★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · quý lưu trữ

Aristotle Capital Management, LLC

Los Angeles, CA · CIK 860644 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$49.96BGiá trị 13F được báo cáo
192Vị thế
30.5%Tỷ trọng top 10
50.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
n/aDoanh thu ước tính
+0Mới
−0Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý. Không có hồ sơ trước đó có thể so sánh; các cột thay đổi không khả dụng trong quý này.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 22.2%
Công nghệ 18.4%
Vật liệu Cơ bản 11.1%
Chăm sóc sức khỏe 10.0%
Công nghiệp 9.2%
Hàng tiêu dùng chu kỳ 7.3%
Tiện ích 5.9%
Dịch vụ Truyền thông 5.4%
Hàng tiêu dùng thiết yếu 5.1%
Năng lượng 4.3%
Bất động sản 1.2%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 PH Parker-Hannifin Corporation 4.8% $2.39B 2.71M n/a n/c 1
2 MSFT Microsoft Corporation 3.4% $1.70B 3.52M n/a n/c 1
3 COF Capital One Financial… 3.4% $1.70B 7.01M n/a n/c 1
4 GOOG Alphabet Inc. 3.4% $1.68B 5.36M n/a n/c 1
5 WSM Williams-Sonoma, Inc. 3.3% $1.63B 9.13M n/a n/c 1
6 CTVA Corteva, Inc. 2.7% $1.35B 20.15M n/a n/c 1
7 SONY Sony Group Corporation 2.6% $1.29B 50.31M n/a n/c 1
8 MLM Martin Marietta Materials… 2.6% $1.28B 2.05M n/a n/c 1
9 AMP Ameriprise Financial, Inc. 2.3% $1.13B 2.31M n/a n/c 1
10 AMGN Amgen Inc. 2.2% $1.08B 3.29M n/a n/c 1
11 QCOM QUALCOMM Incorporated 2.1% $1.07B 6.26M n/a n/c 1
12 ATO Atmos Energy Corporation 2.1% $1.07B 6.37M n/a n/c 1
13 USB U.S. Bancorp 2.1% $1.05B 19.66M n/a n/c 1
14 ECL Ecolab Inc. 2.0% $1.02B 3.89M n/a n/c 1
15 WFC Wells Fargo & Company 2.0% $1.01B 10.80M n/a n/c 1
16 AIG American International… 1.9% $940.02M 10.99M n/a n/c 1
17 KO The Coca-Cola Company 1.8% $908.89M 13.00M n/a n/c 1
18 PNC The PNC Financial Services… 1.8% $898.95M 4.31M n/a n/c 1
19 LEN Lennar Corporation 1.8% $897.03M 8.73M n/a n/c 1
20 UBER Uber Technologies, Inc. 1.8% $890.16M 10.89M n/a n/c 1
21 SNPS Synopsys, Inc. 1.8% $889.48M 1.89M n/a n/c 1
22 MUFG Mitsubishi UFJ Financial… 1.8% $874.64M 55.14M n/a n/c 1
23 ALC Alcon Inc. 1.7% $873.06M 11.07M n/a n/c 1
24 TDY Teledyne Technologies… 1.7% $871.98M 1.71M n/a n/c 1
25 XEL Xcel Energy Inc. 1.7% $855.22M 11.58M n/a n/c 1
26 GD General Dynamics Corporation 1.7% $852.20M 2.53M n/a n/c 1
27 DHR Danaher Corporation 1.7% $848.20M 3.71M n/a n/c 1
28 TTE TotalEnergies SE 1.7% $841.49M 12.87M n/a n/c 1
29 BX Blackstone Inc. 1.7% $840.90M 5.46M n/a n/c 1
30 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.7% $826.23M 3.43M n/a n/c 1
31 RPM RPM International Inc. 1.6% $807.40M 7.76M n/a n/c 1
32 ADBE Adobe Inc. 1.6% $800.51M 2.29M n/a n/c 1
33 VZ Verizon Communications Inc. 1.6% $799.64M 19.63M n/a n/c 1
34 MCHP Microchip Technology… 1.6% $792.36M 12.43M n/a n/c 1
35 AWK American Water Works… 1.6% $784.26M 6.01M n/a n/c 1
36 CTRA Coterra Energy Inc. 1.5% $766.50M 29.12M n/a n/c 1
37 MRK Merck & Co., Inc. 1.5% $766.39M 7.28M n/a n/c 1
38 PG The Procter & Gamble Company 1.4% $701.93M 4.90M n/a n/c 1
39 OSK Oshkosh Corp 1.4% $676.65M 5.39M n/a n/c 1
40 MDT Medtronic plc 1.3% $665.67M 6.93M n/a n/c 1
41 APD Air Products and Chemicals… 1.3% $659.47M 2.67M n/a n/c 1
42 CFR Cullen/Frost Bankers, Inc. 1.3% $634.45M 5.01M n/a n/c 1
43 ELS Equity LifeStyle… 1.1% $536.03M 8.84M n/a n/c 1
44 BN Brookfield Corporation 0.6% $296.13M 6.45M n/a n/c 1
45 CCJ Cameco Corporation 0.6% $284.65M 3.11M n/a n/c 1
46 MKC McCormick & Company… 0.5% $259.92M 3.82M n/a n/c 1
47 BAP Credicorp Ltd. 0.4% $217.96M 759.39K n/a n/c 1
48 CCEP Coca-Cola Europacific… 0.3% $168.81M 1.86M n/a n/c 1
49 EBKDY ERSTE GROUP BANK AG SPONS… 0.3% $155.62M 2.58M n/a n/c 1
50 GSK GSK plc 0.3% $150.33M 4.57M n/a n/c 1
51 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.3% $147.60M 216.43K n/a n/c 1
52 EBO.DE ERSTE GROUP BANK AG 0.3% $146.69M 1.21M n/a n/c 1
53 ING ING Groep N.V. 0.3% $144.73M 5.17M n/a n/c 1
54 HLN Haleon plc 0.3% $142.58M 20.41M n/a n/c 1
55 SAFRY SAFRAN SA SPONS ADR 0.3% $142.17M 1.63M n/a n/c 1
56 DBS GROUP HOLDINGS LTD (chưa ánh xạ) n/a $135.60M 3.09M n/a n/a
57 ACN Accenture plc 0.3% $131.18M 488.91K n/a n/c 1
58 TT Trane Technologies plc 0.3% $129.82M 333.56K n/a n/c 1
59 DBSDY DBS GROUP HLDGS LTD SPONS… 0.3% $127.74M 728.54K n/a n/c 1
60 MUV2.DE MUENCHENER… 0.2% $122.68M 185.80K n/a n/c 1
61 MS Morgan Stanley 0.2% $117.79M 663.49K n/a n/c 1
62 STZ Constellation Brands, Inc. 0.2% $115.38M 836.22K n/a n/c 1
63 SAF.PA SAFRAN SA 0.2% $111.42M 319.00K n/a n/c 1
64 RHHBY ROCHE HLDG LTD SPONS ADR 0.2% $108.85M 2.11M n/a n/c 1
65 MURGY MUENCHENER RUECK-UNSPONS ADR 0.2% $104.22M 7.89M n/a n/c 1
66 NEM.DE NEMETSCHEK SE 0.2% $104.15M 955.60K n/a n/c 1
67 DQJCY PAN PACIFIC INTERNATIONAL… 0.2% $103.94M 8.74M n/a n/c 1
68 PAN PACIFIC INTERNATIONAL… (chưa ánh xạ) n/a $101.32M 17.04M n/a n/a
69 MONOTARO CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $99.02M 6.21M n/a n/a
70 IR Ingersoll Rand Inc. 0.2% $98.67M 1.25M n/a n/c 1
71 UL Unilever PLC 0.2% $95.40M 1.46M n/a n/c 1
72 CVX Chevron Corporation 0.2% $91.61M 601.09K n/a n/c 1
73 ROG.SW ROCHE HOLDING AG 0.2% $90.72M 218.99K n/a n/c 1
74 SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $90.07M 1.08M n/a n/a
75 OTSKY OTSUKA HOLDINGS CO LTD… 0.2% $89.68M 3.17M n/a n/c 1
76 ASAZY ASSA ABLOY AB ADR 0.2% $88.66M 4.56M n/a n/c 1
77 ASHGY ASHTEAD GROUP PLC UNSPONS… 0.2% $87.06M 1.23M n/a n/c 1
78 FRCOF FAST RETAILING CO LTD ADR 0.2% $85.63M 2.36M n/a n/c 1
79 MONOY MONOTARO CO LTD UNSPONS ADR 0.2% $85.31M 5.35M n/a n/c 1
80 WMMVY WAL-MART DE MEXICO SA SPONS… 0.2% $82.97M 2.66M n/a n/c 1
81 DEO Diageo plc 0.2% $80.77M 2.31M n/a n/c 1
82 OTSUKA HOLDINGS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $75.57M 1.33M n/a n/a
83 ASSA ABLOY AB (chưa ánh xạ) n/a $75.04M 1.93M n/a n/a
84 FANUY FANUC CORP ADR 0.1% $75.01M 3.86M n/a n/c 1
85 LVMH MOET HENNESSY LOUIS VUITTON… (chưa ánh xạ) n/a $74.58M 98.45K n/a n/a
86 MGDDY CIE GENERALE DES… 0.1% $72.04M 4.33M n/a n/c 1
87 AHT.L ASHTEAD GROUP PLC 0.1% $71.33M 1.04M n/a n/c 1
88 LVMUY LVMH MOET HENNESSY LOUIS… 0.1% $69.38M 458.16K n/a n/c 1
89 WAL-MART DE MEXICO SAB DE CV (chưa ánh xạ) n/a $67.45M 21.61M n/a n/a
90 EXPGY EXPERIAN GP LTD ADR 0.1% $67.18M 1.49M n/a n/c 1
91 FAST RETAILING CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $65.89M 181.39K n/a n/a
92 FANUF FANUC CORP 0.1% $64.32M 1.66M n/a n/c 1
93 1299.HK AIA GROUP LTD 0.1% $63.39M 6.18M n/a n/c 1
94 DKILF DAIKIN INDUSTRIES LTD 0.1% $62.81M 490.30K n/a n/c 1
95 RTO.L RENTOKIL INITIAL PLC 0.1% $60.61M 10.07M n/a n/c 1
96 EFA iShares MSCI EAFE ETF 0.1% $57.95M 603.42K n/a n/c 1
97 AAGIY AIA GROUP LTD SPONS ADR 0.1% $56.20M 1.37M n/a n/c 1
98 RTO Rentokil Initial plc 0.1% $53.52M 1.82M n/a n/c 1
99 DKILY DAIKIN INDS LTD UNSPONS ADR 0.1% $53.49M 4.18M n/a n/c 1
100 AKZOY AKZO NOBEL N V SPONS ADR 0.1% $52.46M 2.26M n/a n/c 1
101 EXPN.L EXPERIAN PLC 0.1% $52.41M 1.16M n/a n/c 1
102 ALL.AX ARISTOCRAT LEISURE LTD 0.1% $49.89M 1.29M n/a n/c 1
103 HINKF HEINEKEN N V SPONS ADR L1 0.1% $49.44M 1.21M n/a n/c 1
104 HEINEKEN NV (chưa ánh xạ) n/a $49.40M 603.07K n/a n/a
105 CIE GENERALE DES ETABLISSEMENTS… (chưa ánh xạ) n/a $48.01M 1.44M n/a n/a
106 DSM FIRMENICH AG ADR (chưa ánh xạ) n/a $43.85M 5.46M n/a n/a
107 FCFS FirstCash Holdings, Inc 0.1% $40.61M 254.77K n/a n/c 1
108 SYIEY SYMRISE AG UNSPONS ADR 0.1% $39.32M 1.95M n/a n/c 1
109 DSM-FIRMENICH AG (chưa ánh xạ) n/a $38.85M 481.14K n/a n/a
110 SY1.DE SYMRISE AG 0.1% $37.49M 463.48K n/a n/c 1
111 AMUN.PA AMUNDI SA 0.1% $37.47M 451.91K n/a n/c 1
112 AKZA.AS AKZO NOBEL NV 0.1% $33.98M 488.79K n/a n/c 1
113 TOKYO CENTURY CORP (chưa ánh xạ) n/a $30.98M 2.39M n/a n/a
114 IWD iShares Russell 1000 Value… 0.1% $30.69M 145.91K n/a n/c 1
115 SGOV iShares 0-3 Month Treasury… 0.1% $27.82M 277.08K n/a n/c 1
116 JAZZ Jazz Pharmaceuticals plc 0.1% $27.00M 158.84K n/a n/c 1
117 NCLH Norwegian Cruise Line… 0.0% $16.37M 733.62K n/a n/c 1
118 DLB Dolby Laboratories, Inc. 0.0% $15.95M 248.37K n/a n/c 1
119 ABBV AbbVie Inc. 0.0% $15.07M 65.97K n/a n/c 1
120 ITOCF ITOCHU CORP 0.0% $12.58M 998.50K n/a n/c 1
121 CATH GLOBAL X FDS 0.0% $10.79M 131.27K n/a n/c 1
122 SMSN.IL SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD… 0.0% $10.76M 5.21K n/a n/c 1
123 CTAS Cintas Corporation 0.0% $6.90M 36.71K n/a n/c 1
124 ABT Abbott Laboratories 0.0% $6.80M 54.26K n/a n/c 1
125 EWY iShares MSCI South Korea ETF 0.0% $6.22M 63.97K n/a n/c 1
126 RY Royal Bank of Canada 0.0% $5.88M 34.49K n/a n/c 1
127 MICC The Magnum Ice Cream… 0.0% $5.39M 338.02K n/a n/c 1
128 JNJ Johnson & Johnson 0.0% $5.32M 25.71K n/a n/c 1
129 LEN-B Lennar Corporation 0.0% $5.09M 53.49K n/a n/c 1
130 AXP American Express Company 0.0% $4.27M 11.53K n/a n/c 1
131 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.0% $4.16M 16.89K n/a n/c 1
132 AER AerCap Holdings N.V. 0.0% $3.98M 27.69K n/a n/c 1
133 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.0% $3.81M 31.62K n/a n/c 1
134 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.0% $3.75M 11.64K n/a n/c 1
135 KUBTY KUBOTA CORP ADR 0.0% $3.62M 51.16K n/a n/c 1
136 MTB M&T Bank Corporation 0.0% $3.56M 17.65K n/a n/c 1
137 PEP PepsiCo, Inc. 0.0% $3.51M 24.47K n/a n/c 1
138 XYL Xylem Inc. 0.0% $3.46M 25.43K n/a n/c 1
139 VTV Vanguard Morningstar Value… 0.0% $3.28M 17.17K n/a n/c 1
140 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $3.02M 4 n/a n/c 1
141 ACWI iShares MSCI ACWI ETF 0.0% $2.66M 18.79K n/a n/c 1
142 CHD Church & Dwight Co., Inc. 0.0% $2.36M 28.17K n/a n/c 1
143 AAPL Apple Inc. 0.0% $2.17M 8.00K n/a n/c 1
144 CBSH Commerce Bancshares, Inc. 0.0% $2.16M 41.35K n/a n/c 1
145 SONY FINANCIAL GROUP INC UNSPONS… (chưa ánh xạ) n/a $1.91M 365.50K n/a n/a
146 GWW W.W. Grainger, Inc. 0.0% $1.85M 1.83K n/a n/c 1
147 FELE Franklin Electric Co., Inc. 0.0% $1.71M 17.95K n/a n/c 1
148 SYY Sysco Corporation 0.0% $1.54M 20.92K n/a n/c 1
149 ITOCY ITOCHU CORP SPONS ADR 0.0% $1.49M 11.76K n/a n/c 1
150 SFGYY SONY FINANCIAL GROUP INC 0.0% $1.40M 1.33M n/a n/c 1
151 EMR Emerson Electric Co. 0.0% $1.27M 9.60K n/a n/c 1
152 PFE Pfizer Inc. 0.0% $1.15M 46.07K n/a n/c 1
153 HON Honeywell International Inc. 0.0% $1.10M 5.62K n/a n/c 1
154 COST Costco Wholesale Corporation 0.0% $1.07M 1.25K n/a n/c 1
155 VEA Vanguard FTSE Developed… 0.0% $1.07M 17.15K n/a n/c 1
156 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 0.0% $1.04M 2.08K n/a n/c 1
157 MMM 3M Company 0.0% $1.01M 6.32K n/a n/c 1
158 SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $885,467 14.30K n/a n/a
159 SJM The J. M. Smucker Company 0.0% $877,062 8.97K n/a n/c 1
160 ADSK Autodesk, Inc. 0.0% $843,904 2.85K n/a n/c 1
161 WFC-PL Wells Fargo & Company 0.0% $787,800 650 n/a n/c 1
162 V Visa Inc. 0.0% $771,562 2.20K n/a n/c 1
163 BAC Bank of America Corporation 0.0% $731,500 13.30K n/a n/c 1
164 KMB Kimberly-Clark Corporation 0.0% $705,221 6.99K n/a n/c 1
165 VEU Vanguard FTSE All-World… 0.0% $614,040 8.35K n/a n/c 1
166 DCI Donaldson Company, Inc. 0.0% $531,960 6.00K n/a n/c 1
167 DOV Dover Corporation 0.0% $507,624 2.60K n/a n/c 1
168 NSRGY NESTLE SA 0.0% $464,937 4.68K n/a n/c 1
169 GOOGL Alphabet Inc. 0.0% $427,871 1.37K n/a n/c 1
170 RTX RTX Corporation 0.0% $426,405 2.33K n/a n/c 1
171 UNP Union Pacific Corporation 0.0% $403,653 1.75K n/a n/c 1
172 PSX Phillips 66 0.0% $350,239 2.71K n/a n/c 1
173 ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. 0.0% $344,663 3.83K n/a n/c 1
174 SBUX Starbucks Corporation 0.0% $336,840 4.00K n/a n/c 1
175 CMA Comerica Incorporated 0.0% $299,648 3.45K n/a n/c 1
176 ORCL Oracle Corporation 0.0% $292,365 1.50K n/a n/c 1
177 WMT Walmart Inc. 0.0% $269,055 2.42K n/a n/c 1
178 CMI Cummins Inc. 0.0% $247,568 485 n/a n/c 1
179 GLW Corning Inc 0.0% $245,168 2.80K n/a n/c 1
180 PM Philip Morris International… 0.0% $221,994 1.38K n/a n/c 1
181 CINF Cincinnati Financial… 0.0% $216,594 1.33K n/a n/c 1
182 ETR Entergy Corporation 0.0% $210,740 2.28K n/a n/c 1
183 KUBOTA CORP (chưa ánh xạ) n/a $35,352 2.50K n/a n/a

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
1660–1 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Fayez Sarofim & Co 70 17.0% 0.2092 So sánh ⇄
Baird Financial Group, Inc. 131 6.7% 0.2002 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 121 8.1% 0.1975 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 104 10.3% 0.1713 So sánh ⇄
Markel Group 36 13.0% 0.169 So sánh ⇄
Aviva Plc 106 11.5% 0.1536 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 107 14.7% 0.1528 So sánh ⇄
PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 80 15.3% 0.1511 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$47.68B · 212 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$47.78B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$49.96B · 192 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$51.75B · 193 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$51.92B · 184 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi