★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · quý lưu trữ

Alkeon Capital Management Llc

New York, NY · CIK 1230239 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$59.50BGiá trị 13F được báo cáo
188Vị thế
46.6%Tỷ trọng top 10
30.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
4.3%Doanh thu ước tính
+4Mới
−12Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 38.3% (+2.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 14.7% (-1.3pp)
Dịch vụ Truyền thông 13.0% (-1.9pp)
Dịch vụ tài chính 11.1% (-1.4pp)
Công nghiệp 9.4% (+1.3pp)
Tiện ích 5.9% (+0.7pp)
Vật liệu Cơ bản 5.7% (+0.8pp)
Bất động sản 1.0% (-0.2pp)
Chăm sóc sức khỏe 0.6% (-0.4pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.4% (+0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 TSM Taiwan Semiconductor… 8.3% $1.83B 5.42M -0.3% ▼ Trim 2
2 GOOGL Alphabet Inc. 6.6% $1.45B 5.06M -12.8% ▼ Trim 2
3 META Meta Platforms, Inc. 5.6% $1.23B 2.15M +7.7% ▲ Add 2
4 AMZN Amazon.com, Inc. 5.5% $1.21B 5.81M +0.1% ▲ Add 2
5 KLAC KLA Corporation 3.9% $855.35M 580.91K -18.2% ▼ Trim 2
6 LRCX Lam Research Corporation 3.8% $833.37M 3.90M -39.2% ▼ Trim 2
7 TER Teradyne, Inc. 3.7% $826.98M 2.79M +14.7% ▲ Add 2
8 QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 3.5% $765.21M 1.33M -6.8% ▼ Trim 2
9 ADI Analog Devices, Inc. 3.0% $657.62M 2.07M +2.4% ▲ Add 2
10 VRT Vertiv Holdings Co 2.8% $626.95M 2.50M +24.9% ▲ Add 2
11 SNPS Synopsys, Inc. 2.8% $622.22M 1.57M +56.4% ▲ Add 2
12 APH Amphenol Corporation 2.6% $583.48M 4.62M +23.3% ▲ Add 2
13 EXPE Expedia Group, Inc. 2.6% $571.52M 2.48M 0.0% Held 2
14 CDNS Cadence Design Systems, Inc. 2.0% $450.95M 1.62M 0.0% Held 2
15 TJX The TJX Companies, Inc. 2.0% $447.16M 2.80M 0.0% Held 2
16 MSFT Microsoft Corporation 2.0% $444.64M 1.20M -39.2% ▼ Trim 2
17 V Visa Inc. 2.0% $443.88M 1.47M 0.0% Held 2
18 MLM Martin Marietta Materials… 2.0% $439.95M 747.35K 0.0% Held 2
19 VMC Vulcan Materials Company 1.8% $402.64M 1.48M 0.0% Held 2
20 MA Mastercard Incorporated 1.8% $388.97M 778.47K 0.0% Held 2
21 CEG Constellation Energy… 1.7% $383.90M 1.37M +0.3% ▲ Add 2
22 VST Vistra Corp. 1.7% $382.79M 2.55M +30.8% ▲ Add 2
23 ETR Entergy Corporation 1.7% $373.71M 3.33M +21.6% ▲ Add 2
24 BWXT BWX Technologies, Inc. 1.6% $355.68M 1.74M +10.0% ▲ Add 2
25 MELI MercadoLibre, Inc. 1.4% $312.09M 180.50K -24.9% ▼ Trim 2
26 CG The Carlyle Group Inc. 1.3% $287.50M 5.94M 0.0% Held 2
27 ICE Intercontinental Exchange… 1.3% $283.15M 1.80M 0.0% Held 2
28 SOLS Solstice Advanced Materials… 1.3% $279.36M 3.67M +226.1% ▲ Add 2
29 UBER Uber Technologies, Inc. 1.3% $277.72M 3.86M +14.9% ▲ Add 2
30 RTX RTX Corporation 1.1% $241.12M 1.25M 0.0% Held 2
31 ASML ASML Holding N.V. 1.1% $238.84M 180.82K Mới New 1
32 TWLO Twilio Inc. 1.0% $231.51M 1.84M +636.0% ▲ Add 2
33 EQIX Equinix, Inc. 1.0% $229.16M 233.78K 0.0% Held 2
34 PWR Quanta Services, Inc. 1.0% $220.15M 400.98K -20.0% ▼ Trim 2
35 RH Rh 1.0% $215.50M 2.05M +13.9% ▲ Add 2
36 GE GE Aerospace 0.9% $198.64M 700.00K 0.0% Held 2
37 DASH DoorDash, Inc. 0.8% $177.66M 1.18M +0.4% ▲ Add 2
38 BURL Burlington Stores, Inc. 0.8% $177.33M 545.00K +3.8% ▲ Add 2
39 TDG TransDigm Group Incorporated 0.8% $172.78M 149.08K -10.0% ▼ Trim 2
40 CP Canadian Pacific Kansas… 0.7% $157.63M 2.00M 0.0% Held 2
41 NI NiSource Inc 0.7% $157.03M 3.37M +4.2% ▲ Add 2
42 SSNC SS&C Technologies Holdings… 0.5% $119.26M 1.76M 0.0% Held 2
43 ROST Ross Stores, Inc. 0.5% $102.39M 472.63K 0.0% Held 2
44 TTMI TTM Technologies, Inc. 0.5% $102.29M 1.05M Mới New 1
45 SOXX iShares Semiconductor ETF 0.5% $102.11M 310.70K +61.3% ▲ Add 2
46 SHW The Sherwin-Williams Company 0.4% $98.32M 306.74K 0.0% Held 2
47 EDU New Oriental Education &… 0.4% $97.86M 1.73M +19.3% ▲ Add 2
48 SPGI S&P Global Inc. 0.4% $80.99M 190.42K 0.0% Held 2
49 NVDA NVIDIA Corporation 0.3% $74.90M 429.46K +103.1% ▲ Add 2
50 YMM Full Truck Alliance Co. Ltd. 0.3% $73.86M 8.90M -37.3% ▼ Trim 2
51 YUM Yum! Brands, Inc. 0.3% $72.39M 465.60K 0.0% Held 2
52 CTAS Cintas Corporation 0.3% $67.92M 401.54K +69.8% ▲ Add 2
53 BABA Alibaba Group Holding… 0.3% $62.73M 500.00K Mới New 1
54 ORIC ORIC Pharmaceuticals, Inc. 0.3% $57.07M 4.50M 0.0% Held 2
55 DIA State Street SPDR Dow Jones… 0.3% $55.44M 119.70K +27.5% ▲ Add 2
56 LOW Lowe's Companies, Inc. 0.2% $50.47M 213.59K -54.4% ▼ Trim 2
57 TLT iShares 20+ Year Treasury… 0.2% $44.30M 511.00K 0.0% Held 2
58 MDGL Madrigal Pharmaceuticals… 0.2% $41.88M 80.00K -66.7% ▼ Trim 2
59 NAVN Navan, Inc. 0.2% $35.57M 2.69M 0.0% Held 2
60 JCI Johnson Controls… 0.2% $35.36M 270.00K -56.5% ▼ Trim 2
61 TOST Toast, Inc. 0.1% $32.82M 1.24M +7.7% ▲ Add 2
62 SARO StandardAero, Inc. 0.1% $31.05M 1.20M -29.4% ▼ Trim 2
63 AVGO Broadcom Inc. 0.1% $30.36M 98.09K Mới New 1
64 PATH UiPath Inc. 0.1% $28.99M 2.61M 0.0% Held 2
65 HNGE Hinge Health, Inc. 0.1% $26.65M 691.10K -12.6% ▼ Trim 2
66 RBRK Rubrik, Inc. 0.1% $24.48M 500.00K -16.7% ▼ Trim 2
67 ALAB Astera Labs, Inc. Common… 0.1% $21.92M 200.00K -38.5% ▼ Trim 2
68 IREN IREN Limited 0.1% $17.14M 500.00K -37.5% ▼ Trim 2
69 CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. 0.1% $16.01M 500.29K 0.0% Held 2
70 AAPL Apple Inc. 0.1% $14.37M 56.63K 0.0% Held 2
71 DLO Dlocal Limited 0.0% $10.69M 823.84K 0.0% Held 2
72 ANRO Alto Neuroscience, Inc. 0.0% $5.11M 227.10K -52.4% ▼ Trim 2
73 BTDR Bitdeer Technologies Group 0.0% $4.11M 475.00K 0.0% Held 2
74 PCTY Paylocity Holding… 0.0% $2.67M 24.68K 0.0% Held 2
75 FROG JFrog Ltd. 0.0% $676,965 14.43K -96.5% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
40–1 quý
712–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 16 14.7% 0.5972 So sánh ⇄
Coatue Management 18 14.3% 0.5196 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 52 7.6% 0.478 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 10 8.6% 0.4503 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 30 4.2% 0.4502 So sánh ⇄
Walleye Trading LLC 42 4.3% 0.4476 So sánh ⇄
Soroban Capital Partners LP 11 12.1% 0.4319 So sánh ⇄
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 58 5.7% 0.4097 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$74.07B · 203 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$59.50B · 188 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$63.13B · 201 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$67.97B · 188 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$59.98B · 189 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi