So sánh Quản lý quỹ
Hai danh mục, một bản đồ — phần giao thoa, niềm tin chung, và những gì mỗi bên nắm giữ mà bên kia không có.
Nomura Holdings Inc ⇄ Nomura Asset Management Co Ltd
60Vị thế chung
41.0%Mức độ trùng lặp tên (Jaccard)
15+Chỉ Nomura…
15+Chỉ Nomura Asset…
Danh mục nắm giữ chung · Q2 2026
Đặc biệt Nomura Holdings Inc
| BABA Alibaba Group Holding… | 5.5% |
| PRKS United Parks &… | 0.9% |
| ITGR Integer Holdings… | 0.6% |
| WULF TeraWulf Inc. | 0.6% |
| CCCS CCC Intelligent… | 0.3% |
| INSP Inspire Medical… | 0.3% |
| SHAK Shake Shack Inc. | 0.2% |
| TRLV | 0.2% |
| UNIT Uniti Group Inc. | 0.2% |
| IDCC InterDigital, Inc. | 0.2% |
| RLX RLX Technology Inc. | 0.2% |
| FSSL | 0.2% |
| NGL NGL Energy Partners LP | 0.2% |
| CELH Celsius Holdings, Inc. | 0.1% |
| BKD Brookdale Senior… | 0.1% |
Đặc biệt Nomura Asset…
| QQQM Invesco NASDAQ 100 ETF | 0.3% |
| MDB MongoDB, Inc. | 0.2% |
| ACWI iShares MSCI ACWI ETF | 0.2% |
| EMB iShares J.P. Morgan… | 0.1% |
| SHYG iShares 0-5 Year High… | 0.1% |
| FLOT iShares Floating Rate… | 0.1% |
| ARGX argenx SE | 0.1% |
| VTV Vanguard Morningstar… | 0.1% |
| VGK Vanguard FTSE Europe… | 0.1% |
| ARCC Ares Capital… | 0.1% |
| VGSH Vanguard Short-Term… | 0.1% |
| SPMO Invesco S&P 500… | 0.1% |
| FORM FormFactor, Inc. | 0.1% |
| FOUR Shift4 Payments, Inc. | 0.1% |
| IWM iShares Russell 2000… | 0.1% |
Nguồn gốc: Độ trùng lặp được tính trực tiếp từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích của cả hai nhà quản lý cho Q2 2026. Chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn được báo cáo — các khoản phòng hộ và tài sản không thuộc 13F không hiển thị. Phương pháp luận