★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Coatue Management

Philippe Laffont (Founder) · New York, NY · CIK 1135730 · Hồ sơ EDGAR ↗

Technology-focused crossover manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$29.68BGiá trị 13F được báo cáo
245Vị thế
52.1%Tỷ trọng top 10
26.30Danh mục nắm giữ hiệu lực
13.3%Doanh thu ước tính
+14Mới
−27Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 38.8% (+5.2pp)
Dịch vụ Truyền thông 18.9% (+4.0pp)
Công nghiệp 11.9% (-0.9pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 11.7% (-3.8pp)
Dịch vụ tài chính 9.8% (-0.1pp)
Tiện ích 6.4% (-2.7pp)
Chăm sóc sức khỏe 2.4% (-1.1pp)
Bất động sản 0.1% (-0.1pp)
Năng lượng 0.0% (-0.4pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 AMZN Amazon.com, Inc. 7.9% $2.34B 10.67M -5.3% ▼ Trim 3
2 META Meta Platforms, Inc. 7.3% $2.16B 3.69M -0.2% ▼ Trim 3
3 TSM Taiwan Semiconductor… 6.6% $1.97B 9.96M +6.4% ▲ Add 3
4 MSFT Microsoft Corporation 5.0% $1.49B 3.53M -8.5% ▼ Trim 3
5 CEG Constellation Energy… 5.0% $1.49B 6.64M -14.1% ▼ Trim 3
6 ETN Eaton Corporation plc 5.0% $1.48B 4.45M -4.1% ▼ Trim 3
7 NVDA NVIDIA Corporation 4.5% $1.34B 10.01M -1.3% ▼ Trim 3
8 GEV GE Vernova Inc. 4.3% $1.27B 3.86M -2.0% ▼ Trim 3
9 RDDT Reddit, Inc. 3.6% $1.07B 6.53M Mới New 1
10 TSLA Tesla, Inc. 3.0% $877.03M 2.17M -2.8% ▼ Trim 3
11 TEAM Atlassian Corporation 2.9% $860.54M 3.54M +612.7% ▲ Add 2
12 NU Nu Holdings Ltd. 2.8% $826.41M 79.77M +27.0% ▲ Add 3
13 AVGO Broadcom Inc. 2.8% $817.54M 3.53M -18.4% ▼ Trim 3
14 ADBE Adobe Inc. 2.6% $784.29M 1.76M +4.7% ▲ Add 3
15 APP AppLovin Corporation 2.5% $744.14M 2.30M +15.3% ▲ Add 3
16 VRT Vertiv Holdings Co 2.4% $724.37M 6.38M -17.4% ▼ Trim 3
17 PYPL PayPal Holdings, Inc. 2.3% $680.83M 7.98M -3.4% ▼ Trim 3
18 NFLX Netflix, Inc. 2.1% $619.94M 695.53K +13.6% ▲ Add 3
19 GOOGL Alphabet Inc. 2.1% $612.88M 3.24M -12.1% ▼ Trim 3
20 SPOT Spotify Technology S.A. 1.9% $567.42M 1.27M +66.8% ▲ Add 2
21 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 1.7% $513.26M 4.25M 0.0% Held 3
22 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 1.7% $507.80M 972.88K -11.1% ▼ Trim 3
23 FCNCA First Citizens BancShares… 1.6% $462.72M 218.99K +17.9% ▲ Add 3
24 DASH DoorDash, Inc. 1.5% $434.81M 2.59M +32.4% ▲ Add 2
25 VST Vistra Corp. 1.4% $409.15M 2.97M +4.9% ▲ Add 3
26 KKR KKR & Co. Inc. 1.3% $393.73M 2.66M -2.1% ▼ Trim 2
27 NOW ServiceNow, Inc. 1.3% $391.55M 369.34K Mới New 1
28 INTU Intuit Inc. 1.2% $344.38M 547.94K +9.5% ▲ Add 3
29 SCHW The Charles Schwab… 1.1% $333.79M 4.51M Mới New 1
30 LRCX Lam Research Corporation 1.0% $292.27M 4.05M +900.0% ▲ Add 3
31 SHOP Shopify Inc. 0.9% $270.89M 2.55M 0.0% Held 3
32 SMCI Super Micro Computer, Inc. 0.9% $270.26M 8.87M +36598.5% ▲ Add 2
33 HUBS HubSpot, Inc. 0.9% $260.09M 373.28K Mới New 1
34 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 0.8% $240.84M 801.58K -39.5% ▼ Trim 2
35 QCOM QUALCOMM Incorporated 0.6% $189.01M 1.23M 0.0% Held 3
36 UBER Uber Technologies, Inc. 0.6% $175.59M 2.91M 0.0% Held 3
37 LLY Eli Lilly and Company 0.6% $165.20M 213.98K -13.7% ▼ Trim 3
38 AFRM Affirm Holdings, Inc. 0.5% $160.38M 2.63M Mới New 1
39 DPZ Domino's Pizza, Inc. 0.5% $135.42M 322.62K 0.0% Held 3
40 DOCU DocuSign, Inc. 0.4% $120.79M 1.34M -5.6% ▼ Trim 3
41 OKTA Okta, Inc. 0.3% $98.82M 1.25M Mới New 1
42 DDOG Datadog, Inc. 0.3% $95.73M 669.97K Mới New 1
43 DELL Dell Technologies Inc. 0.3% $88.49M 767.90K 0.0% Held 3
44 GOOG Alphabet Inc. 0.3% $76.80M 403.30K -39.2% ▼ Trim 3
45 SE Sea Limited 0.2% $71.97M 678.31K 0.0% Held 3
46 MNDY monday.com Ltd. 0.2% $69.10M 293.47K Mới New 1
47 TTAN ServiceTitan, Inc. 0.2% $64.94M 631.26K Mới New 1
48 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.2% $49.93M 688.03K -43.7% ▼ Trim 3
49 PWR Quanta Services, Inc. 0.1% $42.64M 134.91K 0.0% Held 3
50 PATH UiPath Inc. 0.1% $30.97M 2.44M 0.0% Held 3
51 VIAC Paramount Global 0.1% $28.02M 2.68M -27.2% ▼ Trim 3
52 BEKE KE Holdings Inc. 0.1% $22.68M 1.23M -20.8% ▼ Trim 3
53 UPST Upstart Holdings, Inc. 0.1% $21.49M 349.06K -59.9% ▼ Trim 3
54 JD JD.com, Inc. 0.1% $21.30M 614.42K -92.5% ▼ Trim 3
55 NVCR Novocure Ltd 0.1% $18.14M 608.67K 0.0% Held 3
56 PDD PDD Holdings Inc. 0.1% $17.91M 184.63K -92.9% ▼ Trim 3
57 HCP HASHICORP INC 0.1% $17.51M 511.74K 0.0% Held 3
58 BABA Alibaba Group Holding… 0.1% $16.34M 192.73K -92.9% ▼ Trim 3
59 FUTU Futu Holdings Limited 0.0% $10.39M 129.84K Mới New 1
60 KWEB KraneShares CSI China… 0.0% $8.82M 301.74K -95.8% ▼ Trim 2
61 MRNA Moderna, Inc. 0.0% $7.94M 191.07K Mới New 1
62 LX LexinFintech Holdings Ltd. 0.0% $7.22M 1.25M Mới New 1
63 CPNG Coupang, Inc. 0.0% $3.32M 150.94K Mới New 1
64 API AGORA INC 0.0% $1.81M 435.51K 0.0% Held 3
65 QFIN Qfin Holdings, Inc. 0.0% $1.74M 45.45K Mới New 1
66 SEDG SolarEdge Technologies, Inc. 0.0% $591,600 43.50K 0.0% Held 3
67 HTZWW HERTZ GLOBAL HLDGS INC 0.0% $377,282 175.48K -72.8% ▼ Trim 3

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
140–1 quý
532–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 53 3.2% 0.5667 So sánh ⇄
Appaloosa 12 15.4% 0.545 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 18 14.3% 0.5196 So sánh ⇄
Voya Investment Management Llc 62 2.6% 0.4994 So sánh ⇄
Bnp Paribas Financial Markets 63 1.3% 0.4985 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 64 1.7% 0.4968 So sánh ⇄
Tidal Investments LLC 55 2.6% 0.4882 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$48.63B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR/A · kỳ Q4 2025

$39.96B · 260 danh mục nắm giữ được liệt kê · bản sửa đổi (restatement) · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$29.06B · 198 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$39.96B · 257 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$40.79B · 258 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$35.90B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$22.68B · 201 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$29.68B · 245 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$26.92B · 238 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$25.69B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi