So sánh Quản lý quỹ
Hai danh mục, một bản đồ — phần giao thoa, niềm tin chung, và những gì mỗi bên nắm giữ mà bên kia không có.
Credit Agricole S A ⇄ Storebrand Asset Management As
60Vị thế chung
47.4%Mức độ trùng lặp tên (Jaccard)
15+Chỉ Credit…
15+Chỉ Storebrand…
Danh mục nắm giữ chung · Q2 2026
Đặc biệt Credit Agricole S A
| TTE TotalEnergies SE | 1.9% |
| AZN AstraZeneca PLC | 1.8% |
| GE GE Aerospace | 0.6% |
| SPY State Street SPDR S&P… | 0.4% |
| WMT Walmart Inc. | 0.4% |
| FER.MC Ferrovial SE | 0.4% |
| GEV GE Vernova Inc. | 0.4% |
| ETN Eaton Corporation plc | 0.4% |
| RACE Ferrari N.V. | 0.3% |
| QQQ Invesco QQQ Trust… | 0.3% |
| LMT Lockheed Martin… | 0.3% |
| PSNY | 0.2% |
| UBS UBS Group AG | 0.2% |
| DB Deutsche Bank AG | 0.2% |
| CAT Caterpillar Inc. | 0.2% |
Đặc biệt Storebrand Asset…
| AYI Acuity Brands, Inc. | 0.1% |
| BMI Badger Meter, Inc. | 0.1% |
| ORA Ormat Technologies… | 0.1% |
| BWA BorgWarner Inc. | 0.1% |
| NOMD Nomad Foods Limited | 0.1% |
| JKS JinkoSolar Holding… | 0.1% |
| SON Sonoco Products… | 0.1% |
| EQH Equitable Holdings… | 0.1% |
| UNM Unum Group | 0.1% |
| BBD Banco Bradesco S.A. | 0.1% |
| SBSW Sibanye Stillwater… | 0.0% |
| URBN Urban Outfitters, Inc. | 0.0% |
| CCK Crown Holdings, Inc. | 0.0% |
| OII Oceaneering… | 0.0% |
| BSAC Banco Santander-Chile | 0.0% |
Nguồn gốc: Độ trùng lặp được tính trực tiếp từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích của cả hai nhà quản lý cho Q2 2026. Chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn được báo cáo — các khoản phòng hộ và tài sản không thuộc 13F không hiển thị. Phương pháp luận