★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Coatue Management

Philippe Laffont (Founder) · New York, NY · CIK 1135730 · Hồ sơ EDGAR ↗

Technology-focused crossover manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$35.90BGiá trị 13F được báo cáo
212Vị thế
57.3%Tỷ trọng top 10
23.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
5.1%Doanh thu ước tính
+13Mới
−13Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 44.7% (+7.9pp)
Dịch vụ Truyền thông 19.0% (-2.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.5% (-3.8pp)
Công nghiệp 10.4% (-0.1pp)
Dịch vụ tài chính 6.1% (-1.7pp)
Tiện ích 5.6% (+0.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 2.9% (+0.4pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.7% (-0.4pp)
Năng lượng 0.1% (+0.1pp)
Bất động sản 0.1% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 CRWV CoreWeave, Inc. Class A… 8.1% $2.90B 17.80M +23.6% ▲ Add 2
2 META Meta Platforms, Inc. 7.6% $2.72B 3.68M -2.0% ▼ Trim 5
3 AMZN Amazon.com, Inc. 6.2% $2.23B 10.16M -5.5% ▼ Trim 5
4 GEV GE Vernova Inc. 5.5% $1.99B 3.76M -0.1% ▼ Trim 5
5 MSFT Microsoft Corporation 5.4% $1.96B 3.93M +20.3% ▲ Add 5
6 CEG Constellation Energy… 5.3% $1.91B 5.92M -4.0% ▼ Trim 5
7 TSM Taiwan Semiconductor… 5.1% $1.83B 8.07M +1.4% ▲ Add 5
8 NVDA NVIDIA Corporation 5.1% $1.82B 11.49M +34.4% ▲ Add 5
9 ETN Eaton Corporation plc 4.7% $1.67B 4.69M +5.0% ▲ Add 5
10 AVGO Broadcom Inc. 4.3% $1.56B 5.65M +58.1% ▲ Add 5
11 SPOT Spotify Technology S.A. 3.4% $1.22B 1.59M +3.2% ▲ Add 4
12 LRCX Lam Research Corporation 2.8% $1.02B 10.51M +28.0% ▲ Add 5
13 RDDT Reddit, Inc. 2.6% $934.89M 6.21M +30.8% ▲ Add 3
14 ORCL Oracle Corporation 2.3% $843.31M 3.86M Mới New 1
15 NFLX Netflix, Inc. 2.3% $828.57M 618.74K 0.0% Held 5
16 INTU Intuit Inc. 2.3% $823.94M 1.05M +58.8% ▲ Add 5
17 ARM Arm Holdings plc American… 2.1% $749.41M 4.63M Mới New 1
18 NU Nu Holdings Ltd. 1.9% $664.63M 48.44M -13.2% ▼ Trim 5
19 TSLA Tesla, Inc. 1.8% $647.07M 2.04M +24.2% ▲ Add 5
20 APP AppLovin Corporation 1.8% $635.68M 1.82M -13.4% ▼ Trim 5
21 CVNA Carvana Co. 1.7% $606.55M 1.80M +236.2% ▲ Add 2
22 DASH DoorDash, Inc. 1.5% $539.07M 2.19M +32.4% ▲ Add 4
23 PYPL PayPal Holdings, Inc. 1.4% $518.07M 6.97M +33.1% ▲ Add 5
24 KKR KKR & Co. Inc. 1.4% $499.53M 3.76M +7.3% ▲ Add 4
25 TEAM Atlassian Corporation 1.3% $468.71M 2.31M -29.4% ▼ Trim 4
26 FCNCA First Citizens BancShares… 1.1% $412.83M 211.01K -4.6% ▼ Trim 5
27 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 1.1% $400.81M 737.58K +5.7% ▲ Add 5
28 CHYM Chime Financial, Inc. Class… 1.0% $373.47M 10.82M Mới New 1
29 GOOGL Alphabet Inc. 1.0% $354.34M 2.01M 0.0% Held 5
30 CAI Caris Life Sciences, Inc. 0.8% $271.00M 10.14M Mới New 1
31 HNGE Hinge Health, Inc. 0.7% $243.34M 4.70M Mới New 1
32 PM Philip Morris International… 0.7% $236.48M 1.30M -16.6% ▼ Trim 2
33 ADBE Adobe Inc. 0.7% $236.24M 610.62K -12.0% ▼ Trim 5
34 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.6% $218.15M 707.94K -27.1% ▼ Trim 4
35 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.6% $217.14M 1.53M -52.8% ▼ Trim 5
36 CHA CHAGEE HLDGS LTD 0.4% $161.21M 6.17M Mới New 1
37 BULL Webull Corporation Class A… 0.4% $136.92M 11.45M Mới New 1
38 SE Sea Limited 0.3% $106.57M 666.30K -4.3% ▼ Trim 5
39 BABA Alibaba Group Holding… 0.3% $98.41M 867.77K -77.2% ▼ Trim 5
40 SWKS Skyworks Solutions, Inc. 0.3% $94.86M 1.27M 0.0% Held 2
41 VST Vistra Corp. 0.3% $92.29M 476.17K Mới New 1
42 LLY Eli Lilly and Company 0.3% $91.53M 117.42K -36.1% ▼ Trim 5
43 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.2% $74.29M 1.07M -12.6% ▼ Trim 5
44 TTD The Trade Desk, Inc. 0.2% $71.92M 998.99K Mới New 1
45 PINS Pinterest, Inc. 0.2% $60.20M 1.68M 0.0% Held 2
46 UPST Upstart Holdings, Inc. 0.2% $56.33M 870.95K 0.0% Held 5
47 MRVL Marvell Technology, Inc. 0.1% $46.62M 602.39K Mới New 1
48 MPT Medical Properties Trust… 0.1% $39.01M 9.05M +172.7% ▲ Add 2
49 ENPH Enphase Energy, Inc. 0.1% $33.46M 843.95K Mới New 1
50 GNRC Generac Holdings Inc. 0.1% $31.00M 216.44K +80.9% ▲ Add 2
51 PATH UiPath Inc. 0.1% $29.05M 2.27M -6.8% ▼ Trim 5
52 QS QuantumScape Corporation 0.1% $28.86M 4.29M 0.0% Held 2
53 NVAX Novavax, Inc. 0.1% $24.17M 3.84M 0.0% Held 2
54 PTON Peloton Interactive, Inc. 0.0% $17.35M 2.50M 0.0% Held 2
55 RNG RingCentral, Inc. 0.0% $11.66M 411.35K 0.0% Held 2
56 YUMC Yum China Holdings, Inc. 0.0% $10.34M 231.35K Mới New 1
57 LX LexinFintech Holdings Ltd. 0.0% $10.05M 1.39M +309.2% ▲ Add 3
58 LCID Lucid Group, Inc. 0.0% $6.23M 2.95M 0.0% Held 2
59 PLUG Plug Power Inc. 0.0% $6.11M 4.10M 0.0% Held 2
60 MBLY Mobileye Global Inc. 0.0% $4.07M 226.56K 0.0% Held 2
61 IBIT iShares Bitcoin Trust ETF 0.0% $3.46M 56.51K Mới New 1
62 SFIX Stitch Fix, Inc. 0.0% $2.92M 790.17K 0.0% Held 2
63 CHPT CHARGEPOINT HOLDINGS INC 0.0% $2.17M 3.08M 0.0% Held 2
64 OLPX OLAPLEX HLDGS INC 0.0% $1.77M 1.26M 0.0% Held 2
65 HTZWW HERTZ GLOBAL HLDGS INC 0.0% $1.71M 468.81K -27.2% ▼ Trim 5
66 BYND Beyond Meat, Inc. 0.0% $1.20M 343.39K 0.0% Held 2
67 HTZ Hertz Global Holdings, Inc. 0.0% $729,601 106.82K 0.0% Held 2
68 AMC AMC Entertainment Holdings… 0.0% $707,222 228.14K 0.0% Held 2
69 API AGORA INC 0.0% $356,997 93.70K -78.5% ▼ Trim 5

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
130–1 quý
272–4 quý
295–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 53 3.2% 0.5667 So sánh ⇄
Appaloosa 12 15.4% 0.545 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 18 14.3% 0.5196 So sánh ⇄
Voya Investment Management Llc 62 2.6% 0.4994 So sánh ⇄
Bnp Paribas Financial Markets 63 1.3% 0.4985 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 64 1.7% 0.4968 So sánh ⇄
Tidal Investments LLC 55 2.6% 0.4882 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$48.63B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR/A · kỳ Q4 2025

$39.96B · 260 danh mục nắm giữ được liệt kê · bản sửa đổi (restatement) · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$29.06B · 198 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$39.96B · 257 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$40.79B · 258 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$35.90B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$22.68B · 201 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$29.68B · 245 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$26.92B · 238 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$25.69B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi