So sánh Quản lý quỹ
Hai danh mục, một bản đồ — phần giao thoa, niềm tin chung, và những gì mỗi bên nắm giữ mà bên kia không có.
Bank Of Nova Scotia ⇄ Aviva Plc
60Vị thế chung
51.3%Mức độ trùng lặp tên (Jaccard)
15+Chỉ Bank Of Nova…
15+Chỉ Aviva Plc
Danh mục nắm giữ chung · Q2 2026
Đặc biệt Bank Of Nova Scotia
| IVV iShares Core S&P 500… | 3.1% |
| SPY State Street SPDR S&P… | 1.0% |
| QQQ Invesco QQQ Trust… | 0.6% |
| DRAM Roundhill Memory ETF | 0.5% |
| AKAM Akamai Technologies… | 0.4% |
| EPU | 0.4% |
| EEM iShares MSCI Emerging… | 0.3% |
| WBS Webster Financial… | 0.2% |
| NVO Novo Nordisk A/S | 0.2% |
| QQQM Invesco NASDAQ 100 ETF | 0.2% |
| XLK State Street… | 0.2% |
| XLV State Street Health… | 0.2% |
| SOXX iShares Semiconductor… | 0.2% |
| EFA iShares MSCI EAFE ETF | 0.2% |
| DIA State Street SPDR Dow… | 0.2% |
Đặc biệt Aviva Plc
| AZN AstraZeneca PLC | 3.0% |
| LIN Linde plc | 0.5% |
| TTE TotalEnergies SE | 0.4% |
| STX Seagate Technology… | 0.3% |
| UBS UBS Group AG | 0.3% |
| ETN Eaton Corporation plc | 0.2% |
| SPCX Space Exploration… | 0.1% |
| RACE Ferrari N.V. | 0.1% |
| ACN Accenture plc | 0.1% |
| DB Deutsche Bank AG | 0.1% |
| NBIS Nebius Group N.V. | 0.1% |
| CRS Carpenter Technology… | 0.1% |
| SE Sea Limited | 0.1% |
| TEL TE Connectivity plc | 0.1% |
| TEVA Teva Pharmaceutical… | 0.1% |
Nguồn gốc: Độ trùng lặp được tính trực tiếp từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích của cả hai nhà quản lý cho Q2 2026. Chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn được báo cáo — các khoản phòng hộ và tài sản không thuộc 13F không hiển thị. Phương pháp luận