★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Coatue Management

Philippe Laffont (Founder) · New York, NY · CIK 1135730 · Hồ sơ EDGAR ↗

Technology-focused crossover manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$48.63BGiá trị 13F được báo cáo
211Vị thế
61.9%Tỷ trọng top 10
20.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
4.4%Doanh thu ước tính
+9Mới
−5Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 50.3% (+6.5pp)
Công nghiệp 20.9% (+5.2pp)
Dịch vụ Truyền thông 10.5% (-6.8pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 6.4% (-0.2pp)
Dịch vụ tài chính 3.9% (+0.5pp)
Bất động sản 2.8% (-1.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 2.5% (-1.3pp)
Tiện ích 2.4% (-2.1pp)
Năng lượng 0.2% (+0.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.2% (-0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 TSM Taiwan Semiconductor… 8.8% $4.26B 8.91M -4.0% ▼ Trim 9+
2 LRCX Lam Research Corporation 8.4% $4.09B 9.44M -6.0% ▼ Trim 9+
3 MU Micron Technology, Inc. 7.5% $3.63B 3.14M +1793.7% ▲ Add 2
4 SPCX Space Exploration… 6.5% $3.17B 18.56M Mới New 1
5 AMAT Applied Materials, Inc. 6.3% $3.05B 4.21M -19.7% ▼ Trim 4
6 GEV GE Vernova Inc. 6.2% $3.01B 2.56M -0.6% ▼ Trim 9+
7 AMZN Amazon.com, Inc. 5.8% $2.82B 11.83M +49.2% ▲ Add 9+
8 AVGO Broadcom Inc. 4.5% $2.21B 5.85M +6.2% ▲ Add 9+
9 ETN Eaton Corporation plc 4.4% $2.12B 4.97M +4.6% ▲ Add 9+
10 GOOGL Alphabet Inc. 3.6% $1.74B 4.86M +12.6% ▲ Add 9+
11 INTC Intel Corp. 3.5% $1.69B 12.08M Mới New 1
12 CBRS Cerebras Systems Inc. 3.2% $1.55B 7.01M Mới New 1
13 META Meta Platforms, Inc. 2.9% $1.42B 2.53M -10.2% ▼ Trim 9+
14 EQIX Equinix, Inc. 2.7% $1.33B 1.27M +16.7% ▲ Add 2
15 NVDA NVIDIA Corporation 2.5% $1.21B 6.06M -4.4% ▼ Trim 9+
16 CEG Constellation Energy… 2.4% $1.15B 4.63M 0.0% Held 9+
17 FPS Forgent Power Solutions… 2.4% $1.15B 20.50M Mới New 1
18 HUT Hut 8 Corp. 2.3% $1.12B 9.72M Mới New 1
19 MSFT Microsoft Corporation 2.3% $1.10B 2.94M +18.4% ▲ Add 9+
20 NTRA Natera, Inc. 1.4% $680.01M 2.51M -1.4% ▼ Trim 4
21 APP AppLovin Corporation 1.2% $603.43M 1.17M -9.2% ▼ Trim 9+
22 SPOT Spotify Technology S.A. 1.2% $601.75M 1.31M -0.8% ▼ Trim 8
23 ASML ASML Holding N.V. 1.2% $587.69M 295.41K -40.5% ▼ Trim 2
24 RDDT Reddit, Inc. 1.0% $484.27M 2.79M 0.0% Held 7
25 NU Nu Holdings Ltd. 0.8% $391.90M 29.33M 0.0% Held 9+
26 NFLX Netflix, Inc. 0.7% $336.32M 4.71M -31.7% ▼ Trim 9+
27 GOOG Alphabet Inc. 0.7% $320.96M 908.39K -18.6% ▼ Trim 4
28 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.6% $315.64M 793.70K -7.2% ▼ Trim 9+
29 FCNCA First Citizens BancShares… 0.6% $290.27M 139.50K 0.0% Held 9+
30 VRT Vertiv Holdings Co 0.6% $270.06M 806.59K -17.8% ▼ Trim 3
31 QCOM QUALCOMM Incorporated 0.5% $256.36M 1.39M 0.0% Held 2
32 CVNA Carvana Co. 0.4% $215.81M 3.28M -3.7% ✂ ▼ Trim 6
33 MTZ MasTec, Inc. 0.4% $215.21M 517.25K -11.4% ▼ Trim 3
34 CAI Caris Life Sciences, Inc. 0.4% $174.99M 9.82M 0.0% Held 5
35 SNPS Synopsys, Inc. 0.3% $141.61M 317.46K -58.3% ▼ Trim 4
36 GNRC Generac Holdings Inc. 0.2% $114.35M 390.51K 0.0% Held 3
37 SFM Sprouts Farmers Market, Inc. 0.2% $101.82M 1.20M 0.0% Held 3
38 DASH DoorDash, Inc. 0.2% $96.84M 524.79K -4.9% ▼ Trim 8
39 ENPH Enphase Energy, Inc. 0.2% $76.66M 1.56M -5.5% ▼ Trim 2
40 BAH Booz Allen Hamilton Holding… 0.1% $65.73M 1.08M Mới New 1
41 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.1% $55.76M 95.99K Mới New 1
42 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.1% $53.70M 1.24M 0.0% Held 9+
43 NVAX Novavax, Inc. 0.1% $36.14M 3.84M 0.0% Held 2
44 FIX Comfort Systems USA, Inc. 0.1% $35.26M 17.79K Mới New 1
45 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.1% $33.61M 1.07M 0.0% Held 2
46 QS QuantumScape Corporation 0.1% $32.47M 4.29M 0.0% Held 6
47 UPST Upstart Holdings, Inc. 0.1% $30.86M 870.95K 0.0% Held 2
48 AGX Argan, Inc. 0.1% $28.83M 36.10K Mới New 1
49 TSLA Tesla, Inc. 0.1% $25.22M 59.96K +1.9% ▲ Add 9+
50 PINS Pinterest, Inc. 0.1% $25.19M 1.20M -28.6% ▼ Trim 2
51 TTD The Trade Desk, Inc. 0.1% $25.08M 1.39M 0.0% Held 2
52 ABR Arbor Realty Trust 0.0% $22.75M 4.20M 0.0% Held 2
53 PATH UiPath Inc. 0.0% $21.32M 1.96M -13.6% ▼ Trim 2
54 MPT Medical Properties Trust… 0.0% $20.91M 4.53M 0.0% Held 6
55 RNG RingCentral, Inc. 0.0% $16.03M 411.35K 0.0% Held 2
56 PTON Peloton Interactive, Inc. 0.0% $14.78M 2.50M 0.0% Held 2
57 PLUG Plug Power Inc. 0.0% $6.90M 2.55M 0.0% Held 2
58 SFIX Stitch Fix, Inc. 0.0% $3.02M 735.37K 0.0% Held 2
59 OLPX OLAPLEX HLDGS INC 0.0% $2.59M 1.26M 0.0% Held 2
60 LCID Lucid Group, Inc. 0.0% $1.98M 295.39K 0.0% Held 2
61 CHPT CHARGEPOINT HOLDINGS INC 0.0% $910,648 154.09K 0.0% Held 2
62 HTZWW HERTZ GLOBAL HLDGS INC 0.0% $511,007 468.81K 0.0% Held 2
63 AMC AMC Entertainment Holdings… 0.0% $433,458 228.14K 0.0% Held 2
64 HTZ Hertz Global Holdings, Inc. 0.0% $241,954 106.82K 0.0% Held 2
65 BYND Beyond Meat, Inc. 0.0% $224,914 299.88K -12.7% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
90–1 quý
312–4 quý
75–8 quý
189+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 53 3.2% 0.5667 So sánh ⇄
Appaloosa 12 15.4% 0.545 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 18 14.3% 0.5196 So sánh ⇄
Voya Investment Management Llc 62 2.6% 0.4994 So sánh ⇄
Bnp Paribas Financial Markets 63 1.3% 0.4985 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 64 1.7% 0.4968 So sánh ⇄
Tidal Investments LLC 55 2.6% 0.4882 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$48.63B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR/A · kỳ Q4 2025

$39.96B · 260 danh mục nắm giữ được liệt kê · bản sửa đổi (restatement) · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$29.06B · 198 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$39.96B · 257 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$40.79B · 258 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$35.90B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$22.68B · 201 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$29.68B · 245 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$26.92B · 238 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$25.69B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi