So sánh Quản lý quỹ
Hai portfolio, một bản đồ: phần giao thoa, niềm tin chung, và những gì mỗi bên nắm giữ mà bên kia không có.
Citigroup Inc ⇄ BlackRock
60Vị thế chung
73.3%Mức độ trùng lặp tên (Jaccard)
15+Chỉ Citigroup Inc
15+Chỉ BlackRock
Danh mục nắm giữ chung · Q2 2026
Đặc biệt Citigroup Inc
| FELV Fidelity Enhanced… | 0.0% |
| NGL NGL Energy Partners LP | 0.0% |
| CTA | 0.0% |
| PPH VanEck Pharmaceutical… | 0.0% |
| USO United States Oil… | 0.0% |
| SOXQ | 0.0% |
| SBAR | 0.0% |
| MINT PIMCO Enhanced Short… | 0.0% |
| DRAM Roundhill Memory ETF | 0.0% |
| JUST | 0.0% |
| FPE First Trust Preferred… | 0.0% |
| SQQQ ProShares - UltraPro… | 0.0% |
| GOOGN Alphabet Inc.… | 0.0% |
| CONL | 0.0% |
| BITQ | 0.0% |
Đặc biệt BlackRock
| EWL iShares MSCI… | 0.0% |
| EFAV iShares MSCI EAFE Min… | 0.0% |
| PSLV Sprott Physical… | 0.0% |
| EUSB | 0.0% |
| EEMV iShares MSCI Emerging… | 0.0% |
| SECU | 0.0% |
| SMCIP | 0.0% |
| EWN | 0.0% |
| EXI iShares Global… | 0.0% |
| ARXS Arxis, Inc. Class A… | 0.0% |
| EFNL | 0.0% |
| BTSGU | 0.0% |
| USXF iShares ESG Advanced… | 0.0% |
| AOM | 0.0% |
| THD | 0.0% |
Nguồn gốc: Độ trùng lặp được tính trực tiếp từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích của cả hai nhà quản lý cho Q2 2026. Chỉ các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận