Tổ chức đang mua
Nơi quyền sở hữu được báo cáo tăng trong quý này — các vị thế mới, cơ sở cổ đông mở rộng, niềm tin gia nhập và tích lũy nhiều quý.
"Mua" = cổ phần được báo cáo tăng giữa các hồ sơ 13F có thể so sánh trong số các nhà quản lý được theo dõi — không phải giao dịch mua trên thị trường mở đã được xác nhận. Q2 2026 · phương pháp luận
| # | Chứng khoán | Lĩnh vực | Vị thế mới | Người nắm giữ | Momentum |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SPCX Space Exploration… | Industrials | +163 | 163 | Strongly Rising |
| 2 | FDXF FedEx Freight Holding… | Industrials | +162 | 162 | Strongly Rising |
| 3 | HONA Honeywell Aerospace Inc | Industrials | +158 | 158 | Rising |
| 4 | TRI Thomson Reuters… | Industrials | +117 | 118 | Strongly Rising |
| 5 | VGNT Versigent PLC | Industrials | +106 | 117 | Strongly Rising |
| 6 | CBRS Cerebras Systems Inc. | Technology | +102 | 102 | Strongly Rising |
| 7 | KEEL Keel Infrastructure Corp. | Technology | +91 | 91 | Rising |
| 8 | WSE Wise Group plc Class A… | Technology | +87 | 87 | Strongly Rising |
| 9 | FRVO Fervo Energy Company | Utilities | +79 | 79 | Strongly Rising |
| 10 | ARXS Arxis, Inc. Class A… | Industrials | +71 | 71 | Strongly Rising |
| 11 | OGC OceanaGold Corporation | Basic Materials | +71 | 71 | Strongly Rising |
| 12 | TGB Trekor Metals Limited | Basic Materials | +68 | 68 | Rising |
| 13 | QNT Quantinuum Inc. Class A… | Technology | +68 | 68 | Strongly Rising |
| 14 | XE X-Energy, Inc. Class A… | Industrials | +67 | 67 | Strongly Rising |
| 15 | SA Seabridge Gold Inc. | Basic Materials | +67 | 68 | Strongly Rising |
| 16 | TRAX | — | +66 | 66 | Strongly Rising |
| 17 | MAIR Madison Air Solutions… | Industrials | +63 | 63 | Strongly Rising |
| 18 | INFQ Infleqtion Inc | Technology | +63 | 86 | Strongly Rising |
| 19 | DRAM Roundhill Memory ETF | Financial Services | +61 | 61 | Rising |
| 20 | AVEX | — | +59 | 59 | Strongly Rising |
| 21 | BXDC | — | +58 | 58 | Rising |
| 22 | NHP | — | +53 | 53 | Rising |
| 23 | GOOGM Alphabet Inc. Depository… | Technology | +53 | 53 | Rising |
| 24 | YSWY | — | +53 | 53 | Rising |
| 25 | KLRA | — | +52 | 52 | Rising |
| Chứng khoán | Δ nhà nắm giữ | Người nắm giữ hiện tại | Δ cổ phần |
|---|---|---|---|
| SPCX Space Exploration… | +162 | 163 | +11911.6% |
| FDXF FedEx Freight Holding… | +161 | 162 | +5452.3% |
| HONA Honeywell Aerospace Inc | +158 | 158 | — |
| TRI Thomson Reuters Corporation | +116 | 118 | +4638.3% |
| VGNT Versigent PLC | +103 | 117 | +1020.5% |
| CBRS Cerebras Systems Inc. | +101 | 102 | +6402.9% |
| KEEL Keel Infrastructure Corp. | +91 | 91 | — |
| WSE Wise Group plc Class A… | +86 | 87 | +1225.0% |
| FRVO Fervo Energy Company | +78 | 79 | +2343.3% |
| ARXS Arxis, Inc. Class A Common… | +70 | 71 | +2998.1% |
| OGC OceanaGold Corporation | +70 | 71 | +2682.8% |
| TGB Trekor Metals Limited | +68 | 68 | — |
| QNT Quantinuum Inc. Class A… | +67 | 68 | +4153.1% |
| XE X-Energy, Inc. Class A… | +66 | 67 | +12167.5% |
| SA Seabridge Gold Inc. | +66 | 68 | +1671.4% |
| TRAX | +65 | 66 | +21783.6% |
| MAIR Madison Air Solutions… | +62 | 63 | +6939.8% |
| DRAM Roundhill Memory ETF | +61 | 61 | — |
| INFQ Infleqtion Inc | +59 | 86 | +296.2% |
| AVEX | +58 | 59 | +8859.9% |
| BXDC | +58 | 58 | — |
| GOOGM Alphabet Inc. Depository… | +53 | 53 | — |
| YSWY | +53 | 53 | — |
| NHP | +53 | 53 | — |
| KLRA | +52 | 52 | — |
Δ các cột chỉ sử dụng các nhà quản lý có mặt trong cả hai quý (tập hợp có thể so sánh).
Các vị thế mới chiếm từ 2% trở lên giá trị vốn cổ phần báo cáo của nhà quản lý — một quy mô hàm ý đây là quyết định đầu tư, không phải lọc tự động.
| Chứng khoán | Chuỗi liên tiếp | Người nắm giữ | Cổ phần đang nắm giữ |
|---|---|---|---|
| SE Sea Limited | 8 quý ●●●●●● | 158 | 293.18M |
| CDE Coeur Mining, Inc. | 8 quý ●●●●●● | 155 | 580.52M |
| MSTR Strategy Inc | 8 quý ●●●●●● | 146 | 170.80M |
| NYT The New York Times Company | 8 quý ●●●●●● | 140 | 112.03M |
| IOT Samsara Inc. | 8 quý ●●●●●● | 137 | 311.92M |
| POR Portland General Electric… | 8 quý ●●●●●● | 125 | 93.39M |
| DOCN DigitalOcean Holdings, Inc. | 8 quý ●●●●●● | 125 | 75.49M |
| PL Planet Labs PBC | 8 quý ●●●●●● | 122 | 153.50M |
| CSTM Constellium SE | 8 quý ●●●●●● | 119 | 74.11M |
| DUOL Duolingo, Inc. | 8 quý ●●●●●● | 115 | 30.85M |
| JOBY Joby Aviation, Inc. | 8 quý ●●●●●● | 112 | 314.91M |
| AXTA Axalta Coating Systems Ltd. | 8 quý ●●●●●● | 112 | 154.87M |
| LASR nLIGHT, Inc. | 8 quý ●●●●●● | 111 | 30.23M |
| NOK Nokia Oyj | 8 quý ●●●●●● | 109 | 619.57M |
| OLN Olin Corporation | 8 quý ●●●●●● | 109 | 80.59M |
| SMR NuScale Power Corporation | 8 quý ●●●●●● | 108 | 135.76M |
| COHU Cohu, Inc. | 8 quý ●●●●●● | 108 | 37.81M |
| BCRX BioCryst Pharmaceuticals… | 8 quý ●●●●●● | 107 | 139.01M |
| ROAD Construction Partners, Inc. | 8 quý ●●●●●● | 106 | 36.85M |
| LTH Life Time Group Holdings… | 8 quý ●●●●●● | 104 | 119.59M |
| HYG iShares iBoxx $ High Yield… | 8 quý ●●●●●● | 103 | 163.59M |
| UUUU Energy Fuels Inc. | 8 quý ●●●●●● | 102 | 122.39M |
| IWF iShares Russell 1000 Growth… | 8 quý ●●●●●● | 101 | 568.32M |
| EQX Equinox Gold Corp. | 8 quý ●●●●●● | 101 | 231.79M |
| AUPH Aurinia Pharmaceuticals Inc. | 8 quý ●●●●●● | 100 | 47.31M |
Số quý liên tiếp có tổng cổ phiếu được theo dõi tăng lên. Mô tả lịch sử, không phải dự báo.