★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý

Aristotle Capital Management, LLC

Los Angeles, CA · CIK 860644 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$47.68BGiá trị 13F được báo cáo
212Vị thế
30.2%Tỷ trọng top 10
50.40Danh mục nắm giữ hiệu lực
8.0%Doanh thu ước tính
+29Mới
−4Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 20.6% (+1.0pp)
Công nghệ 19.7% (+2.0pp)
Vật liệu Cơ bản 11.5% (-0.3pp)
Chăm sóc sức khỏe 9.5% (-0.2pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 9.1% (+1.1pp)
Công nghiệp 8.9% (+0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 5.7% (-0.1pp)
Dịch vụ Truyền thông 5.6% (+0.1pp)
Năng lượng 4.6% (-1.3pp)
Tiện ích 3.6% (-2.2pp)
Bất động sản 1.2% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 WSM Williams-Sonoma, Inc. 5.4% $2.58B 11.06M -0.8% ▼ Trim 3+
2 PH Parker-Hannifin Corporation 4.1% $1.96B 2.00M -5.8% ▼ Trim 3+
3 GOOG Alphabet Inc. 3.6% $1.71B 4.83M -5.9% ▼ Trim 3+
4 CTVA Corteva, Inc. 3.2% $1.50B 17.77M -5.7% ▼ Trim 3+
5 COF Capital One Financial… 2.7% $1.28B 6.40M -5.2% ▼ Trim 3+
6 MSFT Microsoft Corporation 2.5% $1.18B 3.16M -6.4% ▼ Trim 3+
7 USB U.S. Bancorp 2.2% $1.06B 17.59M -6.2% ▼ Trim 3+
8 MLM Martin Marietta Materials… 2.2% $1.06B 1.83M -6.3% ▼ Trim 3+
9 AMGN Amgen Inc. 2.2% $1.06B 2.92M -5.3% ▼ Trim 3+
10 QCOM QUALCOMM Incorporated 2.2% $1.03B 5.57M -7.5% ▼ Trim 3+
11 TDY Teledyne Technologies… 2.1% $1.01B 1.52M -5.2% ▼ Trim 3+
12 MCHP Microchip Technology… 2.1% $984.98M 10.80M -7.2% ▼ Trim 3+
13 ECL Ecolab Inc. 2.1% $979.84M 3.52M -5.2% ▼ Trim 3+
14 MUFG Mitsubishi UFJ Financial… 2.0% $974.84M 49.02M -6.6% ▼ Trim 3+
15 AMP Ameriprise Financial, Inc. 2.0% $955.76M 2.08M -5.8% ▼ Trim 3+
16 PNC The PNC Financial Services… 2.0% $949.34M 3.86M -6.2% ▼ Trim 3+
17 KO The Coca-Cola Company 2.0% $933.80M 11.49M -6.4% ▼ Trim 3+
18 SONY Sony Group Corporation 1.9% $921.08M 45.89M -6.1% ▼ Trim 3+
19 TTE TotalEnergies SE 1.9% $897.32M 11.54M -6.6% ▼ Trim 3+
20 MSI Motorola Solutions, Inc. 1.8% $870.90M 2.10M -7.5% ▼ Trim 2
21 MRK Merck & Co., Inc. 1.8% $845.35M 6.58M -4.6% ▼ Trim 3+
22 XEL Xcel Energy Inc. 1.8% $839.86M 10.46M -5.8% ▼ Trim 3+
23 GD General Dynamics Corporation 1.7% $820.37M 2.32M -5.3% ▼ Trim 3+
24 WFC Wells Fargo & Company 1.7% $814.26M 9.85M -3.6% ▼ Trim 3+
25 EW Edwards Lifesciences… 1.6% $783.91M 8.67M Mới New 1
26 SNPS Synopsys, Inc. 1.6% $775.02M 1.74M -6.0% ▼ Trim 3+
27 RPM RPM International Inc. 1.6% $768.27M 6.91M -6.1% ▼ Trim 3+
28 VZ Verizon Communications Inc. 1.6% $753.77M 17.80M -6.3% ▼ Trim 3+
29 AIG American International… 1.5% $738.22M 9.90M -5.9% ▼ Trim 3+
30 APD Air Products and Chemicals… 1.5% $737.00M 2.51M -6.3% ▼ Trim 3+
31 OSK Oshkosh Corp 1.5% $725.38M 4.73M -5.5% ▼ Trim 3+
32 AWK American Water Works… 1.5% $714.45M 5.43M -6.6% ▼ Trim 3+
33 LEN Lennar Corporation 1.5% $709.11M 7.84M -6.1% ▼ Trim 3+
34 UBER Uber Technologies, Inc. 1.5% $706.22M 9.79M -3.9% ▼ Trim 3+
35 ADSK Autodesk, Inc. 1.5% $692.28M 3.56M +240324.2% ▲ Add 3+
36 CFR Cullen/Frost Bankers, Inc. 1.4% $690.01M 4.47M -6.3% ▼ Trim 3+
37 CVX Chevron Corporation 1.4% $686.58M 4.14M -8.5% ▼ Trim 3+
38 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.4% $681.48M 3.09M -4.7% ▼ Trim 3+
39 ALC Alcon Inc. 1.4% $670.09M 9.98M -5.7% ▼ Trim 3+
40 PG The Procter & Gamble Company 1.4% $645.18M 4.40M -5.3% ▼ Trim 3+
41 BX Blackstone Inc. 1.2% $584.13M 4.96M -4.8% ▼ Trim 3+
42 MKC McCormick & Company… 1.2% $574.23M 11.39M -10.1% ▼ Trim 3+
43 ELS Equity LifeStyle… 1.1% $527.43M 8.18M -5.0% ▼ Trim 3+
44 MDT Medtronic plc 1.0% $492.36M 6.29M -5.3% ▼ Trim 3+
45 ADBE Adobe Inc. 0.9% $417.00M 2.03M -6.3% ▼ Trim 3+
46 CCJ Cameco Corporation 0.7% $333.54M 4.97M -14.5% ▼ Trim 3+
47 BAP Credicorp Ltd. 0.6% $275.66M 707.54K -5.3% ▼ Trim 3+
48 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.4% $178.48M 238.97K +33.0% ▲ Add 3+
49 CCEP Coca-Cola Europacific… 0.4% $173.84M 1.74M -5.3% ▼ Trim 3+
50 EBKDY ERSTE GROUP BANK AG SPONS… 0.3% $159.34M 2.38M -5.3% ▼ Trim 3+
51 SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $157.81M 732.03K n/a n/a
52 SUNB Sunbelt Rentals Holdings Inc 0.3% $155.09M 2.10M -6.0% ▼ Trim 2
53 SAFRY SAFRAN SA SPONS ADR 0.3% $150.27M 1.52M -4.2% ▼ Trim 3+
54 ING ING Groep N.V. 0.3% $149.32M 4.76M -5.9% ▼ Trim 3+
55 GSK GSK plc 0.3% $145.97M 4.10M -5.9% ▼ Trim 3+
56 EBO.DE ERSTE GROUP BANK AG 0.3% $142.67M 1.07M -7.3% ▼ Trim 3+
57 DBSDY DBS GROUP HLDGS LTD SPONS… 0.3% $136.09M 672.68K -5.5% ▼ Trim 3+
58 DBS GROUP HOLDINGS LTD (chưa ánh xạ) n/a $135.03M 2.67M n/a n/a
59 BN Brookfield Corporation 0.3% $125.53M 2.95M -5.3% ▼ Trim 3+
60 HLN Haleon plc 0.3% $121.14M 19.01M -5.8% ▼ Trim 3+
61 SAF.PA SAFRAN SA 0.2% $119.16M 302.11K -4.8% ▼ Trim 3+
62 FRCOF FAST RETAILING CO LTD ADR 0.2% $110.65M 2.17M -5.7% ▼ Trim 3+
63 MS Morgan Stanley 0.2% $108.43M 518.69K -19.8% ▼ Trim 3+
64 TTNDY TECHTRONIC INDUSTRIES CO… 0.2% $106.30M 1.29M -2.4% ▼ Trim 2
65 TECHTRONIC INDUSTRIES CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $104.21M 6.31M n/a n/a
66 TT Trane Technologies plc 0.2% $101.45M 206.56K -15.9% ▼ Trim 3+
67 RHHBY ROCHE HOLDING AG 0.2% $101.33M 1.97M -4.5% ▼ Trim 3+
68 OTSKY OTSUKA HOLDINGS CO LTD… 0.2% $97.93M 2.94M -4.6% ▼ Trim 3+
69 IR Ingersoll Rand Inc. 0.2% $94.18M 1.15M -3.0% ▼ Trim 3+
70 DVN Devon Energy Corporation 0.2% $91.78M 2.22M Mới New 1
71 MUV2.DE MUENCHENER… 0.2% $88.95M 159.26K -7.8% ▼ Trim 3+
72 FAST RETAILING CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $87.48M 171.69K n/a n/a
73 ROCHE HOLDING AG (chưa ánh xạ) n/a $85.35M 206.87K n/a n/a
74 DQJCY PAN PACIFIC INTERNATIONAL… 0.2% $81.32M 8.03M -6.4% ▼ Trim 3+
75 MURGY MUENCHENER RUECK-UNSPONS ADR 0.2% $81.20M 7.27M -5.8% ▼ Trim 3+
76 FANUY FANUC CORP ADR 0.2% $80.59M 3.56M -5.8% ▼ Trim 3+
77 MGDDY CIE GENERALE DES… 0.2% $78.47M 4.07M -5.9% ▼ Trim 3+
78 PAN PACIFIC INTERNATIONAL… (chưa ánh xạ) n/a $78.44M 15.49M n/a n/a
79 WAL-MART DE MEXICO SAB DE CV (chưa ánh xạ) n/a $77.01M 26.20M n/a n/a
80 DEO Diageo plc 0.2% $76.88M 2.26M -3.5% ▼ Trim 3+
81 OTSUKA HOLDINGS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $76.04M 1.14M n/a n/a
82 WMMVY WAL-MART DE MEXICO SA SPONS… 0.2% $74.82M 2.55M -2.7% ▼ Trim 3+
83 ALL.AX ARISTOCRAT LEISURE LTD 0.2% $74.19M 1.75M -4.7% ▼ Trim 3+
84 ASAZY ASSA ABLOY AB ADR 0.2% $73.90M 4.18M -5.8% ▼ Trim 3+
85 MAGNUM ICE CREAM CO NV/THE (chưa ánh xạ) n/a $72.33M 4.15M n/a n/a
86 MICC The Magnum Ice Cream… 0.1% $71.04M 4.08M +2021.4% ▲ Add 3+
87 FANUC CORP (chưa ánh xạ) n/a $65.19M 1.44M n/a n/a
88 DKILF DAIKIN INDUSTRIES LTD 0.1% $63.35M 417.10K -8.5% ▼ Trim 3+
89 MONOTARO CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $62.62M 5.49M n/a n/a
90 ASSA ABLOY AB (chưa ánh xạ) n/a $60.94M 1.72M n/a n/a
91 DKILY DAIKIN INDS LTD UNSPONS ADR 0.1% $59.99M 3.95M -5.5% ▼ Trim 3+
92 MONOY MONOTARO CO LTD UNSPONS ADR 0.1% $56.92M 4.99M 0.0% ▼ Trim 3+
93 DSM FIRMENICH AG ADR (chưa ánh xạ) n/a $56.29M 5.96M n/a n/a
94 ACN Accenture plc 0.1% $55.63M 447.00K -5.9% ▼ Trim 3+
95 SYIEY SYMRISE AG UNSPONS ADR 0.1% $52.81M 2.10M -5.5% ▼ Trim 3+
96 CIE GENERALE DES ETABLISSEMENTS… (chưa ánh xạ) n/a $52.77M 1.37M n/a n/a
97 NEM.DE NEMETSCHEK SE 0.1% $51.78M 852.96K -3.6% ▼ Trim 3+
98 RTO.L RENTOKIL INITIAL PLC 0.1% $49.87M 8.81M -6.6% ▼ Trim 3+
99 LVMH MOET HENNESSY LOUIS VUITTON… (chưa ánh xạ) n/a $49.38M 89.21K n/a n/a
100 1299.HK AIA GROUP LTD 0.1% $48.52M 5.33M -7.7% ▼ Trim 3+
101 RTO Rentokil Initial plc 0.1% $48.42M 1.69M -5.8% ▼ Trim 3+
102 AKZOY AKZO NOBEL N V SPONS ADR 0.1% $48.26M 2.13M -4.4% ▼ Trim 3+
103 HINKF HEINEKEN N V SPONS ADR L1 0.1% $47.78M 1.14M -5.7% ▼ Trim 3+
104 LVMUY LVMH MOET HENNESSY LOUIS… 0.1% $47.24M 426.81K -3.0% ▼ Trim 3+
105 AAGIY AIA GROUP LTD SPONS ADR 0.1% $46.32M 1.27M -5.5% ▼ Trim 3+
106 EXPGY EXPERIAN GP LTD ADR 0.1% $45.89M 1.36M -5.9% ▼ Trim 3+
107 HEINEKEN NV (chưa ánh xạ) n/a $45.14M 536.46K n/a n/a
108 SY1.DE SYMRISE AG 0.1% $40.78M 406.13K -7.8% ▼ Trim 3+
109 DSM-FIRMENICH AG (chưa ánh xạ) n/a $39.80M 419.45K n/a n/a
110 FCFS FirstCash Holdings, Inc 0.1% $39.39M 182.11K -13.2% ▼ Trim 3+
111 EXPN.L EXPERIAN PLC 0.1% $37.49M 1.11M -3.6% ▼ Trim 3+
112 AKZA.AS AKZO NOBEL NV 0.1% $31.41M 462.91K -4.9% ▼ Trim 3+
113 JAZZ Jazz Pharmaceuticals plc 0.1% $26.92M 111.70K -14.4% ▼ Trim 3+
114 EFA iShares MSCI EAFE ETF 0.1% $23.78M 228.87K -51.0% ▼ Trim 3+
115 SGOV iShares 0-3 Month Treasury… 0.0% $20.79M 206.45K -28.2% ▼ Trim 3+
116 SMSN.IL SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD… 0.0% $17.14M 3.18K -38.7% ▼ Trim 3+
117 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $16.10M 63.96K -0.3% ▼ Trim 3+
118 ITOCF ITOCHU CORP 0.0% $15.82M 1.39M +70.1% ▲ Add 3+
119 IWD iShares Russell 1000 Value… 0.0% $13.52M 55.77K +27.7% ▲ Add 3+
120 EWY iShares MSCI South Korea ETF 0.0% $11.86M 58.75K -3.7% ▼ Trim 3+
121 NCLH Norwegian Cruise Line… 0.0% $11.29M 534.65K -12.1% ▼ Trim 3+
122 RY Royal Bank of Canada 0.0% $7.14M 34.49K 0.0% Held 3+
123 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $6.53M 25.71K 0.0% Held 3+
124 CTAS Cintas Corporation 0.0% $6.16M 36.20K -0.7% ▼ Trim 3+
125 ATO Atmos Energy Corporation 0.0% $5.84M 33.90K -99.3% ▼ Trim 3+
126 ABT Abbott Laboratories 0.0% $4.89M 53.86K -0.7% ▼ Trim 3+
127 LEN-B Lennar Corporation 0.0% $4.45M 50.12K -4.3% ▼ Trim 3+
128 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $4.13M 30.21K 0.0% Held 3+
129 CATH GLOBAL X FDS 0.0% $4.12M 46.57K -63.0% ▼ Trim 3+
130 AXP American Express Company 0.0% $3.90M 11.53K 0.0% Held 3+
131 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $3.81M 11.64K 0.0% ▼ Trim 3+
132 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $3.26M 24.07K 0.0% Held 3+
133 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $3.00M 4 0.0% Held 3+
134 CHD Church & Dwight Co., Inc. 0.0% $2.64M 27.27K -2.5% ▼ Trim 3+
135 ITOCY ITOCHU CORP SPONS ADR 0.0% $2.59M 227.37K +93.9% ▲ Add 3+
136 GWW W.W. Grainger, Inc. 0.0% $2.48M 1.82K -0.4% ▼ Trim 3+
137 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.0% $2.39M 8.84K +1.6% ▲ Add 3+
138 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $2.37M 10.86K +84.8% ▲ Add 3+
139 AAPL Apple Inc. 0.0% $2.31M 8.00K 0.0% Held 3+
140 DHR Danaher Corporation 0.0% $2.10M 11.00K -99.7% ▼ Trim 3+
141 FELE Franklin Electric Co., Inc. 0.0% $1.92M 17.95K 0.0% Held 3+
142 SYY Sysco Corporation 0.0% $1.63M 19.56K -0.2% ▼ Trim 3+
143 SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $1.40M 10.20K n/a n/a
144 EMR Emerson Electric Co. 0.0% $1.37M 9.60K 0.0% Held 3+
145 COST Costco Wholesale Corporation 0.0% $1.16M 1.25K 0.0% Held 3+
146 PFE Pfizer Inc. 0.0% $1.11M 46.07K 0.0% Held 3+
147 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $1.04M 2.08K 0.0% Held 3+
148 XYL Xylem Inc. 0.0% $1.03M 8.72K -38.7% ▼ Trim 3+
149 MMM 3M Company 0.0% $1.02M 6.32K 0.0% Held 3+
150 SJM The J. M. Smucker Company 0.0% $804,375 7.15K -20.3% ▼ Trim 3+
151 KMB Kimberly-Clark Corporation 0.0% $767,292 6.99K 0.0% Held 3+
152 BAC Bank of America Corporation 0.0% $757,834 13.30K 0.0% Held 3+
153 WFC-PL Wells Fargo & Company 0.0% $752,050 650 0.0% Held 3+
154 GLW Corning Inc 0.0% $715,204 2.80K 0.0% Held 3+
155 V Visa Inc. 0.0% $639,863 1.86K 0.0% Held 3+
156 DOV Dover Corporation 0.0% $583,128 2.60K 0.0% Held 3+
157 DCI Donaldson Company, Inc. 0.0% $538,620 6.00K 0.0% Held 3+
158 GOOGL Alphabet Inc. 0.0% $488,525 1.37K 0.0% Held 3+
159 NSRGY NESTLE SA 0.0% $481,188 4.67K +0.7% ▲ Add 3+
160 VEA Vanguard FTSE Developed… 0.0% $480,521 6.74K +34.1% ▲ Add 3+
161 HON Honeywell International Inc. 0.0% $479,817 2.14K -1.9% ✂ ▼ Trim 3+
162 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $474,640 1.75K 0.0% Held 3+
163 HONA Honeywell Aerospace Inc 0.0% $473,773 2.14K Mới New 1
164 FITB Fifth Third Bancorp 0.0% $448,142 7.95K +21.7% ▲ Add 2
165 PSX Phillips 66 0.0% $444,806 2.63K -1.4% ▼ Trim 3+
166 RTX RTX Corporation 0.0% $436,758 2.30K +13.6% ▲ Add 3+
167 IGV iShares Expanded… 0.0% $424,304 4.68K Mới New 1
168 SBUX Starbucks Corporation 0.0% $408,760 4.00K 0.0% Held 3+
169 TDIV First Trust NASDAQ… 0.0% $380,911 3.32K Mới New 1
170 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.0% $365,183 3.11K Mới New 1
171 CBSH Commerce Bancshares, Inc. 0.0% $355,474 6.16K -16.4% ▼ Trim 3+
172 INTC Intel Corp. 0.0% $349,075 2.50K Mới New 1
173 ETR Entergy Corporation 0.0% $345,843 3.01K +29.3% ▲ Add 3+
174 PM Philip Morris International… 0.0% $330,703 1.83K +29.3% ▲ Add 3+
175 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 0.0% $329,983 3.83K 0.0% Held 3+
176 CMI Cummins Inc. 0.0% $304,541 427 Mới New 1
177 DTM DT Midstream, Inc. 0.0% $290,839 1.98K +29.4% ▲ Add 2
178 SNA Snap-on Incorporated 0.0% $278,058 691 Mới New 1
179 MTB M&T Bank Corporation 0.0% $277,044 1.16K Mới New 1
180 XLE State Street Energy Select… 0.0% $276,987 5.21K Mới New 1
181 WMT Walmart Inc. 0.0% $273,523 2.42K 0.0% Held 3+
182 PKG Packaging Corporation of… 0.0% $271,639 1.14K Mới New 1
183 WSO Watsco, Inc. 0.0% $270,874 650 Mới New 1
184 RHS INVESCO EXCHANGE TRADED FD T 0.0% $270,655 9.03K Mới New 1
185 TXN Texas Instruments… 0.0% $265,282 890 Mới New 1
186 DRI Darden Restaurants, Inc. 0.0% $251,126 1.22K Mới New 1
187 KTB Kontoor Brands, Inc. 0.0% $245,186 2.94K -1.8% ▼ Trim 2
188 CINF Cincinnati Financial… 0.0% $223,544 1.21K Mới New 1
189 ORCL Oracle Corporation 0.0% $219,825 1.50K 0.0% Held 3+
190 EVRG Evergy, Inc. 0.0% $213,223 2.47K Mới New 1
191 HD The Home Depot, Inc. 0.0% $207,023 587 Mới New 1
192 MAGNUM ICE CREAM CO NV/THE (chưa ánh xạ) n/a $139,603 8.02K n/a n/a
193 IYT iShares U.S. Transportation… 0.0% $48,077 554 Mới New 1
194 IXJ iShares Global Healthcare… 0.0% $4,752 48 Mới New 1
195 XLB State Street Materials… 0.0% $3,485 69 Mới New 1
196 RSPD INVESCO EXCHANGE TRADED FD T 0.0% $2,718 49 Mới New 1
197 XLP State Street Consumer… 0.0% $1,979 24 Mới New 1
198 IYC ISHARES TR 0.0% $510 5 Mới New 1
199 IYW iShares U.S. Technology ETF 0.0% $448 2 Mới New 1
200 RSPF INVESCO EXCHANGE TRADED FD T 0.0% $284 4 Mới New 1
201 IYE ISHARES TR 0.0% $244 4 Mới New 1
202 IXC iShares Global Energy ETF 0.0% $224 5 Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
290–1 quý
1542–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Fayez Sarofim & Co 70 17.0% 0.2092 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 121 8.1% 0.1976 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 104 10.3% 0.1713 So sánh ⇄
Markel Group 36 13.0% 0.169 So sánh ⇄
Aviva Plc 106 11.6% 0.1536 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 107 14.8% 0.1528 So sánh ⇄
PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 80 15.3% 0.1511 So sánh ⇄
National Pension Service 96 15.0% 0.1485 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$47.68B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$47.78B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$49.96B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$51.75B · 193 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$51.92B · 184 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi