★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Coatue Management

Philippe Laffont (Founder) · New York, NY · CIK 1135730 · Hồ sơ EDGAR ↗

Technology-focused crossover manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$26.92BGiá trị 13F được báo cáo
238Vị thế
55.8%Tỷ trọng top 10
24.50Danh mục nắm giữ hiệu lực
18.9%Doanh thu ước tính
+14Mới
−7Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 33.6% (-16.1pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 15.5% (+4.8pp)
Dịch vụ Truyền thông 14.9% (+2.0pp)
Công nghiệp 12.8% (+1.9pp)
Dịch vụ tài chính 9.9% (+4.1pp)
Tiện ích 9.1% (+3.6pp)
Chăm sóc sức khỏe 3.5% (+0.6pp)
Năng lượng 0.4% (+0.0pp)
Bất động sản 0.2% (-1.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.0% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 META Meta Platforms, Inc. 7.9% $2.11B 3.69M -11.7% ▼ Trim 2
2 AMZN Amazon.com, Inc. 7.8% $2.10B 11.27M +4.6% ▲ Add 2
3 CEG Constellation Energy… 7.5% $2.01B 7.73M +57.4% ▲ Add 2
4 MSFT Microsoft Corporation 6.2% $1.66B 3.85M +4.1% ▲ Add 2
5 TSM Taiwan Semiconductor… 6.0% $1.63B 9.37M -17.8% ▼ Trim 2
6 ETN Eaton Corporation plc 5.7% $1.54B 4.64M +8.5% ▲ Add 2
7 NVDA NVIDIA Corporation 4.6% $1.23B 10.14M -26.3% ▼ Trim 2
8 GEV GE Vernova Inc. 3.7% $1.01B 3.94M +18.3% ▲ Add 2
9 ADBE Adobe Inc. 3.2% $872.06M 1.68M -8.7% ▼ Trim 2
10 NU Nu Holdings Ltd. 3.2% $857.23M 62.80M +6.2% ▲ Add 2
11 VRT Vertiv Holdings Co 2.9% $767.68M 7.72M -14.7% ▼ Trim 2
12 AVGO Broadcom Inc. 2.8% $745.72M 4.32M +1425.2% ▲ Add 2
13 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 2.6% $697.21M 4.25M -32.3% ▼ Trim 2
14 PYPL PayPal Holdings, Inc. 2.4% $644.37M 8.26M +36.1% ▲ Add 2
15 GOOGL Alphabet Inc. 2.3% $610.70M 3.68M +33.2% ▲ Add 2
16 TSLA Tesla, Inc. 2.2% $584.53M 2.23M +36.4% ▲ Add 2
17 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 2.0% $537.54M 1.09M +6.5% ▲ Add 2
18 NFLX Netflix, Inc. 1.6% $434.30M 612.32K 0.0% Held 2
19 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 1.3% $359.41M 1.33M Mới New 1
20 KKR KKR & Co. Inc. 1.3% $355.08M 2.72M Mới New 1
21 PDD PDD Holdings Inc. 1.3% $348.83M 2.59M +740.9% ▲ Add 2
22 FCNCA First Citizens BancShares… 1.3% $341.96M 185.75K -10.8% ▼ Trim 2
23 VST Vistra Corp. 1.2% $335.31M 2.83M -29.0% ▼ Trim 2
24 LRCX Lam Research Corporation 1.2% $330.22M 404.64K -11.5% ▼ Trim 2
25 JD JD.com, Inc. 1.2% $329.92M 8.25M +33490.1% ▲ Add 2
26 INTU Intuit Inc. 1.2% $310.74M 500.39K 0.0% Held 2
27 BABA Alibaba Group Holding… 1.1% $288.03M 2.71M +895.5% ▲ Add 2
28 SPOT Spotify Technology S.A. 1.0% $280.17M 760.25K Mới New 1
29 DASH DoorDash, Inc. 1.0% $279.51M 1.96M Mới New 1
30 CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. 1.0% $263.61M 4.58M Mới New 1
31 APP AppLovin Corporation 1.0% $260.26M 1.99M -12.9% ▼ Trim 2
32 KWEB KraneShares CSI China… 0.9% $246.89M 7.26M Mới New 1
33 LLY Eli Lilly and Company 0.8% $219.67M 247.95K +19.8% ▲ Add 2
34 UBER Uber Technologies, Inc. 0.8% $218.79M 2.91M -28.0% ▼ Trim 2
35 QCOM QUALCOMM Incorporated 0.8% $209.22M 1.23M -76.5% ▼ Trim 2
36 SHOP Shopify Inc. 0.8% $204.17M 2.55M -31.5% ▼ Trim 2
37 FXI iShares China Large-Cap ETF 0.6% $156.74M 4.93M Mới New 1
38 DPZ Domino's Pizza, Inc. 0.5% $138.77M 322.62K -9.5% ▼ Trim 2
39 RMD ResMed Inc. 0.4% $115.51M 473.18K Mới New 1
40 GOOG Alphabet Inc. 0.4% $110.90M 663.30K +7.5% ▲ Add 2
41 ENPH Enphase Energy, Inc. 0.4% $108.58M 960.70K 0.0% Held 2
42 NEE NextEra Energy, Inc. 0.4% $96.50M 1.14M +7.1% ▲ Add 2
43 DELL Dell Technologies Inc. 0.3% $91.03M 767.90K -89.5% ▼ Trim 2
44 GNRC Generac Holdings Inc. 0.3% $88.96M 559.91K 0.0% Held 2
45 DOCU DocuSign, Inc. 0.3% $88.31M 1.42M 0.0% Held 2
46 TEAM Atlassian Corporation 0.3% $78.79M 496.13K Mới New 1
47 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.3% $77.10M 1.22M 0.0% Held 2
48 SE Sea Limited 0.2% $63.95M 678.31K 0.0% Held 2
49 PINS Pinterest, Inc. 0.2% $54.34M 1.68M 0.0% Held 2
50 PWR Quanta Services, Inc. 0.1% $40.22M 134.91K +8.7% ▲ Add 2
51 VIAC Paramount Global 0.1% $39.06M 3.68M 0.0% Held 2
52 NVO Novo Nordisk A/S 0.1% $38.86M 326.36K +892.1% ▲ Add 2
53 UPST Upstart Holdings, Inc. 0.1% $34.85M 870.95K 0.0% Held 2
54 PATH UiPath Inc. 0.1% $31.19M 2.44M 0.0% Held 2
55 BEKE KE Holdings Inc. 0.1% $30.96M 1.56M -17.2% ▼ Trim 2
56 BX Blackstone Inc. 0.1% $30.01M 195.97K Mới New 1
57 NVAX Novavax, Inc. 0.1% $28.09M 2.22M -15.3% ▼ Trim 2
58 QS QuantumScape Corporation 0.1% $26.18M 4.55M 0.0% Held 2
59 HCP HASHICORP INC 0.1% $17.33M 511.74K 0.0% Held 2
60 MPT Medical Properties Trust… 0.1% $14.77M 2.52M 0.0% Held 2
61 RNG RingCentral, Inc. 0.0% $13.01M 411.35K 0.0% Held 2
62 PTON Peloton Interactive, Inc. 0.0% $11.70M 2.50M 0.0% Held 2
63 LCID Lucid Group, Inc. 0.0% $10.43M 2.95M 0.0% Held 2
64 SMCI Super Micro Computer, Inc. 0.0% $10.06M 24.16K Mới New 1
65 NVCR Novocure Ltd 0.0% $9.51M 608.67K 0.0% Held 2
66 NTES NetEase, Inc. 0.0% $8.82M 94.34K Mới New 1
67 PLUG Plug Power Inc. 0.0% $5.89M 2.61M 0.0% Held 2
68 TAL TAL Education Group 0.0% $5.15M 434.67K Mới New 1
69 EDU New Oriental Education &… 0.0% $4.50M 59.32K Mới New 1
70 BZ Kanzhun Limited 0.0% $4.41M 253.96K +53.3% ▲ Add 2
71 CHPT CHARGEPOINT HOLDINGS INC 0.0% $4.22M 3.08M 0.0% Held 2
72 OLPX OLAPLEX HLDGS INC 0.0% $2.97M 1.26M 0.0% Held 2
73 BYND Beyond Meat, Inc. 0.0% $2.33M 343.39K 0.0% Held 2
74 SFIX Stitch Fix, Inc. 0.0% $2.23M 790.17K 0.0% Held 2
75 HTZWW HERTZ GLOBAL HLDGS INC 0.0% $1.41M 644.29K 0.0% Held 2
76 API AGORA INC 0.0% $1.05M 435.51K 0.0% Held 2
77 AMC AMC Entertainment Holdings… 0.0% $1.04M 228.14K 0.0% Held 2
78 SEDG SolarEdge Technologies, Inc. 0.0% $996,585 43.50K 0.0% Held 2
79 NKLA NIKOLA CORP 0.0% $796,531 173.91K 0.0% Held 2
80 HTZ Hertz Global Holdings, Inc. 0.0% $352,516 106.82K 0.0% Held 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
140–1 quý
662–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 53 3.2% 0.5667 So sánh ⇄
Appaloosa 12 15.4% 0.545 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 18 14.3% 0.5196 So sánh ⇄
Voya Investment Management Llc 62 2.6% 0.4994 So sánh ⇄
Bnp Paribas Financial Markets 63 1.3% 0.4985 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 64 1.7% 0.4968 So sánh ⇄
Tidal Investments LLC 55 2.6% 0.4882 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$48.63B · 211 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR/A · kỳ Q4 2025

$39.96B · 260 danh mục nắm giữ được liệt kê · bản sửa đổi (restatement) · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$29.06B · 198 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$39.96B · 257 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$40.79B · 258 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$35.90B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$22.68B · 201 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$29.68B · 245 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$26.92B · 238 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$25.69B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi