★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Glenview Capital

Larry Robbins (CEO) · New York, NY · CIK 1138995 · Hồ sơ EDGAR ↗

Healthcare-heavy fundamental manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$5.17BGiá trị 13F được báo cáo
46Vị thế
67.3%Tỷ trọng top 10
15.50Danh mục nắm giữ hiệu lực
16.0%Doanh thu ước tính
+6Mới
−9Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 49.5% (-9.3pp)
Công nghệ 15.7% (+4.4pp)
Vật liệu Cơ bản 10.1% (-0.3pp)
Dịch vụ tài chính 9.4% (+2.6pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 6.6% (+2.2pp)
Công nghiệp 4.6% (+0.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2.5% (-0.5pp)
Dịch vụ Truyền thông 1.4% (+0.7pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 CVS CVS Health Corp. 15.9% $751.21M 11.95M +30.4% ▲ Add 2
2 THC Tenet Healthcare Corporation 9.3% $441.89M 2.66M -43.0% ▼ Trim 2
3 GPN Global Payments Inc. 9.0% $424.14M 4.14M +32.8% ▲ Add 2
4 CI Cigna Corporation 7.7% $364.34M 1.05M -18.7% ▼ Trim 2
5 CTVA Corteva, Inc. 6.5% $308.24M 5.24M +3.4% ▲ Add 2
6 DXC DXC Technology Company 4.9% $231.86M 11.17M +28.3% ▲ Add 2
7 CLVT Clarivate Plc 3.9% $186.34M 26.24M +2.3% ▲ Add 2
8 UHS Universal Health Services… 3.5% $167.92M 733.26K -38.1% ▼ Trim 2
9 EXPE Expedia Group, Inc. 3.4% $161.45M 1.09M +82.0% ▲ Add 2
10 TEVA Teva Pharmaceutical… 3.2% $152.38M 8.46M -7.7% ▼ Trim 2
11 MCK McKesson Corporation 2.8% $131.98M 266.94K +0.5% ▲ Add 2
12 ALIGHT INC (chưa ánh xạ) n/a $131.07M 17.71M n/a n/a
13 ESI Element Solutions Inc 2.6% $122.42M 4.51M -28.8% ▼ Trim 2
14 USFD US Foods Holding Corp. 2.4% $111.53M 1.81M -27.3% ▼ Trim 2
15 DNB DUN & BRADSTREET HLDGS INC 2.3% $110.00M 9.56M +164.8% ▲ Add 2
16 AMZN Amazon.com, Inc. 1.9% $88.59M 475.43K +35.7% ▲ Add 2
17 VTRS Viatris Inc. 1.9% $87.91M 7.57M +16.6% ▲ Add 2
18 MRVL Marvell Technology, Inc. 1.8% $84.03M 1.17M +35.1% ▲ Add 2
19 KNX Knight-Swift Transportation… 1.7% $82.29M 1.53M +4.9% ▲ Add 2
20 UBER Uber Technologies, Inc. 1.7% $78.68M 1.05M -12.6% ▼ Trim 2
21 CAR Avis Budget Group, Inc. 1.2% $58.42M 666.93K +25.9% ▲ Add 2
22 WCC WESCO International, Inc. 1.0% $46.16M 274.79K -28.0% ▼ Trim 2
23 STX Seagate Technology Holdings… 0.9% $44.12M 402.77K Mới New 1
24 MTCH Match Group, Inc. 0.9% $43.42M 1.15M +223.9% ▲ Add 2
25 TFX Teleflex Incorporated 0.9% $40.84M 165.13K +34.8% ▲ Add 2
26 GTM ZoomInfo Technologies Inc. 0.9% $40.61M 3.94M +151.0% ▲ Add 2
27 MYGN Myriad Genetics, Inc. 0.7% $34.55M 1.26M -66.3% ▼ Trim 2
28 WDC Western Digital Corporation 0.6% $29.66M 434.28K Mới New 1
29 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.5% $24.55M 275.49K Mới New 1
30 SEE Sealed Air Corporation 0.5% $24.49M 674.66K Mới New 1
31 BC Brunswick Corporation 0.5% $23.87M 284.79K -33.1% ▼ Trim 2
32 EVLV Evolv Technologies… 0.4% $19.81M 4.89M -25.3% ▼ Trim 2
33 LYV Live Nation Entertainment… 0.4% $19.09M 174.31K -25.5% ▼ Trim 2
34 BFLY Butterfly Network, Inc. 0.4% $17.76M 11.67M +19.7% ▲ Add 2
35 BKD Brookdale Senior Living Inc. 0.4% $16.98M 2.50M -64.3% ▼ Trim 2
36 HSIC Henry Schein, Inc. 0.3% $12.73M 174.66K Mới New 1
37 LYFT Lyft, Inc. 0.2% $10.06M 789.39K -3.3% ▼ Trim 2
38 DMRC DIGIMARC CORP NEW 0.1% $5.36M 199.25K -31.7% ▼ Trim 2
39 DNA Ginkgo Bioworks Holdings… 0.1% $3.87M 475.00K -98.2% ▼ Trim 2
40 HTZ Hertz Global Holdings, Inc. 0.0% $1.45M 439.25K Mới New 1
41 OFIX ORTHOFIX MED INC 0.0% $987,122 63.20K -94.3% ▼ Trim 2
42 RPID RAPID MICRO BIOSYSTEMS INC 0.0% $487,711 547.99K -54.4% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
60–1 quý
352–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Holocene Advisors, LP 24 3.0% 0.2532 So sánh ⇄
Dodge & Cox 16 6.5% 0.2039 So sánh ⇄
Appaloosa 4 6.3% 0.2021 So sánh ⇄
Parnassus Investments, Llc 13 7.9% 0.1892 So sánh ⇄
Point72 Asset Management 32 1.7% 0.1872 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 21 3.1% 0.1843 So sánh ⇄
Tiger Global Management 7 8.6% 0.1769 So sánh ⇄
Boston Partners 26 3.2% 0.1752 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.49B · 45 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.98B · 44 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.91B · 57 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.49B · 54 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$3.57B · 43 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$4.07B · 45 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.96B · 36 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$5.17B · 46 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.08B · 48 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi