★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Coatue Management

Philippe Laffont (Founder) · New York, NY · CIK 1135730 · Hồ sơ EDGAR ↗

Technology-focused crossover manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$40.79BGiá trị 13F được báo cáo
258Vị thế
51.4%Tỷ trọng top 10
26.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
11.6%Doanh thu ước tính
+9Mới
−5Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 45.1% (+0.4pp)
Dịch vụ Truyền thông 23.3% (+4.3pp)
Công nghiệp 9.9% (-0.5pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 9.9% (-0.6pp)
Tiện ích 4.9% (-0.7pp)
Dịch vụ tài chính 4.5% (-1.6pp)
Chăm sóc sức khỏe 2.3% (-0.6pp)
Năng lượng 0.1% (+0.0pp)
Bất động sản 0.1% (+0.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.0% (-0.7pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 META Meta Platforms, Inc. 7.3% $2.96B 4.04M +9.7% ▲ Add 6
2 MSFT Microsoft Corporation 5.9% $2.40B 4.64M +18.1% ▲ Add 6
3 TSM Taiwan Semiconductor… 5.5% $2.25B 8.07M +0.1% ▲ Add 6
4 GEV GE Vernova Inc. 5.5% $2.23B 3.63M -3.2% ▼ Trim 6
5 AMZN Amazon.com, Inc. 4.7% $1.92B 8.74M -13.9% ▼ Trim 6
6 AVGO Broadcom Inc. 4.7% $1.90B 5.77M +2.1% ▲ Add 6
7 CEG Constellation Energy… 4.6% $1.88B 5.73M -3.4% ▼ Trim 6
8 NVDA NVIDIA Corporation 4.5% $1.84B 9.87M -14.1% ▼ Trim 6
9 ETN Eaton Corporation plc 4.4% $1.79B 4.79M +2.3% ▲ Add 6
10 GOOGL Alphabet Inc. 4.3% $1.76B 7.22M +259.1% ▲ Add 6
11 APP AppLovin Corporation 4.0% $1.63B 2.27M +24.9% ▲ Add 6
12 RDDT Reddit, Inc. 3.3% $1.36B 5.90M -5.0% ▼ Trim 4
13 ORCL Oracle Corporation 3.3% $1.35B 4.80M +24.3% ▲ Add 2
14 LRCX Lam Research Corporation 3.3% $1.33B 9.95M -5.3% ▼ Trim 6
15 SPOT Spotify Technology S.A. 3.1% $1.26B 1.80M +13.3% ▲ Add 5
16 CRWV CoreWeave, Inc. Class A… 2.3% $920.26M 6.72M -62.2% ▼ Trim 3
17 SNPS Synopsys, Inc. 2.2% $892.61M 1.81M Mới New 1
18 TSLA Tesla, Inc. 1.9% $769.01M 1.73M -15.1% ▼ Trim 6
19 NU Nu Holdings Ltd. 1.9% $757.25M 47.30M -2.4% ▼ Trim 6
20 CVNA Carvana Co. 1.9% $755.69M 2.00M +11.3% ▲ Add 3
21 NFLX Netflix, Inc. 1.8% $741.81M 618.74K 0.0% Held 6
22 AMAT Applied Materials, Inc. 1.7% $685.68M 3.35M Mới New 1
23 DASH DoorDash, Inc. 1.6% $667.70M 2.45M +12.3% ▲ Add 5
24 INTU Intuit Inc. 1.4% $573.28M 839.46K -19.8% ▼ Trim 6
25 GOOG Alphabet Inc. 1.2% $509.40M 2.09M Mới New 1
26 SNOW Snowflake Inc. 1.1% $441.28M 1.96M Mới New 1
27 FCNCA First Citizens BancShares… 0.9% $361.87M 202.26K -4.2% ▼ Trim 6
28 BABA Alibaba Group Holding… 0.9% $356.85M 2.00M +130.1% ▲ Add 6
29 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.9% $351.26M 5.24M -24.9% ▼ Trim 6
30 TEAM Atlassian Corporation 0.8% $331.75M 2.08M -10.0% ▼ Trim 5
31 ARM Arm Holdings plc American… 0.8% $319.74M 2.26M -51.2% ▼ Trim 2
32 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.8% $317.82M 710.65K -3.6% ▼ Trim 6
33 CAI Caris Life Sciences, Inc. 0.8% $306.80M 10.14M 0.0% Held 2
34 KKR KKR & Co. Inc. 0.7% $289.91M 2.23M -40.6% ▼ Trim 5
35 HNGE Hinge Health, Inc. 0.6% $230.78M 4.70M 0.0% Held 2
36 CHYM Chime Financial, Inc. Class… 0.5% $216.15M 10.72M -1.0% ▼ Trim 2
37 ADBE Adobe Inc. 0.5% $215.40M 610.62K 0.0% Held 6
38 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.5% $200.46M 1.24M -19.0% ▼ Trim 6
39 MRVL Marvell Technology, Inc. 0.4% $174.79M 2.08M +245.1% ▲ Add 2
40 BULL Webull Corporation Class A… 0.4% $170.42M 11.52M +0.7% ▲ Add 2
41 FIG Figma, Inc. 0.4% $167.69M 3.23M Mới New 1
42 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.4% $165.87M 472.21K -33.3% ▼ Trim 5
43 SE Sea Limited 0.3% $119.09M 666.30K 0.0% Held 6
44 CHA CHAGEE HLDGS LTD 0.3% $102.18M 6.17M 0.0% Held 2
45 VST Vistra Corp. 0.2% $100.47M 512.81K +7.7% ▲ Add 2
46 SWKS Skyworks Solutions, Inc. 0.2% $97.99M 1.27M 0.0% Held 3
47 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.2% $81.42M 1.07M 0.0% Held 6
48 TTD The Trade Desk, Inc. 0.2% $67.98M 1.39M +38.9% ▲ Add 2
49 ENPH Enphase Energy, Inc. 0.1% $58.32M 1.65M +95.3% ▲ Add 2
50 PINS Pinterest, Inc. 0.1% $54.01M 1.68M 0.0% Held 3
51 QS QuantumScape Corporation 0.1% $52.91M 4.29M 0.0% Held 3
52 MPT Medical Properties Trust… 0.1% $45.89M 9.05M 0.0% Held 3
53 UPST Upstart Holdings, Inc. 0.1% $44.24M 870.95K 0.0% Held 6
54 NVAX Novavax, Inc. 0.1% $33.27M 3.84M 0.0% Held 3
55 PATH UiPath Inc. 0.1% $30.37M 2.27M 0.0% Held 6
56 NTRA Natera, Inc. 0.1% $27.42M 170.33K Mới New 1
57 PTON Peloton Interactive, Inc. 0.1% $22.50M 2.50M 0.0% Held 3
58 KLAR Klarna Group plc 0.0% $12.09M 330.00K Mới New 1
59 RNG RingCentral, Inc. 0.0% $11.66M 411.35K 0.0% Held 3
60 PLUG Plug Power Inc. 0.0% $9.55M 4.10M 0.0% Held 3
61 JOYY JOYY, Inc. Sponsored ADR… 0.0% $9.13M 155.71K Mới New 1
62 IBIT iShares Bitcoin Trust ETF 0.0% $8.62M 132.64K +134.7% ▲ Add 2
63 LCID Lucid Group, Inc. 0.0% $7.03M 295.39K 0.0% ✂ Held 3
64 FUTU Futu Holdings Limited 0.0% $4.19M 24.11K Mới New 1
65 SFIX Stitch Fix, Inc. 0.0% $3.44M 790.17K 0.0% Held 3
66 MBLY Mobileye Global Inc. 0.0% $3.20M 226.56K 0.0% Held 3
67 HTZWW HERTZ GLOBAL HLDGS INC 0.0% $1.74M 468.81K 0.0% Held 6
68 CHPT CHARGEPOINT HOLDINGS INC 0.0% $1.68M 154.09K 0.0% ✂ Held 3
69 OLPX OLAPLEX HLDGS INC 0.0% $1.66M 1.26M 0.0% Held 3
70 HTZ Hertz Global Holdings, Inc. 0.0% $726,396 106.82K 0.0% Held 3
71 AMC AMC Entertainment Holdings… 0.0% $661,594 228.14K 0.0% Held 3
72 BYND Beyond Meat, Inc. 0.0% $649,013 343.39K 0.0% Held 3
73 API AGORA INC 0.0% $357,934 93.70K 0.0% Held 6

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
90–1 quý
312–4 quý
335–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 53 3.2% 0.5667 So sánh ⇄
Appaloosa 12 15.4% 0.545 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 18 14.3% 0.5196 So sánh ⇄
Voya Investment Management Llc 62 2.6% 0.4994 So sánh ⇄
Bnp Paribas Financial Markets 63 1.3% 0.4985 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 64 1.7% 0.4968 So sánh ⇄
Tidal Investments LLC 55 2.6% 0.4882 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$48.63B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR/A · kỳ Q4 2025

$39.96B · 260 danh mục nắm giữ được liệt kê · bản sửa đổi (restatement) · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$29.06B · 198 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$39.96B · 257 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$40.79B · 258 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$35.90B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$22.68B · 201 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$29.68B · 245 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$26.92B · 238 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$25.69B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi