★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý

Alkeon Capital Management Llc

New York, NY · CIK 1230239 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$74.07BGiá trị 13F được báo cáo
203Vị thế
47.3%Tỷ trọng top 10
32.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
3.4%Doanh thu ước tính
+10Mới
−6Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 47.4% (+9.1pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.4% (-2.3pp)
Dịch vụ tài chính 11.5% (+0.4pp)
Dịch vụ Truyền thông 10.3% (-2.7pp)
Công nghiệp 8.2% (-1.2pp)
Tiện ích 4.5% (-1.4pp)
Vật liệu Cơ bản 3.5% (-2.2pp)
Bất động sản 1.3% (+0.3pp)
Chăm sóc sức khỏe 0.5% (-0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.3% (-0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 TSM Taiwan Semiconductor… 6.5% $1.69B 3.54M -34.8% ▼ Trim 3+
2 AMZN Amazon.com, Inc. 5.3% $1.38B 5.81M 0.0% Held 3+
3 LRCX Lam Research Corporation 5.1% $1.32B 3.05M -21.8% ▼ Trim 3+
4 GOOGL Alphabet Inc. 5.1% $1.32B 3.69M -27.1% ▼ Trim 3+
5 QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 4.6% $1.18B 1.61M +21.3% ▲ Add 3+
6 KLAC KLA Corporation 4.4% $1.13B 3.76M -35.3% ✂ ▼ Trim 3+
7 META Meta Platforms, Inc. 4.2% $1.10B 1.95M -9.3% ▼ Trim 3+
8 AMAT Applied Materials, Inc. 4.2% $1.09B 1.50M Mới New 1
9 TER Teradyne, Inc. 4.0% $1.05B 2.16M -22.5% ▼ Trim 3+
10 APH Amphenol Corporation 3.9% $1.01B 5.73M +24.1% ▲ Add 3+
11 ADI Analog Devices, Inc. 3.2% $821.78M 2.07M +0.1% ▲ Add 3+
12 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 2.3% $609.10M 1.62M 0.0% Held 3+
13 SNPS Synopsys, Inc. 2.2% $566.93M 1.27M -19.0% ▼ Trim 3+
14 V Visa Inc. 1.9% $503.87M 1.47M 0.0% Held 3+
15 TWLO Twilio Inc. 1.9% $481.92M 2.34M +26.9% ▲ Add 3+
16 NOK Nokia Oyj 1.8% $478.08M 36.00M Mới New 1
17 MKSI MKS Inc. 1.8% $476.84M 1.07M Mới New 1
18 VRT Vertiv Holdings Co 1.8% $476.11M 1.42M -43.2% ▼ Trim 3+
19 EXPE Expedia Group, Inc. 1.8% $467.05M 1.83M -26.3% ▼ Trim 3+
20 VMC Vulcan Materials Company 1.7% $436.22M 1.48M 0.0% Held 3+
21 TJX The TJX Companies, Inc. 1.6% $424.20M 2.80M 0.0% Held 3+
22 MA Mastercard Incorporated 1.5% $399.82M 778.47K 0.0% Held 3+
23 BWXT BWX Technologies, Inc. 1.5% $393.73M 2.02M +16.3% ▲ Add 3+
24 ETR Entergy Corporation 1.5% $383.75M 3.34M +0.5% ▲ Add 3+
25 SIMO Silicon Motion Technology… 1.4% $366.66M 1.10M Mới New 1
26 MLM Martin Marietta Materials… 1.4% $361.79M 627.35K -16.1% ▼ Trim 3+
27 EQIX Equinix, Inc. 1.3% $347.92M 333.77K +42.8% ▲ Add 3+
28 CEG Constellation Energy… 1.2% $319.09M 1.28M -6.5% ▼ Trim 3+
29 MSFT Microsoft Corporation 1.2% $317.51M 851.18K -29.1% ▼ Trim 3+
30 UBER Uber Technologies, Inc. 1.2% $312.89M 4.34M +12.3% ▲ Add 3+
31 VST Vistra Corp. 1.2% $308.75M 1.95M -23.6% ▼ Trim 3+
32 PWR Quanta Services, Inc. 1.1% $288.72M 400.98K 0.0% Held 3+
33 CG The Carlyle Group Inc. 1.0% $250.19M 5.94M 0.0% Held 3+
34 SOXX iShares Semiconductor ETF 0.9% $237.85M 371.20K +19.5% ▲ Add 3+
35 ICE Intercontinental Exchange… 0.9% $221.64M 1.80M 0.0% Held 3+
36 RH Rh 0.8% $218.98M 2.05M -0.2% ▼ Trim 3+
37 NVT nVent Electric plc 0.8% $206.47M 1.22M Mới New 1
38 TDG TransDigm Group Incorporated 0.8% $198.58M 149.08K 0.0% Held 3+
39 MELI MercadoLibre, Inc. 0.7% $185.86M 109.50K -39.3% ▼ Trim 3+
40 BURL Burlington Stores, Inc. 0.7% $185.33M 585.00K +7.3% ▲ Add 3+
41 CP Canadian Pacific Kansas… 0.7% $173.65M 2.00M 0.0% Held 3+
42 DASH DoorDash, Inc. 0.7% $172.21M 933.21K -21.1% ▼ Trim 3+
43 RTX RTX Corporation 0.7% $168.86M 890.00K -28.8% ▼ Trim 3+
44 NI NiSource Inc 0.6% $160.03M 3.37M 0.0% Held 3+
45 GE GE Aerospace 0.5% $119.59M 320.00K -54.3% ▼ Trim 3+
46 BABA Alibaba Group Holding… 0.4% $115.18M 1.20M +140.0% ▲ Add 2
47 SSNC SS&C Technologies Holdings… 0.4% $109.51M 1.76M 0.0% Held 3+
48 SHW The Sherwin-Williams Company 0.4% $105.62M 306.74K 0.0% Held 3+
49 ROST Ross Stores, Inc. 0.4% $100.60M 472.63K 0.0% Held 3+
50 ALAB Astera Labs, Inc. Common… 0.4% $96.60M 200.00K 0.0% Held 3+
51 SPOT Spotify Technology S.A. 0.4% $93.66M 204.00K Mới New 1
52 NVDA NVIDIA Corporation 0.3% $87.93M 439.46K +2.3% ▲ Add 3+
53 EDU New Oriental Education &… 0.3% $79.33M 1.73M 0.0% Held 3+
54 SPGI S&P Global Inc. 0.3% $77.55M 190.42K 0.0% Held 3+
55 YMM Full Truck Alliance Co. Ltd. 0.3% $76.32M 9.40M +5.6% ▲ Add 3+
56 YUM Yum! Brands, Inc. 0.3% $74.43M 465.60K 0.0% Held 3+
57 CTAS Cintas Corporation 0.3% $68.29M 401.54K 0.0% Held 3+
58 DIA State Street SPDR Dow Jones… 0.2% $62.53M 119.70K 0.0% Held 3+
59 NAVN Navan, Inc. 0.2% $49.98M 2.19M -18.7% ▼ Trim 3+
60 LOW Lowe's Companies, Inc. 0.2% $47.10M 213.59K 0.0% Held 3+
61 MDGL Madrigal Pharmaceuticals… 0.2% $42.96M 80.00K 0.0% Held 3+
62 ORIC ORIC Pharmaceuticals, Inc. 0.2% $40.49M 3.74M -17.0% ▼ Trim 3+
63 TLT iShares 20+ Year Treasury… 0.2% $40.01M 463.00K -9.4% ▼ Trim 3+
64 HNGE Hinge Health, Inc. 0.1% $38.69M 466.10K -32.6% ▼ Trim 3+
65 TOST Toast, Inc. 0.1% $34.44M 1.24M 0.0% Held 3+
66 PATH UiPath Inc. 0.1% $28.38M 2.61M 0.0% Held 3+
67 SARO StandardAero, Inc. 0.1% $25.48M 852.02K -29.1% ▼ Trim 3+
68 IREN IREN Limited 0.1% $25.15M 550.00K +10.0% ▲ Add 3+
69 MCHP Microchip Technology… 0.1% $18.79M 206.00K Mới New 1
70 XE X-Energy, Inc. Class A… 0.1% $18.36M 1.00M Mới New 1
71 CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. 0.1% $17.01M 500.29K 0.0% Held 3+
72 AAPL Apple Inc. 0.1% $16.39M 56.63K 0.0% Held 3+
73 DLO Dlocal Limited 0.0% $10.71M 823.84K 0.0% Held 3+
74 ANRO Alto Neuroscience, Inc. 0.0% $2.69M 102.10K -55.0% ▼ Trim 3+
75 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 0.0% $2.62M 4.51K Mới New 1
76 PCTY Paylocity Holding… 0.0% $2.58M 24.68K 0.0% Held 3+
77 INTC Intel Corp. 0.0% $2.56M 18.32K Mới New 1
78 ASML ASML Holding N.V. 0.0% $1.64M 825 -99.5% ▼ Trim 2
79 FROG JFrog Ltd. 0.0% $1.31M 14.43K 0.0% Held 3+

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
100–1 quý
692–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 16 14.7% 0.5972 So sánh ⇄
Coatue Management 18 14.3% 0.5196 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 52 7.6% 0.478 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 10 8.6% 0.4503 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 30 4.2% 0.4502 So sánh ⇄
Walleye Trading LLC 42 4.3% 0.4476 So sánh ⇄
Soroban Capital Partners LP 11 12.1% 0.4319 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 58 5.7% 0.4097 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$74.07B · 203 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$59.50B · 188 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$63.13B · 201 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$67.97B · 188 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$59.98B · 189 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi