★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · quý lưu trữ

Aristotle Capital Management, LLC

Los Angeles, CA · CIK 860644 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$47.78BGiá trị 13F được báo cáo
191Vị thế
29.0%Tỷ trọng top 10
52.50Danh mục nắm giữ hiệu lực
8.6%Doanh thu ước tính
+6Mới
−13Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 19.6% (-2.6pp)
Công nghệ 17.7% (-0.7pp)
Vật liệu Cơ bản 11.8% (+0.7pp)
Chăm sóc sức khỏe 9.7% (-0.3pp)
Công nghiệp 8.8% (-0.4pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 8.0% (+0.7pp)
Năng lượng 5.9% (+1.6pp)
Tiện ích 5.8% (-0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 5.8% (+0.7pp)
Dịch vụ Truyền thông 5.5% (+0.1pp)
Bất động sản 1.2% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 WSM Williams-Sonoma, Inc. 4.3% $2.03B 11.14M +22.0% ▲ Add 2
2 PH Parker-Hannifin Corporation 4.0% $1.90B 2.12M -21.9% ▼ Trim 2
3 CTVA Corteva, Inc. 3.3% $1.58B 18.83M -6.5% ▼ Trim 2
4 GOOG Alphabet Inc. 3.1% $1.47B 5.13M -4.3% ▼ Trim 2
5 MSFT Microsoft Corporation 2.6% $1.25B 3.38M -4.1% ▼ Trim 2
6 COF Capital One Financial… 2.6% $1.23B 6.75M -3.7% ▼ Trim 2
7 MLM Martin Marietta Materials… 2.4% $1.15B 1.96M -4.6% ▼ Trim 2
8 TTE TotalEnergies SE 2.4% $1.13B 12.35M -4.0% ▼ Trim 2
9 AMGN Amgen Inc. 2.3% $1.08B 3.08M -6.5% ▼ Trim 2
10 SONY Sony Group Corporation 2.1% $1.01B 48.89M -2.8% ▼ Trim 2
11 ECL Ecolab Inc. 2.1% $986.55M 3.71M -4.6% ▼ Trim 2
12 MSI Motorola Solutions, Inc. 2.1% $983.43M 2.27M Mới New 1
13 AMP Ameriprise Financial, Inc. 2.1% $982.91M 2.21M -4.3% ▼ Trim 2
14 USB U.S. Bancorp 2.0% $975.05M 18.75M -4.7% ▼ Trim 2
15 TDY Teledyne Technologies… 2.0% $966.81M 1.60M -6.4% ▼ Trim 2
16 VZ Verizon Communications Inc. 2.0% $953.44M 18.99M -3.3% ▼ Trim 2
17 CVX Chevron Corporation 2.0% $936.49M 4.53M +653.0% ▲ Add 2
18 KO The Coca-Cola Company 2.0% $933.17M 12.27M -5.6% ▼ Trim 2
19 ATO Atmos Energy Corporation 1.9% $898.95M 4.87M -23.6% ▼ Trim 2
20 MUFG Mitsubishi UFJ Financial… 1.9% $889.68M 52.46M -4.9% ▼ Trim 2
21 XEL Xcel Energy Inc. 1.8% $882.29M 11.11M -4.1% ▼ Trim 2
22 PNC The PNC Financial Services… 1.8% $855.54M 4.11M -4.5% ▼ Trim 2
23 GD General Dynamics Corporation 1.8% $839.78M 2.45M -3.3% ▼ Trim 2
24 MRK Merck & Co., Inc. 1.7% $829.34M 6.89M -5.3% ▼ Trim 2
25 WFC Wells Fargo & Company 1.7% $813.39M 10.22M -5.4% ▼ Trim 2
26 ALC Alcon Inc. 1.7% $796.16M 10.58M -4.3% ▼ Trim 2
27 AIG American International… 1.7% $792.36M 10.53M -4.2% ▼ Trim 2
28 AWK American Water Works… 1.7% $791.16M 5.81M -3.3% ▼ Trim 2
29 APD Air Products and Chemicals… 1.6% $779.66M 2.68M +0.5% ▲ Add 2
30 QCOM QUALCOMM Incorporated 1.6% $775.23M 6.02M -3.8% ▼ Trim 2
31 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.6% $766.23M 3.24M -5.3% ▼ Trim 2
32 MCHP Microchip Technology… 1.6% $752.19M 11.64M -6.4% ▼ Trim 2
33 OSK Oshkosh Corp 1.5% $736.29M 5.00M -7.1% ▼ Trim 2
34 SNPS Synopsys, Inc. 1.5% $733.25M 1.85M -2.3% ▼ Trim 2
35 UBER Uber Technologies, Inc. 1.5% $732.38M 10.18M -6.5% ▼ Trim 2
36 RPM RPM International Inc. 1.5% $732.04M 7.36M -5.1% ▼ Trim 2
37 LEN Lennar Corporation 1.5% $724.78M 8.35M -4.3% ▼ Trim 2
38 PG The Procter & Gamble Company 1.4% $670.87M 4.64M -5.2% ▼ Trim 2
39 DHR Danaher Corporation 1.4% $661.68M 3.49M -5.8% ▼ Trim 2
40 CFR Cullen/Frost Bankers, Inc. 1.4% $653.20M 4.77M -4.9% ▼ Trim 2
41 MKC McCormick & Company… 1.3% $638.79M 12.66M +231.9% ▲ Add 2
42 BX Blackstone Inc. 1.3% $599.86M 5.22M -4.4% ▼ Trim 2
43 MDT Medtronic plc 1.2% $576.16M 6.65M -4.0% ▼ Trim 2
44 ELS Equity LifeStyle… 1.1% $537.98M 8.62M -2.5% ▼ Trim 2
45 ADBE Adobe Inc. 1.1% $527.43M 2.17M -5.1% ▼ Trim 2
46 CCJ Cameco Corporation 0.9% $418.32M 5.81M +87.0% ▲ Add 2
47 BAP Credicorp Ltd. 0.5% $253.49M 747.33K -1.6% ▼ Trim 2
48 CCEP Coca-Cola Europacific… 0.3% $166.35M 1.83M -1.4% ▼ Trim 2
49 GSK GSK plc 0.3% $161.22M 4.35M -4.7% ▼ Trim 2
50 SUNB Sunbelt Rentals Holdings Inc 0.3% $142.77M 2.23M Mới New 1
51 HLN Haleon plc 0.3% $138.40M 20.18M -1.1% ▼ Trim 2
52 EBKDY ERSTE GROUP BANK AG SPONS… 0.3% $134.23M 2.52M -2.3% ▼ Trim 2
53 ING ING Groep N.V. 0.3% $131.69M 5.06M -2.2% ▼ Trim 2
54 SAFRY SAFRAN SA SPONS ADR 0.3% $128.14M 1.59M -2.3% ▼ Trim 2
55 DBS GROUP HOLDINGS LTD (chưa ánh xạ) n/a $127.70M 2.90M n/a n/a
56 BN Brookfield Corporation 0.3% $125.97M 3.11M -51.7% ▼ Trim 2
57 DBSDY DBS GROUP HLDGS LTD SPONS… 0.3% $125.69M 711.75K -2.3% ▼ Trim 2
58 EBO.DE ERSTE GROUP BANK AG 0.3% $122.48M 1.15M -5.3% ▼ Trim 2
59 CTRA Coterra Energy Inc. 0.2% $117.96M 3.36M -88.5% ▼ Trim 2
60 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.2% $116.84M 179.64K -17.0% ▼ Trim 2
61 SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $107.84M 987.85K n/a n/a
62 MUV2.DE MUENCHENER… 0.2% $107.35M 172.73K -7.0% ▼ Trim 2
63 OTSKY OTSUKA HOLDINGS CO LTD… 0.2% $106.99M 3.09M -2.5% ▼ Trim 2
64 MS Morgan Stanley 0.2% $106.43M 646.69K -2.5% ▼ Trim 2
65 DQJCY PAN PACIFIC INTERNATIONAL… 0.2% $104.52M 8.58M -1.9% ▼ Trim 2
66 TT Trane Technologies plc 0.2% $102.33M 245.56K -26.4% ▼ Trim 2
67 RHHBY ROCHE HLDG LTD SPONS ADR 0.2% $102.12M 2.06M -2.1% ▼ Trim 2
68 SAF.PA SAFRAN SA 0.2% $102.10M 317.17K -0.6% ▼ Trim 2
69 PAN PACIFIC INTERNATIONAL… (chưa ánh xạ) n/a $99.91M 16.42M n/a n/a
70 MURGY MUENCHENER RUECK-UNSPONS ADR 0.2% $96.03M 7.72M -2.2% ▼ Trim 2
71 IR Ingersoll Rand Inc. 0.2% $94.86M 1.18M -4.9% ▼ Trim 2
72 ACN Accenture plc 0.2% $94.21M 475.10K -2.8% ▼ Trim 2
73 FRCOF FAST RETAILING CO LTD ADR 0.2% $89.27M 2.30M -2.4% ▼ Trim 2
74 TTNDY TECHTRONIC INDUSTRIES CO… 0.2% $86.02M 1.32M Mới New 1
75 OTSUKA HOLDINGS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $85.84M 1.24M n/a n/a
76 ROCHE HOLDING AG (chưa ánh xạ) n/a $85.25M 217.66K n/a n/a
77 WMMVY WAL-MART DE MEXICO SA SPONS… 0.2% $84.88M 2.62M -1.6% ▼ Trim 2
78 UL Unilever PLC 0.2% $83.33M 1.47M +1.1% ▲ Add 2
79 ASAZY ASSA ABLOY AB ADR 0.2% $78.40M 4.44M -2.6% ▼ Trim 2
80 MGDDY CIE GENERALE DES… 0.2% $72.76M 4.32M -0.2% ▼ Trim 2
81 DEO Diageo plc 0.1% $71.90M 2.34M +1.3% ▲ Add 2
82 TECHTRONIC INDUSTRIES CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $71.13M 5.46M n/a n/a
83 FAST RETAILING CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $69.92M 180.49K n/a n/a
84 WAL-MART DE MEXICO SAB DE CV (chưa ánh xạ) n/a $69.17M 21.44M n/a n/a
85 NEM.DE NEMETSCHEK SE SHS 0.1% $64.95M 885.25K -7.4% ▼ Trim 2
86 ASSA ABLOY AB (chưa ánh xạ) n/a $64.60M 1.83M n/a n/a
87 FANUY FANUC CORP ADR 0.1% $63.11M 3.78M -2.2% ▼ Trim 2
88 MONOTARO CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $62.68M 5.85M n/a n/a
89 1299.HK AIA GROUP LTD 0.1% $62.43M 5.77M -6.6% ▼ Trim 2
90 AAGIY AIA GROUP LTD SPONS ADR 0.1% $58.34M 1.35M -1.7% ▼ Trim 2
91 RTO.L RENTOKIL INITIAL PLC 0.1% $58.09M 9.43M -6.3% ▼ Trim 2
92 ALL.AX ARISTOCRAT LEISURE LTD 0.1% $56.94M 1.83M +42.6% ▲ Add 2
93 RTO Rentokil Initial plc 0.1% $56.55M 1.80M -1.1% ▼ Trim 2
94 DKILF DAIKIN INDUSTRIES LTD 0.1% $53.55M 455.90K -7.0% ▼ Trim 2
95 MONOY MONOTARO CO LTD UNSPONS ADR 0.1% $53.47M 4.99M -6.7% ▼ Trim 2
96 FANUF FANUC CORP 0.1% $52.00M 1.56M -5.8% ▼ Trim 2
97 LVMH MOET HENNESSY LOUIS VUITTON… (chưa ánh xạ) n/a $49.82M 93.38K n/a n/a
98 EXPGY EXPERIAN GP LTD ADR 0.1% $49.59M 1.45M -2.6% ▼ Trim 2
99 DKILY DAIKIN INDS LTD UNSPONS ADR 0.1% $49.15M 4.18M +0.1% ▲ Add 2
100 CIE GENERALE DES ETABLISSEMENTS… (chưa ánh xạ) n/a $48.28M 1.44M n/a n/a
101 LVMUY LVMH MOET HENNESSY LOUIS… 0.1% $47.09M 439.99K -4.0% ▼ Trim 2
102 SYIEY SYMRISE AG UNSPONS ADR 0.1% $47.01M 2.23M +14.5% ▲ Add 2
103 HINKF HEINEKEN N V SPONS ADR L1 0.1% $46.03M 1.20M -0.2% ▼ Trim 2
104 EFA iShares MSCI EAFE ETF 0.1% $45.37M 467.08K -22.6% ▼ Trim 2
105 HEINEKEN NV (chưa ánh xạ) n/a $43.80M 573.37K n/a n/a
106 AKZOY AKZO NOBEL N V SPONS ADR 0.1% $42.19M 2.23M -1.4% ▼ Trim 2
107 DSM FIRMENICH AG ADR (chưa ánh xạ) n/a $42.02M 5.84M n/a n/a
108 EXPN.L EXPERIAN PLC 0.1% $39.46M 1.15M -0.6% ▼ Trim 2
109 FCFS FirstCash Holdings, Inc 0.1% $39.43M 209.71K -17.7% ▼ Trim 2
110 SY1.DE SYMRISE AG 0.1% $37.15M 440.28K -5.0% ▼ Trim 2
111 DSM-FIRMENICH AG (chưa ánh xạ) n/a $32.09M 453.36K n/a n/a
112 SGOV iShares 0-3 Month Treasury… 0.1% $28.93M 287.38K +3.7% ▲ Add 2
113 AKZA.AS AKZO NOBEL NV 0.1% $27.61M 486.98K -0.4% ▼ Trim 2
114 JAZZ Jazz Pharmaceuticals plc 0.1% $24.68M 130.54K -17.8% ▼ Trim 2
115 TOKYO CENTURY CORP (chưa ánh xạ) n/a $24.46M 1.93M n/a n/a
116 SMSN.IL SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD… 0.0% $14.72M 5.19K -0.4% ▼ Trim 2
117 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $13.95M 64.15K -2.8% ▼ Trim 2
118 DLB Dolby Laboratories, Inc. 0.0% $12.52M 208.43K -16.1% ▼ Trim 2
119 NCLH Norwegian Cruise Line… 0.0% $11.38M 608.43K -17.1% ▼ Trim 2
120 ITOCF ITOCHU CORP 0.0% $10.12M 815.50K -18.3% ▼ Trim 2
121 CATH GLOBAL X FDS 0.0% $9.84M 125.88K -4.1% ▼ Trim 2
122 IWD iShares Russell 1000 Value… 0.0% $9.34M 43.69K -70.1% ▼ Trim 2
123 EWY iShares MSCI South Korea ETF 0.0% $7.51M 61.02K -4.6% ▼ Trim 2
124 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $6.29M 25.71K 0.0% Held 2
125 CTAS Cintas Corporation 0.0% $6.17M 36.47K -0.7% ▼ Trim 2
126 RY Royal Bank of Canada 0.0% $5.58M 34.49K 0.0% Held 2
127 ABT Abbott Laboratories 0.0% $5.57M 54.26K 0.0% Held 2
128 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $5.13M 30.21K -4.5% ▼ Trim 2
129 LEN-B Lennar Corporation 0.0% $4.40M 52.36K -2.1% ▼ Trim 2
130 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $3.74M 24.07K -1.6% ▼ Trim 2
131 AXP American Express Company 0.0% $3.49M 11.53K 0.0% Held 2
132 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $3.43M 11.64K 0.0% Held 2
133 AER AerCap Holdings N.V. 0.0% $3.34M 24.36K -12.1% ▼ Trim 2
134 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $2.87M 4 0.0% Held 2
135 MICC The Magnum Ice Cream… 0.0% $2.84M 192.41K -43.1% ▼ Trim 2
136 CHD Church & Dwight Co., Inc. 0.0% $2.61M 27.97K -0.7% ▼ Trim 2
137 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.0% $2.26M 8.70K -48.5% ▼ Trim 2
138 MAGNUM ICE CREAM CO NV/THE (chưa ánh xạ) n/a $2.08M 141.87K n/a n/a
139 AAPL Apple Inc. 0.0% $2.03M 8.00K 0.0% Held 2
140 GWW W.W. Grainger, Inc. 0.0% $2.00M 1.83K 0.0% Held 2
141 XYL Xylem Inc. 0.0% $1.70M 14.23K -44.0% ▼ Trim 2
142 FELE Franklin Electric Co., Inc. 0.0% $1.65M 17.95K 0.0% Held 2
143 NEMETSCHEK SE (chưa ánh xạ) n/a $1.48M 20.20K n/a n/a
144 ITOCY ITOCHU CORP SPONS ADR 0.0% $1.47M 117.27K -0.3% ✂ ▼ Trim 2
145 SYY Sysco Corporation 0.0% $1.40M 19.60K -6.3% ▼ Trim 2
146 PFE Pfizer Inc. 0.0% $1.29M 46.07K 0.0% Held 2
147 EMR Emerson Electric Co. 0.0% $1.26M 9.60K 0.0% Held 2
148 COST Costco Wholesale Corporation 0.0% $1.24M 1.25K 0.0% Held 2
149 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $1.15M 5.88K -65.8% ▼ Trim 2
150 HON Honeywell International Inc. 0.0% $1.04M 4.58K -18.6% ▼ Trim 2
151 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $994,340 2.08K 0.0% Held 2
152 SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $952,698 12.80K n/a n/a
153 MMM 3M Company 0.0% $917,273 6.32K 0.0% Held 2
154 SJM The J. M. Smucker Company 0.0% $864,777 8.97K 0.0% Held 2
155 WFC-PL Wells Fargo & Company 0.0% $750,750 650 0.0% Held 2
156 KMB Kimberly-Clark Corporation 0.0% $674,325 6.99K 0.0% Held 2
157 BAC Bank of America Corporation 0.0% $648,375 13.30K 0.0% Held 2
158 V Visa Inc. 0.0% $563,678 1.86K -15.2% ▼ Trim 2
159 DOV Dover Corporation 0.0% $541,970 2.60K 0.0% Held 2
160 DCI Donaldson Company, Inc. 0.0% $509,220 6.00K 0.0% Held 2
161 PSX Phillips 66 0.0% $486,085 2.67K -1.7% ▼ Trim 2
162 NSRGY NESTLE SA 0.0% $452,729 4.64K -0.8% ▼ Trim 2
163 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $423,372 1.75K 0.0% Held 2
164 GOOGL Alphabet Inc. 0.0% $393,095 1.37K 0.0% Held 2
165 RTX RTX Corporation 0.0% $391,008 2.03K -12.8% ▼ Trim 2
166 GLW Corning Inc 0.0% $380,716 2.80K 0.0% Held 2
167 CBSH Commerce Bancshares, Inc. 0.0% $362,415 7.37K -82.2% ▼ Trim 2
168 SBUX Starbucks Corporation 0.0% $358,360 4.00K 0.0% Held 2
169 ADSK Autodesk, Inc. 0.0% $354,551 1.48K -48.0% ▼ Trim 2
170 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 0.0% $346,580 3.83K 0.0% Held 2
171 VEA Vanguard FTSE Developed… 0.0% $322,136 5.03K -70.7% ▼ Trim 2
172 FITB Fifth Third Bancorp 0.0% $303,523 6.53K Mới New 1
173 WMT Walmart Inc. 0.0% $300,136 2.42K 0.0% Held 2
174 ETR Entergy Corporation 0.0% $261,686 2.33K +2.1% ▲ Add 2
175 PM Philip Morris International… 0.0% $233,791 1.41K +2.2% ▲ Add 2
176 ORCL Oracle Corporation 0.0% $220,665 1.50K 0.0% Held 2
177 KTB Kontoor Brands, Inc. 0.0% $210,589 3.00K Mới New 1
178 DTM DT Midstream, Inc. 0.0% $206,314 1.53K Mới New 1
179 MAGNUM ICE CREAM CO NV/THE (chưa ánh xạ) n/a $117,288 8.02K n/a n/a

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
60–1 quý
1532–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Fayez Sarofim & Co 70 17.0% 0.2092 So sánh ⇄
Baird Financial Group, Inc. 131 6.7% 0.2002 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 121 8.1% 0.1975 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 104 10.3% 0.1713 So sánh ⇄
Markel Group 36 13.0% 0.169 So sánh ⇄
Aviva Plc 106 11.5% 0.1536 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 107 14.7% 0.1528 So sánh ⇄
PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 80 15.3% 0.1511 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$47.68B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$47.78B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$49.96B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$51.75B · 193 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$51.92B · 184 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi