.1892 So sánh ⇄
Point72 Asset Management 32 1.7% 0.1872 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 21 3.1% 0.1843 So sánh ⇄
Tiger Global Management 7 8.6% 0.1769 So sánh ⇄
Boston Partners 26 3.2% 0.1752 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.49B · 45 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.98B · 44 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.91B · 57 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.49B · 54 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$3.57B · 43 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$4.07B · 45 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.96B · 36 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$5.17B · 46 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.08B · 48 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi