★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Coatue Management

Philippe Laffont (Founder) · New York, NY · CIK 1135730 · Hồ sơ EDGAR ↗

Technology-focused crossover manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$22.68BGiá trị 13F được báo cáo
201Vị thế
56.6%Tỷ trọng top 10
22.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
10.1%Doanh thu ước tính
+24Mới
−22Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 36.8% (-2.0pp)
Dịch vụ Truyền thông 21.3% (+2.4pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 14.3% (+2.6pp)
Công nghiệp 10.5% (-1.4pp)
Dịch vụ tài chính 7.8% (-2.0pp)
Tiện ích 5.5% (-0.9pp)
Chăm sóc sức khỏe 2.5% (+0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 1.1%
Bất động sản 0.1% (+0.0pp)
Năng lượng 0.0% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 META Meta Platforms, Inc. 9.5% $2.17B 3.76M +1.9% ▲ Add 4
2 AMZN Amazon.com, Inc. 9.0% $2.05B 10.75M +0.8% ▲ Add 4
3 TSM Taiwan Semiconductor… 5.8% $1.32B 7.96M -20.1% ▼ Trim 4
4 CEG Constellation Energy… 5.5% $1.24B 6.17M -7.1% ▼ Trim 4
5 MSFT Microsoft Corporation 5.4% $1.23B 3.27M -7.3% ▼ Trim 4
6 ETN Eaton Corporation plc 5.4% $1.21B 4.47M +0.4% ▲ Add 4
7 GEV GE Vernova Inc. 5.1% $1.15B 3.76M -2.7% ▼ Trim 4
8 NVDA NVIDIA Corporation 4.1% $926.20M 8.55M -14.6% ▼ Trim 4
9 SPOT Spotify Technology S.A. 3.7% $848.14M 1.54M +21.6% ▲ Add 3
10 TEAM Atlassian Corporation 3.1% $693.94M 3.27M -7.5% ▼ Trim 3
11 AVGO Broadcom Inc. 2.6% $598.10M 3.57M +1.3% ▲ Add 4
12 LRCX Lam Research Corporation 2.6% $596.84M 8.21M +102.9% ▲ Add 4
13 NFLX Netflix, Inc. 2.5% $576.99M 618.74K -11.0% ▼ Trim 4
14 NU Nu Holdings Ltd. 2.5% $571.31M 55.79M -30.1% ▼ Trim 4
15 APP AppLovin Corporation 2.4% $555.42M 2.10M -8.8% ▼ Trim 4
16 CRWV CoreWeave, Inc. Class A… 2.4% $534.06M 14.40M Mới New 1
17 BABA Alibaba Group Holding… 2.2% $502.70M 3.80M +1872.6% ▲ Add 4
18 RDDT Reddit, Inc. 2.2% $497.84M 4.75M -27.3% ▼ Trim 2
19 TSLA Tesla, Inc. 1.9% $425.01M 1.64M -24.5% ▼ Trim 4
20 FCNCA First Citizens BancShares… 1.8% $410.17M 221.22K +1.0% ▲ Add 4
21 INTU Intuit Inc. 1.8% $404.54M 658.86K +20.2% ▲ Add 4
22 KKR KKR & Co. Inc. 1.8% $404.43M 3.50M +31.4% ▲ Add 3
23 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 1.5% $345.73M 698.07K -28.2% ▼ Trim 4
24 PYPL PayPal Holdings, Inc. 1.5% $341.78M 5.24M -34.3% ▼ Trim 4
25 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 1.5% $332.90M 3.24M -23.8% ▼ Trim 4
26 GOOGL Alphabet Inc. 1.4% $310.93M 2.01M -37.9% ▼ Trim 4
27 SMCI Super Micro Computer, Inc. 1.3% $303.60M 8.87M 0.0% Held 3
28 DASH DoorDash, Inc. 1.3% $301.97M 1.65M -36.3% ▼ Trim 3
29 ADBE Adobe Inc. 1.2% $266.18M 694.03K -60.6% ▼ Trim 4
30 PM Philip Morris International… 1.1% $246.97M 1.56M Mới New 1
31 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 1.1% $246.90M 970.78K +21.1% ▲ Add 3
32 LLY Eli Lilly and Company 0.7% $151.74M 183.72K -14.1% ▼ Trim 4
33 MPWR Monolithic Power Systems… 0.5% $112.19M 193.43K Mới New 1
34 CVNA Carvana Co. 0.5% $111.93M 535.33K Mới New 1
35 SE Sea Limited 0.4% $90.90M 696.61K +2.7% ▲ Add 4
36 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.4% $82.96M 1.22M +77.6% ▲ Add 4
37 SWKS Skyworks Solutions, Inc. 0.4% $82.27M 1.27M Mới New 1
38 TTAN ServiceTitan, Inc. 0.3% $60.04M 631.26K 0.0% Held 2
39 PINS Pinterest, Inc. 0.2% $52.04M 1.68M Mới New 1
40 TEM Tempus AI, Inc. 0.2% $45.13M 935.56K Mới New 1
41 ALAB Astera Labs, Inc. Common… 0.2% $40.37M 676.59K Mới New 1
42 UPST Upstart Holdings, Inc. 0.2% $40.09M 870.95K +149.5% ▲ Add 4
43 PATH UiPath Inc. 0.1% $25.09M 2.44M 0.0% Held 4
44 NVAX Novavax, Inc. 0.1% $24.60M 3.84M Mới New 1
45 MPT Medical Properties Trust… 0.1% $20.01M 3.32M Mới New 1
46 QS QuantumScape Corporation 0.1% $17.87M 4.29M Mới New 1
47 PTON Peloton Interactive, Inc. 0.1% $15.80M 2.50M Mới New 1
48 GNRC Generac Holdings Inc. 0.1% $15.15M 119.63K Mới New 1
49 TCOM Trip.com Group Limited 0.1% $14.17M 222.89K Mới New 1
50 NVCR Novocure Ltd 0.0% $10.85M 608.67K 0.0% Held 4
51 RNG RingCentral, Inc. 0.0% $10.19M 411.35K Mới New 1
52 LCID Lucid Group, Inc. 0.0% $7.15M 2.95M Mới New 1
53 PLUG Plug Power Inc. 0.0% $5.53M 4.10M Mới New 1
54 BEKE KE Holdings Inc. 0.0% $5.47M 272.20K -77.9% ▼ Trim 4
55 FUTU Futu Holdings Limited 0.0% $3.83M 37.42K -71.2% ▼ Trim 2
56 CPNG Coupang, Inc. 0.0% $3.76M 171.55K +13.7% ▲ Add 2
57 JD JD.com, Inc. 0.0% $3.61M 87.78K -85.7% ▼ Trim 4
58 QFIN Qfin Holdings, Inc. 0.0% $3.55M 79.12K +74.1% ▲ Add 2
59 LX LexinFintech Holdings Ltd. 0.0% $3.44M 340.64K -72.6% ▼ Trim 2
60 MBLY Mobileye Global Inc. 0.0% $3.26M 226.56K Mới New 1
61 SFIX Stitch Fix, Inc. 0.0% $2.57M 790.17K Mới New 1
62 CHPT CHARGEPOINT HOLDINGS INC 0.0% $1.86M 3.08M Mới New 1
63 API AGORA INC 0.0% $1.75M 435.51K 0.0% Held 4
64 OLPX OLAPLEX HLDGS INC 0.0% $1.61M 1.26M Mới New 1
65 HTZWW HERTZ GLOBAL HLDGS INC 0.0% $1.46M 644.29K +267.2% ▲ Add 4
66 BYND Beyond Meat, Inc. 0.0% $1.05M 343.39K Mới New 1
67 SEDG SolarEdge Technologies, Inc. 0.0% $703,830 43.50K 0.0% Held 4
68 AMC AMC Entertainment Holdings… 0.0% $654,750 228.14K Mới New 1
69 HTZ Hertz Global Holdings, Inc. 0.0% $420,883 106.82K Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
240–1 quý
452–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 53 3.2% 0.5667 So sánh ⇄
Appaloosa 12 15.4% 0.545 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 18 14.3% 0.5196 So sánh ⇄
Voya Investment Management Llc 62 2.6% 0.4994 So sánh ⇄
Bnp Paribas Financial Markets 63 1.3% 0.4985 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 64 1.7% 0.4968 So sánh ⇄
Tidal Investments LLC 55 2.6% 0.4882 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$48.63B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR/A · kỳ Q4 2025

$39.96B · 260 danh mục nắm giữ được liệt kê · bản sửa đổi (restatement) · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$29.06B · 198 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$39.96B · 257 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$40.79B · 258 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$35.90B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$22.68B · 201 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$29.68B · 245 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$26.92B · 238 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$25.69B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi